Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

13. He did the test ……….. I did. A. as bad as B. badder than C. more badly…

13. He did the test ……….. I did.
A. as bad as B. badder than C. more badly…

13. He did the test ……….. I did.
A. as bad as B. badder than C. more badly than D. worse than
Trả lời và giải thích cho mình nhé
Hứa 5*
Hỏi bởi: Đoàn Tuấn
3 câu trả lời

▲ 7
Chào em, rất vui được giúp em với bài tập này! Với vai trò là một giáo viên tiếng Anh lớp 12, cô sẽ hướng dẫn em giải chi tiết từng bước, đảm bảo em hiểu rõ bản chất ngữ pháp nhé.

Để giải quyết câu này, chúng ta cần xác định loại từ cần điền vào chỗ trống và hình thức so sánh phù hợp.

Dịch nghĩa các từ khóa:

  • did the test: đã làm bài kiểm tra
  • bad: tồi, tệ (tính từ)
  • badly: tồi tệ, dở (trạng từ)
  • worse: tệ hơn (dạng so sánh hơn của cả “bad” và “badly”)

Phân tích chi tiết từng bước:

Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.

Trong câu “He did the test ……….. I did.”, chúng ta thấy động từ “did” (đã làm) là động từ chính cần được bổ nghĩa. Để bổ nghĩa cho động từ, chúng ta phải dùng trạng từ (adverb), chứ không phải tính từ (adjective).

  • “He did the test badly.” (Anh ấy làm bài kiểm tra dở.) -> “badly” là trạng từ, bổ nghĩa cho “did”.
  • “The test was bad.” (Bài kiểm tra tệ.) -> “bad” là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “test” (hoặc sau động từ “to be”).

Vậy, loại từ cần điền vào chỗ trống là một trạng từ so sánh.

Bước 2: Nắm vững cấu trúc so sánh hơn của trạng từ và các trường hợp đặc biệt.

Hầu hết các trạng từ sẽ dùng cấu trúc so sánh hơn là “more + trạng từ + than” (ví dụ: more quickly than, more slowly than).
Tuy nhiên, có một số trạng từ bất quy tắc (irregular adverbs) có dạng so sánh hơn riêng, mà chúng ta cần học thuộc. “Badly” là một trong số đó.

  • Trạng từ badly có dạng so sánh hơn là worse và so sánh nhất là worst.
  • Tương tự, tính từ bad cũng có dạng so sánh hơn là worse và so sánh nhất là worst.

Bước 3: Phân tích từng phương án.

A. as bad as

  • Cấu trúc “as + tính từ/trạng từ + as” dùng để so sánh bằng.
  • Tuy nhiên, “bad” là một tính từ. Như đã phân tích ở Bước 1, chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “did”.
  • Nếu muốn so sánh bằng với trạng từ, phải dùng “as badly as” (ví dụ: He did the test as badly as I did.).
  • Do đó, phương án A là sai.

B. badder than

  • Đây là một cách dùng sai. “Badder” không phải là một từ có thật trong tiếng Anh.
  • Dạng so sánh hơn của “bad” và “badly” là “worse”.
  • Do đó, phương án B là sai.

C. more badly than

  • “Badly” là trạng từ, và cấu trúc “more + trạng từ + than” thường được dùng cho trạng từ dài.
  • Tuy nhiên, “badly” là một trạng từ bất quy tắc, và dạng so sánh hơn chuẩn của nó là “worse”, không phải “more badly”. Mặc dù trong một số ngữ cảnh không chính thức, “more badly” có thể được chấp nhận, nhưng trong ngữ pháp chuẩn và các bài kiểm tra, “worse” là lựa chọn đúng và tự nhiên nhất.
  • Do đó, phương án C không phải là lựa chọn tốt nhất và thường bị coi là không chuẩn.

D. worse than

  • “Worse” là dạng so sánh hơn của cả tính từ “bad” và trạng từ “badly”.
  • Trong ngữ cảnh này, “worse” đóng vai trò là trạng từ so sánh hơn, bổ nghĩa cho động từ “did” (He did the test worse… – Anh ấy đã làm bài kiểm tra tệ hơn…).
  • Cấu trúc “so sánh hơn + than” là chính xác.
  • Do đó, phương án D là chính xác nhất và chuẩn ngữ pháp.

Bước 4: Kết luận.

Dựa trên phân tích trên, đáp án đúng và phù hợp nhất là D. worse than.

Giải thích hoàn chỉnh:

Câu “He did the test ……….. I did.” cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “did”. Trong tiếng Anh, dạng so sánh hơn của trạng từ “badly” (và cả tính từ “bad”) là “worse”. Vì vậy, “worse than” là lựa chọn chính xác để diễn tả rằng “Anh ấy đã làm bài kiểm tra tệ hơn tôi.”

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em nắm vững kiến thức ngữ pháp này. Hãy nhớ kỹ sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ, cũng như các dạng so sánh bất quy tắc nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

=> D ( dạng so sánh của tính từ  bad -> worse ( so sánh hơn) -> worst)

=> Anh ấy đã làm bài kiểm tra tệ hơn tôi.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 5

13. He did the test ……….. I did.

A. as bad as B. badder than C. more badly than D. worse than

Giải thích:

Dạng thức so sánh hơn của BADWORSE.

Dịch: Anh ấy làm bài kiểm tra tệ hơn tôi.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo