Image 1

21. Anne says that she reads about half____________ hour a day, at least. A. a …

21. Anne says that she reads about half____________ hour a day, at least.
A. a B. an C. the D. Ø
22. Different people like specific types of books, and some people just like____________ literature in general.
A. a B. an C. the D. Ø
23. Have you ever read_________ “Oliver Twist”, _________ interesting novel written by Charles Dickens?
A. the/ the B. Ø/ an C. Ø/ Ø D. an/ the
24. I like____________ books better than ____________ films.
A. Ø/ Ø B. the/ the C. Ø/ the D. the/ Ø
25. How many players are there in ___________ water polo team?
A. a B. an C. the D. Ø
26. ___________ swimming is considered to be good way of losing weight.
A. Ø/ a B. The/ a C.A/ the D. The/ the
27. Water polo is played in___________ pool 1.8 meters deep.
A. a B. an C. the D. Ø
28. The goalie tried to catch___________ ball, but he failed.
A. a B. an C. the D. Ø
29. Internationally, 189 countries have signed___________ accord agreeing to create Biodiversity Action Plans to protect endangered and other threatened species.
A. a B. an C. the D. Ø
30. Known worldwide by its panda logo, World Wildlife Fund (WWF) is dedicated to protecting ______ world’s wildlife and the rich biological diversity that we all need to survive.
A. a B. an C. the D. Ø
31. Species become extinct or endangered for___________ number of reasons, but___________ primary cause is the destruction of habitat by human activities.
A. Ø/ a B. a/ the C. the/ a D. Ø/ Ø
32. Since ___________ 1600s, worldwide overexploitation of animals for___________ food and other products has caused numerous species to become extinct or endangered.
A. the/ a B. the/ Ø C. Ø/ the D. the/ the
33. By 2015, it will be widely accepted that schools and pre-schools have___________ extremely important role to play in future of our world.
A. an/ a B. an/ the C. the/ the D. Ø/ Ø
34. On___________ Internet and with cable television we can select information from___________ wide variety of sources.
A. the/ a B. an/ the C. the/ Ø D. Ø/ the
35. There is one___________ thing we can be sure___________ energy will be more challenging and more important in the future.
A. the/ Ø B. the/ an C. a/ the D. Ø/ Ø
36. ____________ Sahara of ____________ Africa is the world’s largest desert.
A. Ø/ the B. The/ Ø C. A/ an D. The/ an
37. ____________ sand covers only about 20 percent of Earth’s deserts.
A. A B. An C. The D. Ø
38. Peter enjoys____________ science fictions, ____________ type of book based on imagined scientific discoveries in the future.
A. Ø/ Ø B. the/ Ø C. Ø/ a D. the/ the
39. Different people never read a book in____________ same way.
A. a B. an C. the D. Ø
40. Different activities should be carried out to raise_________ awareness of our people about ecotourism.
A. a B. an C. the D. 0
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 4
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngữ pháp ngày hôm nay. Bài tập về mạo từ (articles) là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp chúng ta sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn. Cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng câu nhé.

21. Anne says that she reads about half____________ hour a day, at least.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

Sau “half” là danh từ “hour”. “Hour” là một danh từ số ít đếm được.

Bước 2: Xem xét âm đầu của danh từ “hour”.

Mặc dù “hour” bắt đầu bằng chữ ‘h’ (phụ âm), nhưng âm đầu của nó lại là âm /aʊə/ (nguyên âm).

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Chúng ta dùng “an” trước các danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm nguyên âm.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Do đó, “half hour” phải đi với “an”, tạo thành cụm “half an hour”.

Đáp án: B. an

22. Different people like specific types of books, and some people just like____________ literature in general.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

Danh từ “literature” (văn học) là một danh từ không đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng danh từ.

Cụm từ “in general” (nói chung) cho thấy “literature” đang được nhắc đến với nghĩa chung, không phải là một tác phẩm văn học cụ thể hay một phần văn học nào đó.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ với danh từ không đếm được.

Khi danh từ không đếm được được sử dụng với nghĩa chung, chúng ta không dùng mạo từ (zero article – Ø).

