2. Tìm 2 từ đồng nghĩa với các từ sau: trung thực; nhân hậu; cao đẹp; cống
hiến.
hiến.
Các em mở sách giáo khoa trang bao nhiêu nhỉ? À đúng rồi, chúng ta sẽ cùng làm bài tập 2.
Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu của bài tập.
Bài tập yêu cầu chúng ta tìm hai từ đồng nghĩa với mỗi từ cho sẵn: trung thực; nhân hậu; cao đẹp; cống hiến.
Bước 2: Hiểu rõ khái niệm “từ đồng nghĩa”.
Các em còn nhớ từ đồng nghĩa là gì không?
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa gần giống nhau. Tuy nhiên, mỗi từ vẫn có thể có sắc thái nghĩa khác nhau một chút hoặc được dùng trong những hoàn cảnh khác nhau.
Bước 3: Phân tích từng từ và tìm từ đồng nghĩa.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng từ một:
1. Từ: trung thực
* Ý nghĩa của từ “trung thực”: Trung thực có nghĩa là thật thà, ngay thẳng, không gian dối, luôn nói đúng sự thật và làm đúng với lương tâm của mình.
* Tìm từ đồng nghĩa:
* Chúng ta có thể nghĩ đến những từ chỉ sự thật thà, không lừa dối.
* Từ nào miêu tả tính cách ngay thẳng, không giả dối? À, đó là từ thật thà.
* Còn từ nào nữa không nhỉ? Từ nào thể hiện sự thẳng ngay, không quanh co? Đó là từ thẳng thắn.
* Vậy, hai từ đồng nghĩa với “trung thực” là: thật thà, thẳng thắn.
2. Từ: nhân hậu
* Ý nghĩa của từ “nhân hậu”: Nhân hậu có nghĩa là có lòng thương người, đối xử tốt bụng, hiền lành với mọi người.
* Tìm từ đồng nghĩa:
* Chúng ta tìm những từ chỉ lòng tốt, sự yêu thương đối với người khác.
* Từ nào chỉ sự hiền lành, hay giúp đỡ người khác? Đó là từ hiền lành.
* Còn từ nào miêu tả tấm lòng rộng mở, luôn mong muốn điều tốt đẹp cho người khác? Đó là từ tốt bụng.
* Vậy, hai từ đồng nghĩa với “nhân hậu” là: hiền lành, tốt bụng.
3. Từ: cao đẹp
* Ý nghĩa của từ “cao đẹp”: Cao đẹp thường dùng để chỉ những phẩm chất, hành động, tư tưởng, lý tưởng rất tốt, rất đáng quý và đáng ngưỡng mộ.
* Tìm từ đồng nghĩa:
* Chúng ta tìm những từ chỉ sự tốt lành, đáng tôn vinh.
* Từ nào cũng diễn tả sự tốt lành, đáng trân trọng? Đó là từ tốt đẹp.
* Còn từ nào thể hiện sự quý giá, đáng noi theo? Đó là từ tuyệt vời.
* Vậy, hai từ đồng nghĩa với “cao đẹp” là: tốt đẹp, tuyệt vời.
4. Từ: cống hiến
* Ý nghĩa của từ “cống hiến”: Cống hiến có nghĩa là dùng sức lực, tài năng, của cải của mình để đóng góp vào một công việc chung, một sự nghiệp nào đó có ích.
* Tìm từ đồng nghĩa:
* Chúng ta tìm những từ diễn tả sự đóng góp, phụng sự cho một mục đích chung.
* Từ nào chỉ sự đóng góp công sức, trí tuệ? Đó là từ đóng góp.
* Còn từ nào thể hiện sự phụng sự, làm việc vì lợi ích chung? Đó là từ phụng sự.
* Vậy, hai từ đồng nghĩa với “cống hiến” là: đóng góp, phụng sự.
Bước 4: Tổng hợp lại kết quả.
Bây giờ, chúng ta cùng đọc lại toàn bộ các từ đồng nghĩa mà chúng ta đã tìm được:
* trung thực: thật thà, thẳng thắn.
* nhân hậu: hiền lành, tốt bụng.
* cao đẹp: tốt đẹp, tuyệt vời.
* cống hiến: đóng góp, phụng sự.
Các em thấy đó, việc tìm từ đồng nghĩa giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và đa dạng hơn. Hãy cố gắng vận dụng những từ này vào bài viết của mình nhé.
Cô khen tất cả các em đã rất cố gắng và tích cực trong tiết học hôm nay!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Trung thực: thật thà, thẳng thắn.
Nhân hậu: nhân ái, hiền từ.
Cao đẹp: cao thượng, đẹp đẽ.
Cống hiến: giúp đỡ, góp sức.
Chúc bạn học tốt nha!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
trung thực=thật thà,chân thật
nhân hậu=hiền từ,phúc hậu
cao đẹp=cao thượng,đẹp đẽ
cống hiến=hiến tặng,cống nộp
Chúc bạn học tốt!