16. The use of vitamin ________ and herbs has become increasingly popular among …
A. components B. materials C. ingredients D. supplements
Ai giải thích tại sao chọn D đc k ạ
16. The use of vitamin ________ and herbs has become increasingly popular among Americans.
A. components
B. materials
C. ingredients
D. supplements
Chúng ta sẽ đi từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhé.
Bước 1: Phân tích câu và các lựa chọn
Câu này đang nói về việc sử dụng vitamin và thảo mộc ngày càng phổ biến ở Mỹ. Chúng ta cần một từ điền vào chỗ trống sao cho phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, có nghĩa là “vitamin” ở đây được dùng với vai trò gì.
Bước 2: Xem xét ý nghĩa của từng lựa chọn
* A. components: có nghĩa là “thành phần”, “bộ phận”. Thường dùng cho các bộ phận cấu tạo nên một vật thể hoặc một hệ thống.
* B. materials: có nghĩa là “nguyên liệu”, “vật liệu”. Thường dùng để chỉ những thứ dùng để sản xuất hoặc chế tạo ra sản phẩm.
* C. ingredients: có nghĩa là “thành phần”, “nguyên liệu”. Thường dùng cho các thành phần tạo nên một món ăn, một loại thuốc, hoặc một hỗn hợp.
* D. supplements: có nghĩa là “thực phẩm bổ sung”, “chất bổ sung”. Đây là những sản phẩm được dùng để bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể, thường ở dạng viên, bột hoặc nước.
Bước 3: Áp dụng vào ngữ cảnh của câu
Trong câu này, chúng ta đang nói về “vitamin” và “herbs” (thảo mộc) được sử dụng như là một cách để bổ sung cho chế độ ăn uống hoặc cải thiện sức khỏe. Chúng ta thường mua vitamin ở các cửa hàng dược phẩm hoặc siêu thị dưới dạng viên nén, viên nang hoặc bột để uống.
* “Components” không phù hợp vì vitamin không phải là bộ phận cấu tạo nên thứ gì đó theo cách hiểu thông thường trong ngữ cảnh này.
* “Materials” cũng không hợp lý vì vitamin không phải là nguyên liệu thô để sản xuất ra thứ gì.
* “Ingredients” có thể dùng được trong một số trường hợp, ví dụ như “ingredients in a medicine” (thành phần trong thuốc) hoặc “ingredients in a dietary product” (thành phần trong sản phẩm ăn kiêng). Tuy nhiên, khi nói đến vitamin một cách chung chung như một sản phẩm được tiêu thụ để bổ sung, “supplements” là từ chuyên ngành và chính xác nhất.
* “Supplements” rất phù hợp vì nó trực tiếp chỉ các sản phẩm vitamin mà chúng ta sử dụng để bổ sung dinh dưỡng.
Bước 4: Xác định đáp án chính xác
Dựa trên phân tích ý nghĩa và ngữ cảnh, từ “supplements” là lựa chọn phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Giải thích tại sao chọn D:
Chúng ta chọn D vì “vitamin supplements” là một cụm từ thông dụng và chính xác trong Tiếng Anh, dùng để chỉ các sản phẩm vitamin được bào chế dưới dạng viên, nang, bột, nước,… nhằm mục đích bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể. Trong ngữ cảnh câu nói về việc sử dụng vitamin và thảo mộc ngày càng phổ biến, “supplements” diễn tả đúng vai trò của vitamin như một loại thực phẩm bổ sung.
Do đó, đáp án đúng là D. supplements.
Đáp án :
D. supplements
——————————
Câu nguyên : The use of vitamin supplements and herbs has become increasingly popular among Americans
Trans : Việc sử dụng vitamin bổ sung và thảo dược ngày càng trở nên phổ biến ở người Mỹ
A. compenents ( n) : thành phần
B . materials ( n ) : vật liệu
C. ingredients ( n ) : thành phần
D. supplements ( n ) : chất bổ sung
→ Chọn D là hợp lí nhất
\( => \) \( D \)
\( – \) Sau ” the use of ” \( + \) \( N \) hoặc \( 1 \) cụm \( N \): Lợi ích của cái gì đó
\( – \) Supplements ( n ): Chất bổ sung
\( – \) Components \( = \) ingredients ( n ): Thành phần
\( – \) Meterials ( n ): Nguyên vật liệu
\( @ \) Xét từng nghĩa:
\( – \) Nếu dùng ” Components ” hoặc ” ingredients ” thì phải dùng từ ” includes ” hoặc ” has ” \( => \) Loại
\( – \) Vitamin không phải là nguyên liệu, vật liệu làm ra thứ gì, nó là chất bổ sung \( => \) loại
\( – \) \( D \) đúng
\( => \) Trans: Việc sử dụng thực phẩm bổ sung vitamin và thảo dược ngày càng trở nên phổ biến ở người Mỹ
\( @ \) \( kyu \)