20. Peter can not earn ……………… his wife.
A. as many money as B. as m…
A. as many money as B. as much money as
C. as many money than D. as much money than
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “gỡ rối” một câu hỏi ngữ pháp rất hay và cũng rất phổ biến trong các bài kiểm tra nhé. Các con hãy cùng cô phân tích từng bước để tìm ra đáp án đúng.
Bước 1: Đọc và hiểu ý nghĩa của câu
Câu này muốn nói rằng: “Peter không thể kiếm … vợ của anh ấy.”
Nhìn vào các đáp án, chúng ta thấy đây là một câu so sánh về việc kiếm tiền. Cụ thể là so sánh số tiền Peter kiếm được với số tiền vợ anh ấy kiếm được.
Bước 2: Xác định dạng so sánh
Trong tiếng Anh lớp 6, chúng ta đã học về “So sánh bằng” và “So sánh hơn”.
Khi chúng ta muốn so sánh hai thứ “ngang bằng” hoặc “không ngang bằng” nhau, chúng ta dùng cấu trúc so sánh bằng: as … as (nghĩa là: bằng, như).
Ví dụ: He is as tall as his father. (Anh ấy cao bằng bố của mình.)
Khi chúng ta muốn so sánh hai thứ “hơn” hoặc “kém” nhau, chúng ta dùng cấu trúc so sánh hơn: more … than hoặc tính từ đuôi -er … than.
Nhìn vào các lựa chọn, chúng ta thấy có cả cấu trúc “… as” và “… than”.
A. as many money as
B. as much money as
C. as many money than
D. as much money than
Lựa chọn C và D dùng “than” nhưng lại không có “more” ở phía trước, nên cấu trúc này sai ngữ pháp. Hơn nữa, để diễn đạt sự ngang bằng (hoặc không ngang bằng), chúng ta phải dùng cấu trúc as … as. Vì vậy, chúng ta có thể loại ngay hai đáp án C và D.
Bước 3: Phân biệt “much” và “many”
Bây giờ chúng ta chỉ còn lại hai lựa chọn là A và B, khác nhau ở chữ “many” và “much”. Đây là kiến thức rất cơ bản mà chúng ta đã học rồi, các con cùng ôn lại với cô nhé:
- Chúng ta dùng many với các danh từ đếm được ở dạng số nhiều (countable nouns). Đây là những danh từ mà ta có thể thêm số đếm ở trước. Ví dụ: many books, many apples, many students.
- Chúng ta dùng much với các danh từ không đếm được (uncountable nouns). Đây là những danh từ mà ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Ví dụ: much water, much sugar, much time.
Bây giờ, chúng ta hãy xét danh từ trong câu này: money (tiền).
Đây là một điểm các con rất hay nhầm lẫn! Mặc dù chúng ta có thể đếm được tờ tiền (one dollar, two thousand dong), nhưng bản thân từ “money” trong tiếng Anh lại là một khái niệm chung và được coi là danh từ không đếm được. Chúng ta không thể nói “one money”, “two monies”.
Vì “money” là danh từ không đếm được, nên chúng ta phải dùng much.
Do đó, “many money” là sai, còn “much money” là đúng.
Bước 4: Kết hợp và chọn đáp án cuối cùng
Từ Bước 2, chúng ta biết phải dùng cấu trúc as … as.
Từ Bước 3, chúng ta biết phải dùng much với “money”.
Kết hợp lại, chúng ta có cụm đúng là: as much money as.
Vậy, đáp án chính xác của chúng ta là B.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: Peter can not earn as much money as his wife.
(Dịch nghĩa: Peter không thể kiếm được nhiều tiền bằng vợ của anh ấy.)
Cô hy vọng bài giải chi tiết này đã giúp các con hiểu rõ hơn về cách dùng so sánh bằng cũng như cách phân biệt “much” và “many”. Các con làm rất tốt! Hãy tiếp tục cố gắng nhé
20. Peter can not earn ……………… his wife.
A. as many money as B. as much money as
C. as many money than D. as much money than
→ Peter can not earn as much money as his wife.
⇒ Peter không thể kiếm được nhiều tiền như vợ của anh ấy.
Cấu trúc: S1 + (be/ V) + as + adj + as + S2 + (be/ Trợ động từ)+ O
→ So sánh ngang bằng
\(#Nấm\)
Xin 5* và CTLHN ‘ω’
B
ta có cấu trúc so sánh bằng
mà money ko đếm đc nên ta dùng much
xin hay nhất và 5sao nhé