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Do đó, chỗ trống cần điền là Ø.

Đáp án: D. Ø

23. Have you ever read_________ “Oliver Twist”, _________ interesting novel written by Charles Dickens?
A. the/ the B. Ø/ an C. Ø/ Ø D. an/ the

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“Oliver Twist” là tên riêng của một tác phẩm văn học. Theo quy tắc, chúng ta không dùng mạo từ trước tên riêng của sách, phim, người, địa danh (trừ một số trường hợp đặc biệt không áp dụng ở cấp độ này).

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“interesting novel” là một cụm danh từ số ít đếm được. “novel” là danh từ, “interesting” là tính từ bổ nghĩa. Từ “interesting” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Khi giới thiệu một danh từ số ít đếm được lần đầu hoặc nói về một đối tượng bất kỳ trong một nhóm, chúng ta dùng “a” hoặc “an”. Vì “interesting” bắt đầu bằng âm nguyên âm, chúng ta dùng “an”.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là Ø và chỗ trống thứ hai là “an”.

Đáp án: B. Ø/ an

24. I like____________ books better than ____________ films.
A. Ø/ Ø B. the/ the C. Ø/ the D. the/ Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau mỗi chỗ trống.

“books” và “films” đều là danh từ số nhiều đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng danh từ.

Trong câu này, người nói đang bày tỏ sở thích chung về “sách” và “phim” (cả hai thể loại), không phải là những cuốn sách hay bộ phim cụ thể nào.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ với danh từ số nhiều.

Khi danh từ số nhiều được sử dụng với nghĩa chung (không xác định cụ thể), chúng ta không dùng mạo từ (zero article – Ø).

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Do đó, cả hai chỗ trống đều cần điền Ø.

Đáp án: A. Ø/ Ø

25. How many players are there in ___________ water polo team?
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“water polo team” là một danh từ số ít đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi này đang hỏi về số lượng người chơi trong *một đội* bóng nước nói chung, không phải một đội cụ thể nào đã được nhắc đến trước đó.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Chúng ta dùng “a” hoặc “an” khi nhắc đến một danh từ số ít đếm được lần đầu hoặc nói về một đối tượng bất kỳ trong một nhóm. Vì “water polo team” bắt đầu bằng âm phụ âm /w/, chúng ta dùng “a”.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: A. a

26. ___________ swimming is considered to be good way of losing weight.
A. Ø/ a B. The/ a C.A/ the D. The/ the

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“swimming” là một danh từ chỉ môn thể thao hoặc hoạt động. Tên các môn thể thao hoặc hoạt động nói chung thường không dùng mạo từ.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“good way” là một cụm danh từ số ít đếm được. “way” là danh từ, “good” là tính từ bổ nghĩa. Từ “good” bắt đầu bằng âm phụ âm /g/.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Chúng ta dùng “a” hoặc “an” khi nhắc đến một danh từ số ít đếm được lần đầu hoặc nói về một đối tượng bất kỳ trong một nhóm. Ở đây, “swimming” được coi là *một cách* tốt để giảm cân, không phải *cách duy nhất* hay *cách cụ thể* nào.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là Ø và chỗ trống thứ hai là “a”.

Đáp án: A. Ø/ a

27. Water polo is played in___________ pool 1.8 meters deep.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“pool” là một danh từ số ít đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng.

Câu này đang mô tả một bể bơi *có độ sâu 1.8 mét*, chứ không phải một bể bơi cụ thể nào đã được biết đến từ trước. Nó nói về *một loại* bể bơi.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Vì “pool” bắt đầu bằng âm phụ âm /p/, chúng ta dùng “a” để chỉ một bể bơi bất kỳ có đặc điểm như vậy.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: A. a

28. The goalie tried to catch___________ ball, but he failed.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“ball” là một danh từ số ít đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng.

Trong một trận đấu thể thao (có “goalie” – thủ môn), người nói và người nghe đều hiểu rằng có *một quả bóng cụ thể* đang được nhắc đến trong trận đấu đó. Quả bóng đã được xác định rõ ràng bởi ngữ cảnh.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ xác định “the”.

