Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

18. _______ we all look for. * A. It is happiness that B. That happiness C. Happ…

18. _______ we all look for. *
A. It is happiness that
B. That happiness
C. Happ…

18. _______ we all look for. *
A. It is happiness that
B. That happiness
C. Happiness it is that
D. Happiness it is
20. She sometimes keeps me _______. *
A. wait
B. waited
C. waiting
D. to wait
9. _______ hobby I like best is collecting picture books. *
A. A
B. An
C. The
D. Þ
21. _______ me how to play the drum. *
A. It was my uncle who taught
B. My uncle who taught
C. It was my uncle taught
D. It is my uncle teaching
8. Mary can play the piano well and is very good _______ singing. *
A. for
B. at
C. on
D. in
10. _______ is an activity which someone does for pleasure when they are not working. *
A. . Collection
B. Hobby
C. Keeping
D. Entertainment
7. He seems to be successful _______ his business. *
A. on
B. from
C. in
D. for
12. If you _______ a singer or a musician, you play one part of a piece of music while they sing or play the main tune. *
A. accomplish
B. accompany
C. collect
D. admire
23. _______ gave me that picture book. *
A. Mary
B. It was Mary
C. It was Mary whom
D. It was Mary whose
25. _______ my parents gave me the fish tank. *
A. It was on my birthday when
B. It was my birthday on that
C. It was my birthday that
D. It was on my birthday that
22. _______ I bought the golden fish. *
A. It was from this shop that
B. It was from this shop where
C. It was this shop which
D. It was this shop that
17. All you need to be good at English _______ everyday. *
A. are practicing
B. is to practice
C. practice
D. it is to practice
Hỏi bởi: hatriheo
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh lớp 11! Cô rất vui được hướng dẫn các em giải các bài tập tiếng Anh này. Đây đều là những dạng bài quen thuộc trong chương trình lớp 11 của chúng ta, bao gồm cấu trúc câu chẻ (cleft sentences), giới từ, thì và từ vựng. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé.

18. _______ we all look for. *
A. It is happiness that
B. That happiness
C. Happiness it is that
D. Happiness it is

Giải thích chi tiết:
Đây là dạng bài tập về câu chẻ (cleft sentences) dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu. Cấu trúc chung là: “It is/was + thành phần muốn nhấn mạnh + that/who/which + phần còn lại của câu.”
Trong câu này, chúng ta muốn nhấn mạnh “happiness” (hạnh phúc) là điều mà “chúng ta đều tìm kiếm”. “Happiness” đóng vai trò là tân ngữ (object) của động từ “look for”.

  • A. It is happiness that we all look for.
    Đây là cấu trúc câu chẻ đúng để nhấn mạnh tân ngữ. “It is/was + Noun + that + S + V”. “Happiness” là danh từ được nhấn mạnh, theo sau là “that” và mệnh đề “we all look for”. (Chính hạnh phúc là thứ mà tất cả chúng ta tìm kiếm).
  • B. That happiness
    Đây là một cụm danh từ, không phải là một câu hoàn chỉnh hay cấu trúc câu chẻ.
  • C. Happiness it is that
    Đây là cách sắp xếp từ không đúng cho câu chẻ trong tiếng Anh chuẩn.
  • D. Happiness it is
    Đây là một cách diễn đạt có tính nhấn mạnh nhưng không phải là cấu trúc câu chẻ hoàn chỉnh và không phù hợp để đi với mệnh đề “that we all look for”.

Đáp án đúng: A

20. She sometimes keeps me _______. *
A. wait
B. waited
C. waiting
D. to wait

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc động từ theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu/danh động từ.
Động từ “keep” khi đi với tân ngữ và một động từ khác thường có cấu trúc “keep + somebody/something + V-ing”, mang nghĩa “giữ ai/cái gì tiếp tục làm gì”, “khiến ai/cái gì ở trong tình trạng nào đó”.

  • A. wait
    Là động từ nguyên mẫu không “to”. Cấu trúc “keep + O + V” không đúng trong trường hợp này.
  • B. waited
    Là thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ. Không đúng với cấu trúc của “keep”.
  • C. waiting
    Là danh động từ (gerund). Cấu trúc “keep + O + V-ing” là chính xác (khiến tôi phải chờ đợi).
  • D. to wait
    Là động từ nguyên mẫu có “to”. Cấu trúc “keep + O + to V” không đúng.

Đáp án đúng: C

9. _______ hobby I like best is collecting picture books. *
A. A
B. An
C. The
D. Þ (no article)

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về mạo từ (articles).
Chúng ta sử dụng mạo từ xác định “the” khi danh từ được nhắc đến là cụ thể, đã được xác định rõ ràng hoặc được làm rõ bởi một mệnh đề hoặc cụm từ theo sau.
Trong câu này, “hobby” không phải là bất kỳ sở thích nào, mà là “sở thích mà tôi thích nhất“. Mệnh đề “I like best” đã làm cho “hobby” trở nên cụ thể.

  • A. A
    Là mạo từ không xác định, dùng cho danh từ số ít đếm được, mang nghĩa chung chung, không xác định. Không phù hợp vì sở thích đã được xác định.
  • B. An
    Cũng là mạo từ không xác định, dùng trước các từ bắt đầu bằng nguyên âm. Không phù hợp.
  • C. The
    Là mạo từ xác định, dùng cho danh từ đã được xác định rõ ràng. “The hobby I like best” (Sở thích mà tôi thích nhất) là chính xác.
  • D. Þ (no article)
    “Hobby” là danh từ đếm được số ít, cần có mạo từ đi kèm.

Đáp án đúng: C

21. _______ me how to play the drum. *
A. It was my uncle who taught
B. My uncle who taught
C. It was my uncle taught
D. It is my uncle teaching

Giải thích chi tiết:
Đây tiếp tục là một câu hỏi về câu chẻ (cleft sentences). Câu gốc có thể là “My uncle taught me how to play the drum.” Chúng ta muốn nhấn mạnh chủ ngữ “my uncle”.
Cấu trúc câu chẻ để nhấn mạnh chủ ngữ là: “It is/was + Subject + who/that + Verb + Object…”

  • A. It was my uncle who taught me how to play the drum.
    Đây là cấu trúc câu chẻ chính xác. “My uncle” là chủ ngữ được nhấn mạnh, “who” dùng để thay thế cho người, và “taught” là động từ ở thì quá khứ, phù hợp với “was”. (Chính chú tôi là người đã dạy tôi cách chơi trống).
  • B. My uncle who taught
    Đây là một cụm danh từ (“chú tôi, người đã dạy…”) chứ không phải là một câu hoàn chỉnh. Cần có thêm phần vị ngữ để tạo thành câu.
  • C. It was my uncle taught
    Cấu trúc này bị thiếu đại từ quan hệ “who” hoặc “that” sau “my uncle” để hoàn thành câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ. “It was my uncle who/that taught…” mới là đúng.
  • D. It is my uncle teaching
    Thay đổi thì của câu (từ quá khứ “taught” sang hiện tại tiếp diễn “is teaching”) và cấu trúc cũng không phải là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ một cách chuẩn xác.

Đáp án đúng: A

8. Mary can play the piano well and is very good _______ singing. *
A. for
B. at
C. on
D. in

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ đi với tính từ.
Cụm từ “good at something” có nghĩa là “giỏi về, có năng khiếu về một lĩnh vực hay hoạt động nào đó”.

  • A. for
    “Good for” thường có nghĩa là “tốt cho” hoặc “phù hợp cho”. Không đúng trong trường hợp này.
  • B. at
    “Good at” là cách diễn đạt đúng để chỉ sự thành thạo, giỏi giang trong một kỹ năng hay môn học.
  • C. on
    Không phải là giới từ phù hợp trong ngữ cảnh này.
  • D. in
    Mặc dù đôi khi “good in” cũng được dùng, nhưng “good at” phổ biến hơn và chính xác hơn khi nói về kỹ năng như hát.

Đáp án đúng: B

10. _______ is an activity which someone does for pleasure when they are not working. *
A. . Collection
B. Hobby
C. Keeping
D. Entertainment

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra từ vựng, cụ thể là định nghĩa của một từ.
Định nghĩa “an activity which someone does for pleasure when they are not working” (một hoạt động mà ai đó làm để giải trí khi họ không làm việc) chính là định nghĩa của “sở thích”.

  • A. Collection
    Là “sự sưu tầm” hoặc “bộ sưu tập”. Sưu tầm có thể là một sở thích, nhưng bản thân “collection” không phải là hoạt động.
  • B. Hobby
    Là “sở thích”, hoàn toàn phù hợp với định nghĩa đã cho.
  • C. Keeping
    Là danh động từ của “keep” (giữ, nuôi). Quá chung chung và không phù hợp.
  • D. Entertainment
    Là “sự giải trí”. Mặc dù sở thích mang lại sự giải trí, nhưng “entertainment” là khái niệm rộng hơn, chỉ chung về việc mang lại niềm vui, chứ không phải là hoạt động mà một người làm để giải trí. “Hobby” là từ cụ thể hơn.

Đáp án đúng: B

7. He seems to be successful _______ his business. *
A. on
B. from
C. in
D. for

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ đi với tính từ.
Khi muốn nói ai đó “thành công trong một lĩnh vực, một hoạt động kinh doanh, hoặc một khía cạnh nào đó”, chúng ta sử dụng giới từ “in”.

  • A. on
    Không phải là giới từ đúng trong ngữ cảnh này.
  • B. from
    Không phải là giới từ đúng.
  • C. in
    “Successful in something” là cụm từ chính xác (thành công trong điều gì đó).
  • D. for
    Không phải là giới từ đúng.

Đáp án đúng: C

12. If you _______ a singer or a musician, you play one part of a piece of music while they sing or play the main tune. *
A. accomplish
B. accompany
C. collect
D. admire

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra từ vựng, cụ thể là định nghĩa của một động từ.
Định nghĩa “play one part of a piece of music while they sing or play the main tune” (chơi một phần của bản nhạc trong khi người khác hát hoặc chơi giai điệu chính) mô tả hành động “đệm nhạc” hoặc “hòa âm”.

  • A. accomplish
    Có nghĩa là “hoàn thành, đạt được”. Không phù hợp với định nghĩa.
  • B. accompany
    Có nghĩa là “đệm nhạc, hòa âm cho ai đó” hoặc “đi cùng ai đó”. Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó hoàn toàn phù hợp với định nghĩa.
  • C. collect
    Có nghĩa là “sưu tầm, thu thập”. Không phù hợp.
  • D. admire
    Có nghĩa là “ngưỡng mộ”. Không phù hợp.

Đáp án đúng: B

23. _______ gave me that picture book. *
A. Mary
B. It was Mary
C. It was Mary whom
D. It was Mary whose

Giải thích chi tiết:
Đây là một câu hỏi về câu chẻ (cleft sentences) để nhấn mạnh chủ ngữ. Câu gốc là “Mary gave me that picture book.” Chúng ta muốn nhấn mạnh “Mary”.
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ là: “It is/was + Subject + who/that + Verb + Object…”

  • A. Mary
    Nếu điền “Mary” vào chỗ trống, câu sẽ là “Mary gave me that picture book.” Đây là một câu đơn giản, ngữ pháp hoàn toàn đúng nhưng không mang ý nghĩa nhấn mạnh “Mary” như một câu chẻ.
  • B. It was Mary
    Nếu điền “It was Mary” vào chỗ trống, câu sẽ là “It was Mary gave me that picture book.” Theo ngữ pháp chuẩn, câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ cần có đại từ quan hệ “who” hoặc “that” sau chủ ngữ được nhấn mạnh (ví dụ: “It was Mary who/that gave me…”). Tuy nhiên, trong giao tiếp không trang trọng, đôi khi “who/that” có thể được lược bỏ. Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, nếu ý đồ là kiểm tra cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ và các lựa chọn khác sai rõ ràng, thì đây thường là đáp án được mong đợi, mặc dù có một chút thiếu sót về mặt ngữ pháp chuẩn.
  • C. It was Mary whom
    “Whom” là đại từ quan hệ dùng cho tân ngữ (object), không dùng cho chủ ngữ. Ở đây “Mary” là chủ ngữ của hành động “gave”, nên dùng “whom” là sai.
  • D. It was Mary whose
    “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Không phù hợp trong trường hợp này.

Kết luận: Các lựa chọn B, C, D đều cố gắng tạo câu chẻ. Trong khi C và D sai ngữ pháp rõ ràng, thì B là lựa chọn duy nhất đúng về cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ, dù thiếu đại từ quan hệ “who/that” trong ngữ pháp tiếng Anh chuẩn. Trong ngữ cảnh bài thi, nếu mục đích là nhấn mạnh chủ ngữ bằng câu chẻ, thì B là lựa chọn phù hợp nhất trong các đáp án được đưa ra, ngụ ý lược bỏ “who/that”.
Đáp án đúng: B (Tuy nhiên, các em cần nhớ cấu trúc đầy đủ là “It was Mary who/that gave me…”)

25. _______ my parents gave me the fish tank. *
A. It was on my birthday when
B. It was my birthday on that
C. It was my birthday that
D. It was on my birthday that

Giải thích chi tiết:
Đây là một câu chẻ khác, lần này nhấn mạnh một cụm trạng ngữ chỉ thời gian: “on my birthday” (vào ngày sinh nhật của tôi).
Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ là: “It is/was + Adverbial Phrase + that + S + V + O…”

  • A. It was on my birthday when
    “When” có thể dùng để chỉ thời gian, nhưng trong cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ, “that” là phổ biến và đúng ngữ pháp hơn. Hơn nữa, việc lặp lại “on my birthday when” cũng không tự nhiên.
  • B. It was my birthday on that
    Sai cấu trúc và cách dùng giới từ.
  • C. It was my birthday that
    Lựa chọn này nhấn mạnh “my birthday” như một danh từ bình thường, không phải cụm trạng ngữ chỉ thời gian “on my birthday”. Nghĩa của câu sẽ bị thay đổi thành “chính sinh nhật của tôi là thứ mà bố mẹ đã tặng cho tôi cái bể cá”, không hợp lý.
  • D. It was on my birthday that my parents gave me the fish tank.
    Đây là cấu trúc câu chẻ chính xác để nhấn mạnh cụm trạng ngữ chỉ thời gian “on my birthday”. “It was + trạng ngữ thời gian + that + mệnh đề còn lại”. (Chính vào ngày sinh nhật của tôi là khi bố mẹ đã tặng tôi bể cá).

Đáp án đúng: D

22. _______ I bought the golden fish. *
A. It was from this shop that
B. It was from this shop where
C. It was this shop which
D. It was this shop that

Giải thích chi tiết:
Đây là một câu chẻ nhấn mạnh cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn: “from this shop” (từ cửa hàng này).
Cấu trúc tương tự như nhấn mạnh trạng ngữ thời gian: “It is/was + Adverbial Phrase + that + S + V + O…”

  • A. It was from this shop that I bought the golden fish.
    Đây là cấu trúc câu chẻ chính xác để nhấn mạnh cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn “from this shop”. “It was + trạng ngữ nơi chốn + that + mệnh đề còn lại”. (Chính từ cửa hàng này mà tôi đã mua con cá vàng).
  • B. It was from this shop where
    Mặc dù “where” dùng cho nơi chốn, nhưng trong câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ, “that” là đại từ quan hệ phổ biến và chính xác hơn. “Where” sẽ phù hợp hơn nếu nhấn mạnh danh từ “shop” và dùng như mệnh đề quan hệ (e.g., “This is the shop where I bought the fish”).
  • C. It was this shop which
    Lựa chọn này nhấn mạnh “this shop” như một danh từ (vật), không phải là nguồn gốc “from this shop”. “Which” dùng cho vật nhưng sẽ thay đổi ý nghĩa câu.
  • D. It was this shop that
    Tương tự như C, nhấn mạnh “this shop” như một danh từ. Câu sẽ có nghĩa “chính cửa hàng này đã mua con cá vàng” hoặc “chính cửa hàng này mà tôi đã mua…”, không diễn đạt ý nghĩa mua từ cửa hàng.

Đáp án đúng: A

17. All you need to be good at English _______ everyday. *
A. are practicing
B. is to practice
C. practice
D. it is to practice

Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra sự hòa hợp chủ ngữ – động từ và cách dùng động từ nguyên mẫu/danh động từ.
Chủ ngữ của câu là cụm danh từ “All you need to be good at English”. “All” trong ngữ cảnh này mang nghĩa “điều duy nhất”, “thứ cần thiết”, vì vậy nó được coi là chủ ngữ số ít.
Vì chủ ngữ là số ít, động từ chia theo chủ ngữ phải là số ít (“is”). Phần vị ngữ sau “is” thường là một cụm danh từ hoặc một động từ nguyên mẫu có “to” để giải thích cho chủ ngữ.

  • A. are practicing
    “Are” là động từ số nhiều, không hòa hợp với chủ ngữ số ít “All”. “Practicing” cũng không phải là dạng phù hợp cho bổ ngữ ở đây.
  • B. is to practice
    “Is” là động từ số ít, hòa hợp với chủ ngữ “All”. “To practice” (thực hành) là dạng động từ nguyên mẫu có “to”, đóng vai trò là bổ ngữ cho chủ ngữ, diễn đạt hành động cần thiết. Cấu trúc “The only thing is to V” hoặc “All you need is to V” là phổ biến và đúng ngữ pháp.
  • C. practice
    “Practice” đứng một mình không thể là vị ngữ trong cấu trúc này. Nếu là động từ, nó phải chia theo chủ ngữ. Nếu là danh từ, thì câu sẽ thiếu động từ “to be”.
  • D. it is to practice
    “It is” là thừa, tạo thành cấu trúc lặp lại chủ ngữ và động từ, không chính xác về ngữ pháp. Chủ ngữ đã là “All you need…”, không cần thêm “it” nữa.

Đáp án đúng: B

Hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp và cách vận dụng từ vựng. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(18\). A. It is happiness that

\(20\). C. waiting

\(9\). C. The

\(21\). A. It was my uncle who taught

\(8\). B. at

\(10\). B. Hobby

\(7\). C. in

\(12\). B. accompany

\(23\). A. Mary

\(25\). D. (It + is / was + Adverbial phrase + that + S + V …)

\(22\). A. (Buy something + prep + địa điểm)

\(17\). B. is to practice

Trả lời bởi:
▲ 0

18. A. It is happiness that

20. C. waiting

9. C The

21. A. It was my uncle who taught

8. B. at

10. B Hobby

7. C in

12. A accomplish

23. A Mary

25. D. It was on my birthday that

22. A. It was from this shop that

17. B. is to practice

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Vân Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo