2. The fire spread through the hotel very quickly but everyone ………………..
A. has to B. was able to C. could D. were able to
Câu hỏi của chúng ta là:
2. The fire spread through the hotel very quickly but everyone ……………..get out.
A. has to B. was able to C. could D. were able to
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước để tìm ra đáp án chính xác nhất.
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh của câu.
Chúng ta thấy trong câu có liên từ “but” (nhưng), cho thấy có sự tương phản giữa hai vế. Vế đầu tiên: “The fire spread through the hotel very quickly” (Đám cháy lan rất nhanh qua khách sạn) – diễn tả một tình huống nguy hiểm, khó khăn. Vế sau cần một động từ diễn tả khả năng hoặc sự thành công trong việc thoát ra.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn đáp án và ý nghĩa của chúng.
* A. has to: Diễn tả sự bắt buộc ở hiện tại. “has to get out” nghĩa là “phải thoát ra”. Tuy nhiên, tình huống cháy là ở quá khứ, và chúng ta cần diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
* B. was able to: Diễn tả khả năng hoặc sự thành công trong việc làm gì đó ở quá khứ. Đây là một lựa chọn rất tiềm năng.
* C. could: Có hai chức năng chính trong quá khứ:
* Diễn tả khả năng chung chung trong quá khứ (ví dụ: When I was young, I could run very fast – Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh).
* Diễn tả sự cho phép ở quá khứ (ví dụ: You could leave early if you finished your work – Bạn có thể về sớm nếu làm xong việc).
Tuy nhiên, khi nói về một sự việc cụ thể đã xảy ra hoặc không xảy ra thành công trong một tình huống cụ thể ở quá khứ, chúng ta thường dùng “was/were able to”.
* D. were able to: Tương tự như “was able to”, nhưng dùng với chủ ngữ số nhiều.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp về “can/could” và “be able to” trong quá khứ.
Trong tiếng Anh, khi diễn tả khả năng hoặc sự thành công trong việc làm gì đó ở quá khứ, đặc biệt là trong một tình huống cụ thể, chúng ta thường ưu tiên sử dụng “was/were able to”. “Could” thường dùng cho khả năng chung chung hoặc sự cho phép.
Xét chủ ngữ của câu là “everyone”. “Everyone” được xem là một chủ ngữ số ít (mặc dù mang nghĩa số nhiều người). Tuy nhiên, cấu trúc “was able to” đi với chủ ngữ số ít và “were able to” đi với chủ ngữ số nhiều.
Bây giờ, chúng ta quay lại câu: “The fire spread through the hotel very quickly but everyone ……………..get out.”
Đám cháy lan nhanh, nhưng mọi người đã làm gì đó để thoát ra. Đây là một sự việc cụ thể đã xảy ra.
Chúng ta cần một cấu trúc diễn tả khả năng hoặc sự thành công trong việc thoát ra khỏi đám cháy.
Hãy xem xét kỹ lưỡng:
* “Everyone” là chủ ngữ số ít.
* “get out” là động từ nguyên mẫu.
Nếu chọn A. “has to”, nó sai về thì vì tình huống ở quá khứ.
Nếu chọn C. “could”, nó có thể diễn tả khả năng chung chung, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta muốn nhấn mạnh việc mọi người đã thực sự thoát ra được khỏi tình huống nguy hiểm đó, một thành công cụ thể.
Nếu chọn D. “were able to”, nó sai về số của động từ vì “everyone” là số ít.
Vậy, chúng ta còn lại B. “was able to”.
“Everyone was able to get out” – Mọi người đã có thể thoát ra. Cấu trúc này phù hợp với chủ ngữ số ít “everyone” và diễn tả hành động đã xảy ra thành công trong quá khứ.
Bước 4: Khẳng định đáp án.
Dựa trên phân tích ở trên, đáp án đúng nhất cho câu này là B. “was able to”.
Giải thích ngắn gọn:
Chúng ta sử dụng “was able to” để diễn tả khả năng đã được thực hiện thành công trong một tình huống cụ thể ở quá khứ, đặc biệt khi nó đối lập với một khó khăn. Chủ ngữ “everyone” là số ít, nên ta dùng “was able to”, không dùng “were able to”. “Could” cũng có thể diễn tả khả năng ở quá khứ, nhưng “was able to” nhấn mạnh hơn vào sự thành công thực tế trong một sự kiện cụ thể. “Has to” sai vì tình huống ở quá khứ.
Do đó, đáp án chính xác là B. was able to.
2. The fire spread through the hotel very quickly but everyone ……………..get out.
A. has to B. was able to C. could D. were able to
tobe able to+ V (bare): có thể làm gì
nhiều người hay nhầm ns với could (can)
Nhưng could và can là để chỉ 1 khả năng bạn có thể làm được do luyện tập mà có
VD: I can play football
Nhưng be able to là để chỉ 1 khả năng mà bạn có thể làm được với 1 mức độ cao hơn.
VD: he is able to play football very well
Hoặc be able to còn để chỉ một khả năng xảy ra do may mắn mang tới
VD: The explosion happened but I was able to escape (vụ nổ xảy ra nhưng tôi đã thoát nạn)
2.The fire spread through the hotel very quickly but everyone ……………..get out.
A. has to B. was able to C. could D. were able to
=>cấu trúc “tobe able to “
Dịch:Ngọn lửa lan qua khách sạn rất nhanh nhưng mọi người đã kịp thoát ra ngoài