Chúng ta dùng “the” khi danh từ đã được xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó, hoặc khi cả người nói và người nghe đều biết đang nói về đối tượng nào.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: C. the

29. Internationally, 189 countries have signed___________ accord agreeing to create Biodiversity Action Plans to protect endangered and other threatened species.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“accord” (hiệp định, thỏa thuận) là một danh từ số ít đếm được.

Bước 2: Xem xét âm đầu của danh từ “accord”.

Từ “accord” bắt đầu bằng âm nguyên âm /əˈkɔːrd/.

Bước 3: Xác định ngữ cảnh sử dụng.

Đây là lần đầu tiên “accord” được nhắc đến trong câu, và nó chỉ một hiệp định bất kỳ trong số nhiều hiệp định có thể có, hoặc một hiệp định nói chung.

Bước 4: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Chúng ta dùng “an” trước các danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm nguyên âm khi nhắc đến lần đầu hoặc không xác định cụ thể.

Đáp án: B. an

30. Known worldwide by its panda logo, World Wildlife Fund (WWF) is dedicated to protecting ______ world’s wildlife and the rich biological diversity that we all need to survive.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“world” (thế giới) là một danh từ số ít đếm được, và nó là duy nhất.

Bước 2: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ xác định “the”.

Chúng ta luôn dùng “the” trước các danh từ chỉ những thứ là duy nhất, độc nhất vô nhị như “the sun”, “the moon”, “the earth”, “the world”.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: C. the

31. Species become extinct or endangered for___________ number of reasons, but___________ primary cause is the destruction of habitat by human activities.
A. Ø/ a B. a/ the C. the/ a D. Ø/ Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“a number of” là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhiều”, “một vài”. Nó luôn đi với mạo từ “a”.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“primary cause” là một cụm danh từ. “cause” là danh từ, “primary” (chính, chủ yếu) là tính từ bổ nghĩa. Từ “primary” làm cho “cause” trở nên cụ thể, duy nhất trong số các nguyên nhân khác.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ xác định “the”.

Khi một danh từ được xác định là duy nhất hoặc là quan trọng nhất/chính yếu nhất (như “the primary cause”, “the best student”), chúng ta dùng “the”.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là “a” và chỗ trống thứ hai là “the”.

Đáp án: B. a/ the

32. Since ___________ 1600s, worldwide overexploitation of animals for___________ food and other products has caused numerous species to become extinct or endangered.
A. the/ a B. the/ Ø C. Ø/ the D. the/ the

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“1600s” dùng để chỉ một thập kỷ hoặc một thế kỷ (thập kỷ 1600). Khi nói về các thập kỷ, chúng ta luôn dùng mạo từ “the”. Ví dụ: “the 1990s”, “the 16th century”.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“food” (thức ăn) là một danh từ không đếm được. Trong ngữ cảnh này, “food” được nhắc đến với nghĩa chung (thức ăn nói chung), không phải loại thức ăn cụ thể nào.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ với danh từ không đếm được.

Khi danh từ không đếm được được sử dụng với nghĩa chung, chúng ta không dùng mạo từ (zero article – Ø).

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là “the” và chỗ trống thứ hai là Ø.

Đáp án: B. the/ Ø

33. By 2015, it will be widely accepted that schools and pre-schools have___________ extremely important role to play in future of our world.
A. an/ a B. an/ the C. the/ the D. Ø/ Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“extremely important role” là một cụm danh từ số ít đếm được. “role” là danh từ, “extremely important” là cụm tính từ bổ nghĩa. Từ “extremely” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪkˈstriːmli/.

Bước 2: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ bất định “a/an”.

Vì “extremely” bắt đầu bằng âm nguyên âm, chúng ta dùng “an”. Đây là một vai trò “cực kỳ quan trọng”, một trong số các vai trò có thể có.

Bước 3: Xét chỗ trống thứ hai.

“future of our world” là một cụm danh từ. “future” (tương lai) ở đây được xác định rõ ràng bởi cụm “of our world”. Ngoài ra, “the future” là một cách nói phổ biến khi nhắc đến tương lai nói chung nhưng đã xác định.

Bước 4: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ xác định “the”.

Khi danh từ được xác định rõ ràng bằng cụm giới từ (of our world) hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh (tương lai của thế giới chúng ta), chúng ta dùng “the”.

Bước 5: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là “an” và chỗ trống thứ hai là “the”.

Đáp án: B. an/ the

34. On___________ Internet and with cable television we can select information from___________ wide variety of sources.
A. the/ a B. an/ the C. the/ Ø D. Ø/ the

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“Internet” là một danh từ riêng chỉ một hệ thống mạng máy tính toàn cầu duy nhất. Theo quy tắc, chúng ta luôn dùng “the” trước “Internet”.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“wide variety of sources” là một cụm danh từ. “a variety of” là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhiều loại”, “đa dạng”. “Wide” chỉ bổ sung thêm nghĩa cho “variety”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc với cụm từ cố định.

Cụm từ “a wide variety of” luôn đi với mạo từ “a”.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là “the” và chỗ trống thứ hai là “a”.

Đáp án: A. the/ a

35. There is one___________ thing we can be sure___________ energy will be more challenging and more important in the future.
A. the/ Ø B. the/ an C. a/ the D. Ø/ Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“one thing” (một điều). Từ “one” ở đây đã đóng vai trò là lượng từ (determiner) chỉ số lượng “một”, nên không cần thêm mạo từ nào nữa trước “thing”.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“energy” (năng lượng) là một danh từ không đếm được. Trong ngữ cảnh này, “energy” được nhắc đến với nghĩa chung (năng lượng nói chung), không phải một loại năng lượng cụ thể nào.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ với danh từ không đếm được.

Khi danh từ không đếm được được sử dụng với nghĩa chung, chúng ta không dùng mạo từ (zero article – Ø).

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, cả hai chỗ trống đều cần điền Ø.

Đáp án: D. Ø/ Ø

36. ____________ Sahara of ____________ Africa is the world’s largest desert.
A. Ø/ the B. The/ Ø C. A/ an D. The/ an

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“Sahara” là tên riêng của một sa mạc. Theo quy tắc, tên các sa mạc thường đi kèm với mạo từ “the” (ví dụ: The Gobi Desert, The Kalahari Desert).

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“Africa” là tên riêng của một châu lục. Theo quy tắc, tên các châu lục và hầu hết các quốc gia không dùng mạo từ.

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là “The” và chỗ trống thứ hai là Ø.

Đáp án: B. The/ Ø

37. ____________ sand covers only about 20 percent of Earth’s deserts.
A. A B. An C. The D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“sand” (cát) là một danh từ không đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng.

Trong câu này, “sand” được nhắc đến với nghĩa chung (cát nói chung), không phải một loại cát cụ thể nào.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ với danh từ không đếm được.

Khi danh từ không đếm được được sử dụng với nghĩa chung, chúng ta không dùng mạo từ (zero article – Ø).

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: D. Ø

38. Peter enjoys____________ science fictions, ____________ type of book based on imagined scientific discoveries in the future.
A. Ø/ Ø B. the/ Ø C. Ø/ a D. the/ the

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xét chỗ trống thứ nhất.

“science fictions” (khoa học viễn tưởng) là tên một thể loại văn học/phim ảnh. Khi nói về thể loại nói chung, chúng ta thường không dùng mạo từ.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ hai.

“type of book” là một cụm danh từ. “a type of” là một cấu trúc cố định có nghĩa “một loại”.

Bước 3: Áp dụng quy tắc với cụm từ cố định.

Cụm từ “a type of” luôn đi với mạo từ “a”.

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Vậy, chỗ trống thứ nhất là Ø và chỗ trống thứ hai là “a”.

Đáp án: C. Ø/ a

39. Different people never read a book in____________ same way.
A. a B. an C. the D. Ø

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định cụm từ có “same”.

“same way” là cụm từ chứa tính từ “same”.

Bước 2: Áp dụng quy tắc với tính từ “same”.

Chúng ta luôn dùng mạo từ xác định “the” trước tính từ “same” để chỉ “cùng một, giống nhau”. (Ví dụ: The same colour, the same size).

Bước 3: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: C. the

40. Different activities should be carried out to raise_________ awareness of our people about ecotourism.
A. a B. an C. the D. 0

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại danh từ sau chỗ trống.

“awareness” (nhận thức) là một danh từ trừu tượng không đếm được.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh sử dụng.

Cụm từ “raise awareness” (nâng cao nhận thức) là một cụm từ cố định và “awareness” ở đây được dùng với nghĩa chung, trừu tượng, không phải một “nhận thức” cụ thể nào đã được nhắc đến.

Bước 3: Áp dụng quy tắc sử dụng mạo từ với danh từ không đếm được và danh từ trừu tượng.

Khi danh từ không đếm được hoặc danh từ trừu tượng được sử dụng với nghĩa chung, chúng ta không dùng mạo từ (zero article – Ø).

Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.

Đáp án: D. Ø

Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn cách sử dụng mạo từ trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo phần ngữ pháp này nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

21. Anne says that she reads about half____________ hour a day, at least.

A. a                B. an              C. the                D. Ø

22. Different people like specific types of books, and some people just like____________ literature in general.

A. a                B. an             C. the               D. Ø

23. Have you ever read_________ “Oliver Twist”, _________ interesting novel written by Charles Dickens? A. the/ the             B. Ø/ an               C. Ø/ Ø                  D. an/ the

24. I like____________ books better than ____________ films.

A. Ø/ Ø                 B. the/ the               C. Ø/ the              D. the/ Ø

25. How many players are there in ___________ water polo team?

A. a                 B. an                C. the                 D. Ø

26. ___________ swimming is considered to be good way of losing weight.

A. Ø/ a              B. The/ a              C.A/ the              D. The/ the

27. Water polo is played in___________ pool 1.8 meters deep.

A. a                B. an               C. the               D. Ø

28. The goalie tried to catch___________ ball, but he failed.

A. a                   B. an                 C. the                 D. Ø

29. Internationally, 189 countries have signed___________ accord agreeing to create Biodiversity Action Plans to protect endangered and other threatened species.

A. a                  B. an               C. the                   D. Ø

30. Known worldwide by its panda logo, World Wildlife Fund (WWF) is dedicated to protecting ______ world’s wildlife and the rich biological diversity that we all need to survive.

A. a                   B. an                 C. the                  D. Ø

31. Species become extinct or endangered for___________ number of reasons, but___________ primary cause is the destruction of habitat by human activities.

A. Ø/ a                B. a/ the                  C. the/ a                D. Ø/ Ø

32. Since ___________ 1600s, worldwide overexploitation of animals for___________ food and other products has caused numerous species to become extinct or endangered.

A. the/ a                B. the/ Ø                C. Ø/ the              D. the/ the

33. By 2015, it will be widely accepted that schools and pre-schools have___________ extremely important role to play in future of our world.

A. an/ a                B. an/ the                C. the/ the                 D. Ø/ Ø

34. On___________ Internet and with cable television we can select information from___________ wide variety of sources.

A. the/ a                    B. an/ the                C. the/ Ø                   D. Ø/ the

35. There is one___________ thing we can be sure___________ energy will be more challenging and more important in the future.

A. the/ Ø               B. the/ an              C. a/ the            D. Ø/ Ø

36. ____________ Sahara of ____________ Africa is the world’s largest desert.

A. Ø/ the             B. The/ Ø             C. A/ an              D. The/ an

37. ____________ sand covers only about 20 percent of Earth’s deserts.

A. A                 B. An                C. The                  D. Ø

38. Peter enjoys____________ science fictions, ____________ type of book based on imagined scientific discoveries in the future.

A. Ø/ Ø                   B. the/ Ø                C. Ø/ a                     D. the/ the

39. Different people never read a book in____________ same way.

A. a              B. an            C. the             D. Ø

40. Different activities should be carried out to raise_________ awareness of our people about ecotourism.

A. a                   B. an                C. the                D. 0

Trả lời bởi: Linh Phương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo