11. He invented a new kind of wheelchair for the _____.
A. unemployed B. poor C….
A. unemployed B. poor C. disabled D. unhappy
12. She displayed some of her paintings at the local _____.
A. commune B. post office C. demonstration D. exhibition
13. In spite of her deafness, she played the violin very well.
A. inability speak B. inability to see C. inability to hear D. mental impairment
14. _____ the storm, I would have been home before eight.
A. Instead of B. But for C. During D. Because of
15. It rained all the time, _____ was a great pity.
A. that B. what C. which D. who
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu.
Câu 11: He invented a new kind of wheelchair for the _____.
A. unemployed B. poor C. disabled D. unhappy
Phân tích và giải thích:
Step 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn. Câu này đang nói về một phát minh, đó là một loại xe lăn mới. Chúng ta cần điền một từ thích hợp để chỉ đối tượng mà phát minh này hướng tới.
Step 2: Xem xét nghĩa của từng lựa chọn:
A. unemployed: người thất nghiệp.
B. poor: người nghèo.
C. disabled: người khuyết tật.
D. unhappy: người không hạnh phúc.
Step 3: Kết hợp nghĩa của câu và các lựa chọn. Xe lăn là một thiết bị hỗ trợ cho người gặp khó khăn trong việc di chuyển. Do đó, đối tượng phù hợp nhất để nhận được phát minh này là người khuyết tật.
Step 4: Từ “disabled” có nghĩa là “người khuyết tật”. Cụm từ “the disabled” dùng để chỉ nhóm người khuyết tật nói chung.
Step 5: So sánh với các lựa chọn khác. Xe lăn không nhất thiết dành riêng cho người thất nghiệp, người nghèo hay người không hạnh phúc, mặc dù họ có thể là người khuyết tật.
Step 6: Chọn đáp án C.
Đáp án: C. disabled
Câu 12: She displayed some of her paintings at the local _____.
A. commune B. post office C. demonstration D. exhibition
Phân tích và giải thích:
Step 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này nói về việc ai đó trưng bày (displayed) tranh của mình tại một địa điểm. Chúng ta cần tìm một địa điểm phù hợp để trưng bày tranh.
Step 2: Xem xét nghĩa của từng lựa chọn:
A. commune: xã (một đơn vị hành chính ở Việt Nam).
B. post office: bưu điện.
C. demonstration: cuộc biểu tình, buổi trình diễn.
D. exhibition: triển lãm.
Step 3: Phân tích ngữ cảnh. Việc trưng bày tranh thường diễn ra tại một “triển lãm” (exhibition).
Step 4: Các địa điểm khác không phù hợp. Bưu điện (post office) là nơi gửi và nhận thư. Xã (commune) là đơn vị hành chính, không phải nơi trưng bày nghệ thuật. Cuộc biểu tình (demonstration) cũng không liên quan.
Step 5: Từ “exhibition” có nghĩa là “triển lãm”, là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, v.v.
Step 6: Chọn đáp án D.
Đáp án: D. exhibition
Câu 13: In spite of her deafness, she played the violin very well.
A. inability speak B. inability to see C. inability to hear D. mental impairment
Phân tích và giải thích:
Step 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn. Câu này có cấu trúc “In spite of…” (Mặc dù…). Cụm từ theo sau “In spite of her deafness” là “deafness”, có nghĩa là “sự điếc”. Chúng ta cần tìm một cụm từ có nghĩa tương đương hoặc liên quan chặt chẽ đến “deafness”.
Step 2: Xem xét nghĩa của từng lựa chọn:
A. inability speak: sự không có khả năng nói.
B. inability to see: sự không có khả năng nhìn.
C. inability to hear: sự không có khả năng nghe.
D. mental impairment: suy giảm năng lực trí tuệ.
Step 3: “Deafness” là tình trạng không nghe được. Lựa chọn C, “inability to hear”, có nghĩa là “sự không có khả năng nghe”. Đây là cách diễn đạt khác của tình trạng điếc.
Step 4: Các lựa chọn khác không liên quan. Lựa chọn A nói về việc không nói được, lựa chọn B nói về việc không nhìn được, và lựa chọn D nói về vấn đề trí tuệ.
Step 5: Chọn đáp án C vì nó đồng nghĩa với “deafness”.
Đáp án: C. inability to hear
Câu 14: _____ the storm, I would have been home before eight.
A. Instead of B. But for C. During D. Because of
Phân tích và giải thích:
Step 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này đang ở dạng câu điều kiện loại 3, diễn tả một điều không có thật trong quá khứ và kết quả của nó. Phần mệnh đề chính là “I would have been home before eight” (Tôi đã về nhà trước tám giờ). Chúng ta cần điền một cụm từ thích hợp vào trước “the storm” để giải thích tại sao điều đó đã không xảy ra.
Step 2: Xem xét nghĩa của từng lựa chọn và cách sử dụng:
A. Instead of: thay vì. (Thường đi với danh từ hoặc động từ nguyên mẫu có “to”).
B. But for: nếu không vì, nếu không có. (Thường dùng để đưa ra một điều kiện ngược với thực tế, thường đi với danh từ hoặc đại từ).
C. During: trong suốt. (Chỉ khoảng thời gian xảy ra sự việc).
D. Because of: bởi vì. (Diễn tả nguyên nhân).
Step 3: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu đang diễn tả một điều đáng lẽ đã xảy ra nếu có một yếu tố khác không tồn tại. Cụm “I would have been home before eight” ngụ ý rằng đã có “the storm” (cơn bão) xảy ra, và cơn bão này đã ngăn cản việc về nhà sớm.
Step 4: Cụm “But for the storm, I would have been home before eight” có nghĩa là “Nếu không có cơn bão, tôi đã về nhà trước tám giờ”. Điều này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 3 và ngữ cảnh.
Step 5: Các lựa chọn khác không phù hợp:
– “Instead of the storm”: Nghe không hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
– “During the storm”: Nếu điền “During the storm”, câu sẽ có nghĩa là “Trong suốt cơn bão, tôi đã về nhà trước tám giờ”, điều này mâu thuẫn vì cơn bão thường gây cản trở giao thông.
– “Because of the storm”: Nếu điền “Because of the storm”, câu sẽ có nghĩa là “Bởi vì cơn bão, tôi đã về nhà trước tám giờ”, điều này cũng mâu thuẫn với ý nghĩa thông thường.
Step 6: Chọn đáp án B.
Đáp án: B. But for
Câu 15: It rained all the time, _____ was a great pity.
A. that B. what C. which D. who
Phân tích và giải thích:
Step 1: Đọc câu và các lựa chọn. Câu này có hai mệnh đề. Mệnh đề thứ nhất là “It rained all the time”. Mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng một đại từ quan hệ và cho biết điều đó là “a great pity” (một điều rất đáng tiếc).
Step 2: Chúng ta cần tìm một đại từ quan hệ có thể thay thế cho cả một mệnh đề (hay còn gọi là mệnh đề tin tức).
Step 3: Xem xét chức năng của từng đại từ quan hệ:
A. that: có thể dùng làm đại từ quan hệ cho người và vật, nhưng thường không đứng sau dấu phẩy để thay thế cho cả mệnh đề.
B. what: dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ và đi kèm với động từ (ví dụ: What he said was true). Nó không đứng sau dấu phẩy để thay thế cho mệnh đề.
C. which: là đại từ quan hệ có thể dùng để thay thế cho danh từ hoặc cả một mệnh đề. Khi thay thế cho cả mệnh đề, nó thường đứng sau dấu phẩy và diễn tả một nhận xét, ý kiến về mệnh đề đó.
D. who: dùng để thay thế cho người.
Step 4: Trong câu này, “which” được dùng để thay thế cho toàn bộ hành động “It rained all the time” (Trời mưa suốt thời gian), và diễn tả rằng hành động đó là “a great pity”. Cấu trúc “…, which is/was…” là cách dùng phổ biến để bình luận về mệnh đề đứng trước.
Step 5: So sánh với các lựa chọn khác. “That” không dùng trong trường hợp này. “What” không phù hợp. “Who” chỉ dùng cho người.
Step 6: Chọn đáp án C.
Đáp án: C. which
Các em về nhà ôn tập kỹ các cấu trúc và từ vựng đã học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
11 C Giải thích : “the + tính từ” dùng để chỉ 1 nhóm người, 1 tập thể người có chung đặc điểm gì đó.
Nghĩa là anh ấy phát minh ra một loại xe lăn mới cho người khuyết tật.
12 D Cô ấy trưng bày một vài bức tranh của mình ở buổi triển lãm địa phương
13 C Deafness có nghĩa là điếc = inability to hear
14 B câu điều kiện loại 3: But for +N, S+ would have P2…( Nếu không vì… thì ai đó sẽ đã…)
15 C Which vì câu đằng trước không phải là người
That không thể dùng vì đằng trước có dấu phẩy