Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

10.This road is ………………….. than that road. A.narrower …

10.This road is ………………….. than that road.
A.narrower …

10.This road is ………………….. than that road.
A.narrower B. narrow C. the most narrow D. more narrower
(4 Điểm)
A
B
C
D
11.This time you did much________!
A.better B.more better C.more well
(4 Điểm)
A
B
C
12.A boat is ………………….. than a plane.
A.slower B. slowest C. more slow D. more slower
(4 Điểm)
A
B
C
D
13.You have to work_________If you want to succeed.
A.more hardly B.hardlier C.harder
(4 Điểm)
A
B
C
14.No one in my class runs__________than Peter.
A.more fastly B.more better C.faster
(4 Điểm)
A
B
C
15.It is ………………….. in the city than it is in the country.
A.noisily B.more noisier C. noisier D. noisy
(4 Điểm)
A
B
C
D
16.My house is ………………….. hers.
A.cheap than B. cheaper C. more cheap than D. cheaper than
(4 Điểm)
A
B
C
D
17.My sister dances ………………….. than me.
A.gooder B. weller C. better D. more good
(4 Điểm)
A
B
C
D
18.He did the test ………………….. I did.
A.asbad as B. badder than C.more badly than D. worse than
(4 Điểm)
A
B
C
D
19.You need to work___________, or you will make a lot of mistakes.
A.more careful B. more carefully C. carefully
(4 Điểm)
Hỏi bởi: Mai Mai
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập tiếng Anh về so sánh hơn và so sánh nhất, một phần ngữ pháp rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta. Các bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về cách sử dụng tính từ và trạng từ trong câu so sánh nhé. Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Giải thích chung về So sánh hơn (Comparative forms):

Trong tiếng Anh, chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn để so sánh hai người, hai vật, hai sự việc, hay hai hành động với nhau. Thông thường, trong câu sẽ có từ “than” (hơn).

  • Với tính từ/trạng từ ngắn (một âm tiết hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y, -er, -ow, -le): Thêm “-er” vào cuối tính từ/trạng từ. (Ví dụ: tall -> taller, happy -> happier, slow -> slower)
  • Với tính từ/trạng từ dài (hai âm tiết trở lên, không kết thúc bằng -y): Thêm “more” phía trước tính từ/trạng từ. (Ví dụ: beautiful -> more beautiful, carefully -> more carefully)
  • Các trường hợp bất quy tắc: Chúng ta cần học thuộc lòng. (Ví dụ: good/well -> better, bad/badly -> worse, far -> farther/further)


10.This road is ………………….. than that road.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có từ “than” (hơn), cho thấy đây là một câu so sánh hơn giữa “This road” (con đường này) và “that road” (con đường kia).
  • Chúng ta cần điền một tính từ ở dạng so sánh hơn để bổ nghĩa cho danh từ “road” và đi sau động từ “is”.
  • Tính từ cần dùng là “narrow” (hẹp).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định dạng so sánh: Vì có “than”, câu này cần dạng so sánh hơn.
  2. Xác định tính từ gốc: Tính từ là “narrow” (hẹp).
  3. Áp dụng quy tắc so sánh hơn:
    • “Narrow” là tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng “-ow”. Với các tính từ dạng này, chúng ta thường thêm “-er” để tạo thành dạng so sánh hơn.
    • Dạng so sánh hơn của “narrow” là “narrower”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. narrower: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của “narrow”.
    • B. narrow: Đây là dạng nguyên thể, không phải so sánh.
    • C. the most narrow: Đây là dạng so sánh nhất, không phù hợp với cấu trúc so sánh “than”.
    • D. more narrower: Đây là lỗi so sánh kép (double comparative), sử dụng cả “more” và “-er” cùng lúc, hoàn toàn sai ngữ pháp.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là đáp án đúng nhất.

Đáp án: A


11.This time you did much________!

Phân tích đề bài:

  • Câu này có “did” (đã làm) là động từ, nên chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động.
  • Từ “much” đứng trước cho thấy đây là một dạng so sánh hơn, nhấn mạnh mức độ tốt hơn rất nhiều.
  • Trạng từ gốc cần dùng là “well” (tốt, giỏi).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định loại từ cần điền: Động từ “did” (đã làm) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
  2. Xác định trạng từ gốc: Trạng từ của “good” (tính từ – tốt) là “well” (trạng từ – tốt/giỏi).
  3. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho trạng từ “well”:
    • “Well” là một trạng từ bất quy tắc.
    • Dạng so sánh hơn của “well” là “better”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. better: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của trạng từ “well”.
    • B. more better: Đây là lỗi so sánh kép, sai ngữ pháp.
    • C. more well: “Well” có dạng so sánh hơn riêng là “better”, không dùng “more well”. Đây là cách dùng sai.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là đáp án đúng.

Đáp án: A


12.A boat is ………………….. than a plane.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có từ “than” (hơn), cho thấy đây là một câu so sánh hơn giữa “A boat” (một chiếc thuyền) và “a plane” (một chiếc máy bay).
  • Chúng ta cần điền một tính từ ở dạng so sánh hơn để bổ nghĩa cho danh từ “boat” và đi sau động từ “is”.
  • Tính từ cần dùng là “slow” (chậm).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định dạng so sánh: Vì có “than”, câu này cần dạng so sánh hơn.
  2. Xác định tính từ gốc: Tính từ là “slow” (chậm).
  3. Áp dụng quy tắc so sánh hơn:
    • “Slow” là tính từ ngắn (một âm tiết).
    • Để tạo dạng so sánh hơn cho tính từ ngắn, chúng ta thêm “-er” vào cuối: “slow” + “-er” = “slower”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. slower: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của “slow”.
    • B. slowest: Đây là dạng so sánh nhất, không phù hợp với “than”.
    • C. more slow: Mặc dù không hoàn toàn sai trong một số ngữ cảnh, nhưng với tính từ ngắn “slow”, dạng “slower” là phổ biến và đúng ngữ pháp chuẩn hơn.
    • D. more slower: Đây là lỗi so sánh kép, sai ngữ pháp.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là đáp án đúng nhất.

Đáp án: A


13.You have to work_________If you want to succeed.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có “work” (làm việc) là động từ, nên chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động.
  • Cụm từ “If you want to succeed” (Nếu bạn muốn thành công) gợi ý rằng bạn cần làm việc “chăm chỉ hơn” so với hiện tại. Do đó, cần một trạng từ ở dạng so sánh hơn.
  • Trạng từ gốc cần dùng là “hard” (chăm chỉ). Lưu ý: “hard” vừa là tính từ, vừa là trạng từ, và “hardly” có nghĩa khác (“hầu như không”).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định loại từ cần điền: Động từ “work” (làm việc) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
  2. Xác định dạng so sánh: Ngữ cảnh “If you want to succeed” ngụ ý bạn cần làm việc hơn (chăm chỉ hơn), nên cần trạng từ ở dạng so sánh hơn.
  3. Xác định trạng từ gốc: Trạng từ của “hard” (tính từ – chăm chỉ) cũng là “hard” (trạng từ – một cách chăm chỉ).
  4. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho trạng từ “hard”:
    • “Hard” là trạng từ ngắn.
    • Dạng so sánh hơn của “hard” là “harder”.
  5. Xem xét các lựa chọn:
    • A. more hardly: “Hardly” có nghĩa là “hầu như không”, không phù hợp với ngữ cảnh. “More hardly” cũng sai cấu trúc.
    • B. hardlier: Đây là một dạng sai ngữ pháp, không tồn tại.
    • C. harder: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của trạng từ “hard”.
  6. Kết luận: Lựa chọn C là đáp án đúng.

Đáp án: C


14.No one in my class runs__________than Peter.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có từ “than” (hơn), cho thấy đây là một câu so sánh hơn giữa “No one in my class” (không ai trong lớp tôi) và “Peter”.
  • Chúng ta cần điền một trạng từ ở dạng so sánh hơn để bổ nghĩa cho động từ “runs” (chạy).
  • Trạng từ gốc cần dùng là “fast” (nhanh). Lưu ý: “fast” vừa là tính từ, vừa là trạng từ, và không có dạng “fastly”.

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định dạng so sánh: Vì có “than”, câu này cần dạng so sánh hơn.
  2. Xác định loại từ cần điền: Động từ “runs” (chạy) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
  3. Xác định trạng từ gốc: Trạng từ của “fast” (tính từ – nhanh) cũng là “fast” (trạng từ – nhanh).
  4. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho trạng từ “fast”:
    • “Fast” là trạng từ ngắn.
    • Dạng so sánh hơn của “fast” là “faster”.
  5. Xem xét các lựa chọn:
    • A. more fastly: “Fastly” không phải là dạng trạng từ đúng của “fast” (trạng từ của “fast” là “fast”). Cấu trúc “more fastly” là sai.
    • B. more better: Đây là lỗi so sánh kép, sai ngữ pháp, và “better” là so sánh của “well”, không phải “fast”.
    • C. faster: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của trạng từ “fast”.
  6. Kết luận: Lựa chọn C là đáp án đúng.

Đáp án: C


15.It is ………………….. in the city than it is in the country.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có từ “than” (hơn), cho thấy đây là một câu so sánh hơn giữa “in the city” (ở thành phố) và “in the country” (ở nông thôn).
  • Cấu trúc “It is…” cần một tính từ để miêu tả tình trạng.
  • Tính từ gốc cần dùng là “noisy” (ồn ào).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định dạng so sánh: Vì có “than”, câu này cần dạng so sánh hơn.
  2. Xác định loại từ cần điền: Cấu trúc “It is…” cần một tính từ.
  3. Xác định tính từ gốc: Tính từ là “noisy” (ồn ào).
  4. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho tính từ “noisy”:
    • “Noisy” là tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng “-y”.
    • Để tạo dạng so sánh hơn, ta đổi “-y” thành “-i” rồi thêm “-er”: “noisy” -> “noisier“.
  5. Xem xét các lựa chọn:
    • A. noisily: Đây là dạng trạng từ, không phù hợp để đi sau “It is”.
    • B. more noisier: Đây là lỗi so sánh kép, sai ngữ pháp.
    • C. noisier: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của “noisy”.
    • D. noisy: Đây là dạng nguyên thể, không phải so sánh.
  6. Kết luận: Lựa chọn C là đáp án đúng.

Đáp án: C


16.My house is ………………….. hers.

Phân tích đề bài:

  • Câu này đang so sánh “My house” (nhà của tôi) với “hers” (nhà của cô ấy). Để hoàn thành phép so sánh, chúng ta cần cấu trúc so sánh hơn với “than”.
  • Chúng ta cần điền một tính từ ở dạng so sánh hơn và có “than”.
  • Tính từ gốc cần dùng là “cheap” (rẻ).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định cấu trúc: Câu cần so sánh hơn giữa hai chủ thể, do đó cần có dạng so sánh hơn của tính từ và từ “than”.
  2. Xác định tính từ gốc: Tính từ là “cheap” (rẻ).
  3. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho tính từ “cheap”:
    • “Cheap” là tính từ ngắn (một âm tiết).
    • Để tạo dạng so sánh hơn, chúng ta thêm “-er” vào cuối: “cheap” + “-er” = “cheaper”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. cheap than: Thiếu đuôi “-er” của dạng so sánh hơn.
    • B. cheaper: Đúng dạng so sánh hơn nhưng thiếu “than” để hoàn thành câu so sánh với “hers”.
    • C. more cheap than: Dạng này ít được dùng cho tính từ một âm tiết, “cheaper than” là dạng phổ biến và đúng nhất.
    • D. cheaper than: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của “cheap” và có “than” để hoàn thành câu so sánh.
  5. Kết luận: Lựa chọn D là đáp án đúng nhất.

Đáp án: D


17.My sister dances ………………….. than me.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có từ “than” (hơn), cho thấy đây là một câu so sánh hơn giữa “My sister” (chị gái tôi) và “me” (tôi).
  • Chúng ta cần điền một trạng từ ở dạng so sánh hơn để bổ nghĩa cho động từ “dances” (nhảy).
  • Trạng từ gốc cần dùng là “well” (tốt, giỏi).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định dạng so sánh: Vì có “than”, câu này cần dạng so sánh hơn.
  2. Xác định loại từ cần điền: Động từ “dances” (nhảy) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
  3. Xác định trạng từ gốc: Trạng từ của “good” (tính từ – tốt) là “well” (trạng từ – tốt/giỏi).
  4. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho trạng từ “well”:
    • “Well” là một trạng từ bất quy tắc.
    • Dạng so sánh hơn của “well” là “better”.
  5. Xem xét các lựa chọn:
    • A. gooder: Sai ngữ pháp, không có dạng này.
    • B. weller: Sai ngữ pháp, không có dạng này.
    • C. better: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của trạng từ “well”.
    • D. more good: “Good” là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ “dances”. Hơn nữa, dạng so sánh hơn của “good” là “better”, không phải “more good”.
  6. Kết luận: Lựa chọn C là đáp án đúng.

Đáp án: C


18.He did the test ………………….. I did.

Phân tích đề bài:

  • Câu này đang so sánh cách “He did the test” (anh ấy làm bài kiểm tra) với cách “I did” (tôi đã làm). Câu này có từ “than” (hơn), cho thấy cần dạng so sánh hơn.
  • Chúng ta cần điền một trạng từ ở dạng so sánh hơn để bổ nghĩa cho động từ “did” (đã làm).
  • Trạng từ gốc cần dùng là “badly” (tồi tệ).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định dạng so sánh: Vì có “than”, câu này cần dạng so sánh hơn.
  2. Xác định loại từ cần điền: Động từ “did” (đã làm) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
  3. Xác định trạng từ gốc: Trạng từ của “bad” (tính từ – tồi tệ) là “badly” (trạng từ – một cách tồi tệ).
  4. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho trạng từ “badly”:
    • “Badly” là một trạng từ bất quy tắc.
    • Dạng so sánh hơn của “badly” là “worse”.
  5. Xem xét các lựa chọn:
    • A. as bad as: Đây là cấu trúc so sánh bằng với tính từ “bad”. Tuy nhiên, câu cần trạng từ và không dùng cấu trúc “as…as” với “than”.
    • B. badder than: Sai ngữ pháp, không có dạng “badder”.
    • C. more badly than: Mặc dù “badly” là trạng từ dài, nhưng nó có dạng so sánh bất quy tắc riêng là “worse”, nên không dùng “more badly”.
    • D. worse than: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của trạng từ “badly” (và tính từ “bad”), đi kèm với “than”.
  6. Kết luận: Lựa chọn D là đáp án đúng.

Đáp án: D


19.You need to work___________, or you will make a lot of mistakes.

Phân tích đề bài:

  • Câu này có “work” (làm việc) là động từ, nên chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.
  • Vế sau “or you will make a lot of mistakes” (hoặc bạn sẽ mắc nhiều lỗi) gợi ý rằng bạn cần làm việc “cẩn thận hơn” (so với hiện tại). Do đó, cần một trạng từ ở dạng so sánh hơn.
  • Tính từ gốc là “careful” (cẩn thận), trạng từ tương ứng là “carefully” (một cách cẩn thận).

Giải chi tiết (Step-by-step):

  1. Xác định loại từ cần điền: Động từ “work” (làm việc) cần một trạng từ để bổ nghĩa.
  2. Xác định dạng so sánh: Ngữ cảnh “or you will make a lot of mistakes” ngụ ý bạn cần làm việc hơn (cẩn thận hơn), nên cần trạng từ ở dạng so sánh hơn.
  3. Xác định trạng từ gốc: Tính từ là “careful” (cẩn thận). Trạng từ tương ứng là “carefully” (một cách cẩn thận).
  4. Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho trạng từ “carefully”:
    • “Carefully” là trạng từ dài (có nhiều hơn hai âm tiết).
    • Để tạo dạng so sánh hơn cho trạng từ dài, chúng ta thêm “more” phía trước: “more carefully”.
  5. Xem xét các lựa chọn:
    • A. more careful: “Careful” là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ “work”. Chúng ta cần trạng từ.
    • B. more carefully: Đây là dạng so sánh hơn chính xác của trạng từ “carefully”.
    • C. carefully: Đây là dạng trạng từ nguyên thể, không phải so sánh. Ngữ cảnh yêu cầu mức độ “hơn” (cẩn thận hơn).
  6. Kết luận: Lựa chọn B là đáp án đúng.

Đáp án: B

Các em nhớ ôn tập kỹ các quy tắc về so sánh hơn của tính từ và trạng từ, đặc biệt là các trường hợp bất quy tắc nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

\(10.A\)

\(11.A\)

\(12.A\)

\(13.C\)

\(14.C\)

\(15.C\)

\(16.D\)

\(17.C\)

\(18.D\)

\(19.A&B\)

*Note

\(=>\) Các câu trên đều ở dạng so sánh hơn

\(=>\) Cấu trúc với “adj” ngắn: S + V + adj/adv + er + than + S2

\(=>\) Cấu trúc với “adj” dài: S + V + more + adj/adc + than + S2

\(=>\) Tuy nhiên câu \(19\) \(B,C\) đều là `adj và adv” nên chọn cả hai nhé !

Trả lời bởi:
▲ 1

\(10\).This road is ………………….. than that road.

A.narrower

B. narrow

C. the most narrow

D. more narrower 

\(11\).This time you did much________!

A.better

B.more better

C.more well

\(12\) . A boat is ………………….. than a plane.

A.slower

B. slowest

C. more slow

D. more slower 

13.You have to work_________If you want to succeed.

A.more hardly

B.hardlier

C.harder 

14.No one in my class runs__________than Peter.

A.more fastly

B.more better

C.faster 

15.It is ………………….. in the city than it is in the country.

A.noisily

B.more noisier

C. noisier

D. noisy 

16.My house is ………………….. hers.

A.cheap than

B. cheaper

C. more cheap than

D. cheaper than

17.My sister dances ………………….. than me.

A.gooder

B. weller

C. better

D. more good 

18.He did the test ………………….. I did.

A.asbad as

B. badder than

C.more badly than

D. worse than

19.You need to work___________, or you will make a lot of mistakes.

A.more careful

B. more carefully

C. carefully 

Công thức :

 *  So sánh hơn:

Short Adj: S + to be + adj + er + than + Noun/ Pronoun
Long Adj: S + to be  + more + adj + than + Noun/ Pronoun

* So sánh nhất :

Short adj: S + to be + the + adj + est + Noun/ Pronoun

Long adj: S + to be  + the most + adj + Noun/ Pronoun

Lunangoctrang\(1\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo