– Thomas asked Jean…..
12. Don’t leave the window open, Mary”, I said.
– I told Mary…. ………………………………………………………….
13. “I’ll have a cup of tea with you,” she said.
She said that……………………………………………………….
14. “I’ll pay him if I can” she said.
– She said that… ………………………………………………………….
15. “What are you going to do next summer?” she asked.
– She asked us…. ………………………………………………………….
16. “I’ll phone you tomorrow,” he told Jack.
– He told Jack that…. …………………………………………………….
17. “Can I sit beside you, Jean?” Tom asked.
– Tom asked Jean…. ……………………………………………………..
18. “I want a camera for my birthday,” he said.
– He said that…. ………………………………………………………….
19. “Don’t keep the door locked,” he said to us.
– He told us…. ………………………………………………………….
20. “How long are you going to stay?” I asked him.
– I asked him how long….
11. “Jean, have you seen my gloves?” Thomas asked.
– Thomas asked Jean….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi Yes/No (“Have you seen…?”).
Bước 2: Chọn từ dẫn (reporting word) phù hợp.
Vì đây là câu hỏi Yes/No, chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether”. Ở đây, ta dùng “if”.
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “you” (chỉ Jean) chuyển thành “she”.
- “my” (chỉ Thomas) chuyển thành “his”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) “have seen” lùi về thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) “had seen”.
Bước 5: Chuyển đổi cấu trúc câu hỏi thành câu khẳng định.
Sau “if”, cấu trúc sẽ là Chủ ngữ + Động từ (đã lùi thì). Do đó, “have you seen” sẽ thành “she had seen”.
Hoàn thành câu:
Thomas asked Jean if she had seen his gloves.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi Yes/No sang câu tường thuật: dùng “if”, lùi thì, đổi ngôi và đưa về dạng câu trần thuật.
12. Don’t leave the window open, Mary”, I said.
– I told Mary….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu mệnh lệnh phủ định (“Don’t leave…”).
Bước 2: Chọn động từ tường thuật phù hợp.
Với câu mệnh lệnh, chúng ta thường dùng “told” hoặc “asked” (nếu là yêu cầu lịch sự). Ở đây đã có “I told Mary”, nên ta dùng tiếp.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định.
Cấu trúc “Don’t + V (nguyên thể)” khi chuyển sang câu tường thuật sẽ thành “not to + V (nguyên thể)”.
Hoàn thành câu:
I told Mary not to leave the window open.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu mệnh lệnh phủ định sang câu tường thuật: dùng cấu trúc “not to + V (nguyên thể)”.
13. “I’ll have a cup of tea with you,” she said.
– She said that……………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu trần thuật.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Với câu trần thuật, ta dùng “that” (có thể lược bỏ).
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “I” (chỉ người nói “she”) chuyển thành “she”.
- “you” (chỉ người nghe, giả định là người đang tường thuật câu này) chuyển thành “me” hoặc “him/her/them” (tùy ngữ cảnh). Trong trường hợp không có ngữ cảnh rõ ràng, “me” là một lựa chọn phổ biến khi người tường thuật cũng là người nghe.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì tương lai đơn (Future Simple) “will have” lùi về thì quá khứ của tương lai (Conditional) “would have”.
Hoàn thành câu:
She said that she would have a cup of tea with me.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu trần thuật sang câu tường thuật: dùng “that”, lùi thì và đổi ngôi.
14. “I’ll pay him if I can” she said.
– She said that… ………………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu trần thuật có hai mệnh đề.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Với câu trần thuật, ta dùng “that” (có thể lược bỏ).
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “I” (chỉ người nói “she”) ở cả hai mệnh đề chuyển thành “she”.
- “him” (ngôi thứ ba) vẫn giữ nguyên là “him”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì tương lai đơn (Future Simple) “will pay” lùi về thì quá khứ của tương lai (Conditional) “would pay”.
- Động từ khuyết thiếu “can” lùi về “could”.
Hoàn thành câu:
She said that she would pay him if she could.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu trần thuật sang câu tường thuật: dùng “that”, lùi thì của các động từ và đổi ngôi.
15. “What are you going to do next summer?” she asked.
– She asked us…. ………………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question: “What…”).
Bước 2: Chọn từ dẫn (reporting word) phù hợp.
Với câu hỏi Wh-question, ta dùng chính từ để hỏi đó (“what”) làm từ dẫn.
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “you” (chỉ người nghe “us”) chuyển thành “we”.
- “next summer” chuyển thành “the following summer” hoặc “the next summer”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì hiện tại tiếp diễn với ý định tương lai (“are going to do”) lùi về thì quá khứ tiếp diễn (“were going to do”).
Bước 5: Chuyển đổi cấu trúc câu hỏi thành câu khẳng định.
Sau từ để hỏi, cấu trúc sẽ là Chủ ngữ + Động từ (đã lùi thì). Do đó, “are you going to do” sẽ thành “we were going to do”.
Hoàn thành câu:
She asked us what we were going to do the following summer.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi Wh-question sang câu tường thuật: dùng từ để hỏi làm từ dẫn, lùi thì, đổi ngôi và đưa về dạng câu trần thuật.
16. “I’ll phone you tomorrow,” he told Jack.
– He told Jack that…. …………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu trần thuật.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Với câu trần thuật, ta dùng “that” (có thể lược bỏ).
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “I” (chỉ người nói “he”) chuyển thành “he”.
- “you” (chỉ người nghe “Jack”) chuyển thành “him”.
- “tomorrow” chuyển thành “the next day” hoặc “the following day”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì tương lai đơn (Future Simple) “will phone” lùi về thì quá khứ của tương lai (Conditional) “would phone”.
Hoàn thành câu:
He told Jack that he would phone him the next day.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu trần thuật sang câu tường thuật: dùng “that”, lùi thì, đổi ngôi và các trạng từ chỉ thời gian.
17. “Can I sit beside you, Jean?” Tom asked.
– Tom asked Jean…. ……………………………………………………..
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi Yes/No (“Can I sit…?”).
Bước 2: Chọn từ dẫn (reporting word) phù hợp.
Vì đây là câu hỏi Yes/No, chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether”. Ở đây, ta dùng “if”.
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “I” (chỉ Tom) chuyển thành “he”.
- “you” (chỉ Jean) chuyển thành “her”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Động từ khuyết thiếu “Can” lùi về “could”.
Bước 5: Chuyển đổi cấu trúc câu hỏi thành câu khẳng định.
Sau “if”, cấu trúc sẽ là Chủ ngữ + Động từ (đã lùi thì). Do đó, “Can I sit” sẽ thành “he could sit”.
Hoàn thành câu:
Tom asked Jean if he could sit beside her.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi Yes/No sang câu tường thuật: dùng “if”, lùi thì, đổi ngôi và đưa về dạng câu trần thuật.
18. “I want a camera for my birthday,” he said.
– He said that…. ………………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu trần thuật.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Với câu trần thuật, ta dùng “that” (có thể lược bỏ).
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “I” (chỉ người nói “he”) chuyển thành “he”.
- “my” (chỉ người nói “he”) chuyển thành “his”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì hiện tại đơn (Present Simple) “want” lùi về thì quá khứ đơn (Past Simple) “wanted”.
Hoàn thành câu:
He said that he wanted a camera for his birthday.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu trần thuật sang câu tường thuật: dùng “that”, lùi thì và đổi ngôi.
19. “Don’t keep the door locked,” he said to us.
– He told us…. ………………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu mệnh lệnh phủ định (“Don’t keep…”).
Bước 2: Chọn động từ tường thuật phù hợp.
Với câu mệnh lệnh, chúng ta thường dùng “told” hoặc “asked”. Ở đây đã có “He told us”, nên ta dùng tiếp.
Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định.
Cấu trúc “Don’t + V (nguyên thể)” khi chuyển sang câu tường thuật sẽ thành “not to + V (nguyên thể)”.
Hoàn thành câu:
He told us not to keep the door locked.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu mệnh lệnh phủ định sang câu tường thuật: dùng cấu trúc “not to + V (nguyên thể)”.
20. “How long are you going to stay?” I asked him.
– I asked him how long….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Câu gốc là một câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question: “How long…”).
Bước 2: Chọn từ dẫn (reporting word) phù hợp.
Với câu hỏi Wh-question, ta dùng chính từ để hỏi đó (“how long”) làm từ dẫn.
Bước 3: Chuyển đổi ngôi và các từ chỉ thời gian/nơi chốn (nếu có).
- “you” (chỉ người nghe “him”) chuyển thành “he”.
Bước 4: Lùi thì của động từ.
- Thì hiện tại tiếp diễn với ý định tương lai (“are going to stay”) lùi về thì quá khứ tiếp diễn (“was going to stay”).
Bước 5: Chuyển đổi cấu trúc câu hỏi thành câu khẳng định.
Sau từ để hỏi, cấu trúc sẽ là Chủ ngữ + Động từ (đã lùi thì). Do đó, “are you going to stay” sẽ thành “he was going to stay”.
Hoàn thành câu:
I asked him how long he was going to stay.
Lý do: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi Wh-question sang câu tường thuật: dùng từ để hỏi làm từ dẫn, lùi thì, đổi ngôi và đưa về dạng câu trần thuật.
Câu tường thuật
S + said to / told + O + that + S + V(lùi thì)
said + that
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No
S + asked + O + if/whether + S +V (lùi thì)
Câu tường thuật dang câu mệnh lệnh Don’t + V1/ V1
S + told + O + to V / not to V
Câu tường thuật dạng Wh
S + asked + O + Wh + S + V (lùi thì)
———————————————-
thì hiện tại hoàn thành –> quá khứ hoàn thành
Thì tương lai đơn –> would + V1
can + V1 –> could + V1
Thì tương lai gần –> was/were + going to + V1
thì hiện tại đơn –> quá khứ đơn
———————————————
next summer –> the next summer
tomorrow –> the next day.
——————————————–
Đáp án:
11. Thomas asked Jean if she had seen his gloves.
12. I told Mary not to leave the window open.
13. She said that she would have a cup of tea with me.
14. She said that she would pay him if she could.
15. She asked us what we were going to do the next summer.
16. He told Jack that he would phone him the next day.
17. Tom asked Jean if he could sit beside her.
18. He said that he wanted a camera for his birthday.
19. He told us not to keep the door locked.
20. I asked him how long he was going to stay.
#STMIN