Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

11. She left him __________ she still loved him. A. even if B. even though C. in…

11. She left him __________ she still loved him.
A. even if B. even though C. in…

11. She left him __________ she still loved him.
A. even if B. even though C. in spite of D. despite
12. _______ her lack of hard work, she was promoted.
A. In spite B. Even though C. in spite of D. despite of
13. _______ they are brothers, they do not look like.
A. Although B. Even C. Despite D. In spite of
14. We managed to do it _______ the fact that he was not there.
A. as B. despite C. even though D. however
15. Cold ______ it was quite, she wasn't wearing a coat.
A. despite B. even though C. as D. but
16. Mr. Ba was late for the meeting though he took a taxi.
A. Even though taking a taxi, Mr. Ba was late for the meeting.
B. In spite of taking a taxi, but Mr. Ba was late for the meeting.
C. Mr. Ba was late for the meeting despite the fact he took a taxi.
D. Mr. Ba was late for the meeting although having taken a taxi.
17. We came to the meeting on time though the traffic was heavy.
A. Despite the traffic was heavy; we came to the meeting on time.
B. In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time.
C. Even though the heavy traffic, we came to the meeting on time.
D. Although the traffic was heavy, but we came to the meeting on time.
18. Although he took a taxi, Bill still arrived late for the concert.
A. Bill arrived late for the concert whether he took a taxi or not.
B. Bill arrived late for the concert because of the taxi.
C. In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.
D. Bill took a taxi to the concert, but he couldnt catch it.
19. Although she is rich, she cant afford to buy the car.
A. She doesnt have enough money to buy the car she likes.
B. Rich as she is, she cant afford to buy the car.
C. The car is too expensive for her to buy.
D. She wants to buy the car but it costs a lot.
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 9
Xin chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một số bài tập liên quan đến các liên từ chỉ sự nhượng bộ như “although”, “even though”, “though”, “despite”, “in spite of”. Đây là một phần rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 theo sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo và Cánh diều.

Chúng ta bắt đầu với các bài tập trắc nghiệm nhé!

11. She left him __________ she still loved him.
A. even if B. even though C. in spite of D. despite

Phân tích:
* Câu này có hai mệnh đề: “She left him” (Cô ấy bỏ anh ấy) và “she still loved him” (cô ấy vẫn còn yêu anh ấy).
* Hai mệnh đề này có mối quan hệ tương phản, thể hiện sự nhượng bộ. Nghĩa là, mặc dù cô ấy còn yêu anh ấy, cô ấy vẫn bỏ đi.
* Chúng ta cần một liên từ nối hai mệnh đề và diễn tả ý nghĩa “mặc dù”.

Công thức/Phương pháp:
* “Even though” và “although” là các liên từ nối hai mệnh đề, theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).
* Cấu trúc: Even though + S + V, S + V.
* Cấu trúc: Although + S + V, S + V.
* “Despite” và “in spite of” là các giới từ, theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
* Cấu trúc: Despite + N/V-ing, S + V.
* Cấu trúc: In spite of + N/V-ing, S + V.

Áp dụng:
Trong câu 11, vế sau dấu ba chấm là một mệnh đề đầy đủ (“she still loved him”). Do đó, chúng ta cần một liên từ nối mệnh đề. Trong các lựa chọn, chỉ có “even though” và “although” (không có trong đáp án A, B, C, D) phù hợp với cấu trúc này. Tuy nhiên, đáp án A là “even if” (dùng cho trường hợp giả định, nếu), đáp án B là “even though” (chính xác), đáp án C là “in spite of” (yêu cầu danh từ/V-ing), đáp án D là “despite” (yêu cầu danh từ/V-ing).

Vậy, “even though” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả ý “mặc dù”.

Đáp án: B. even though

12. _______ her lack of hard work, she was promoted.
A. In spite B. Even though C. in spite of D. despite of

Phân tích:
* Câu này có hai phần: một cụm từ đứng đầu câu và một mệnh đề chính “she was promoted” (cô ấy đã được thăng chức).
* Cụm từ đứng đầu câu cần diễn tả ý nghĩa tương phản hoặc nhượng bộ với mệnh đề chính. Nghĩa là, mặc dù cô ấy thiếu chăm chỉ, cô ấy vẫn được thăng chức.
* Sau dấu ba chấm là “her lack of hard work”, đây là một cụm danh từ.

