Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

2. Nước trên lục địa gồm nước ở A. trên mặt, nước ngầm. B. trên mặt, hơi nước. C…

2. Nước trên lục địa gồm nước ở
A. trên mặt, nước ngầm.
B. trên mặt, hơi nước.
C…

2. Nước trên lục địa gồm nước ở
A. trên mặt, nước ngầm.
B. trên mặt, hơi nước.
C. nước ngầm, hơi nước.
D. băng tuyết, sông, hồ.
3. Trong vòng tuần hoàn nhỏ của nước không có giai đoạn nào sau đây?
A. Bốc hơi.
B. Ngưng tụ.
C. Di chuyển.
D. Mưa xuống.
4. Vòng tuần hoàn lớn của nước diễn ra trong phạm vi
A. núi cao và đồng bằng.
B. đồng bằng và gò đồi.
C. đất liền và đại dương.
D. đại dương và các biển.
5. Tổng lượng nươc của sông chịu tác động chủ yếu của các nhân tố:
A. Lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm.
B. Lượng mưa, băng tuyết, các hồ đầm.
C. Nước ngầm, địa hình, các hồ đầm.
D. Nước ngầm, địa hình, thảm thực vật.
6. Ở miền khí hậu nóng, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là
A. nước ngầm.
B. chế độ mưa.
C. địa hình.
D. thực vật.
7. Ở miền ôn đới lạnh, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là
A. địa hình.
B. chế độ mưa.
C. băng tuyết.
D. thực vật.
8. Ở những vùng đất, đá thấm nước nhiều, nhân tố nào sau đây có vai trò đáng kể trong việc điều hòa chế độ nước của sông?
A. Nước ngầm.
B. Băng tuyết.
C. Địa hình.
D. Thực vật.
9. Ý nghĩa của hồ đầm đối với sông ngòi là
A. điều hòa chế độ nước sông.
B. làm giảm tốc độ dòng chảy.
C. giảm lưu lượng nước sông.
D. điều hòa dòng chảy sông.
10. Ở miền núi nước sông chảy nhanh hơn ở đồng bằng là do có
A. địa hình phức tạp.
B. nhiều thung lũng.
C. nhiều đỉnh núi cao.
D. độ dốc địa hình.
11. Ở đồng bằng lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do
A. bề mặt địa hình bằng phẳng.
B. lớp phủ thổ nhưỡng mềm.
C. tốc độ nước chảy nhanh.
D. tổng lưu lượng nước lớn.
12. Yếu tố nào sau đây góp phần chủ yếu làm cho chế độ nước sông điều hòa?
A. Nước mưa chảy trên mặt.
B. Các mạch nước ngầm.
C. Địa hình đồi núi dốc nhiều.
D. Bề mặt đất đồng bằng rộng.
13. Sông nào sau đây dài nhất thế giới?
A. A-ma-dôn.
B. Nin.
C. I-ê-nit-xây.
D. Mê Công.
14. Sông nào sau đây có diện tích lưu vực rộng nhất thế giới?
A. Nin.
B. I-ê-nit-xây.
C. A-ma-dôn.
D. Mê Công.
15. Mưa lũ trên sông Vôn-ga diễn ra vào thời gian:
A. Hạ.
B. Thu – Đông.
C. Xuân.
D. Ý B và C đúng.
16. Sông nào sau đây có chiều dài đứng thứ hai thế giới?
A. Nin.
B. I-ê-nit-xây.
C. A-ma-dôn.
D. Mê Công.
17. Sông nào sau đây nằm trong khu vực ôn đới lạnh?
A. Nin.
B. I-ê-nit-xây.
C. A-ma-dôn.
D. Mê Công.
18. Sông nằm trong khu vực xích đạo thường có nhiều nước
A. vào mùa hạ.
B. vào mùa xuân.
C. quanh năm.
D. theo mùa.
19. Sông nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa thường có nhiều nước vào các mùa
A. xuân và hạ.
B. hạ và thu.
C. thu và đông.
D. đông và xuân.
20. Sông nằm trong khu vực ôn đới lạnh thường nhiều nước vào các mùa
A. xuân và hạ.
B. hạ và thu.
C. thu và đông.
D. đông và xuân.
21. Nguồn cung cấp nước cho sông ở hoang mạc chủ yếu là
A. nước mặt.
B. nước ngầm.
C. băng tuyết.
D. nước mưa.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 8✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải đáp các bài tập về Nước trên lục địa và Sông ngòi, dựa trên kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Địa lý lớp 10. Các em hãy mở sách giáo khoa ra để tiện theo dõi nhé!

Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên.

Câu 2: Nước trên lục địa gồm nước ở

Để trả lời câu hỏi này, các em hãy nhớ lại phần kiến thức về các dạng nước trên bề mặt lục địa. Nước trên lục địa có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau.

Đầu tiên là nước trên bề mặt. Nước trên mặt bao gồm các dòng sông, hồ, ao, đầm lầy và cả lớp băng tuyết ở những vùng khí hậu lạnh.

Thứ hai là nước ngầm. Đây là lượng nước tồn tại dưới bề mặt đất, trong các tầng đất đá thấm nước.

Vậy, nước trên lục địa bao gồm cả nước trên mặt và nước ngầm.

Phân tích các lựa chọn:
A. trên mặt, nước ngầm. -> Đúng với những gì chúng ta vừa phân tích.
B. trên mặt, hơi nước. -> Hơi nước là một dạng của nước, nhưng nó thường tồn tại trong khí quyển, không phải là dạng nước “trên lục địa” theo nghĩa bao gồm cả lượng nước hữu hình.
C. nước ngầm, hơi nước. -> Tương tự như B, hơi nước không phải là thành phần chính của nước trên lục địa.
D. băng tuyết, sông, hồ. -> Đây là các ví dụ về nước trên mặt, nhưng chưa bao gồm nước ngầm.

Đáp án đúng là: A. trên mặt, nước ngầm.

Câu 3: Trong vòng tuần hoàn nhỏ của nước không có giai đoạn nào sau đây?

Vòng tuần hoàn nhỏ của nước là chu trình khép kín, diễn ra chủ yếu giữa mặt nước (đại dương, biển, hồ, sông) và khí quyển. Chúng ta hãy xem xét các giai đoạn của vòng tuần hoàn này.

Giai đoạn đầu tiên là sự bốc hơi. Nước từ các bề mặt nước chuyển thành dạng hơi và bay lên khí quyển.

Tiếp theo là sự ngưng tụ. Hơi nước trong khí quyển gặp lạnh sẽ ngưng tụ lại thành những giọt nước nhỏ, tạo thành mây.

Sau đó là giai đoạn mưa xuống. Khi những giọt nước trong mây đủ lớn, chúng sẽ rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa, tuyết, mưa đá. Lượng nước này sẽ chảy thành dòng trên mặt đất hoặc thấm xuống đất, sau đó quay trở lại các nguồn nước và tiếp tục vòng tuần hoàn.

Vậy, vòng tuần hoàn nhỏ bao gồm: Bốc hơi, Ngưng tụ, Mưa xuống.

Còn giai đoạn “Di chuyển” mà đề cập ở đây có thể hiểu là sự di chuyển của các khối khí mang hơi nước đi xa nguồn nước ban đầu. Trong vòng tuần hoàn nhỏ, sự di chuyển này diễn ra nhưng không phải là một giai đoạn cốt lõi và riêng biệt như bốc hơi, ngưng tụ hay mưa. Về cơ bản, vòng tuần hoàn nhỏ là sự bốc hơi từ một điểm và mưa lại ngay tại điểm đó hoặc gần đó.

Phân tích các lựa chọn:
A. Bốc hơi. -> Có trong vòng tuần hoàn nhỏ.
B. Ngưng tụ. -> Có trong vòng tuần hoàn nhỏ.
C. Di chuyển. -> Sự di chuyển của hơi nước và mây đi xa là đặc trưng của vòng tuần hoàn lớn, nơi nước di chuyển qua các lục địa. Trong vòng tuần hoàn nhỏ, sự di chuyển này ít đáng kể.
D. Mưa xuống. -> Có trong vòng tuần hoàn nhỏ.

Đáp án đúng là: C. Di chuyển.

Câu 4: Vòng tuần hoàn lớn của nước diễn ra trong phạm vi

Vòng tuần hoàn lớn của nước là chu trình khép kín, bao gồm sự bốc hơi từ bề mặt nước, sự di chuyển của hơi nước trong khí quyển (mang theo các khối khí) và sự giáng thủy (mưa, tuyết) trên một phạm vi rộng lớn hơn, bao gồm cả đất liền và đại dương.

Trong vòng tuần hoàn lớn, nước bốc hơi từ đại dương, di chuyển vào đất liền, giáng thủy trên đất liền, sau đó chảy về sông, hồ và cuối cùng quay trở lại đại dương. Ngược lại, nước trên lục địa cũng có thể bốc hơi và quay trở lại đại dương.

Phân tích các lựa chọn:
A. núi cao và đồng bằng. -> Đây là một phần của lục địa, nhưng không bao trùm hết phạm vi của vòng tuần hoàn lớn.
B. đồng bằng và gò đồi. -> Tương tự như A, chưa đủ phạm vi.
C. đất liền và đại dương. -> Đây là phạm vi bao trùm nhất, bao gồm cả hai thành phần chính tham gia vào vòng tuần hoàn lớn.
D. đại dương và các biển. -> Mặc dù đại dương và biển là nguồn bốc hơi chính, nhưng vòng tuần hoàn lớn còn bao gồm cả sự di chuyển và giáng thủy trên đất liền.

Đáp án đúng là: C. đất liền và đại dương.

Câu 5: Tổng lượng nươc của sông chịu tác động chủ yếu của các nhân tố:

Tổng lượng nước của sông, hay còn gọi là lưu lượng nước, phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước cho sông đó. Chúng ta hãy xem xét các nguồn cung cấp nước chính.

Nguồn nước mưa: Lượng mưa là yếu tố quan trọng nhất, cung cấp nước trực tiếp cho sông.
Nguồn băng tuyết tan: Ở những vùng có khí hậu lạnh, băng tuyết tan vào mùa ấm là nguồn cung cấp nước quan trọng, đặc biệt là vào mùa xuân.
Nguồn nước ngầm: Nước ngầm chảy ngầm dưới đất có thể bổ sung nước cho sông, đặc biệt là trong những thời kỳ khô hạn.
Hồ, đầm lầy: Các hồ, đầm lầy có thể giữ nước và điều hòa lượng nước chảy về sông.

Phân tích các lựa chọn:
A. Lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm. -> Ba nguồn cung cấp nước chính cho sông.
B. Lượng mưa, băng tuyết, các hồ đầm. -> Hồ đầm không phải là nguồn cung cấp nước trực tiếp mà là nơi điều hòa.
C. Nước ngầm, địa hình, các hồ đầm. -> Địa hình ảnh hưởng đến tốc độ chảy và diện tích lưu vực, nhưng không phải là nguồn cung cấp nước trực tiếp.
D. Nước ngầm, địa hình, thảm thực vật. -> Tương tự như C, địa hình và thực vật ảnh hưởng gián tiếp.

Đáp án đúng là: A. Lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm.

Câu 6: Ở miền khí hậu nóng, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là

Ở các miền khí hậu nóng, lượng mưa thường tập trung vào một mùa nhất định (mùa mưa), còn mùa khô thì lượng mưa rất ít hoặc không có. Do đó, nguồn cung cấp nước chính và quan trọng nhất quyết định chế độ nước của sông trong điều kiện này chính là chế độ mưa.

Phân tích các lựa chọn:
A. nước ngầm. -> Nước ngầm có vai trò bổ sung, nhưng không phải là nhân tố chủ yếu quyết định sự biến động lớn về lượng nước theo mùa.
B. chế độ mưa. -> Chế độ mưa với sự phân bố theo mùa rõ rệt là yếu tố quyết định chính.
C. địa hình. -> Địa hình ảnh hưởng đến tốc độ chảy, nhưng không phải là yếu tố chính tạo ra chế độ nước theo mùa.
D. thực vật. -> Thực vật có vai trò trong việc giữ nước, nhưng ở miền khí hậu nóng, tác động của nó không mạnh bằng chế độ mưa.

Đáp án đúng là: B. chế độ mưa.

Câu 7: Ở miền ôn đới lạnh, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là

Ở miền ôn đới lạnh, mùa đông thường có nhiệt độ rất thấp, dẫn đến hiện tượng đóng băng trên diện rộng. Vào mùa xuân, băng tuyết tan chảy tạo ra một lượng nước lớn, là nguồn cung cấp nước chính cho sông trong giai đoạn này. Do đó, băng tuyết tan là nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông ở miền ôn đới lạnh.

Phân tích các lựa chọn:
A. địa hình. -> Địa hình ảnh hưởng đến tốc độ chảy, nhưng không phải yếu tố chính tạo nên chế độ nước theo mùa.
B. chế độ mưa. -> Mưa có thể có, nhưng vào mùa đông thường ở dạng tuyết, và lượng nước từ băng tuyết tan có tác động lớn hơn.
C. băng tuyết. -> Sự tan chảy của băng tuyết vào mùa xuân là nguồn nước bổ sung quan trọng và tạo nên đặc trưng cho chế độ nước sông.
D. thực vật. -> Tác động của thực vật ở vùng ôn đới lạnh không phải là yếu tố chính quyết định chế độ nước sông theo mùa.

Đáp án đúng là: C. băng tuyết.

Câu 8: Ở những vùng đất, đá thấm nước nhiều, nhân tố nào sau đây có vai trò đáng kể trong việc điều hòa chế độ nước của sông?

Khi đất và đá thấm nước nhiều, nước mưa hoặc nước chảy trên bề mặt sẽ có xu hướng thấm sâu xuống lòng đất, tạo thành các mạch nước ngầm. Nước ngầm này sẽ chảy chậm và cung cấp nước cho sông một cách ổn định, ngay cả trong những thời kỳ khô hạn. Do đó, nước ngầm đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chế độ nước của sông, làm cho lượng nước chảy về sông ít biến động hơn.

Phân tích các lựa chọn:
A. Nước ngầm. -> Nước ngầm là nguồn cung cấp nước ổn định và có vai trò điều hòa.
B. Băng tuyết. -> Băng tuyết chỉ có tác động ở những vùng có khí hậu lạnh và vào mùa tan băng.
C. Địa hình. -> Địa hình ảnh hưởng đến tốc độ chảy, nhưng không trực tiếp điều hòa lượng nước theo thời gian.
D. Thực vật. -> Thực vật có vai trò giữ nước, nhưng ở những vùng thấm nước nhiều, nước ngầm đóng vai trò điều hòa rõ rệt hơn.

Đáp án đúng là: A. Nước ngầm.

Câu 9: Ý nghĩa của hồ đầm đối với sông ngòi là

Hồ và đầm lầy có vai trò như những “kho” chứa nước tự nhiên. Khi có lượng nước lớn chảy về sông (ví dụ sau cơn mưa lớn hoặc mùa lũ), hồ đầm sẽ tích trữ bớt nước, làm giảm tốc độ tăng của mực nước sông. Ngược lại, khi lượng nước sông giảm (ví dụ vào mùa khô), hồ đầm sẽ tiếp tục cung cấp nước cho sông, giúp duy trì dòng chảy. Như vậy, hồ đầm có chức năng điều hòa, làm cho chế độ nước sông trở nên ổn định hơn.

Phân tích các lựa chọn:
A. điều hòa chế độ nước sông. -> Đây là chức năng chính của hồ đầm đối với sông ngòi.
B. làm giảm tốc độ dòng chảy. -> Hồ đầm có thể làm chậm dòng chảy trong lòng nó, nhưng ý nghĩa đối với sông ngòi là điều hòa, chứ không chỉ đơn thuần làm giảm tốc độ dòng chảy.
C. giảm lưu lượng nước sông. -> Hồ đầm có thể tạm thời giữ nước, nhưng về lâu dài nó còn cung cấp nước cho sông, nên không hoàn toàn là giảm lưu lượng.
D. điều hòa dòng chảy sông. -> Điều hòa chế độ nước sông và điều hòa dòng chảy sông là hai cách diễn đạt tương đương, đều đúng. Tuy nhiên, “điều hòa chế độ nước sông” bao quát hơn, bao gồm cả việc làm chậm lũ và duy trì dòng chảy trong mùa khô.

Trong các lựa chọn, A và D đều khá sát nghĩa. Tuy nhiên, “chế độ nước” bao gồm cả lượng nước và sự biến động của nó theo thời gian. “Dòng chảy” có thể hiểu là lưu lượng nước tại một thời điểm. Điều hòa chế độ nước sông là một ý nghĩa bao quát và chính xác hơn.

Đáp án đúng là: A. điều hòa chế độ nước sông.

Câu 10: Ở miền núi nước sông chảy nhanh hơn ở đồng bằng là do có

Ở miền núi, địa hình thường có độ dốc lớn. Độ dốc này tạo ra một lực hấp dẫn mạnh hơn, làm cho nước chảy xiết hơn so với địa hình bằng phẳng ở đồng bằng. Ngoài ra, lòng sông ở miền núi thường hẹp và có nhiều ghềnh thác, cũng làm tăng tốc độ chảy.

Phân tích các lựa chọn:
A. địa hình phức tạp. -> Địa hình phức tạp là một khái niệm chung, độ dốc là yếu tố cụ thể hơn.
B. nhiều thung lũng. -> Thung lũng là nơi dòng sông chảy qua, nhưng yếu tố chính làm nước chảy nhanh là độ dốc.
C. nhiều đỉnh núi cao. -> Đỉnh núi cao không trực tiếp làm nước sông chảy nhanh hơn.
D. độ dốc địa hình. -> Độ dốc là yếu tố quan trọng nhất quyết định tốc độ chảy của nước sông.

Đáp án đúng là: D. độ dốc địa hình.

Câu 11: Ở đồng bằng lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do

Ở đồng bằng, địa hình tương đối bằng phẳng, độ dốc nhỏ. Nước chảy chậm hơn, có xu hướng bồi đắp phù sa, làm cho lòng sông mở rộng ra. Sức nước yếu hơn cũng ít có khả năng xói sâu lòng sông như ở miền núi. Ngoài ra, ở đồng bằng, các chi lưu của sông có thể phân tán, tạo ra một hệ thống sông rộng lớn hơn.

Phân tích các lựa chọn:
A. bề mặt địa hình bằng phẳng. -> Địa hình bằng phẳng làm nước chảy chậm, tạo điều kiện cho lòng sông mở rộng và bồi đắp phù sa.
B. lớp phủ thổ nhưỡng mềm. -> Lớp phủ thổ nhưỡng có thể ảnh hưởng đến sự xói mòn, nhưng không phải là lý do chính làm lòng sông mở rộng ở đồng bằng so với miền núi.
C. tốc độ nước chảy nhanh. -> Ở đồng bằng, tốc độ nước chảy chậm hơn ở miền núi, điều này làm lòng sông mở rộng.
D. tổng lưu lượng nước lớn. -> Lưu lượng nước lớn có thể làm lòng sông rộng hơn, nhưng lý do chính cho sự khác biệt giữa đồng bằng và miền núi là độ dốc và tốc độ chảy.

Đáp án đúng là: A. bề mặt địa hình bằng phẳng.

Câu 12: Yếu tố nào sau đây góp phần chủ yếu làm cho chế độ nước sông điều hòa?

Chúng ta đã thảo luận về điều hòa chế độ nước sông trong câu 9. Yếu tố giúp điều hòa chế độ nước sông, làm cho nó ít biến động theo mùa, chính là khả năng cung cấp nước ổn định hoặc khả năng tích trữ nước.

Nước mưa chảy trên mặt và địa hình đồi núi dốc nhiều thường tạo ra dòng chảy xiết, lũ lụt và hạn hán rõ rệt, làm cho chế độ nước sông kém điều hòa. Bề mặt đất đồng bằng rộng có thể giúp phân tán lũ, nhưng không phải là yếu tố chính. Các mạch nước ngầm chảy ngầm dưới đất, cung cấp nước cho sông một cách liên tục và ổn định, đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho chế độ nước sông điều hòa hơn. Hồ đầm cũng có vai trò điều hòa, nhưng nước ngầm là nguồn cung cấp liên tục và bền vững.

Phân tích các lựa chọn:
A. Nước mưa chảy trên mặt. -> Góp phần làm tăng lưu lượng đột ngột, ít điều hòa.
B. Các mạch nước ngầm. -> Cung cấp nước ổn định, làm chế độ nước điều hòa.
C. Địa hình đồi núi dốc nhiều. -> Tạo ra dòng chảy xiết, lũ lụt, ít điều hòa.
D. Bề mặt đất đồng bằng rộng. -> Có vai trò nhất định, nhưng không mạnh bằng nước ngầm.

Đáp án đúng là: B. Các mạch nước ngầm.

Câu 13: Sông nào sau đây dài nhất thế giới?

Dựa vào kiến thức địa lý thế giới, sông Nin và sông A-ma-dôn là hai con sông thường được so sánh về chiều dài. Hiện nay, theo các số liệu cập nhật, sông A-ma-dôn được công nhận là sông dài nhất thế giới.

Phân tích các lựa chọn:
A. A-ma-dôn. -> Được công nhận là dài nhất thế giới.
B. Nin. -> Từng được coi là dài nhất, nhưng hiện nay xếp sau A-ma-dôn.
C. I-ê-nit-xây. -> Một con sông lớn ở Nga, nhưng không dài bằng A-ma-dôn hay Nin.
D. Mê Công. -> Sông lớn ở Đông Nam Á, nhưng không nằm trong top đầu về chiều dài thế giới.

Đáp án đúng là: A. A-ma-dôn.

Câu 14: Sông nào sau đây có diện tích lưu vực rộng nhất thế giới?

Lưu vực sông là toàn bộ diện tích đất đai mà sông đó và các phụ lưu của nó thu nước. Sông A-ma-dôn có một mạng lưới phụ lưu khổng lồ trải rộng trên phần lớn diện tích rừng mưa nhiệt đới Nam Mỹ, do đó có lưu vực rộng nhất thế giới.

Phân tích các lựa chọn:
A. Nin. -> Có lưu vực lớn, nhưng không rộng nhất.
B. I-ê-nit-xây. -> Lưu vực lớn, nhưng không phải là lớn nhất.
C. A-ma-dôn. -> Có lưu vực rộng nhất thế giới.
D. Mê Công. -> Lưu vực của Mê Công không rộng bằng A-ma-dôn.

Đáp án đúng là: C. A-ma-dôn.

Câu 15: Mưa lũ trên sông Vôn-ga diễn ra vào thời gian:**

Sông Vôn-ga là con sông lớn nhất châu Âu, chảy qua Nga. Chế độ nước của sông Vôn-ga chịu ảnh hưởng bởi nguồn nước từ tuyết tan vào mùa xuân. Vào mùa xuân, khi nhiệt độ tăng lên, lượng tuyết khổng lồ tích tụ trong mùa đông sẽ tan chảy, tạo ra một lượng nước lớn và gây ra lũ lụt trên sông Vôn-ga.

Phân tích các lựa chọn:
A. Hạ. -> Mùa hè, lượng nước thường giảm.
B. Thu – Đông. -> Mùa này thường khô hạn hoặc có mưa nhỏ, không gây lũ lớn.
C. Xuân. -> Mùa xuân là mùa tuyết tan, nguồn nước dồi dào nhất, gây lũ.
D. Ý B và C đúng. -> Chỉ có C đúng.

Đáp án đúng là: C. Xuân.

Câu 16: Sông nào sau đây có chiều dài đứng thứ hai thế giới?

Sau sông A-ma-dôn là sông Nin, thường được xếp ở vị trí thứ hai về chiều dài trên thế giới.

Phân tích các lựa chọn:
A. Nin. -> Là con sông dài thứ hai thế giới.
B. I-ê-nit-xây. -> Không dài bằng Nin.
C. A-ma-dôn. -> Là sông dài nhất thế giới.
D. Mê Công. -> Không dài bằng Nin.

Đáp án đúng là: A. Nin.

Câu 17: Sông nào sau đây nằm trong khu vực ôn đới lạnh?

Chúng ta cần xác định vị trí địa lý của các con sông này.
Sông Nin chảy qua khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ở châu Phi.
Sông A-ma-dôn chảy qua khu vực xích đạo và nhiệt đới ở Nam Mỹ.
Sông Mê Công chảy qua khu vực nhiệt đới gió mùa ở Đông Nam Á.
Sông I-ê-nit-xây là một hệ thống sông lớn ở Siberia, Nga, nằm trong khu vực ôn đới lạnh.

Phân tích các lựa chọn:
A. Nin. -> Nhiệt đới, cận nhiệt đới.
B. I-ê-nit-xây. -> Ôn đới lạnh.
C. A-ma-dôn. -> Xích đạo, nhiệt đới.
D. Mê Công. -> Nhiệt đới gió mùa.

Đáp án đúng là: B. I-ê-nit-xây.

Câu 18: Sông nằm trong khu vực xích đạo thường có nhiều nước

Ở khu vực xích đạo, lượng mưa phân bố đều quanh năm, không có mùa khô rõ rệt. Do đó, nguồn cung cấp nước cho sông là mưa quanh năm, dẫn đến việc sông có nhiều nước quanh năm.

Phân tích các lựa chọn:
A. vào mùa hạ. -> Mùa hạ ở xích đạo cũng có mưa, nhưng không có sự tập trung nổi bật so với các mùa khác.
B. vào mùa xuân. -> Tương tự như A.
C. quanh năm. -> Phù hợp với đặc điểm khí hậu xích đạo.
D. theo mùa. -> Khí hậu xích đạo ít có sự phân mùa rõ rệt như các vùng khác.

Đáp án đúng là: C. quanh năm.

Câu 19: Sông nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa thường có nhiều nước vào các mùa

Khu vực nhiệt đới gió mùa có đặc điểm là sự phân hóa mùa rõ rệt giữa mùa mưa và mùa khô, chịu ảnh hưởng của gió mùa. Gió mùa mùa hạ mang theo hơi ẩm từ biển vào, gây ra mưa lớn. Gió mùa mùa đông thường khô và lạnh. Do đó, sông ở khu vực này thường có nhiều nước vào mùa hạ và có thể cả mùa thu khi lượng mưa còn tồn dư.

Phân tích các lựa chọn:
A. xuân và hạ. -> Mùa xuân thường là mùa khô hoặc chuyển tiếp, mùa hạ mới có mưa nhiều.
B. hạ và thu. -> Mùa hạ mưa nhiều, mùa thu lượng mưa vẫn còn hoặc có thể có mưa cuối mùa, làm sông nhiều nước.
C. thu và đông. -> Mùa thu có thể còn nước, nhưng mùa đông thường là mùa khô.
D. đông và xuân. -> Mùa đông và mùa xuân thường là mùa khô ở khu vực nhiệt đới gió mùa.

Đáp án đúng là: B. hạ và thu.

Câu 20: Sông nằm trong khu vực ôn đới lạnh thường nhiều nước vào các mùa

Ở khu vực ôn đới lạnh, mùa đông thường có băng tuyết bao phủ. Khi mùa xuân đến, băng tuyết tan chảy, tạo ra nguồn nước dồi dào cho sông. Mùa hè cũng có thể có mưa, bổ sung thêm nước cho sông. Do đó, sông ở vùng này thường nhiều nước vào mùa xuân và mùa hè.

Phân tích các lựa chọn:
A. xuân và hạ. -> Phù hợp với sự tan băng mùa xuân và lượng mưa mùa hè.
B. hạ và thu. -> Mùa thu có thể không nhiều nước bằng mùa xuân và hạ.
C. thu và đông. -> Mùa đông thường đóng băng, ít nước.
D. đông và xuân. -> Mùa đông đóng băng, chỉ có mùa xuân là nhiều nước.

Đáp án đúng là: A. xuân và hạ.

Câu 21: Nguồn cung cấp nước cho sông ở hoang mạc chủ yếu là

Hoang mạc là khu vực có lượng mưa rất thấp và thất thường. Do đó, mưa không phải là nguồn cung cấp nước chính và ổn định cho sông. Tuy nhiên, ở một số hoang mạc, có thể có các mạch nước ngầm chảy ra hoặc các dòng chảy từ vùng cao hơn. Trong điều kiện khắc nghiệt của hoang mạc, nguồn nước ngầm là nguồn cung cấp nước quan trọng và ổn định nhất cho các dòng sông (nếu có). Băng tuyết thường không có ở hoang mạc.

Phân tích các lựa chọn:
A. nước mặt. -> Nước mặt (sông, hồ) ở hoang mạc thường rất hiếm và phụ thuộc vào các nguồn khác.
B. nước ngầm. -> Là nguồn cung cấp nước chính và ổn định nhất cho sông ở hoang mạc.
C. băng tuyết. -> Ít có ở hoang mạc.
D. nước mưa. -> Lượng mưa rất thấp và thất thường, không phải nguồn chính.

Đáp án đúng là: B. nước ngầm.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành xong các bài tập này rồi! Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những kiến thức quan trọng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

2. Nước trên lục địa gồm nước ở

A. trên mặt, nước ngầm.

B. trên mặt, hơi nước.

C. nước ngầm, hơi nước.

D. băng tuyết, sông, hồ.

3.Trong vòng tuần hoàn nhỏ của nước không có giai đoạn nào sau  đây?

A. Bốc hơi.

B. Ngưng tụ

C. Di chuyển.

D. Mưa xuống

4. Vòng tuần hoàn lớn của nước diễn ra trong phạm vi

A. núi cao và đồng bằng.

B. đồng bằng và gò đồi.

C. đất liền và đại dương.

D. đại dương và các biển.

5. Tổng lượng nươc của sông chịu tác động chủ yếu của các nhân tố:

A. Lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm.

B. Lượng mưa, băng tuyết, các hồ đầm.

C. Nước ngầm, địa hình, các hồ đầm.

D. Nước ngầm, địa hình, thảm thực vật.

6. Ở miền khí hậu nóng, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là

A. nước ngầm.

B. chế độ mưa.

C. địa hình.

D. thực vật.

7. Ở miền ôn đới lạnh, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là

A. địa hình.

B. chế độ mưa.

C. băng tuyết.

D. thực vật.

8. Ở những vùng đất, đá thấm nước nhiều, nhân tố nào sau đây có vai trò đáng kể trong việc điều hòa chế độ nước của sông?

A. Nước ngầm.

B. Băng tuyết.

C. Địa hình.

D. Thực vật.

9. Ý nghĩa của hồ đầm đối với sông ngòi là

A. điều hòa chế độ nước sông.

B. làm giảm tốc độ dòng chảy.

C. giảm lưu lượng nước sông.

D. điều hòa dòng chảy sông.

10. Ở miền núi nước sông chảy nhanh hơn ở đồng bằng là do có

A. địa hình phức tạp.

B. nhiều thung lũng.

C. nhiều đỉnh núi cao.

D. độ dốc địa hình.

11Ở đồng bằng lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do

 

. A. bề mặt địa hình bằng phẳng.

B. lớp phủ thổ nhưỡng mềm.

C. tốc độ nước chảy nhanh.

D. tổng lưu lượng nước lớn.

12. Yếu tố nào sau đây góp phần chủ yếu làm cho chế độ nước sông điều hòa?

A. Nước mưa chảy trên mặt.

B. Các mạch nước ngầm.

C. Địa hình đồi núi dốc nhiều.

D. Bề mặt đất đồng bằng rộng.

13. Sông nào sau đây dài nhất thế giới? A.

A-ma-dôn.

B. Nin.

C. I-ê-nit-xây.

D. Mê Công.

14. Sông nào sau đây có diện tích lưu vực rộng nhất thế giới?

A. Nin.

B. I-ê-nit-xây.

C. A-ma-dôn.

D. Mê Công.

15. Mưa lũ trên sông Vôn-ga diễn ra vào thời gian:

A. Hạ.

B. Thu – Đông.

C. Xuân.

D. Ý B vàC đúng.

16. Sông nào sau đây có chiều dài đứng thứ hai thế giới?

A. Nin.

B. I-ê-nit-xây.

C. A-ma-dôn.

D. Mê Công.

17. Sông nào sau đây nằm trong khu vực ôn đới lạnh?

A. Nin.

B. I-ê-nit-xây.

C. A-ma-dôn.

D. Mê Công

18. Sông nằm tr.ong khu vực xích đạo thường có nhiều nước

A. vào mùa hạ.

B. vào mùa xuân.

C. quanh năm.

D. theo mùa.

19. Sông nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa thường có nhiều nước vào các mùa

A. xuân và hạ.

B. hạ và thu.

C. thu và đông.

D. đông và xuân.

20. Sông nằm trong khu vực ôn đới lạnh thường nhiều nước vào các mùa

A. xuân và hạ.

B. hạ và thu.

C. thu và đông.

D. đông và xuân.

21. Nguồn cung cấp nước cho sông ở hoang mạc chủ yếu là

A. nước mặt.

B. nước ngầm.

C. băng tuyết.

D. nước mưa.

Trả lời bởi: Mỹ Hạnh
▲ 0

2. Nước trên lục địa gồm nước ở?

A. trên mặt, nước ngầm

3. Trong vòng tuần hoàn nhỏ của nước không có giai đoạn nào sau đây?

A. Bốc hơi.

4. Vòng tuần hoàn lớn của nước diễn ra trong phạm vi

B. đồng bằng và gò đồi.

5. Tổng lượng nươc của sông chịu tác động chủ yếu của các nhân tố:

A. Lượng mưa, băng tuyết, nước ngầm.

6. Ở miền khí hậu nóng, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là

B. chế độ mưa.

7. Ở miền ôn đới lạnh, nhân tố chủ yếu tác động đến chế độ nước sông là

C. băng tuyết.

8. Ở những vùng đất, đá thấm nước nhiều, nhân tố nào sau đây có vai trò đáng kể trong việc điều hòa chế độ nước của sông?

A. Nước ngầm.

9. Ý nghĩa của hồ đầm đối với sông ngòi là

A. điều hòa chế độ nước sông.

10. Ở miền núi nước sông chảy nhanh hơn ở đồng bằng là do có

D. độ dốc địa hình.

11. Ở đồng bằng lòng sông mở rộng hơn ở miền núi chủ yếu là do

A. bề mặt địa hình bằng phẳng.

12. Yếu tố nào sau đây góp phần chủ yếu làm cho chế độ nước sông điều hòa?

B. Các mạch nước ngầm.

13. Sông nào sau đây dài nhất thế giới?

A. A-ma-dôn.

14. Sông nào sau đây có diện tích lưu vực rộng nhất thế giới?

C. A-ma-dôn.

15. Mưa lũ trên sông Vôn-ga diễn ra vào thời gian:

C. Xuân.

16. Sông nào sau đây có chiều dài đứng thứ hai thế giới?

A. Nin.

17. Sông nào sau đây nằm trong khu vực ôn đới lạnh?

B. I-ê-nit-xây.

18. Sông nằm trong khu vực xích đạo thường có nhiều nước

C. quanh năm.

19. Sông nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa thường có nhiều nước vào các mùa

B. hạ và thu.

20. Sông nằm trong khu vực ôn đới lạnh thường nhiều nước vào các mùa

A. xuân và hạ.

21. Nguồn cung cấp nước cho sông ở hoang mạc chủ yếu là

D. nước mưa.

Chúc bạn học tốt!γεωγραφία!

Trả lời bởi: minhduyngoxuan

Viết một bình luận

Zalo
Giới thiệu Như Hảo