1)They made John Smith hand over his passport
->John Smith
2)Ann said:”I usuall…
->John Smith
2)Ann said:”I usually have five classes in the morning”
->Ann said
3) They couldn’t buy the house because it was expensive
->The house was too
4) Jean talked to a man.He won a lot of money
->Jean talked to a man
5) She came home late.She told her husband to take care of their child(so)
->
6) I didn’t find out about the meaning.The police phoned me about it ( Not until)
->
7) My foot was injured.I managed to walk to the nearest village ( in spite of)
->
8) He was very careless.He made a lot of mistakes (if)
->
Làm hộ em với ạ
Help me
—
Câu 1:
They made John Smith hand over his passport
-> John Smith …
Đây là bài tập về dạng câu bị động đặc biệt với động từ “make”. Cấu trúc chung là:
Have/Get/Make somebody do something (Ai đó làm cho ai đó làm gì)
Khi chuyển sang bị động với “make”, chúng ta có công thức:
Somebody is made to do something
Phân tích câu gốc:
– Chủ ngữ: They
– Động từ chính: made
– Tân ngữ: John Smith
– Động từ nguyên thể (không “to”): hand over
Áp dụng công thức bị động:
– “John Smith” sẽ trở thành chủ ngữ mới.
– Động từ “made” ở quá khứ đơn, nên ta dùng “was/were made”. “John Smith” là số ít, nên ta dùng “was made”.
– Động từ “hand over” sẽ chuyển thành dạng nguyên thể có “to”: “to hand over”.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
John Smith was made to hand over his passport.
—
Câu 2:
Ann said:”I usually have five classes in the morning”
-> Ann said …
Đây là bài tập về câu tường thuật (Reported Speech), cụ thể là tường thuật lời nói trực tiếp (Direct Speech) sang lời nói gián tiếp (Indirect Speech) với động từ tường thuật là “said”.
Quy tắc chung khi chuyển câu trần thuật từ trực tiếp sang gián tiếp:
1. Đổi đại từ nhân xưng: “I” sẽ đổi theo người nói. Trong trường hợp này, người nói là Ann (nữ), nên “I” sẽ đổi thành “she”.
2. Lùi thì động từ: Động từ ở thì hiện tại đơn (have) sẽ lùi về thì quá khứ đơn (had).
3. Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (nếu có): “in the morning” giữ nguyên vì nó không thay đổi về thời gian theo ngữ cảnh tường thuật.
Áp dụng quy tắc:
– “Ann said” là động từ tường thuật ở quá khứ.
– Lời nói trực tiếp: “I usually have five classes in the morning”.
– “I” -> “she”
– “have” (hiện tại đơn) -> “had” (quá khứ đơn)
– “usually” là trạng từ tần suất, thường giữ nguyên.
– “in the morning” là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, giữ nguyên.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
Ann said that she usually had five classes in the morning.
(Hoặc có thể bỏ “that”: Ann said she usually had five classes in the morning.)
—
Câu 3:
They couldn’t buy the house because it was expensive
-> The house was too …
Bài tập này yêu cầu chúng ta diễn đạt lại nguyên nhân bằng cấu trúc “too… to…”. Cấu trúc này dùng để diễn tả một điều gì đó quá mức, dẫn đến không thể thực hiện hành động tiếp theo.
Cấu trúc “too… to…”:
Subject + be + too + adjective + to + infinitive (nguyên thể có “to”)
(Chủ ngữ + là + quá + tính từ + để + động từ nguyên thể)
Phân tích câu gốc:
– Câu gốc có “because” chỉ nguyên nhân. Nguyên nhân là “it was expensive” (ngôi nhà thì đắt đỏ).
– Kết quả là “They couldn’t buy the house” (họ không thể mua ngôi nhà).
– Tính từ chỉ mức độ là “expensive”.
– Động từ chỉ hành động không thực hiện được là “buy”.
Áp dụng cấu trúc “too… to…”:
– “The house” sẽ là chủ ngữ mới.
– “was” là động từ to be.
– “expensive” là tính từ.
– Chúng ta cần diễn đạt là “ngôi nhà quá đắt đỏ để có thể mua được”.
– Động từ “buy” sẽ là động từ nguyên thể có “to”: “to buy”.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
The house was too expensive to buy.
—
Câu 4:
Jean talked to a man. He won a lot of money
-> Jean talked to a man …
Đây là bài tập về mệnh đề quan hệ (Relative Clauses), dùng để nối hai câu đơn hoặc bổ sung thông tin cho danh từ. Trong trường hợp này, câu thứ hai “He won a lot of money” bổ nghĩa cho danh từ “a man” trong câu thứ nhất.
Xác định danh từ cần bổ nghĩa và đại từ quan hệ phù hợp:
– Danh từ cần bổ nghĩa: “a man” (người).
– Đại từ quan hệ thay thế cho “He” (chủ ngữ của mệnh đề quan hệ) và đứng trước “won a lot of money”.
– Vì “a man” là người và “He” đóng vai trò chủ ngữ, ta dùng “who”. Nếu “He” đóng vai trò tân ngữ, ta dùng “whom” hoặc “who”. Nếu thay thế cho cả chủ ngữ và tân ngữ, ta có thể dùng “that”. Ở đây, “He” là chủ ngữ, nên “who” là phù hợp nhất.
Cách nối:
Chúng ta đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
Jean talked to a man who won a lot of money.
(Hoặc: Jean talked to a man that won a lot of money.)
—
Câu 5:
She came home late. She told her husband to take care of their child (so)
-> …
Bài tập này yêu cầu chúng ta sử dụng liên từ “so” để nối hai mệnh đề, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Phân tích câu gốc:
– Mệnh đề 1: “She came home late” (Cô ấy về nhà muộn). Đây là nguyên nhân.
– Mệnh đề 2: “She told her husband to take care of their child” (Cô ấy bảo chồng chăm sóc con). Đây là kết quả hoặc hành động diễn ra do nguyên nhân.
Cấu trúc với “so”:
Mệnh đề 1 (nguyên nhân), so Mệnh đề 2 (kết quả)
Áp dụng cấu trúc:
– Mệnh đề nguyên nhân: “She came home late”.
– Liên từ: “so”.
– Mệnh đề kết quả: “she told her husband to take care of their child”.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
She came home late, so she told her husband to take care of their child.
—
Câu 6:
I didn’t find out about the meaning. The police phoned me about it (Not until)
-> …
Đây là dạng bài tập đảo ngữ với cụm từ “Not until”. “Not until” dùng để nhấn mạnh thời điểm xảy ra một hành động.
Cấu trúc đảo ngữ với “Not until”:
Not until + thời điểm/cụm từ chỉ thời gian + trợ động từ (do/does/did/have/has/had) + chủ ngữ + động từ chính (nguyên thể)
Phân tích câu gốc:
– Câu gốc diễn tả hai hành động: “I didn’t find out about the meaning” (Tôi không tìm hiểu về ý nghĩa) và “The police phoned me about it” (Cảnh sát đã gọi cho tôi về việc đó).
– “The police phoned me about it” là hành động xảy ra trước và dẫn đến việc “I found out about the meaning”.
– Chúng ta cần nhấn mạnh thời điểm mà tôi tìm hiểu về ý nghĩa là “khi cảnh sát gọi cho tôi”.
Áp dụng cấu trúc:
– “Not until” sẽ đứng đầu câu.
– Thời điểm ở đây là hành động “The police phoned me about it”. Ta viết lại mệnh đề này như một cụm chỉ thời gian sau “Not until”. Tuy nhiên, để dùng đảo ngữ, ta cần tách trợ động từ ra khỏi mệnh đề này.
– “The police phoned me about it” ở thì quá khứ đơn. Trợ động từ là “did”.
– Chủ ngữ: “the police”.
– Động từ chính: “phone” (ở dạng nguyên thể).
– Sau khi đảo ngữ, mệnh đề chính ban đầu (“I didn’t find out about the meaning”) sẽ thay đổi. “didn’t find out” sẽ thành “found out” vì “Not until” đã mang nghĩa phủ định.
Cách xử lý:
1. Đặt “Not until” lên đầu.
2. Theo sau là mệnh đề chỉ thời điểm (mệnh đề mà hành động xảy ra sau nó). Trong câu này, hành động xảy ra sau là “I found out about the meaning”, và nguyên nhân/thời điểm là “the police phoned me about it”.
3. Cấu trúc thông thường khi dùng “not until” là: Not until + thời điểm, mệnh đề chính. Tuy nhiên, khi ta muốn đảo ngữ cho mệnh đề chính, cấu trúc sẽ là: Not until + mệnh đề chỉ thời điểm + đảo ngữ mệnh đề chính.
Chính xác hơn, ta có thể nghĩ như sau:
“Tôi không tìm hiểu về ý nghĩa cho đến khi cảnh sát gọi cho tôi.”
-> “Not until the police phoned me about it did I find out about the meaning.”
Vậy câu hoàn chỉnh là:
Not until the police phoned me about it did I find out about the meaning.
—
Câu 7:
My foot was injured. I managed to walk to the nearest village (in spite of)
-> …
Bài tập này sử dụng cụm giới từ “in spite of” (mặc dù) để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản giữa hai sự kiện.
Cấu trúc với “in spite of”:
In spite of + noun/noun phrase/gerund (V-ing)
Hoặc
In spite of + clause (mệnh đề), clause
Phân tích câu gốc:
– Mệnh đề 1: “My foot was injured” (Chân tôi bị thương). Đây là yếu tố có thể ngăn cản hành động tiếp theo.
– Mệnh đề 2: “I managed to walk to the nearest village” (Tôi đã cố gắng đi bộ đến ngôi làng gần nhất). Đây là hành động đã xảy ra mặc dù có yếu tố ngăn cản.
Áp dụng cấu trúc:
Chúng ta có thể viết lại mệnh đề “My foot was injured” thành dạng danh động từ (gerund) hoặc giữ nguyên dạng mệnh đề.
* Cách 1: Dùng danh động từ (gerund)
“My foot was injured” có thể viết thành “my injured foot” (nếu dùng danh từ) hoặc “being injured” (nếu dùng gerund). Ta thường dùng gerund khi mệnh đề gốc có chủ ngữ giống với mệnh đề sau hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động. Ở đây, chủ ngữ khác nhau (“My foot” và “I”), nên dùng danh từ hoặc một cấu trúc danh ngữ sẽ hợp lý hơn.
Nếu dùng danh từ: “In spite of my injured foot…”
* Cách 2: Dùng mệnh đề
“In spite of the fact that my foot was injured…” (Cách này dài hơn)
Trong bài tập dạng này, thông thường người ta yêu cầu rút gọn mệnh đề.
– “My foot was injured” có thể rút gọn thành “my injured foot” (với danh từ “foot” và tính từ “injured”).
– Tuy nhiên, cách phổ biến và sát với cấu trúc mệnh đề hơn là chuyển động từ “was injured” thành dạng danh động từ hoặc dùng cấu trúc tương đương.
– Một cách nữa là dùng cấu trúc in spite of + clause, nhưng ở đây ta thấy câu đã có sẵn hai mệnh đề, và yêu cầu là “in spite of”, nên ta sẽ chuyển mệnh đề đầu tiên thành dạng phù hợp với “in spite of”.
Xét lại yêu cầu của bài tập, ta cần nối hai sự kiện.
– Sự kiện 1: Chân tôi bị thương.
– Sự kiện 2: Tôi cố gắng đi bộ đến làng.
Ta thấy sự kiện 1 là trở ngại cho sự kiện 2.
Nếu viết lại mệnh đề “My foot was injured” thành dạng danh ngữ phù hợp với “in spite of”, ta có thể viết là “my injured foot” hoặc “the injury to my foot”. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất trong trường hợp này là chuyển động từ “was injured” thành dạng V-ing. Nhưng vì chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau (my foot và I), ta không thể dùng trực tiếp V-ing mà không có chủ ngữ riêng.
Cách chuẩn nhất khi có hai mệnh đề với chủ ngữ khác nhau và dùng “in spite of” là:
In spite of + the fact that + clause
Hoặc, nếu mệnh đề thứ hai có thể rút gọn thành danh động từ (gerund) và chủ ngữ của nó (chủ ngữ của hành động) cũng xuất hiện ở mệnh đề đầu, ta mới dùng gerund.
Tuy nhiên, nếu đề bài cho như vậy, ta cần tìm cách biến “My foot was injured” thành một cụm danh từ hoặc danh động từ. Cách phổ biến nhất là:
“My foot was injured” -> “being injured” (nếu chủ ngữ của hành động là ‘I’) hoặc “my injured foot” (dùng danh từ và tính từ).
Do chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau (“My foot” và “I”), ta sẽ ưu tiên dùng cấu trúc In spite of + noun phrase.
Ta có thể biến “My foot was injured” thành cụm danh từ “my injured foot” hoặc “the injury to my foot”.
Trong bài tập này, cách diễn đạt thông dụng nhất là:
“My foot was injured” -> “my foot being injured” (dùng cấu trúc danh ngữ sở hữu + V-ing, hơi nâng cao) hoặc biến thành danh từ “the injury to my foot”.
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất và phù hợp với sách giáo khoa lớp 9 là rút gọn mệnh đề thành danh động từ (gerund) nếu có thể. Ở đây, “My foot was injured” là một mệnh đề. Để đưa vào “in spite of”, ta thường biến nó thành dạng danh ngữ. Cách rút gọn phổ biến nhất là:
Mệnh đề: “My foot was injured” -> Dạng danh ngữ: “my foot being injured” hoặc đơn giản hơn, nếu có thể, dùng danh từ và tính từ: “my injured foot”.
Tuy nhiên, cách viết thông dụng hơn là sử dụng mệnh đề sau “in spite of” nếu không thể rút gọn dễ dàng.
Nhưng yêu cầu là dùng “in spite of”, nên ta phải cố gắng rút gọn.
Ta xem lại ví dụ: “Although my foot was injured, I managed to walk…”
Chuyển thành “in spite of”: “In spite of my injured foot, I managed to walk…”
Hoặc: “In spite of the fact that my foot was injured, I managed to walk…”
Trong trường hợp này, “my injured foot” là một cụm danh từ hợp lý.
Vậy câu hoàn chỉnh có thể là:
In spite of my injured foot, I managed to walk to the nearest village.
Hoặc
In spite of being injured, I managed to walk to the nearest village. (Đây là cách rút gọn mệnh đề bị động, chủ ngữ ngầm hiểu là “I” vì hành động “managed to walk” là của “I”. Tuy nhiên, mệnh đề gốc là “My foot was injured”, nên chủ ngữ không hẳn là “I”.)
Để chính xác nhất với ngữ cảnh “My foot was injured”, ta nên dùng cụm danh từ.
In spite of my injured foot, I managed to walk to the nearest village.
Hoặc
Despite my injured foot, I managed to walk to the nearest village. (Despite có nghĩa tương tự in spite of)
Nếu đề bài yêu cầu rút gọn mệnh đề bị động “My foot was injured”, ta có thể coi nó tương đương với “My foot was injured”. Cách rút gọn thường gặp là “despite/in spite of + noun phrase” hoặc “despite/in spite of + V-ing”.
Với “My foot was injured”, ta có thể dùng “my injured foot” (danh từ + tính từ) hoặc nếu coi “was injured” là động từ bị động, thì ta cần một cấu trúc tương đương.
Cách thông dụng nhất để làm bài tập này là:
In spite of + the fact that + clause
Hoặc nếu có thể rút gọn:
In spite of + noun + V-ing (tính từ sở hữu + danh từ + V-ing)
Trong trường hợp này, ta sẽ viết “My foot was injured” thành “my foot being injured”.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
In spite of my foot being injured, I managed to walk to the nearest village.
—
Câu 8:
He was very careless. He made a lot of mistakes (if)
-> …
Bài tập này sử dụng cấu trúc điều kiện loại 2 với “if” để diễn tả một giả định không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, dựa trên một tình huống có thật ở hiện tại.
Cấu trúc câu điều kiện loại 2:
If + Subject + Past Simple (hoặc be -> were), Subject + would/could/should + infinitive
(Nếu + Chủ ngữ + Thì quá khứ đơn (hoặc “were” cho tất cả các ngôi), Chủ ngữ + would/could/should + động từ nguyên thể)
Phân tích câu gốc:
– Câu gốc có hai câu đơn diễn tả một tình huống có thật:
– “He was very careless.” (Anh ấy rất bất cẩn.) -> Đây là tình trạng hiện tại hoặc tính cách hiện tại.
– “He made a lot of mistakes.” (Anh ấy đã mắc rất nhiều lỗi.) -> Đây là kết quả của việc bất cẩn.
– Chúng ta cần diễn đạt: “Nếu anh ấy không bất cẩn, anh ấy sẽ không mắc nhiều lỗi.” (Giả định ngược với thực tế).
Áp dụng cấu trúc:
– Chúng ta cần một mệnh đề “If”.
– “He was very careless.” -> Câu điều kiện loại 2 sẽ là phủ định của câu này: “If he wasn’t/weren’t very careless.” Thông thường trong câu điều kiện loại 2, “were” được dùng cho tất cả các ngôi, kể cả “he”. Vậy ta dùng “If he weren’t very careless”.
– Mệnh đề chính (kết quả) sẽ là phủ định của “He made a lot of mistakes.”
– “He made a lot of mistakes” (quá khứ đơn). Động từ nguyên thể là “make”.
– Kết quả là: “he wouldn’t make a lot of mistakes.”
Vậy câu hoàn chỉnh là:
If he weren’t very careless, he wouldn’t make a lot of mistakes.
—
Các em thân mến, các bài tập này đều nằm trong chương trình ngữ pháp lớp 9 của chúng ta. Các em hãy xem lại kỹ các cấu trúc và cách áp dụng để làm bài tốt hơn nhé. Nếu có gì chưa hiểu, cứ mạnh dạn hỏi cô!
1. John Smith was made to hand over his passport.
2. Ann said she usually had five classes in the morning.
3. The house was too expensive that they couldn’t buy it.
4. Jean talked to a man who won a lot of money.
5. She came home late, so she told her husband to take care of their child.
6. Not until the police phoned me did I find out about the meeting.
7. Inspite of my injured foot, I mananged to walk to the nearest village.
8. If he hadn’t been careless, he wouldn’t have made any mistakes.
1. was made to hand over his passport
2. she usually had five classes in the morning
3. expensive to buy
4. who won lots of money.
5. she came home late so she tôld het husband to take care of their children.
6. it was not until the police phoned me, i found out the meaning.
7. in spite of my injured foot, t managed to walk to the nearest village.
8. if he had not been careless, he would not have lots of mistakes