1)I have studied English for four years=> I began 2)he said to them “Don’t be la…
1)I have studied English for four years
=> I began
2)he said to them “Don’t be late tomorrow”
=> He said
3)if you don’t remember our address,you can find it in the phone book
=> Unless
4)the test was too long for us to finish on time
=>The test was not
5)the book is very interesting. My mother is reading it
=>The book
6)”what are doing now?” She said to me
=>She said to me
7) unless you study harder , you will fail your exam
=>If
8) someone stole my bicycle yesterday
=>My bicycle
9)it was such an easy question that we all can answer it
=>The question was
10) he is tired, so he couldn’t score any goals
=>If he
11) “where are you going on your holiday’s?” I asked them
=> I asked them
12) Mary started learning French five years ago
=> Mary has
13) Samuel staff Keeping a diary in 1997
=>Samuel has
14) the boys said”We have to try our best to win the match
=>The boys said
15) the shirt is too small for me. I bought it yesterday
=>The shirt
16) he doesn’t study hard, so he can’t get good marks
=>If
1) I have studied English for four years
=> I began …
Phân tích: Câu này đang ở thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Chúng ta cần chuyển nó về cấu trúc diễn tả sự bắt đầu của hành động đó.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định thì của câu gốc: “have studied” là thì Hiện tại Hoàn thành.
Bước 2: Xác định hành động chính: “study English”.
Bước 3: Xác định thời gian hành động bắt đầu: “for four years” nghĩa là 4 năm trước.
Bước 4: Sử dụng cấu trúc “began + to + V_nguyên mẫu” hoặc “began + V_ing” để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ.
Bước 5: Ghép lại: “I began to study English four years ago.” hoặc “I began studying English four years ago.”
Đáp án: I began to study English four years ago.
2) He said to them “Don’t be late tomorrow”
=> He said …
Phân tích: Đây là một câu Mệnh lệnh phủ định trong lời nói gián tiếp. Chúng ta cần chuyển nó sang dạng câu tường thuật.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định loại câu trong dấu ngoặc kép: “Don’t be late tomorrow” là một lời yêu cầu/ra lệnh phủ định.
Bước 2: Xác định động từ tường thuật: “said to them” (hoặc “told them”).
Bước 3: Với câu mệnh lệnh phủ định, ta dùng cấu trúc “told + tân ngữ + not + to + V_nguyên mẫu”.
Bước 4: Chuyển “tomorrow” thành “the next day”.
Bước 5: Ghép lại: “He told them not to be late the next day.”
Đáp án: He told them not to be late the next day.
3) If you don’t remember our address, you can find it in the phone book
=> Unless …
Phân tích: Câu này là một câu điều kiện loại 1, có dạng “If + S + V (hiện tại đơn, phủ định), S + will + V”. Chúng ta cần sử dụng “Unless” để diễn tả điều kiện này.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Hiểu nghĩa của câu gốc: Nếu bạn không nhớ địa chỉ của chúng ta, bạn có thể tìm thấy nó trong danh bạ điện thoại.
Bước 2: Nắm vững công thức của “Unless”: “Unless” có nghĩa là “nếu không”. Nó thay thế cho “If … not”.
Bước 3: Đặt “Unless” ở đầu câu.
Bước 4: Theo sau “Unless” là mệnh đề khẳng định, diễn tả điều kiện. Động từ trong mệnh đề này sẽ được chuyển sang dạng khẳng định.
Bước 5: Mệnh đề chính giữ nguyên hoặc điều chỉnh cho phù hợp.
Bước 6: Áp dụng: “If you don’t remember” trở thành “Unless you remember”.
Bước 7: Ghép lại: “Unless you remember our address, you can find it in the phone book.”
Đáp án: Unless you remember our address, you can find it in the phone book.
4) The test was too long for us to finish on time
=> The test was not …
Phân tích: Câu này sử dụng cấu trúc “too + adj + to + V” để diễn tả một sự việc quá mức, dẫn đến không thể thực hiện hành động nào đó. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc diễn tả sự đủ để làm gì đó.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc: “too long” nghĩa là quá dài. “for us to finish” nghĩa là chúng ta không thể hoàn thành.
Bước 2: Nghĩa của câu: Bài kiểm tra quá dài đến nỗi chúng ta không thể hoàn thành đúng giờ.
Bước 3: Cấu trúc “not + adj + enough + to + V” có nghĩa là đủ để làm gì đó.
Bước 4: Từ “long” (dài) ta cần dùng “short” (ngắn) khi chuyển sang cấu trúc “enough”.
Bước 5: Ghép lại: “The test was not short enough for us to finish on time.”
Đáp án: The test was not short enough for us to finish on time.
5) The book is very interesting. My mother is reading it.
=> The book …
Phân tích: Đây là hai câu đơn nói về cùng một đối tượng (cuốn sách). Chúng ta cần kết hợp chúng lại bằng mệnh đề quan hệ.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định đối tượng chung: “The book” và “it” trong câu thứ hai đều ám chỉ cuốn sách.
Bước 2: Xác định chức năng của “it” trong câu thứ hai: “it” là tân ngữ của động từ “reading”.
Bước 3: Sử dụng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho tân ngữ “it” và nối hai câu.
Bước 4: Ghép lại: “The book which is very interesting is being read by my mother.” (hoặc “The book that is very interesting is being read by my mother.”).
Lưu ý: Ở đây, cô giáo đưa ra đáp án với cấu trúc bị động để thể hiện rõ hơn việc mẹ đang đọc cuốn sách. Nếu chỉ đơn giản là nối câu, ta có thể viết “The book which is very interesting is my mother’s favorite.” Tuy nhiên, dựa trên cấu trúc bài tập yêu cầu điền tiếp, đáp án với bị động là phù hợp hơn để diễn tả hành động mẹ đang đọc nó.
Đáp án: The book which is very interesting is being read by my mother.
6) “What are you doing now?” She said to me.
=> She said to me …
Phân tích: Đây là câu hỏi trực tiếp, chúng ta cần chuyển nó sang câu hỏi gián tiếp.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định loại câu trong dấu ngoặc kép: “What are you doing now?” là câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
Bước 2: Xác định động từ tường thuật: “said to me”.
Bước 3: Với câu hỏi có từ để hỏi, ta dùng cấu trúc: “asked + tân ngữ + từ để hỏi + S + V (lùi thì)”.
Bước 4: Lùi thì: “are doing” (hiện tại tiếp diễn) lùi về “was/were doing” (quá khứ tiếp diễn).
Bước 5: Chuyển đại từ nhân xưng: “you” (đối với người nghe là “me”) trở thành “I”.
Bước 6: Chuyển trạng từ chỉ thời gian: “now” thành “then”.
Bước 7: Ghép lại: “She asked me what I was doing then.”
Đáp án: She asked me what I was doing then.
7) Unless you study harder, you will fail your exam.
=> If …
Phân tích: Câu này sử dụng “Unless” để diễn tả điều kiện. Chúng ta cần chuyển nó về dạng câu điều kiện “If” có điều kiện phủ định.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Hiểu nghĩa của câu gốc: Nếu bạn không học chăm chỉ hơn, bạn sẽ trượt kỳ thi.
Bước 2: “Unless” có nghĩa là “nếu không”. Khi bỏ “Unless” và dùng “If”, ta cần phủ định mệnh đề theo sau “Unless” và sử dụng dạng khẳng định của “If”.
Bước 3: Đặt “If” ở đầu câu.
Bước 4: Biến đổi mệnh đề sau “Unless”: “you study harder” trở thành “you do not study harder” (hoặc “you don’t study harder”).
Bước 5: Mệnh đề chính giữ nguyên.
Bước 6: Ghép lại: “If you do not study harder, you will fail your exam.”
Đáp án: If you do not study harder, you will fail your exam.
8) Someone stole my bicycle yesterday.
=> My bicycle …
Phân tích: Câu này đang ở thì Quá khứ Đơn, chủ ngữ là “Someone” (ai đó). Chúng ta cần chuyển câu sang dạng bị động để nhấn mạnh đối tượng bị tác động.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ của câu gốc: Chủ ngữ: “Someone”, Động từ: “stole” (quá khứ của “steal”), Tân ngữ: “my bicycle”.
Bước 2: Xác định thì của câu gốc: Thì Quá khứ Đơn.
Bước 3: Công thức câu bị động thì Quá khứ Đơn: “S + was/were + V3/ed”.
Bước 4: Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ của câu bị động: “My bicycle”.
Bước 5: Chia động từ “to be” ở thì Quá khứ Đơn, phù hợp với chủ ngữ “My bicycle” (số ít): “was”.
Bước 6: Thêm động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed): “stolen”.
Bước 7: Có thể thêm “by someone” nhưng trong trường hợp này “someone” là chủ ngữ không xác định nên thường được bỏ đi.
Bước 8: Chuyển trạng từ chỉ thời gian: “yesterday” giữ nguyên.
Bước 9: Ghép lại: “My bicycle was stolen yesterday.”
Đáp án: My bicycle was stolen yesterday.
9) It was such an easy question that we all can answer it.
=> The question was …
Phân tích: Câu này sử dụng cấu trúc “such + a/an + adj + noun + that + clause” để diễn tả kết quả của một sự việc. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “S + be + adj + enough + to + V”.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc: “such an easy question” là một câu hỏi rất dễ dàng. “that we all can answer it” là kết quả.
Bước 2: Nghĩa của câu: Câu hỏi đó dễ dàng đến nỗi chúng ta đều có thể trả lời được.
Bước 3: Cấu trúc “S + be + adj + enough + to + V” có nghĩa là đủ để làm gì đó.
Bước 4: Chủ ngữ mới sẽ là “The question”.
Bước 5: Động từ “to be” chia ở thì Quá khứ Đơn: “was”.
Bước 6: Tính từ: “easy”.
Bước 7: Hoàn thành cấu trúc: “The question was easy enough to answer.”
Đáp án: The question was easy enough for us to answer. (Lưu ý: “for us” có thể được thêm vào để rõ nghĩa hơn, nhưng không bắt buộc nếu đã rõ đối tượng). Nếu chỉ điền vào chỗ trống, thì “The question was easy enough to answer.” là phổ biến. Tuy nhiên, để tương ứng với “we all can answer it”, ta thêm “for us”.
Đáp án chính xác nhất cho dạng này: The question was easy enough for all of us to answer.
10) He is tired, so he couldn’t score any goals.
=> If he …
Phân tích: Câu này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. “He is tired” là nguyên nhân dẫn đến “he couldn’t score any goals” là kết quả. Chúng ta cần diễn tả điều này bằng câu điều kiện loại 2 (diễn tả tình huống trái với hiện tại).
Giải thích từng bước:
Bước 1: Hiểu nghĩa câu gốc: Anh ấy mệt, vì vậy anh ấy đã không ghi được bàn nào.
Bước 2: Câu điều kiện loại 2 có dạng: “If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could + V_nguyên mẫu”. Cấu trúc này dùng để diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại.
Bước 3: Đặt “If” ở đầu câu.
Bước 4: Biến đổi mệnh đề nguyên nhân sang dạng quá khứ đơn. Tuy nhiên, vì đang diễn tả tình huống trái với hiện tại (hiện tại anh ấy không mệt hoặc anh ấy mệt nhưng vẫn ghi bàn), ta sẽ dùng dạng phủ định của quá khứ đơn cho động từ “to be”.
Bước 5: “He is tired” (hiện tại) khi chuyển sang điều kiện loại 2 sẽ là “If he were not tired” (vì “tired” là tính từ, không phải động từ chính).
Bước 6: Mệnh đề kết quả: “he couldn’t score any goals”. Đây đã là dạng quá khứ rồi.
Bước 7: Ghép lại: “If he were not tired, he could score any goals.” (Hoặc “If he was not tired…” cũng chấp nhận được trong văn nói, nhưng “were” là chuẩn mực hơn cho câu điều kiện loại 2).
Đáp án: If he were not tired, he could score any goals.
11) “Where are you going on your holiday’s?” I asked them.
=> I asked them …
Phân tích: Đây là câu hỏi trực tiếp, chúng ta cần chuyển sang câu hỏi gián tiếp.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định loại câu trong dấu ngoặc kép: “Where are you going on your holiday’s?” là câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
Bước 2: Động từ tường thuật: “asked them”.
Bước 3: Cấu trúc câu hỏi gián tiếp: “asked + tân ngữ + từ để hỏi + S + V (lùi thì)”.
Bước 4: Lùi thì: “are going” (hiện tại tiếp diễn) lùi về “were going” (quá khứ tiếp diễn).
Bước 5: Chuyển đại từ nhân xưng: “you” (đối với người nghe là “them”) trở thành “they”.
Bước 6: Chuyển sở hữu: “your” (đối với “them”) trở thành “their”.
Bước 7: Ghép lại: “I asked them where they were going on their holiday.”
Đáp án: I asked them where they were going on their holiday.
12) Mary started learning French five years ago.
=> Mary has …
Phân tích: Câu này diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Chúng ta cần chuyển sang thì Hiện tại Hoàn thành.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định động từ và thời điểm bắt đầu trong câu gốc: “started learning” và “five years ago”.
Bước 2: Thì Hiện tại Hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Công thức: “S + has/have + V3/ed”.
Bước 3: Chủ ngữ: “Mary” (số ít), nên dùng “has”.
Bước 4: Động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ: “learned” hoặc “studied”.
Bước 5: Diễn tả khoảng thời gian: “for five years”.
Bước 6: Ghép lại: “Mary has learned French for five years.” hoặc “Mary has studied French for five years.”
Đáp án: Mary has learned French for five years.
13) Samuel staff Keeping a diary in 1997.
=> Samuel has …
Phân tích: Câu này có lỗi sai về ngữ pháp. Từ “staff” có thể là danh từ hoặc động từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, có lẽ ý muốn nói “Samuel started keeping a diary in 1997” hoặc “Samuel was keeping a diary in 1997”. Dựa vào gợi ý “Samuel has…”, ta hiểu ý muốn chuyển sang thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn hoặc Hiện tại Hoàn thành để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn hoặc có liên quan đến hiện tại.
Giả định câu gốc đúng là: Samuel started keeping a diary in 1997.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Giả định ý của câu gốc là Samuel bắt đầu viết nhật ký vào năm 1997.
Bước 2: Sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn hoặc có kết quả ở hiện tại.
Bước 3: Chủ ngữ: “Samuel” (số ít), nên dùng “has”.
Bước 4: Động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ: “kept”.
Bước 5: Diễn tả mốc thời gian bắt đầu: “since 1997”.
Bước 6: Ghép lại: “Samuel has kept a diary since 1997.”
Đáp án: Samuel has kept a diary since 1997.
14) The boys said, “We have to try our best to win the match.”
=> The boys said …
Phân tích: Đây là câu nói trực tiếp, chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định loại câu trong dấu ngoặc kép: “We have to try our best to win the match” là một câu khẳng định diễn tả sự cần thiết.
Bước 2: Động từ tường thuật: “said”.
Bước 3: Cấu trúc câu tường thuật: “said that + S + V (lùi thì)”.
Bước 4: Lùi thì: “have to” (hiện tại đơn) lùi về “had to” (quá khứ đơn).
Bước 5: Chuyển đại từ nhân xưng: “We” trở thành “they”.
Bước 6: Ghép lại: “The boys said that they had to try their best to win the match.”
Đáp án: The boys said that they had to try their best to win the match.
15) The shirt is too small for me. I bought it yesterday.
=> The shirt …
Phân tích: Đây là hai câu đơn nói về cùng một đối tượng (chiếc áo). Chúng ta cần kết hợp chúng lại bằng mệnh đề quan hệ hoặc cấu trúc “too…to”.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Xác định đối tượng chung: “The shirt” và “it” trong câu thứ hai đều ám chỉ chiếc áo.
Bước 2: Cấu trúc “too…to” có thể áp dụng ở đây. Chiếc áo quá nhỏ để tôi mặc.
Bước 3: Ghép hai câu lại bằng mệnh đề quan hệ, sử dụng “which” hoặc “that” thay cho “it”.
Bước 4: “The shirt which I bought yesterday is too small for me.”
Đáp án: The shirt which I bought yesterday is too small for me.
16) He doesn’t study hard, so he can’t get good marks.
=> If …
Phân tích: Câu này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, với nguyên nhân là không học chăm chỉ và kết quả là không đạt điểm tốt. Chúng ta cần diễn tả điều này bằng câu điều kiện loại 1.
Giải thích từng bước:
Bước 1: Hiểu nghĩa câu gốc: Anh ấy không học chăm chỉ, vì vậy anh ấy không thể đạt điểm tốt.
Bước 2: Câu điều kiện loại 1 có dạng: “If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V_nguyên mẫu”. Cấu trúc này dùng để diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Bước 3: Đặt “If” ở đầu câu.
Bước 4: Lấy mệnh đề nguyên nhân làm mệnh đề điều kiện: “He doesn’t study hard”.
Bước 5: Mệnh đề kết quả sẽ là mệnh đề chính, sử dụng “will”. “he can’t get good marks” sẽ trở thành “he will not get good marks” (hoặc “he won’t get good marks”).
Bước 6: Ghép lại: “If he doesn’t study hard, he will not get good marks.”
Đáp án: If he doesn’t study hard, he will not get good marks.
Bài tập hôm nay khá thú vị phải không các em? Các em hãy xem lại kỹ các cấu trúc và cách biến đổi câu. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) I began studying English four years ago.
\(->\) S \(+\) have/has \(+\) P2 \(+\) for \(+\) time
\(=\) S \(+\) started/began \(+\) V-ing/to V \(+\) time \(+\) ago.
\(2.\) He told them not to be late the following day.
\(->\) Câu tường thuật \(-\) cầu khiến: S \(+\) told sb \(+\) (not) \(+\) to V
\(-\) Lùi động từ thông báo: said/said to \(->\) told/asked sb to do sth
\(-\) Đại từ chỉ time: tomorrow \(->\) the next day/the following day.
\(3.\) Unless you remember our address, you can find it in the phone book.
\(->\) Điều kiện loại \(1:\)
If/Unless + S + V-(s/es), S + will/can/shall + V-bare
\(-\) Unless \(=\) If not: trừ khi…nếu không…
\(4.\) The test was not so short that we couldn’t finish on time.
\(->\) S \(+\) tobe \(+\) so \(+\) adj \(+\) that \(+\) clause: quá…đến nỗi mà…
\(5.\) The book which my mother is reading is very interesting.
\(->\) which là đại từ quan hệ dùng làm tân ngữ/chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật
\(6.\) She asked me what I was doing then.
\(->\) Câu tường thuật \(-\) wh question:
S + asked sb + -wh question + S + V (lùi thì)
\(-\) Lùi thì: HTTD \(->\) QKTD
\(-\) Đại từ chỉ time: now \(->\) then
\(7.\) If you don’t study harder, you will fail your exam.
\(->\) Điều kiện loại \(1.\)
\(8.\) My bicycle was stolen yesterday.
\(->\) Bị động \(-\) QKĐ: S + was/were + P2 + (by O)
\(9.\) The question was too easy for us to answer it.
\(->\) S + tobe + too + adj + (for sb) + to V: quá…đến nỗi mà…
\(10.\) If he hadn’t been tired, she could have scored any goals.
\(->\) Điều kiện loại \(3:\)
If + S + had + P2, S + would/could + have + P2
\(11.\) I asked them where they were agoing on their holidays.
\(->\) Câu tường thuật \(-\) wh question.
\(-\) Lùi thì: HTTD \(->\) QKTD
\(12.\) Mary has been learning French for five years.
\(->\) S + started + V-ing + time + ago
\(=\) S + have/has + been + V-ing + for + time
\(13.\) Samuel has kept a diary since \(1997.\)
\(->\) S + started + V-ing + in + time.
\(=\) S + have/has + P2 + since + time.
\(14.\) The boys said that they had to try their best to win the match.
\(->\) Câu tường thuật \(-\) kể:
S + said + (that) + S + V (lùi thì)
\(-\) Lùi thì: HTĐ \(->\) QKĐ
\(-\) TTSH: our \(->\) their
\(15.\) The shirt which I bought yesterday is too small or me.
\(->\) như câu \(5\)
\(16.\) If he studied hard, he could get good marks.
\(->\) Điều kiện loại \(2:\)
If + S + Ved/V2, S + could/would + V-bare