15. The rising level of air pollution has caused concern among ……………..……..…… (EN…
16. The local residents got no …………..……..….… from the company about the ………..……..…..…. sewage discharge. (RESPOND/ TREAT)
17. Ba was …………..……. ill right after eating those …..…………….. mushrooms. (SERIOUS/ POISON)
18. The local residents promise to keep the environment ………..……..…………. (CLEANNESS)
19. We should end a letter ………..……..……… with the words “Sincerely yours,” . (POLITE)
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền dạng đúng của từ cho sẵn vào chỗ trống. Đây là bài tập về Word Forms, chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh của câu và loại từ cần điền (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ) để chia từ cho phù hợp.
Chúng ta bắt đầu với câu 15 nhé:
Câu 15: The rising level of air pollution has caused concern among ……………..……..…… (ENVIRONMENT)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Câu này nói về “mức độ ô nhiễm không khí ngày càng tăng đã gây lo ngại cho…”.
Chỗ trống cần điền đứng sau mạo từ “among” (trong số, giữa).
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “ENVIRONMENT”. Chúng ta cần xác định “ENVIRONMENT” là loại từ gì và dạng nào của nó phù hợp với ngữ cảnh.
“ENVIRONMENT” là một danh từ, có nghĩa là môi trường.
Trong câu, “concern” là danh từ. Sau “among” chúng ta thường điền một danh từ số nhiều hoặc một cụm danh từ. Tuy nhiên, ngữ cảnh ở đây là “lo ngại cho ai đó/cái gì đó”. Chúng ta cần một từ chỉ những người quan tâm đến môi trường.
Bước 3: Tìm dạng danh từ phù hợp của từ gốc.
Từ “ENVIRONMENT” có các dạng liên quan như:
– Environmental (tính từ): thuộc về môi trường. Ví dụ: environmental protection.
– Environmentalist (danh từ): nhà môi trường học.
– Environmentally (trạng từ): về mặt môi trường.
Trong câu này, “concern” (sự lo ngại) là danh từ. “Among” đi với một danh từ. Ai là người bị ảnh hưởng hoặc quan tâm đến ô nhiễm không khí? Đó là những người quan tâm đến môi trường hoặc những người sống trong môi trường đó. Tuy nhiên, cách dùng “concern among X” thường chỉ sự lo ngại trong nhóm người cụ thể.
Nếu chúng ta điền “environmentalists”, câu sẽ có nghĩa là “mức độ ô nhiễm không khí ngày càng tăng đã gây lo ngại cho các nhà môi trường học”. Điều này hợp lý.
Hoặc chúng ta có thể nghĩ đến danh từ chỉ các vấn đề môi trường nói chung, nhưng từ “environmental” là tính từ, và nó cần một danh từ phía sau.
Xem xét lại, “concern among…” thường đi với một nhóm người. Vậy “environmentalists” là phù hợp nhất.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “environmentalists”.
Đáp án câu 15: environmentalists
Tiếp theo, chúng ta sang câu 16:
Câu 16: The local residents got no …………..……..….… from the company about the ………..……..…..…. sewage discharge. (RESPOND/ TREAT)
Câu này có hai chỗ trống, chúng ta sẽ xử lý từng chỗ một.
Phần 1: The local residents got no …………..……..….… from the company about the ………..……..…..…. sewage discharge. (RESPOND)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống đầu tiên đứng sau “got no” (không nhận được). Nó đang thiếu một danh từ.
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “RESPOND”. “Respond” là một động từ, có nghĩa là phản ứng, trả lời.
Chúng ta cần một danh từ để chỉ sự phản hồi, câu trả lời.
Bước 3: Tìm dạng danh từ phù hợp của từ gốc.
Dạng danh từ của “respond” là “response”.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “response”. Câu tạm thời là: “The local residents got no response from the company…”
Phần 2: The local residents got no response from the company about the ………..……..…..…. sewage discharge. (TREAT)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống thứ hai đứng trước danh từ “sewage discharge” (sự xả nước thải). Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “TREAT”. “Treat” có thể là động từ (đối xử, điều trị) hoặc danh từ (sự chiêu đãi).
Chúng ta cần một tính từ mô tả “sewage discharge”. Trong ngữ cảnh này, từ “treat” có thể liên quan đến việc đối xử hoặc xử lý.
Bước 3: Tìm dạng tính từ phù hợp của từ gốc.
Dạng tính từ của “treat” có thể là “treatable” (có thể chữa được) hoặc “untreatable” (không thể chữa được). Tuy nhiên, xét về “sewage discharge”, có một tính từ khác liên quan đến việc xử lý, đó là “treated” (đã qua xử lý) hoặc “untreated” (chưa qua xử lý).
Nhìn vào ngữ cảnh, “sewage discharge” (sự xả nước thải) khi chưa được xử lý là vấn đề nghiêm trọng. Nên từ “untreated” (chưa qua xử lý) là phù hợp nhất. Nếu là “treated”, nó sẽ là nước thải đã được xử lý, thường ít gây lo ngại hơn.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “untreated”.
Đáp án câu 16: response / untreated
Tiếp theo, câu 17:
Câu 17: Ba was …………..……. ill right after eating those …..…………….. mushrooms. (SERIOUS/ POISON)
Câu này cũng có hai chỗ trống.
Phần 1: Ba was …………..……. ill right after eating those …..…………….. mushrooms. (SERIOUS)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống này đứng trước tính từ “ill” (ốm, bệnh). Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ “ill”, làm rõ mức độ của cơn bệnh.
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “SERIOUS”. “Serious” là một tính từ, có nghĩa là nghiêm trọng.
Chúng ta cần một trạng từ.
Bước 3: Tìm dạng trạng từ phù hợp của từ gốc.
Dạng trạng từ của “serious” là “seriously”.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “seriously”. Câu tạm thời là: “Ba was seriously ill…”
Phần 2: Ba was seriously ill right after eating those …..…………….. mushrooms. (POISON)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống này đứng trước danh từ “mushrooms” (nấm). Chúng ta cần một tính từ để miêu tả loại nấm.
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “POISON”. “Poison” là danh từ (chất độc) hoặc động từ (đầu độc).
Chúng ta cần một tính từ.
Bước 3: Tìm dạng tính từ phù hợp của từ gốc.
Dạng tính từ của “poison” là “poisonous”, có nghĩa là độc hại.
Nấm độc thì chúng ta dùng “poisonous mushrooms”.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “poisonous”.
Đáp án câu 17: seriously / poisonous
Chúng ta đến với câu 18:
Câu 18: The local residents promise to keep the environment ………..……..…………. (CLEANNESS)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống này đứng sau động từ “keep” (giữ cho). “Keep” thường đi với một tân ngữ và một bổ ngữ, hoặc “keep” + tân ngữ + tính từ. Ở đây, “the environment” là tân ngữ, và chúng ta cần một tính từ để mô tả trạng thái của môi trường mà người dân hứa giữ gìn.
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “CLEANNESS”. “Cleanness” là danh từ, có nghĩa là sự sạch sẽ.
Chúng ta cần một tính từ.
Bước 3: Tìm dạng tính từ phù hợp của từ gốc.
Dạng tính từ của “cleanness” (hoặc từ gốc “clean”) là “clean”.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “clean”.
Đáp án câu 18: clean
Cuối cùng, câu 19:
Câu 19: We should end a letter ………..……..……… with the words “Sincerely yours,” . (POLITE)
Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống này đứng sau động từ “end” (kết thúc) và trước cụm giới từ “with the words” (với những lời). Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “end”, mô tả cách thức kết thúc bức thư.
Bước 2: Xem xét từ gốc cho sẵn và xác định loại từ cần thiết.
Từ gốc là “POLITE”. “Polite” là một tính từ, có nghĩa là lịch sự.
Chúng ta cần một trạng từ.
Bước 3: Tìm dạng trạng từ phù hợp của từ gốc.
Dạng trạng từ của “polite” là “politely”.
Bước 4: Điền từ đã chia vào chỗ trống.
Ta điền “politely”.
Đáp án câu 19: politely
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 5 câu bài tập về Word Forms rồi đó các em! Các em hãy xem lại các bước giải và ghi nhớ cách sử dụng các dạng từ khác nhau của một từ gốc. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
15. The rising level of air pollution has caused concern among environmentalists
among+ N
cause concern among+ N chỉ người: gây ra lo lắng cho ai
16. The local residents got no response from the company about the untreated sewage discharge. (RESPOND/ TREAT)
get no+ N
cần 1 adj bổ nghĩa cho sewage
17. Ba was seriously ill right after eating those poisonous mushrooms.
S+ tobe+ adv+ adj
cần 1 adj bổ nghĩa cho danh từ mushrooms
18. The local residents promise to keep the environment clean
keep sth adj: giữ cho cái gì đó ntn
19. We should end a letter politely with the words “Sincerely yours,” .
S+ V+ adv
adj_ly=> adv
What is responsible for the environmental problems in your country
cần 1 adj bổ nghĩa cho danh từ problems
environmental problems: các vấn đề về môi trường
15. The rising level of air pollution has caused concern among environmental
16. The local residents got no response from the company about the untreated sewage discharge. (RESPOND/ TREAT)
17. Ba was seriously ill right after eating those poisonous mushrooms.
18. The local residents promise to keep the environment clean
19. We should end a letter politely with the words “Sincerely yours,” .
What is responsible for the environmental problems in your country