10. The dinner ___ ___________ (prepare) when I arrived home, so I took a shower…
11. People _______________ (speak) English at the meeting tomorrow.
12. English _______________ (speak) at the meeting tomorrow.
13. My father had someone _______________ (wash) his car.
14. My father had his car _______________ (wash)
15. The lady makes his son _______________ (drink) milk every night.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, phân tích ngữ cảnh và áp dụng kiến thức đã học để tìm ra đáp án chính xác nhất.
—
Câu 10:
The dinner ___ ___________ (prepare) when I arrived home, so I took a shower first.
Phân tích:
– Chúng ta có hai hành động xảy ra trong quá khứ: “I arrived home” (tôi về nhà) và hành động chuẩn bị bữa tối “prepare”.
– Cụm “when I arrived home” cho thấy hành động về nhà là một hành động xen vào.
– Hành động “prepare” (chuẩn bị) diễn ra trước và khi tôi về nhà, nó đang diễn ra thì hành động về nhà xen vào.
– Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ khi một hành động khác xen vào là Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
– Công thức của Quá khứ tiếp diễn là: S + was/were + V-ing.
– Tuy nhiên, “the dinner” là chủ ngữ số ít, và hành động “prepare” ở đây là bị động (bữa tối được chuẩn bị). Khi diễn tả hành động đang diễn ra và là bị động, chúng ta dùng Past Continuous Passive.
– Công thức của Past Continuous Passive là: S + was/were + being + V3/ed.
Áp dụng:
– Chủ ngữ là “The dinner” (số ít).
– “prepare” ở dạng bị động, đang diễn ra khi tôi về nhà.
– Vậy ta dùng “was being prepared”.
Đáp án: The dinner was being prepared when I arrived home, so I took a shower first.
—
Câu 11:
People _______________ (speak) English at the meeting tomorrow.
Phân tích:
– Chúng ta có trạng từ chỉ thời gian “tomorrow” (ngày mai), cho thấy hành động này sẽ xảy ra trong tương lai.
– Cụm “People … English” có nghĩa là “Mọi người nói tiếng Anh”. Hành động này là chủ động.
– Hành động nói tiếng Anh tại cuộc họp sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là Tương lai đơn (Simple Future).
– Công thức của Tương lai đơn (với “will”) là: S + will + V (nguyên mẫu).
Áp dụng:
– Chủ ngữ là “People”.
– Động từ là “speak”.
– Vậy ta dùng “will speak”.
Đáp án: People will speak English at the meeting tomorrow.
—
Câu 12:
English _______________ (speak) at the meeting tomorrow.
Phân tích:
– Tương tự câu 11, chúng ta có “tomorrow”, chỉ tương lai.
– Tuy nhiên, chủ ngữ bây giờ là “English” (tiếng Anh).
– Câu này có nghĩa là “Tiếng Anh sẽ được nói tại cuộc họp ngày mai”. Hành động “speak” ở đây là bị động (tiếng Anh được nói ra).
– Chúng ta cần dùng Tương lai đơn bị động (Simple Future Passive).
– Công thức của Tương lai đơn bị động là: S + will be + V3/ed.
Áp dụng:
– Chủ ngữ là “English”.
– Động từ là “speak”, dạng bị động là “spoken”.
– Vậy ta dùng “will be spoken”.
Đáp án: English will be spoken at the meeting tomorrow.
—
Câu 13:
My father had someone _______________ (wash) his car.
Phân tích:
– Cấu trúc “have someone do something” có nghĩa là nhờ ai đó làm gì cho mình.
– Đây là cấu trúc Have st (someone) do st (V nguyên mẫu).
– Chúng ta đang nhờ ai đó làm hành động “wash” (rửa) chiếc xe.
Áp dụng:
– Cấu trúc là “had someone”.
– Động từ cần chia là “wash”, ở dạng nguyên mẫu.
Đáp án: My father had someone wash his car.
—
Câu 14:
My father had his car _______________ (wash)
Phân tích:
– Cấu trúc “have st done” có nghĩa là cho ai đó làm gì cho mình, hoặc có cái gì đó được làm.
– Đây là cấu trúc Have st done (V3/ed).
– “His car” là đối tượng được thực hiện hành động.
– Hành động “wash” (rửa) cần ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) vì nó là bị động đối với “his car”.
Áp dụng:
– Cấu trúc là “had his car”.
– Động từ “wash” ở dạng quá khứ phân từ là “washed”.
Đáp án: My father had his car washed.
—
Câu 15:
The lady makes her son _______________ (drink) milk every night.
Phân tích:
– Cấu trúc “make someone do something” có nghĩa là bắt ai đó làm gì.
– Động từ “make” ở đây là động từ chỉ sự bắt buộc, khiến ai đó làm gì.
– Công thức là: S + make + sb + V (nguyên mẫu).
– “Every night” chỉ thói quen ở hiện tại. Động từ “makes” đã được chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn.
Áp dụng:
– Cấu trúc là “makes her son”.
– Động từ cần chia là “drink”, ở dạng nguyên mẫu.
Đáp án: The lady makes her son drink milk every night.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 5 câu bài tập hôm nay. Các em về nhà ôn lại các cấu trúc và thì đã học để làm bài tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
10 was being prepared
11 will speak
12 will be spoken
13 washes
14 is washed
15 drinks
\(10.\) Was being prepared
\(->\) Bị động QKTD : S + was/were + being PII (by O)
\(11.\) Will speak
\(->\) Tomorrow là DHNB của TLĐ : S + will + V
\(12.\) Will be spoken
\(->\) Tomorrow là DHNB của bị động TLĐ : S + will + be PII (by O)
\(13.\) Wash
\(->\) Have + sb + V
\(14.\) Washed
\(->\) Have/get + st + PII (by O)
\(15.\) Drink
\(->\) Make + sb + V