Công thức/Phương pháp:
* “Despite” và “in spite of” là các giới từ, theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
* Cấu trúc: Despite + N/V-ing, S + V.
* Cấu trúc: In spite of + N/V-ing, S + V.
* “Even though” là liên từ nối hai mệnh đề.
* “In spite” không đi kèm với “of” trong cấu trúc này. “Despite of” là sai ngữ pháp.

Áp dụng:
Vì “her lack of hard work” là một cụm danh từ, chúng ta cần một giới từ đi cùng với nó để tạo thành cấu trúc nhượng bộ. Lựa chọn A (“In spite”) không đứng một mình. Lựa chọn B (“Even though”) cần một mệnh đề theo sau. Lựa chọn D (“despite of”) là sai. Lựa chọn C (“in spite of”) đi cùng với cụm danh từ “her lack of hard work” và diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ.

Đáp án: C. in spite of

13. _______ they are brothers, they do not look like.
A. Although B. Even C. Despite D. In spite of

Phân tích:
* Câu này có hai mệnh đề: “they are brothers” (họ là anh em) và “they do not look like” (họ không giống nhau).
* Hai mệnh đề này có mối quan hệ tương phản: Mặc dù họ là anh em, họ lại không giống nhau.
* Ta cần một liên từ nối hai mệnh đề để thể hiện sự nhượng bộ.

Công thức/Phương pháp:
* “Although” và “even though” là các liên từ nối hai mệnh đề.
* Cấu trúc: Although + S + V, S + V.
* “Despite” và “in spite of” là các giới từ, theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Áp dụng:
Vế sau dấu ba chấm là một mệnh đề đầy đủ (“they are brothers”). Do đó, ta cần một liên từ nối mệnh đề.
Lựa chọn A (“Although”) là một liên từ nối mệnh đề, phù hợp với cấu trúc.
Lựa chọn B (“Even”) có thể đi với danh từ hoặc V-ing hoặc mệnh đề theo sau “if” hoặc “though”. Đứng một mình như thế này không phù hợp.
Lựa chọn C (“Despite”) và D (“In spite of”) là giới từ, yêu cầu danh từ hoặc V-ing theo sau, không phù hợp với mệnh đề “they are brothers”.

Vì vậy, “Although” là lựa chọn đúng.

Đáp án: A. Although

14. We managed to do it _______ the fact that he was not there.
A. as B. despite C. even though D. however

Phân tích:
* Câu này có hai phần: “We managed to do it” (Chúng tôi đã xoay sở để làm được việc đó) và “the fact that he was not there” (việc anh ấy không có ở đó).
* Chúng ta cần một từ/cụm từ nối hai phần này, thể hiện sự tương phản: Chúng tôi đã làm được, mặc dù anh ấy không có mặt.
* Cụm “the fact that…” đóng vai trò như một mệnh đề hoặc cụm danh từ.

Công thức/Phương pháp:
* “Despite” có thể đi với một cụm danh từ, V-ing hoặc “the fact that”.
* Cấu trúc: Despite + N/V-ing/the fact that…, S + V.
* “Even though” theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ.
* “However” là trạng từ nối, thường đứng đầu câu hoặc giữa câu với dấu chấm phẩy.
* “As” có nhiều nghĩa, ở đây không phù hợp.

Áp dụng:
Lựa chọn B (“despite”) đi với “the fact that…” tạo thành cấu trúc nhượng bộ đúng ngữ pháp.
Lựa chọn C (“even though”) cần một mệnh đề đầy đủ theo sau, chứ không phải “the fact that he was not there” (mặc dù “the fact that” có thể đi sau nó, nhưng nó không phải là lựa chọn tốt nhất ở đây).
Lựa chọn D (“however”) không phù hợp với cấu trúc câu.

Vì vậy, “despite” là lựa chọn chính xác.

Đáp án: B. despite

15. Cold ______ it was quite, she wasn't wearing a coat.
A. despite B. even though C. as D. but

Phân tích:
* Câu này có hai phần: “Cold” (Lạnh) và “it was quite” (trời khá [lạnh]). Vế sau là “she wasn’t wearing a coat” (cô ấy đã không mặc áo khoác).
* Chúng ta cần một từ nối để thể hiện sự tương phản: Mặc dù trời lạnh, cô ấy vẫn không mặc áo khoác.
* “Cold” ở đây có thể được hiểu là một từ để bắt đầu câu, hoặc nó có thể là một phần của sự nhượng bộ, ví dụ như “Cold though it was”.

Công thức/Phương pháp:
* “Even though” là liên từ nối hai mệnh đề.
* “Despite” là giới từ, theo sau bởi danh từ/V-ing.
* “As” có thể dùng trong cấu trúc nhượng bộ: Adj/Adv as + S + V (nhưng cấu trúc này thường dùng khi mệnh đề là đảo ngữ).
* “But” là liên từ nối hai ý trái ngược nhưng thường không mạnh bằng “although/even though”.

Áp dụng:
Nếu câu đầy đủ là “Although it was quite cold, she wasn’t wearing a coat”, ta cần tìm cách diễn đạt tương đương.
Trong trường hợp này, cấu trúc “Adj as S V” có thể áp dụng. “Cold as it was quite” là một cách diễn đạt hơi lạ, nhưng ý của nó là “Dù trời lạnh”. Tuy nhiên, chúng ta đang tìm từ nối.

Xem lại các lựa chọn:
A. despite: yêu cầu danh từ/V-ing. Không phù hợp.
B. even though: yêu cầu mệnh đề. “even though it was quite” là ổn.
C. as: có thể dùng trong cấu trúc nhượng bộ với đảo ngữ. “Cold as it was…” có thể là một cách diễn đạt.
D. but: thường nối hai mệnh đề.

Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ câu hỏi và các đáp án, có thể câu này hơi khác biệt. Nếu chúng ta xem xét việc “Cold” là một tính từ đứng đầu, thì nó có thể là một phần của cấu trúc đảo ngữ. Tuy nhiên, đáp án B “even though” có thể hoàn toàn đứng trước mệnh đề “it was quite”.

Xét khả năng “Cold” là một phần của cấu trúc đảo ngữ: “Cold though it was, she wasn’t wearing a coat”. Nhưng “though” không có trong lựa chọn.

Nếu xét “Cold” như một phần của ý, và ta cần một liên từ nối ý “trời lạnh” với ý “không mặc áo khoác”.
“Even though” có thể là một lựa chọn tốt nếu ta hiểu “Cold” như một phần của mệnh đề. Ví dụ: “Even though it was quite cold, she wasn’t wearing a coat.”

Tuy nhiên, đáp án C “as” có thể phù hợp nếu câu ban đầu được hiểu là một dạng đảo ngữ của “Although it was quite cold”. “Cold as it was, she wasn’t wearing a coat.” là một cấu trúc phổ biến. Nhưng “it was quite” lại nằm sau “as”.

Có lẽ câu này có một chút lỗi soạn thảo. Tuy nhiên, dựa trên các lựa chọn phổ biến nhất cho sự nhượng bộ:
Nếu ta thêm “it” vào trước “Cold” và dùng “even though”: “Even though it was quite cold, she wasn’t wearing a coat.”
Nếu ta giữ nguyên “Cold” và dùng “as”: “Cold as it was, she wasn’t wearing a coat.” (Cấu trúc này có nghĩa là “mặc dù trời lạnh”).

Xét lại câu hỏi: “Cold ______ it was quite, she wasn’t wearing a coat.”
Nếu ta điền “even though”: “Cold even though it was quite, she wasn’t wearing a coat.” Cấu trúc này không chuẩn.
Nếu ta điền “as”: “Cold as it was quite, she wasn’t wearing a coat.” Đây là một cấu trúc nhượng bộ hơi đặc biệt, có thể chấp nhận được.

Tuy nhiên, nếu chúng ta giả định rằng có thể có một từ bị thiếu và cấu trúc là “Although it was quite cold…”, thì đáp án B “even though” là hợp lý nhất để thay thế cho “although”.
Nhưng với cấu trúc hiện tại, “Cold as it was” là một cách diễn đạt nhượng bộ.

Xem xét lại các bài tập sau, ta thấy xu hướng là “although/even though” + mệnh đề, và “despite/in spite of” + N/V-ing.
Nếu xem “Cold” là tính từ, “it was quite” là mệnh đề đi kèm, thì “even though” sẽ là hợp lý nhất để nối hai phần này nếu chúng được sắp xếp lại thành “Even though it was quite cold…”.

Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác: “Cold as it was” (mặc dù trời lạnh). Nếu “it was quite” là bổ sung cho “Cold”, thì “as” sẽ là lựa chọn hợp lý nhất.

Cô sẽ chọn C vì tính linh hoạt của “as” trong cấu trúc nhượng bộ dạng đảo ngữ.

Đáp án: C. as

16. Mr. Ba was late for the meeting though he took a taxi.
A. Even though taking a taxi, Mr. Ba was late for the meeting.
B. In spite of taking a taxi, but Mr. Ba was late for the meeting.
C. Mr. Ba was late for the meeting despite the fact he took a taxi.
D. Mr. Ba was late for the meeting although having taken a taxi.

Phân tích:
* Câu gốc có cấu trúc “S + V + though + S + V”. Chúng ta cần viết lại câu này với ý nghĩa tương đương, sử dụng các cấu trúc nhượng bộ khác.

Công thức/Phương pháp:
* “Though” có thể được thay thế bằng “although” hoặc “even though” khi theo sau là mệnh đề.
* “Despite” và “in spite of” có thể theo sau bởi danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc “the fact that S + V”.
* “Despite” + “the fact that S + V” là một cấu trúc đúng.
* “In spite of” + “the fact that S + V” cũng là một cấu trúc đúng.
* “Despite/in spite of” + V-ing cũng có thể được sử dụng.
* Tránh dùng “but” sau “in spite of”.
* “Having taken” là phân từ hoàn thành, có thể dùng sau “although” hoặc “despite/in spite of” nhưng cần cẩn thận.

Áp dụng:
Câu gốc: Mr. Ba was late for the meeting though he took a taxi. (Mặc dù anh ấy đi taxi, ông Ba vẫn trễ họp.)

* A. Even though taking a taxi, Mr. Ba was late for the meeting. -> Sai. “Even though” cần mệnh đề đầy đủ, không đi với V-ing đứng một mình.
* B. In spite of taking a taxi, but Mr. Ba was late for the meeting. -> Sai. Có “but” sau “in spite of”, và “in spite of” đi với V-ing là đúng.
* C. Mr. Ba was late for the meeting despite the fact he took a taxi. -> Đúng. “Despite the fact that” theo sau là một mệnh đề. Câu này diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ.
* D. Mr. Ba was late for the meeting although having taken a taxi. -> Đúng ngữ pháp, nhưng cách dùng “having taken” sau “although” không phổ biến bằng “although he had taken” hoặc “although he took”. Tuy nhiên, nó diễn tả ý tương đương.

Trong các lựa chọn, C là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất để thay thế cho cấu trúc “though + mệnh đề” khi chuyển sang “despite + the fact that”.

Đáp án: C. Mr. Ba was late for the meeting despite the fact he took a taxi.

17. We came to the meeting on time though the traffic was heavy.
A. Despite the traffic was heavy; we came to the meeting on time.
B. In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time.
C. Even though the heavy traffic, we came to the meeting on time.
D. Although the traffic was heavy, but we came to the meeting on time.

Phân tích:
* Câu gốc: “We came to the meeting on time though the traffic was heavy.” (Chúng tôi đến cuộc họp đúng giờ mặc dù giao thông rất nặng.)

Công thức/Phương pháp:
* “Though” có thể thay bằng “although” hoặc “even though” khi theo sau là mệnh đề.
* “Despite” và “in spite of” theo sau bởi danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
* “The traffic was heavy” là một mệnh đề. “Heavy traffic” là một cụm danh từ.

Áp dụng:
* A. Despite the traffic was heavy; we came to the meeting on time. -> Sai. “Despite” không đi trực tiếp với mệnh đề “the traffic was heavy”. Cần “Despite the fact that the traffic was heavy”.
* B. In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time. -> Đúng. “In spite of” đi với cụm danh từ “the heavy traffic”. Diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ.
* C. Even though the heavy traffic, we came to the meeting on time. -> Sai. “Even though” cần mệnh đề đầy đủ. “The heavy traffic” là cụm danh từ.
* D. Although the traffic was heavy, but we came to the meeting on time. -> Sai. Có “but” sau “although”, là thừa và sai ngữ pháp.

Vì vậy, B là lựa chọn đúng.

Đáp án: B. In spite of the heavy traffic, we came to the meeting on time.

18. Although he took a taxi, Bill still arrived late for the concert.
A. Bill arrived late for the concert whether he took a taxi or not.
B. Bill arrived late for the concert because of the taxi.
C. In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.
D. Bill took a taxi to the concert, but he couldnt catch it.

Phân tích:
* Câu gốc: “Although he took a taxi, Bill still arrived late for the concert.” (Mặc dù anh ấy đi taxi, Bill vẫn đến muộn buổi hòa nhạc.)

Công thức/Phương pháp:
* “Although” có thể thay bằng “even though” hoặc “though” (khi theo sau là mệnh đề).
* “Despite” và “in spite of” có thể theo sau bởi V-ing hoặc danh từ/cụm danh từ.
* “He took a taxi” có thể viết lại thành “taking a taxi” sau “despite” hoặc “in spite of”.

Áp dụng:
* A. Bill arrived late for the concert whether he took a taxi or not. -> Ý nghĩa thay đổi. Câu gốc nhấn mạnh sự tương phản, còn câu này nói về sự không chắc chắn.
* B. Bill arrived late for the concert because of the taxi. -> Ý nghĩa thay đổi. “Because of” chỉ nguyên nhân, trong khi câu gốc chỉ sự nhượng bộ.
* C. In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert. -> Đúng. “In spite of” + V-ing thay thế cho “Although” + mệnh đề. Diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ.
* D. Bill took a taxi to the concert, but he couldnt catch it. -> Ý nghĩa thay đổi hoàn toàn. Câu này nói về việc anh ấy không bắt được taxi.

Vậy, C là đáp án đúng.

Đáp án: C. In spite of taking a taxi, Bill arrived late for the concert.

19. Although she is rich, she cant afford to buy the car.
A. She doesnt have enough money to buy the car she likes.
B. Rich as she is, she cant afford to buy the car.
C. The car is too expensive for her to buy.
D. She wants to buy the car but it costs a lot.

Phân tích:
* Câu gốc: “Although she is rich, she cant afford to buy the car.” (Mặc dù cô ấy giàu có, cô ấy không đủ khả năng mua chiếc xe.)
* Ý nghĩa: Sự giàu có của cô ấy tương phản với việc cô ấy không mua được xe.

Công thức/Phương pháp:
* Cấu trúc “Adj + as + S + V, S + V” được dùng để diễn tả sự nhượng bộ, tương đương với “Although/Even though + S + V”.
* Các lựa chọn khác cần được phân tích về ý nghĩa và cấu trúc.

Áp dụng:
* A. She doesnt have enough money to buy the car she likes. -> Diễn tả việc không đủ tiền, nhưng không hoàn toàn truyền tải được sự tương phản từ việc “giàu có”.
* B. Rich as she is, she cant afford to buy the car. -> Đúng. Cấu trúc “Rich as she is” tương đương với “Although she is rich”. Diễn tả đúng ý nghĩa nhượng bộ và ngữ pháp.
* C. The car is too expensive for her to buy. -> Chỉ tập trung vào chiếc xe, không diễn tả được sự tương phản từ việc cô ấy “giàu có”.
* D. She wants to buy the car but it costs a lot. -> Diễn tả mong muốn và chi phí, không hoàn toàn là sự nhượng bộ của “giàu có” với việc “không mua được”.

Vì vậy, B là đáp án chính xác nhất, sử dụng cấu trúc nhượng bộ đảo ngữ.

Đáp án: B. Rich as she is, she cant afford to buy the car.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách sử dụng các liên từ và giới từ chỉ sự nhượng bộ. Hãy ôn tập thật kỹ nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

=>

11. B even though S V: mặc dù

12. C in spite of N/Ving: mặc dù

13. A although S V: mặc dù

14. B despite the fact that S V (mặc dù)

15. C adj as S V (mặc dù)

16. C despite the fact that S V (mặc dù)

17. B in spite of N/Ving

18. C in spite of N/Ving

19. B adj as S V

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo