Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

19.Question 17:Đáp án nào bên dưới có nghĩa tương tự với câu: These are my sho…

19.Question 17:Đáp án nào bên dưới có nghĩa tương tự với câu: These are my sho…

19.Question 17:Đáp án nào bên dưới có nghĩa tương tự với câu: These are my shoes .
(4 Điểm)
These shoes are hers.
These shoes are his
These shoes are mine
Hỏi bởi: iopacc
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô/thầy!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi ngữ pháp rất thú vị và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 của chúng ta nhé. Đây là dạng bài tìm câu có nghĩa tương đồng, giúp các em củng cố kiến thức về cách diễn đạt sự sở hữu.

Đề bài: Đáp án nào bên dưới có nghĩa tương tự với câu: “These are my shoes.”

Các lựa chọn:

These shoes are hers.

These shoes are his.

These shoes are mine.

Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước một để tìm ra đáp án chính xác nhất nhé!

Bước 1: Phân tích câu gốc “These are my shoes.”

Câu gốc của chúng ta là: “These are my shoes.”

Trong câu này, chúng ta cần chú ý đến cụm từ “my shoes”.

  • “my” là một tính từ sở hữu (possessive adjective). Tính từ sở hữu luôn đi kèm với một danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó thuộc về ai. “My” có nghĩa là “của tôi”.
  • “shoes” là danh từ, có nghĩa là “những đôi giày”.

Vậy, cụm “my shoes” có nghĩa là “những đôi giày của tôi”.

Toàn bộ câu “These are my shoes.” có nghĩa là “Đây là những đôi giày của tôi.” hoặc “Những thứ này là những đôi giày của tôi.”.

Bước 2: Ôn lại kiến thức về Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu.

Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nhớ lại bảng chuyển đổi giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.

  • Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): Đứng trước danh từ, ví dụ: my book, your pen, her car.
  • Đại từ sở hữu (Possessive pronouns): Dùng để thay thế cho một tính từ sở hữu và danh từ đi kèm, tránh lặp từ. Đại từ sở hữu đứng một mình trong câu và thường đứng cuối câu hoặc sau động từ “to be”.

Chúng ta có bảng sau:

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun)
my (của tôi) mine (của tôi)
your (của bạn) yours (của bạn)
his (của anh ấy) his (của anh ấy)
her (của cô ấy) hers (của cô ấy)
its (của nó) its (của nó)
our (của chúng ta) ours (của chúng ta)
their (của họ) theirs (của họ)

Ví dụ:

– “This is my book.” (Đây là cuốn sách của tôi.)

– “This book is mine.” (Cuốn sách này là của tôi.)

Hai câu này có nghĩa tương tự nhau, bởi vì “mine” đã thay thế cho “my book”.

Bước 3: Phân tích từng lựa chọn.

Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn được đưa ra để tìm câu có nghĩa tương đồng với “These are my shoes.” (có nghĩa là “Những đôi giày này là của tôi.”).

Lựa chọn A: “These shoes are hers.”

  • “hers” là đại từ sở hữu, có nghĩa là “của cô ấy”.

Vậy, câu này có nghĩa là “Những đôi giày này là của cô ấy.”

Nghĩa của câu này không giống với nghĩa của câu gốc “Những đôi giày này là của tôi.” Vì vậy, lựa chọn A không đúng.

Lựa chọn B: “These shoes are his.”

  • “his” là đại từ sở hữu (và cũng là tính từ sở hữu), có nghĩa là “của anh ấy”.

Vậy, câu này có nghĩa là “Những đôi giày này là của anh ấy.”

Nghĩa của câu này cũng không giống với nghĩa của câu gốc. Vì vậy, lựa chọn B không đúng.

Lựa chọn C: “These shoes are mine.”

  • “mine” là đại từ sở hữu, có nghĩa là “của tôi”.

Vậy, câu này có nghĩa là “Những đôi giày này là của tôi.”

Khi chúng ta so sánh với câu gốc “These are my shoes.” (Những đôi giày này là của tôi.), chúng ta thấy rằng “mine” (đại từ sở hữu) đã thay thế cho cụm “my shoes” (tính từ sở hữu + danh từ).

Cả hai câu đều diễn đạt cùng một ý nghĩa: “Những đôi giày này thuộc về tôi.”

Vì vậy, lựa chọn C là đáp án chính xác.

Bước 4: Kết luận.

Dựa trên phân tích chi tiết ở trên, câu có nghĩa tương tự với “These are my shoes.” chính là “These shoes are mine.”.

Đáp án này chính xác vì:

  • “my shoes” (tính từ sở hữu + danh từ) và “mine” (đại từ sở hữu) đều mang ý nghĩa “của tôi” và có thể thay thế cho nhau trong các cấu trúc câu khác nhau để tránh lặp từ.

Mong rằng với lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, cũng như cách tìm câu có nghĩa tương đồng. Cố gắng luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

These are my shoes -> nó là những chiếc giày của tôi .

Đáp án thứ 3 : These shoes are mine . -> những chiếc giày này là của tôi .

Lý thuyết :

Đại từ nhân xưng          Tính từ nhân xưng                   Đại từ sở hữu 

  I                                         My                                               Mine 

\(\text{Chúc bạn học tốt !}\)

\(\text{Xin hay nhất ạ ! <3}\)

Trả lời bởi: Nấm Linh Chi
▲ 1

Đáp án: \(C\) 

\(-\) TTSH + N = ĐTSH

\(-\) mine: cái của tôi

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo