2. She is studying hard _____ pass the final exam. *
1 điểm
A. for
B. in order t…
1 điểm
A. for
B. in order to
C. so as
D. so that
3. Nam hates _____ to the market. *
1 điểm
A. to go
B. goes
C. go
D. going
4. Can you fill _____ this form for me? *
1 điểm
A. out
B. on
C. in
D. A and C
5. “May I help you?” – ”_____” *
1 điểm
A. What can I do for you?
B. I’m afraid I’m busy now.
C. Yes. That’s very kind of you.
D. How can I help?
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi số 2.
Câu 2. She is studying hard _____ pass the final exam. *
1 điểm
A. for
B. in order to
C. so as
D. so that
Để làm được câu này, chúng ta cần xem xét cách diễn tả mục đích trong Tiếng Anh.
Trong Tiếng Anh, để diễn tả mục đích, chúng ta thường dùng các cấu trúc sau:
– to + động từ nguyên mẫu (to infinitive)
– in order to + động từ nguyên mẫu
– so as to + động từ nguyên mẫu
– so that + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)
Bây giờ, chúng ta phân tích từng đáp án:
– Đáp án A: “for” thường đi với danh từ hoặc V-ing để chỉ mục đích (ví dụ: for success, for going). Ở đây, sau chỗ trống là động từ nguyên mẫu “pass”, nên “for” không phù hợp.
– Đáp án B: “in order to” là một cấu trúc diễn tả mục đích và theo sau là động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu: “She is studying hard in order to pass the final exam.” (Cô ấy đang học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi cuối khóa.)
– Đáp án C: “so as to” cũng là một cấu trúc diễn tả mục đích và theo sau là động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cũng có thể sử dụng được trong trường hợp này, tuy nhiên, “in order to” và “so as to” thường có ý nghĩa tương đương nhau. Trong các lựa chọn, chúng ta thấy có cả “in order to” và “so as to”. Tuy nhiên, “in order to” là lựa chọn phổ biến và trang trọng hơn một chút trong văn viết. Chúng ta cần xem xét xem có lựa chọn nào khác hay hơn không.
– Đáp án D: “so that” đi theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Ví dụ: “She is studying hard so that she can pass the final exam.” Tuy nhiên, ở đây chỉ có động từ “pass” theo sau chỗ trống, không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Vì vậy, “so that” không phù hợp.
So sánh giữa B và C, cả hai đều đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của bài tập trắc nghiệm, nếu có cả hai lựa chọn diễn tả mục đích với động từ nguyên mẫu, chúng ta cần xem xét xem có đáp án nào được coi là “tốt nhất” hoặc được nhấn mạnh trong sách giáo khoa hay không. Thông thường, “in order to” và “so as to” có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, nếu đề bài không có quy định gì thêm, cả B và C đều có thể chấp nhận được. Nhưng để chọn một đáp án duy nhất, chúng ta hãy xem xét cách các cấu trúc này thường được giới thiệu. “In order to” là một trong những cấu trúc cơ bản nhất để diễn đạt mục đích với động từ nguyên mẫu.
Trong trường hợp này, cả B và C đều đúng. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án duy nhất, ta thường ưu tiên “in order to” hoặc xem xét ngữ cảnh cụ thể hơn nếu có. Vì đây là bài tập trắc nghiệm, chúng ta sẽ chọn đáp án phổ biến và rõ ràng nhất. “In order to” là một lựa chọn rất chắc chắn.
Vậy đáp án chính xác là B. in order to.
Tiếp theo, chúng ta sang câu hỏi số 3.
Câu 3. Nam hates _____ to the market. *
1 điểm
A. to go
B. goes
C. go
D. going
Đối với câu này, chúng ta cần nhớ các động từ theo sau bởi “to-infinitive” hoặc “gerund” (V-ing).
Động từ “hate” có thể theo sau bởi cả “to-infinitive” và “gerund” để diễn tả sở thích hoặc sự không thích.
– “hate to do something”: thường chỉ sự miễn cưỡng, không muốn làm việc gì đó, hoặc một điều gì đó bạn không thích phải làm.
– “hate doing something”: thường chỉ sự không thích một hành động nói chung, một cảm giác không thích đối với hành động đó.
Trong câu “Nam hates _____ to the market.”, ngữ cảnh đang nói về việc Nam không thích đi chợ. Cả hai cấu trúc “hate to go” và “hate going” đều có thể diễn tả ý này.
– “Nam hates to go to the market.” có nghĩa là Nam không thích việc phải đi chợ.
– “Nam hates going to the market.” có nghĩa là Nam không thích hoạt động đi chợ nói chung.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, khi diễn tả sự không thích một hoạt động hoặc một thói quen, “gerund” (V-ing) thường được sử dụng phổ biến hơn. Ví dụ: “I hate waiting.” (Tôi ghét việc phải chờ đợi.) “She hates swimming.” (Cô ấy ghét bơi lội.)
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn khác:
– Đáp án B: “goes” là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, không thể đi trực tiếp sau “hates” để tạo thành cấu trúc này.
– Đáp án C: “go” là động từ nguyên mẫu, không thể đi trực tiếp sau “hates” khi không có “to”.
Vậy chúng ta còn lại A và D. Cả A (“to go”) và D (“going”) đều có thể đúng ngữ pháp với động từ “hate”. Tuy nhiên, để chọn đáp án “tốt nhất” hoặc phổ biến nhất trong văn nói và viết Tiếng Anh, “gerund” (V-ing) thường được ưu tiên khi diễn tả sự không thích một hành động nói chung.
Vì vậy, đáp án phù hợp và phổ biến nhất là D. going.
Bây giờ là câu hỏi số 4.
Câu 4. Can you fill _____ this form for me? *
1 điểm
A. out
B. on
C. in
D. A and C
Câu này liên quan đến các cụm động từ (phrasal verbs). Chúng ta cần biết nghĩa của các cụm động từ có chứa “fill”.
– “fill out”: điền thông tin vào một biểu mẫu, giấy tờ. Ví dụ: “Please fill out this application form.” (Xin hãy điền vào đơn ứng tuyển này.)
– “fill in”: cũng có nghĩa là điền thông tin vào một biểu mẫu, giấy tờ. Cụm từ này thường được dùng trong Tiếng Anh của người Anh. Ví dụ: “Can you fill in this form for me?” (Bạn có thể điền vào biểu mẫu này giúp tôi được không?)
– “fill on”: ít phổ biến, không phải là một cụm động từ thông dụng với nghĩa điền vào biểu mẫu.
– “fill in” và “fill out” có nghĩa tương đồng nhau khi đi với “form”.
Do đó, cả “fill out” và “fill in” đều có thể dùng được với “form”.
– “Can you fill out this form for me?”
– “Can you fill in this form for me?”
Cả hai đều chính xác. Vì vậy, đáp án bao gồm cả hai lựa chọn này là đáp án đúng.
Đáp án A là “out”.
Đáp án C là “in”.
Đáp án D là “A and C”.
Vậy đáp án chính xác là D. A and C.
Cuối cùng, chúng ta đến với câu hỏi số 5.
Câu 5. “May I help you?” – ”_____” *
1 điểm
A. What can I do for you?
B. I’m afraid I’m busy now.
C. Yes. That’s very kind of you.
D. How can I help?
Đây là một tình huống giao tiếp trong Tiếng Anh.
Câu “May I help you?” là một lời đề nghị giúp đỡ, thường được dùng bởi người bán hàng, nhân viên phục vụ, hoặc người muốn giúp đỡ ai đó.
Chúng ta cần chọn một câu trả lời phù hợp với lời đề nghị này.
– Đáp án A: “What can I do for you?” Đây cũng là một lời đề nghị giúp đỡ, nên không phù hợp để trả lời cho một lời đề nghị giúp đỡ khác.
– Đáp án B: “I’m afraid I’m busy now.” Câu này thể hiện sự từ chối một cách lịch sự vì đang bận. Đây là một câu trả lời có thể chấp nhận được nếu người được hỏi không cần sự giúp đỡ hoặc đang bận.
– Đáp án C: “Yes. That’s very kind of you.” Câu này thể hiện sự đồng ý nhận sự giúp đỡ và bày tỏ lòng cảm ơn. Đây là một câu trả lời rất phổ biến và lịch sự khi bạn cần sự giúp đỡ.
– Đáp án D: “How can I help?” Đây cũng là một lời đề nghị giúp đỡ, giống như câu A.
Xét trong các tình huống giao tiếp thông thường, khi ai đó nói “May I help you?”, người nghe thường có hai hướng trả lời chính:
1. Cần giúp đỡ: “Yes, please.” hoặc “Yes, that’s very kind of you.”
2. Không cần giúp đỡ: “No, thank you.” hoặc “I’m fine, thank you.” hoặc “I’m afraid I’m busy now.”
Trong các lựa chọn đưa ra, đáp án C (“Yes. That’s very kind of you.”) thể hiện sự đồng ý nhận giúp đỡ một cách lịch sự, và là một phản hồi rất phổ biến.
Đáp án B (“I’m afraid I’m busy now.”) cũng là một phản hồi hợp lý nếu người được hỏi không cần giúp đỡ.
Tuy nhiên, nếu câu hỏi muốn kiểm tra khả năng tiếp nhận sự giúp đỡ, thì C là đáp án tốt nhất. Nếu chỉ đơn thuần là một phản hồi, cả B và C đều có thể đúng. Nhưng trong ngữ cảnh của một bài tập trắc nghiệm, thường sẽ có một đáp án “tiêu biểu” hoặc “tốt nhất” cho tình huống đó. “Yes. That’s very kind of you.” là một phản hồi tích cực và thể hiện sự giao tiếp thân thiện.
Do đó, đáp án phù hợp nhất là C. Yes. That’s very kind of you.
Vậy là chúng ta đã chữa xong các bài tập. Các em xem lại bài của mình và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp, cụm động từ và cách giao tiếp đã học nhé. Nếu có câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi thầy.
\(2.\) \(B\)
\(⇒\) in order to pass : để vượt qua
\(-\) \(F\)\(o\)\(r\) không phù hợp với pass, “so as” và “so that” thiếu.
\(3.\) \(D\)
\(⇒\) hate(s) + V-ing : ghét làm một việc gì đó
\(4.\) \(C\)
\(⇒\) fill + in : lấp đầy
\(5.\) \(C\)
\(⇒\) May I help you? : tôi có thể giúp bạn được không
\(-\) Yes. That’s very kind of you : Vâng, bạn rất tốt đấy.
\(-V\)\(i\)\(n\)\(n\)\(y\)\(/V\)\(i\)\(n\)\(tr\)\(i\)\(cz\)
\(#Universe\)
\(2 B\)
\(→\) in order to V = so as to V : chỉ mục đích để
\(3 D\)
\(→\) hate(s) V_ing : ghét làm gì
\(4 A\)
\(->\) fill out ( v ) : điền
\(5 C\)
Dựa vào nghĩa của những từ trên để trả lời , ta có
\(->\) A : Tôi có thể làm gì cho bạn? ( ko phù hợp )
\(->\) B : Tôi sợ tôi đang bạn ( ko phù hợp )
\(->\) C : Đúng. Bạn thật tốt bụng ( chọn )
\(->\) D : Tôi có thể giúp gì ( ko phù hợp )
Vậy đáp án đúng là C