13. Traffic accidents can be prevented if people _________ the rules.
A. remembe…
A. remember B. obey C. go after D. take care of
14. Would you like__________ badmintion with us this afternoon?
A. playing B. to play C. plays D. play
15. He looks different__________ his father.
A. at B. with C. on D. from
16. _________ is not very far from here to the harbour.
A. There B. This C. It D. That
17. Public ________ in this city is quite good, and it’s not expensive.
A. journey B. travel C. vehicle D. transport
18. Before the new system of traffic control, there ________ be more accidents.
A. use to B. used to C. is used to D. was used to
19. Hurry up, or we’ll ________ the last bus.
A. lose B. avoid C. miss D. drop
20. You should look right and left when you go ___________ the road.
A. along B. up C. down D. across
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nhé:
Câu 13:
Traffic accidents can be prevented if people _________ the rules.
A. remember B. obey C. go after D. take care of
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có cấu trúc “if” (nếu), cho thấy đây là một câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự thật hoặc một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của chúng.
A. remember (nhớ): “Nhớ luật lệ” có thể đúng, nhưng “tuân theo luật lệ” thì chặt chẽ hơn trong ngữ cảnh phòng tránh tai nạn.
B. obey (vâng lời, tuân theo): “Tuân theo luật lệ” là hành động cần thiết để phòng tránh tai nạn giao thông.
C. go after (đi theo sau, đuổi theo): Ý nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh.
D. take care of (chăm sóc): “Chăm sóc luật lệ” không có nghĩa.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Trong tình huống phòng tránh tai nạn giao thông, hành động quan trọng nhất là tuân theo các quy tắc. Do đó, động từ “obey” là phù hợp nhất.
Đáp án: B. obey
Giải thích: Trong câu điều kiện loại 1, động từ trong mệnh đề “if” thường ở thì hiện tại đơn. “Obey the rules” có nghĩa là tuân theo luật lệ, là hành động trực tiếp giúp ngăn chặn tai nạn giao thông.
Tiếp theo là câu hỏi về cấu trúc động từ:
Câu 14:
Would you like__________ badmintion with us this afternoon?
A. playing B. to play C. plays D. play
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Nhận diện cấu trúc “Would you like…?”
Cấu trúc “Would you like…?” dùng để đưa ra lời mời hoặc hỏi ai đó có muốn làm gì không.
Bước 2: Xác định động từ theo sau “Would you like…?”
Sau “Would you like…?”, chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) để diễn tả điều mình muốn làm.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Vì vậy, chúng ta cần một động từ ở dạng “to-infinitive” sau “Would you like”. Trong các lựa chọn, “to play” là dạng đúng.
Đáp án: B. to play
Giải thích: Cấu trúc hỏi lịch sự “Would you like + to-infinitive” dùng để mời ai đó làm gì.
Bây giờ chúng ta xem xét câu về so sánh sự khác biệt:
Câu 15:
He looks different__________ his father.
A. at B. with C. on D. from
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cụm từ “look different”.
Cụm từ “look different” có nghĩa là trông khác biệt.
Bước 2: Xác định giới từ đi kèm với “different”.
Khi muốn nói ai đó hoặc cái gì đó khác biệt với ai đó hoặc cái gì đó, chúng ta dùng giới từ “from”. Ví dụ: “This book is different from that book.”
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Do đó, để diễn tả sự khác biệt giữa “He” và “his father”, chúng ta cần dùng giới từ “from”.
Đáp án: D. from
Giải thích: Giới từ “from” được sử dụng sau tính từ “different” để chỉ sự so sánh, chỉ ra cái gì đó khác biệt với cái gì đó khác.
Đến câu hỏi về chủ ngữ trong câu:
Câu 16:
_________ is not very far from here to the harbour.
A. There B. This C. It D. That
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và vị trí của chỗ trống.
Chỗ trống đứng ở đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ. Câu này có động từ “is”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. There: “There” thường dùng để giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó (“There is/are…”). Nó không trực tiếp làm chủ ngữ trong cấu trúc này khi nói về khoảng cách.
B. This: “This” có thể làm chủ ngữ, nhưng nó thường chỉ một vật, một người cụ thể ở gần.
C. It: “It” có thể làm chủ ngữ giả khi nói về thời gian, khoảng cách, thời tiết.
D. That: “That” cũng có thể làm chủ ngữ, tương tự “this” nhưng chỉ vật ở xa.
Bước 3: Xác định cách diễn đạt khoảng cách.
Trong Tiếng Anh, khi nói về khoảng cách, thời gian, thời tiết, chúng ta thường dùng “It” làm chủ ngữ giả. Ví dụ: “It is cold today.” hay “It is 5 kilometers to the city center.”
Bước 4: Áp dụng vào câu.
Câu này đang nói về khoảng cách từ đây đến bến cảng, nên “It” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án: C. It
Giải thích: “It” được dùng làm chủ ngữ giả để nói về khoảng cách hoặc thời gian. Trong trường hợp này, “It is not very far” có nghĩa là khoảng cách không xa.
Tiếp theo là câu hỏi về từ vựng:
Câu 17:
Public ________ in this city is quite good, and it’s not expensive.
A. journey B. travel C. vehicle D. transport
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này đang nói về một thứ gì đó công cộng (public) trong thành phố, hoạt động tốt và không đắt đỏ.
Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các lựa chọn.
A. journey (chuyến đi): “Public journey” không phải là một cách diễn đạt thông thường. Chuyến đi là hành động, không phải phương tiện.
B. travel (du lịch, đi lại): “Public travel” cũng không phải là cách dùng phổ biến để chỉ hệ thống di chuyển công cộng.
C. vehicle (phương tiện giao thông): “Public vehicle” có thể là một phần của hệ thống giao thông công cộng (như xe buýt, tàu điện), nhưng nó chỉ là một phần.
D. transport (giao thông vận tải, phương tiện giao thông công cộng): “Public transport” là cụm từ chỉ hệ thống giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện, v.v.) hoạt động trong thành phố.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Khi nói về hệ thống di chuyển công cộng trong thành phố, cụm từ “public transport” là chính xác và phổ biến nhất.
Đáp án: D. transport
Giải thích: “Public transport” là cụm danh từ chỉ hệ thống phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện ngầm, v.v. Ngữ cảnh câu nói về hệ thống này trong thành phố.
Bây giờ chúng ta sẽ ôn lại cấu trúc “used to”:
Câu 18:
Before the new system of traffic control, there ________ be more accidents.
A. use to B. used to C. is used to D. was used to
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Nhận diện cấu trúc “there… be” và ý nghĩa “trong quá khứ”.
Câu này có cụm “there… be” và ngữ cảnh “Before the new system…” cho thấy chúng ta đang nói về một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ đã thay đổi.
Bước 2: Xác định cấu trúc diễn tả thói quen/tình trạng trong quá khứ đã không còn.
Cấu trúc dùng để nói về một thói quen hoặc tình trạng đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa là “used to + verb” hoặc “used to be”.
Bước 3: Kết hợp với “there… be”.
Khi kết hợp với “there… be”, chúng ta dùng “there used to be” để diễn tả “từng có”.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. use to: Sai cấu trúc.
B. used to: Đúng cấu trúc.
C. is used to: Cấu trúc này có nghĩa là “quen với”, theo sau là động từ thêm “-ing” hoặc danh từ. Không phù hợp ở đây.
D. was used to: Tương tự C, không phù hợp.
Đáp án: B. used to
Giải thích: Cụm từ “there used to be” được dùng để diễn tả một điều gì đó đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Câu này nói rằng trước hệ thống kiểm soát giao thông mới, đã từng có nhiều tai nạn hơn.
Tiếp theo là câu hỏi về từ vựng liên quan đến hành động:
Câu 19:
Hurry up, or we’ll ________ the last bus.
A. lose B. avoid C. miss D. drop
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu “Hurry up” (Nhanh lên) cho thấy có khả năng sẽ bị lỡ một cái gì đó.
Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các lựa chọn.
A. lose (mất, thua): “Mất xe buýt” không phải là cách diễn đạt thông thường.
B. avoid (tránh): “Tránh xe buýt cuối cùng” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. miss (lỡ, bỏ lỡ): “Lỡ xe buýt cuối cùng” là cách diễn đạt hoàn toàn phù hợp khi ta không kịp lên xe.
D. drop (rơi, bỏ rơi): “Rơi xe buýt” không có nghĩa.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Khi muốn nói không kịp lên phương tiện giao thông, chúng ta dùng động từ “miss”.
Đáp án: C. miss
Giải thích: Động từ “miss” có nghĩa là lỡ, bỏ lỡ. Trong trường hợp này, “miss the last bus” có nghĩa là lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.
Cuối cùng, chúng ta có một câu về giới từ chỉ hướng:
Câu 20:
You should look right and left when you go ___________ the road.
A. along B. up C. down D. across
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu.
Câu này đưa ra lời khuyên nên nhìn sang hai bên khi di chuyển “qua” con đường.
Bước 2: Xem xét ý nghĩa của các giới từ trong ngữ cảnh di chuyển qua đường.
A. along (dọc theo): “Đi dọc theo con đường” có nghĩa là đi trên vỉa hè hoặc lề đường, không nhất thiết phải nhìn ngang để băng qua.
B. up (lên): Không phù hợp với ngữ cảnh di chuyển qua đường.
C. down (xuống): Không phù hợp với ngữ cảnh di chuyển qua đường.
D. across (qua, ngang qua): “Đi ngang qua con đường” hoặc “băng qua con đường” là hành động cần nhìn hai bên để đảm bảo an toàn.
Bước 3: Chọn giới từ phù hợp nhất.
Khi băng qua đường, chúng ta di chuyển từ bên này sang bên kia của con đường. Giới từ “across” diễn tả ý nghĩa này.
Đáp án: D. across
Giải thích: Giới từ “across” dùng để chỉ hành động di chuyển từ bên này sang bên kia của một cái gì đó, trong trường hợp này là băng qua đường. Lời khuyên nhìn sang hai bên là cần thiết khi thực hiện hành động này.
Cô hy vọng với những lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập ngữ pháp. Hãy ôn tập kỹ lưỡng và thực hành nhiều để ngày càng giỏi hơn nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
13. B
14. B
15. D
16. C
17. D
18. B
19. C
20. D
13.B
14.B
15.D
16.C
17.D
18.B
19.C
20.D