14. I find him quiet ___________ in class . (reserve)
15. My sister played the piano Yery___________________ last night . (beautiful)
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải đáp hai bài tập nhỏ nhưng rất quan trọng về phần từ loại trong tiếng Anh nhé. Đây là kiến thức cơ bản mà chúng ta đã học và thường xuyên gặp trong các bài kiểm tra đó. Hãy cùng cô phân tích thật kỹ từng câu một nào!
Bài tập số 13:
He treated them with ________________ and thoughtfulness . (generous)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Chúng ta có cụm từ “with ________________ and thoughtfulness”. Từ “thoughtfulness” là một danh từ (noun), có nghĩa là sự chu đáo. Trong cấu trúc nối “A and B”, A và B thường phải cùng loại từ để đảm bảo sự song hành về ngữ pháp. Do đó, chỗ trống cần điền cũng phải là một danh từ.
Bước 2: Xác định từ loại của từ gợi ý.
Từ gợi ý là “generous”, đây là một tính từ (adjective) có nghĩa là hào phóng, rộng lượng.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại.
Để chuyển tính từ “generous” thành danh từ, chúng ta sử dụng hậu tố “-ity”. Tính từ “generous” khi chuyển sang danh từ sẽ thành “generosity”. “Generosity” có nghĩa là sự hào phóng, lòng rộng lượng.
Bước 4: Điền từ vào chỗ trống và hoàn thành câu.
Từ cần điền là “generosity”.
Câu hoàn chỉnh: He treated them with generosity and thoughtfulness.
Giải thích ngắn gọn:
Chỗ trống cần một danh từ để song hành với danh từ “thoughtfulness” trong cấu trúc “with A and B”. Do đó, chúng ta chuyển tính từ “generous” thành danh từ “generosity”.
Bài tập số 14:
I find him quiet ___________ in class . (reserve)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Chúng ta có cấu trúc “find someone/something + tính từ”. Ví dụ: “I find him interesting” (Tôi thấy anh ấy thú vị). Ở đây, “quiet” là một tính từ, có nghĩa là trầm tính, ít nói. Chỗ trống cần điền sẽ là một tính từ khác để mô tả “him”, có nghĩa là “anh ấy khá… và…”.
Bước 2: Xác định từ loại của từ gợi ý.
Từ gợi ý là “reserve”. “Reserve” có thể là động từ (verb) (dự trữ, giữ lại) hoặc danh từ (noun) (sự dự trữ, sự dè dặt). Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một tính từ để mô tả tính cách của người.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại.
Để diễn tả tính cách của một người là “kín đáo, dè dặt, ít nói”, chúng ta sử dụng dạng tính từ của “reserve” là “reserved”. Tính từ “reserved” thường được dùng để chỉ người ít bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.
Bước 4: Điền từ vào chỗ trống và hoàn thành câu.
Từ cần điền là “reserved”.
Câu hoàn chỉnh: I find him quiet reserved in class.
Giải thích ngắn gọn:
Chỗ trống cần một tính từ để mô tả tính cách của “him” (anh ấy), tương tự như tính từ “quiet” đã có. Chúng ta chuyển động từ/danh từ “reserve” thành tính từ “reserved” mang nghĩa “kín đáo, dè dặt”.
Bài tập số 15:
My sister played the piano Yery___________________ last night . (beautiful)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Chúng ta có câu “My sister played the piano Yery___________________ last night”. Từ “played” là động từ (verb) chính của câu, diễn tả hành động chơi đàn. Chỗ trống cần điền phải là từ bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động “played” (chơi như thế nào). Từ “very” là một trạng từ, nó bổ nghĩa cho tính từ hoặc một trạng từ khác. Ở đây, nó sẽ bổ nghĩa cho từ cần điền ở chỗ trống, vậy nên từ cần điền phải là một trạng từ.
Bước 2: Xác định từ loại của từ gợi ý.
Từ gợi ý là “beautiful”, đây là một tính từ (adjective) có nghĩa là đẹp.
Bước 3: Chuyển đổi từ loại.
Để chuyển tính từ “beautiful” thành trạng từ, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly” vào cuối. Tính từ “beautiful” khi chuyển sang trạng từ sẽ thành “beautifully”. “Beautifully” có nghĩa là một cách đẹp đẽ, hay.
Bước 4: Điền từ vào chỗ trống và hoàn thành câu.
Từ cần điền là “beautifully”.
Câu hoàn chỉnh: My sister played the piano very beautifully last night.
Giải thích ngắn gọn:
Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “played” (chơi đàn như thế nào). Vì vậy, chúng ta chuyển tính từ “beautiful” thành trạng từ “beautifully” bằng cách thêm hậu tố “-ly”.
generosity
→ with generosity: với sự hào phóng
reserved
→
beautifully
→ ở đây phải là adv để bổ nghĩa cho V “played”.