Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

2. Henry talks with his dog as if it _________him. ​A. understand​B. understood​…

2. Henry talks with his dog as if it _________him.
​A. understand​B. understood​…

2. Henry talks with his dog as if it _________him.
​A. understand​B. understood​C. understanding​D. had understood. Làm rồi giải thích giúp mình nha
Hỏi bởi: hfd296
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý! Thầy/Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một dạng bài ngữ pháp rất quan trọng, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và giúp chúng ta giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn.

Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Dàn ý giải bài tập:

  1. Phân tích yêu cầu đề bài và xác định ngữ pháp trọng tâm.
  2. Nhắc lại kiến thức về cấu trúc “as if / as though”.
  3. Áp dụng kiến thức vào câu hỏi cụ thể.
  4. Phân tích các lựa chọn và đưa ra đáp án chính xác.
  5. Giải thích chi tiết.

Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):

  • as if / as though: cứ như thể là, như thể là.
  • understand: hiểu.
  • understood: đã hiểu (quá khứ của ‘understand’).
  • understanding: sự hiểu biết / đang hiểu (dạng V-ing).

Lời giải chi tiết:

Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần nhớ lại cấu trúc ngữ pháp với “as if” hoặc “as though” (có nghĩa là “cứ như thể là”, “như thể là”). Cấu trúc này được dùng để diễn tả một điều không có thật hoặc không chắc chắn.

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp trọng tâm.

Trong câu “Henry talks with his dog as if it _________him.”, từ khóa quan trọng nhất là “as if“. Đây là một liên từ dùng để nói về một tình huống giả định, không có thật hoặc không chắc chắn.

Bước 2: Ôn lại quy tắc sử dụng “as if / as though”.

Có hai trường hợp chính khi sử dụng “as if / as though” để diễn tả một điều không có thật:

  1. Diễn tả một điều không có thật ở hiện tại: Khi hành động ở mệnh đề chính (trước “as if”) diễn ra ở hiện tại, và điều kiện ở mệnh đề sau “as if” là không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại, chúng ta dùng thì quá khứ đơn (Simple Past) cho động từ trong mệnh đề sau “as if”.

    Công thức: S1 + V (hiện tại) + as if / as though + S2 + V (quá khứ đơn).

    Ví dụ: She acts as if she were a queen. (Cô ấy hành động cứ như thể cô ấy là một nữ hoàng. Thực tế cô ấy không phải.)
  2. Diễn tả một điều không có thật ở quá khứ: Khi hành động ở mệnh đề chính diễn ra ở quá khứ, hoặc điều kiện ở mệnh đề sau “as if” là không có thật hoặc không thể xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) cho động từ trong mệnh đề sau “as if”.

    Công thức: S1 + V (quá khứ) + as if / as though + S2 + V (quá khứ hoàn thành).

    Ví dụ: He looked as if he had seen a ghost. (Anh ấy trông như thể đã nhìn thấy một con ma. Thực tế anh ấy không nhìn thấy.)

Bước 3: Áp dụng quy tắc vào câu hỏi.

Mệnh đề chính của chúng ta là “Henry talks with his dog”. Động từ “talks” đang ở thì hiện tại đơn (Simple Present).

Mệnh đề sau “as if” là “it _________him”. Chúng ta đang muốn diễn tả một điều không có thật ở hiện tại: một con chó thì không thể hiểu tiếng người một cách thực sự được.

Vì vậy, chúng ta cần sử dụng thì quá khứ đơn cho động từ trong mệnh đề sau “as if” để diễn tả điều không có thật ở hiện tại.

Bước 4: Phân tích các lựa chọn.

  • A. understand: Đây là dạng nguyên mẫu/hiện tại đơn. Không phù hợp với tình huống giả định, không có thật.
  • B. understood: Đây là thì quá khứ đơn của “understand”. Rất phù hợp với quy tắc diễn tả điều không có thật ở hiện tại sau “as if”.
  • C. understanding: Đây là dạng V-ing (danh động từ hoặc phân từ hiện tại). Không phù hợp về mặt ngữ pháp trong cấu trúc này.
  • D. had understood: Đây là thì quá khứ hoàn thành. Sẽ được dùng nếu tình huống giả định là không có thật trong quá khứ. Tuy nhiên, hành động “talks” ở mệnh đề chính đang ở hiện tại, nên lựa chọn này không đúng.

Bước 5: Kết luận.

Dựa trên phân tích, đáp án chính xác nhất là B. understood.

Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Henry talks with his dog as if it understood him.”

(Dịch: Henry nói chuyện với con chó của anh ấy cứ như thể nó hiểu anh ấy vậy.)

Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: B

Giải thích:

– Cấu trúc “as if” diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại: S1+ V(s/es)+ as if+ S2+ V2/ Ved

– Do sự việc ”con chó hiểu anh ta nói gì” là không có thật nên mệnh đề sau “as if” dùng thì QKĐ.

Trả lời bởi: linhhuongnguyen2006
▲ 1

2. Henry talks with his dog as if it had understood​​ him.

*Dịch: Henry nói chuyện với con chó của anh ấy như thể nó đã hiểu anh ấy.

-Giải thích:

Type 3(Câu điều kiện loại 3): là câu dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã không xảy ra trong quá khứ bởi điều kiện nói tới đã không xảy ra.

*Công thức:

-Mệnh đề điều kiện

If + S + had + Vpp/V-ed

If + thì quá khứ hoàn thành

-Mệnh đề chính

S  + would/could/might + have + Vpp/V-ed

S + would/could/might + have + quá khứ phân từ

———Nhớ cho mik 5* và hay nhất————-

Trả lời bởi: Đinh Tuế

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo