Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

121. “Can I borrow your typewriter, Janet?” asked Peter. – Peter asked if ………

121. “Can I borrow your typewriter, Janet?” asked Peter.
– Peter asked if ………

121. “Can I borrow your typewriter, Janet?” asked Peter.
– Peter asked if ……………………………………………………………..
122. “Why didn’t I get a computer before?” thought the office manager.
– The office manager wondered…………………………………………………
123. “You had better not lend him any more money, Elizabeth,’’ said John.
– John advised Elizabeth…………………………………………………………..
126. “When was your little boy born?” said the nurse to Mrs. Bingley.
– The nurse asked Mrs. Bingley…………………………………………….
127. “You should take more exercise, Mr. Robert,” the doctor said.
– The doctor advised……………………………………………………
128. “Will I find a job?”, Tim said to himself.
– Tim wondered………………………………………………………..
130. “When is the first day of your holiday, Peter?” Martha asked.
– Martha asked Peter when………………………………………….
131. “Can I have a new bicycle?” said Anna to her mother.
– Anna asked………………………………………………………….
132. “Don’t leave the house until I get back, William”, his mother said.
– William’s mother told……………………………………..
133. “Don’t bite your nails,” said Mrs. Rogers to her son.
– Mrs. Rogers told……. ……………………………………
134. “I’ve seen the film three times, Mary” said George.
– George said………………………………………………………
136. “Have you had enough for lunch?” the landlady asked us.
– The landlady asked………………………………………………
137. “John, please don’t tell anyone my new address,” said Mary.
– Mary asked………………………………………………………
138. “Breakfast will not be served after 9. 30” said the notice.
-The notice said that……………………………………………
139. “Where is the best place to buy souvenirs?”
– I asked…………………………………………………………….
140. “Don’t forget to bring your passport with you tomorrow”
– She reminded me …………………………………………….
141. “Do not write on the wall,” said the teacher to the boys.
– The teacher told the boys……………………………………………….
142. “How many jobs have you had since 2000?” the interviewer asked Mr. Simpson.
– The interviewer asked ……………………………………….
143. “Why didn’t you report the incident to the police?” the officer asked the frightened witness.
– The officer wanted to know……………………………..
144. Nam said “I am told to be at school before 7 o’clock”
………………………………………
145. Thu said “All the students will have a meeting next week”
………………………………………
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 4

Chào tất cả các em học sinh lớp 8 yêu quý! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành một phần ngữ pháp rất quan trọng và thú vị: Reported Speech (Câu tường thuật). Đây là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và cũng rất hữu ích khi các em giao tiếp hàng ngày.

Trước khi bắt đầu, cô muốn nhắc lại những nguyên tắc vàng khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp:

  1. Thay đổi động từ giới thiệu (reporting verb): Tùy thuộc vào loại câu (câu kể, câu hỏi, câu mệnh lệnh, lời khuyên…) mà chúng ta dùng các động từ như said, told, asked, wondered, advised, ordered, reminded, wanted to know
  2. Lùi thì (backshift): Thường thì chúng ta sẽ lùi thì của động từ về quá khứ một bậc (ví dụ: hiện tại đơn -> quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn -> quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn -> quá khứ hoàn thành, will -> would, can -> could…). Tuy nhiên, nếu sự thật hiển nhiên hoặc hành động vẫn còn đúng ở hiện tại thì không cần lùi thì.
  3. Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu: Cần thay đổi cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu tường thuật (ví dụ: I -> he/she, you -> I/he/she/they, my -> his/her, your -> my/his/her…).
  4. Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: (ví dụ: now -> then, today -> that day, tomorrow -> the next day, here -> there…).
  5. Loại bỏ dấu ngoặc kép và các dấu câu đặc biệt trong câu trực tiếp.

Đối với từng loại câu, chúng ta có cách làm cụ thể như sau:

  • Câu kể (Statements): S + said (that) + S + V (lùi thì)…
  • Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions): S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì)…
  • Câu hỏi Wh- (Wh- Questions): S + asked + O + Wh-word + S + V (lùi thì)…
  • Câu mệnh lệnh/yêu cầu (Commands/Requests): S + told/asked + O + (not) to-infinitive…
  • Lời khuyên (Advice): S + advised + O + (not) to-infinitive… (hoặc S + advised that + S + should + V…)

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng bài tập một nhé! Cô sẽ giải thích thật chi tiết từng bước để các em dễ hình dung.

121. “Can I borrow your typewriter, Janet?” asked Peter.

– Peter asked if ……………………………………………………………..

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng “Can”) và cũng là một lời yêu cầu.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “Peter asked”, đây là động từ phù hợp cho câu hỏi.

Bước 3: Thêm liên từ. Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ Peter) sẽ thành “he”. “your” (chỉ Janet) sẽ thành “her”.

Bước 5: Lùi thì. “Can” sẽ lùi thành “could”.

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định (Subject + Verb).

Lời giải: Peter asked if he could borrow her typewriter.

122. “Why didn’t I get a computer before?” thought the office manager.

– The office manager wondered…………………………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Why”) và thể hiện sự băn khoăn.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “thought the office manager”, chúng ta dùng “wondered” để thể hiện sự băn khoăn, thắc mắc.

Bước 3: Thêm liên từ. Với câu hỏi Wh-, chúng ta giữ nguyên từ để hỏi “why”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ the office manager) sẽ thành “he”.

Bước 5: Lùi thì. “didn’t get” (quá khứ đơn) sẽ lùi thành “hadn’t gotten” hoặc “hadn’t got” (quá khứ hoàn thành). Cụm “before” giữ nguyên.

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: The office manager wondered why he hadn’t gotten a computer before.

123. “You had better not lend him any more money, Elizabeth,’’ said John.

– John advised Elizabeth…………………………………………………………..

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. “had better not” thể hiện một lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “John advised Elizabeth”, đây là động từ phù hợp cho lời khuyên.

Bước 3: Thêm liên từ/cấu trúc. Với lời khuyên, chúng ta dùng cấu trúc “advise + O + (not) to-infinitive”. Vì đây là lời khuyên tiêu cực (“not lend”), chúng ta dùng “not to lend”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “him” (người thứ ba) giữ nguyên.

Lời giải: John advised Elizabeth not to lend him any more money.

126. “When was your little boy born?” said the nurse to Mrs. Bingley.

– The nurse asked Mrs. Bingley…………………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “When”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The nurse asked Mrs. Bingley”, đây là động từ phù hợp.

Bước 3: Thêm liên từ. Giữ nguyên từ để hỏi “when”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “your” (chỉ Mrs. Bingley) sẽ thành “her”.

Bước 5: Lùi thì. “was born” (quá khứ đơn bị động) sẽ lùi thành “had been born” (quá khứ hoàn thành bị động).

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: The nurse asked Mrs. Bingley when her little boy had been born.

127. “You should take more exercise, Mr. Robert,” the doctor said.

– The doctor advised……………………………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. “should” thể hiện một lời khuyên.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The doctor advised”, đây là động từ phù hợp.

Bước 3: Thêm tân ngữ. Người được khuyên là “Mr. Robert”, nên tân ngữ là “Mr. Robert” hoặc “him”.

Bước 4: Thêm cấu trúc. Với lời khuyên, chúng ta dùng “advised + O + to-infinitive”. “Should” thường được bỏ đi khi dùng cấu trúc này.

Lời giải: The doctor advised Mr. Robert to take more exercise.

128. “Will I find a job?”, Tim said to himself.

– Tim wondered………………………………………………………..

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng “Will”) và thể hiện sự tự hỏi, băn khoăn.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “Tim wondered”, đây là động từ phù hợp cho sự băn khoăn.

Bước 3: Thêm liên từ. Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ Tim) sẽ thành “he”.

Bước 5: Lùi thì. “Will” sẽ lùi thành “would”.

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: Tim wondered if he would find a job.

130. “When is the first day of your holiday, Peter?” Martha asked.

– Martha asked Peter when………………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “When”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “Martha asked Peter”, đây là động từ phù hợp.

Bước 3: Thêm liên từ. Giữ nguyên từ để hỏi “when”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “your” (chỉ Peter) sẽ thành “his”.

Bước 5: Lùi thì. “is” sẽ lùi thành “was”.

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: Martha asked Peter when the first day of his holiday was.

131. “Can I have a new bicycle?” said Anna to her mother.

– Anna asked………………………………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng “Can”) và là một lời yêu cầu.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “Anna asked”, chúng ta cần thêm tân ngữ “her mother”.

Bước 3: Thêm liên từ. Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ Anna) sẽ thành “she”.

Bước 5: Lùi thì. “Can” sẽ lùi thành “could”.

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: Anna asked her mother if she could have a new bicycle.

132. “Don’t leave the house until I get back, William”, his mother said.

– William’s mother told……………………………………..

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu mệnh lệnh phủ định (bắt đầu bằng “Don’t”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “William’s mother told”, đây là động từ phù hợp cho câu mệnh lệnh, và tân ngữ là “William” hoặc “him”.

Bước 3: Thêm cấu trúc. Với câu mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng “not to + infinitive”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ his mother) sẽ thành “she”.

Bước 5: Lùi thì. “get back” (hiện tại đơn) sẽ lùi thành “got back” (quá khứ đơn).

Lời giải: William’s mother told him not to leave the house until she got back.

133. “Don’t bite your nails,” said Mrs. Rogers to her son.

– Mrs. Rogers told……. ……………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu mệnh lệnh phủ định (bắt đầu bằng “Don’t”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “Mrs. Rogers told”, chúng ta cần thêm tân ngữ “her son”.

Bước 3: Thêm cấu trúc. Với câu mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng “not to + infinitive”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “your” (chỉ her son) sẽ thành “his”.

Lời giải: Mrs. Rogers told her son not to bite his nails.

134. “I’ve seen the film three times, Mary” said George.

– George said………………………………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một câu kể (statement).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “George said”, chúng ta có thể thêm “that” sau “said” (hoặc bỏ qua).

Bước 3: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ George) sẽ thành “he”.

Bước 4: Lùi thì. “have seen” (hiện tại hoàn thành) sẽ lùi thành “had seen” (quá khứ hoàn thành). Tên “Mary” là người George nói chuyện cùng, không phải một phần của câu tường thuật.

Lời giải: George said (that) he had seen the film three times.

136. “Have you had enough for lunch?” the landlady asked us.

– The landlady asked………………………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng “Have”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The landlady asked”, chúng ta cần thêm tân ngữ “us”.

Bước 3: Thêm liên từ. Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ “us”) sẽ thành “we”.

Bước 5: Lùi thì. “have had” (hiện tại hoàn thành) sẽ lùi thành “had had” (quá khứ hoàn thành).

Lời giải: The landlady asked us if we had had enough for lunch.

137. “John, please don’t tell anyone my new address,” said Mary.

– Mary asked………………………………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. “Please don’t” thể hiện một lời yêu cầu phủ định.

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “Mary asked”, chúng ta cần thêm tân ngữ “John”.

Bước 3: Thêm cấu trúc. Với lời yêu cầu phủ định, chúng ta dùng “not to + infinitive”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “my” (chỉ Mary) sẽ thành “her”.

Lời giải: Mary asked John not to tell anyone her new address.

138. “Breakfast will not be served after 9. 30” said the notice.

– The notice said that……………………………………………

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một câu kể (statement).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The notice said that”, đây là động từ và liên từ phù hợp.

Bước 3: Lùi thì. “will not be served” (tương lai đơn bị động) sẽ lùi thành “would not be served” (tương lai trong quá khứ bị động).

Lời giải: The notice said that breakfast would not be served after 9.30.

139. “Where is the best place to buy souvenirs?”

– I asked…………………………………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Where”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “I asked”. Vì không có tân ngữ, ta hiểu là hỏi một người nào đó.

Bước 3: Thêm liên từ. Giữ nguyên từ để hỏi “where”.

Bước 4: Lùi thì. “is” sẽ lùi thành “was”.

Bước 5: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: I asked where the best place to buy souvenirs was.

140. “Don’t forget to bring your passport with you tomorrow”

– She reminded me …………………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một lời nhắc nhở phủ định (“Don’t forget”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “She reminded me”, đây là động từ và tân ngữ phù hợp.

Bước 3: Thêm cấu trúc. “Remind + O + to-infinitive” (cho lời nhắc nhở khẳng định) hoặc “Remind + O + not to-infinitive” (cho lời nhắc nhở phủ định). Trong trường hợp này, “don’t forget to V” có nghĩa là “remember to V”, nên ta dùng cấu trúc khẳng định “to bring”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “your” (chỉ “me”) sẽ thành “my”. “you” (chỉ “me”) sẽ thành “me”.

Bước 5: Thay đổi trạng từ thời gian. “tomorrow” sẽ thành “the next day” hoặc “the following day”.

Lời giải: She reminded me to bring my passport with me the next day.

141. “Do not write on the wall,” said the teacher to the boys.

– The teacher told the boys……………………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu mệnh lệnh phủ định (bắt đầu bằng “Do not”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The teacher told the boys”, đây là động từ và tân ngữ phù hợp.

Bước 3: Thêm cấu trúc. Với câu mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng “not to + infinitive”.

Lời giải: The teacher told the boys not to write on the wall.

142. “How many jobs have you had since 2000?” the interviewer asked Mr. Simpson.

– The interviewer asked ……………………………………….

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “How many jobs”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The interviewer asked”, chúng ta cần thêm tân ngữ “Mr. Simpson”.

Bước 3: Thêm liên từ. Giữ nguyên từ để hỏi “how many jobs”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ Mr. Simpson) sẽ thành “he”.

Bước 5: Lùi thì. “have had” (hiện tại hoàn thành) sẽ lùi thành “had had” (quá khứ hoàn thành). Cụm “since 2000” giữ nguyên.

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: The interviewer asked Mr. Simpson how many jobs he had had since 2000.

143. “Why didn’t you report the incident to the police?” the officer asked the frightened witness.

– The officer wanted to know……………………………..

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng “Why”).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. Đề bài đã cho “The officer wanted to know”, đây là động từ phù hợp cho câu hỏi.

Bước 3: Thêm liên từ. Giữ nguyên từ để hỏi “why”.

Bước 4: Thay đổi đại từ. “you” (chỉ the frightened witness) sẽ thành “he” hoặc “she” (tùy giới tính của nhân chứng, ở đây ta dùng “he” làm mặc định).

Bước 5: Lùi thì. “didn’t report” (quá khứ đơn) sẽ lùi thành “hadn’t reported” (quá khứ hoàn thành).

Bước 6: Sắp xếp lại trật tự thành câu khẳng định.

Lời giải: The officer wanted to know why the frightened witness hadn’t reported the incident to the police.

144. Nam said “I am told to be at school before 7 o’clock”

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một câu kể (statement).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. “Nam said” là động từ phù hợp. Có thể thêm “that”.

Bước 3: Thay đổi đại từ. “I” (chỉ Nam) sẽ thành “he”.

Bước 4: Lùi thì. “am told” (hiện tại đơn bị động) sẽ lùi thành “was told” (quá khứ đơn bị động).

Lời giải: Nam said that he was told to be at school before 7 o’clock.

145. Thu said “All the students will have a meeting next week”

Giải thích từng bước:

Bước 1: Xác định loại câu. Đây là một câu kể (statement).

Bước 2: Xác định động từ tường thuật. “Thu said” là động từ phù hợp. Có thể thêm “that”.

Bước 3: Lùi thì. “will have” (tương lai đơn) sẽ lùi thành “would have” (tương lai trong quá khứ).

Bước 4: Thay đổi trạng từ thời gian. “next week” sẽ thành “the following week” hoặc “the next week”.

Lời giải: Thu said that all the students would have a meeting the following week.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành tất cả các bài tập về Reported Speech rồi. Các em nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

121. Peter asked if he could borrow Janet’s typewriter.

122. The office manager wondered why he/ she hadn’t got a computer before.

123. John advised Elizabeth not to lend him any more money.

126. he nurse asked Mrs. Bingley when her little boy had been born.

127. The doctor advised Mr. Robert to take more exercise.

128. Tim wondered if he would find a job.

130. Martha asked Peter when the first day of his holiday was.

131. Anna asked her mother if she could have a new bicycle.

132. William’s mother told him not to leave the house until she got back.

133. Mrs. Rogers told her son not to bite his nails.

134. George said to Mary he had seen the film three tims.

136. The landlady asked us if we had had enough for lunch.

137. Mary asked John not to tell anyone her new address.

138. The notice said that breâst would not be served after 9. 30

139. I asked where the best place to buy souvenirs was.

140. She reminded me not to forget to bring my passport with me the next day.

141. The teacher told the boys not to write on the wall.

142. he interviewer asked Mr. Simpson how many jobs he had had since 2000.

143. The officer wanted to know why the frightened witness hadn’t reported the incident to the police.

144. Nam said he was told to be at school before 7 o’clock

145. Thu said all the students would have a meeting the next week.

—————–

Câu tường thuật:

*Câu khẳng định và phủ định: 

S + said (to)/ (told) + (O) + (that) + S + V (lùi thì)

*Yes/No – question:

S + asked/ wanted to know/ wondered + (O) + if/ whether + S + V (lùi thì)

*WH-words:

S + asked/ wanted to know/ wondered + (O) + WH-words + S + V (lùi thì)

Thì hiện tại đơn -> Thì quá khứ đơn 

Thì hiện tại tiếp diễn -> Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ đơn ->  Thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ tiếp diễn -> Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành -> Thì quá khứ hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn -> Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Can -> could

May -> might

Must ->  must/had to

*Đổi ngôi:

+ Đại từ nhân xưng

I -> He, She

We -> They

You -> I, we

+ Đại từ sở hữu

Mine ->  His, her

Ours  -> Theirs

Yours -> Mine, ours

*Tính từ sở hữu

My -> His, her

Ours -> Their

Your -> My, our

*Tân ngữ

Me -> Him, her

Us -> Them

You -> Me, us

*Trạng từ:

This -> That

These -> Those

Here -> There

Now -> Then

Today -> That day

Yesterday -> The day before

Tomorrow -> The day after

Ago -> Before

This week -> That week

Last week -> The week before

Next week -> The next week/ The following week

Trả lời bởi: Zinn Nee

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo