21, She (play) _________ the piano when our guests (arrive) __________ last nigh…
22, He (come) _________ and (see) _______ you soon
23, I (come) _________ as soon as I have finished my work. You (be) ________ ready?
24, My mother (come)_________ to stay with us next weekend
25, Where you (spend) _________ your holidays next summer?
26, Violets (bloom) __________ in spring
27, We (not live) __________ in England for two years now
28, I (never forget)_____________ what you (just tell) __________ me
29, They (prepare) _________ the Christmas dinner at the moment
30, When I last (stay) _________ in Cairo, I (ride) ________ to the Pyramids on a camel that my friend (borrow)_________ the day before
—
Bài tập 21: She (play) _________ the piano when our guests (arrive) __________ last night
* Bước 1: Xác định các manh mối trong câu.
* “last night” cho chúng ta biết hành động diễn ra trong quá khứ.
* Có hai hành động xảy ra: “play the piano” và “guests arrive”.
* Cấu trúc “when” cho thấy có một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Hành động “play the piano” là hành động diễn ra dài hơn, liên tục trong quá khứ. Hành động này bị hành động khác xen vào. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Công thức Quá khứ tiếp diễn: Subject + was/were + V-ing
* Hành động “guests arrive” là hành động ngắn hơn, xen vào lúc hành động kia đang diễn ra. Chúng ta sẽ dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
* Công thức Quá khứ đơn: Subject + V-ed (hoặc V-cột 2 đối với động từ bất quy tắc)
* Bước 3: Chia động từ.
* “play” (V-ing) => was playing (vì “She” là chủ ngữ số ít)
* “arrive” (V-cột 2) => arrived (vì “arrive” là động từ có quy tắc)
* Lời giải: She was playing the piano when our guests arrived last night.
—
Bài tập 22: He (come) _________ and (see) _______ you soon
* Bước 1: Xác định các manh mối trong câu.
* “soon” là một dấu hiệu cho thấy hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Hành động này được dự đoán hoặc có kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai. Chúng ta sẽ dùng thì Tương lai đơn (Simple Future).
* Công thức Tương lai đơn: Subject + will + V (nguyên mẫu) hoặc Subject + am/is/are going to + V (nguyên mẫu). Trong trường hợp này, “will” diễn tả một dự đoán hoặc lời hứa.
* Bước 3: Chia động từ.
* “come” => will come
* “see” => will see (Lưu ý: Khi hai động từ theo sau “will” liên tiếp, chúng ta chỉ cần chia “will” cho động từ đầu tiên và động từ thứ hai giữ nguyên dạng nguyên mẫu, hoặc lặp lại “will” cho rõ nghĩa hơn, nhưng thông thường sẽ lược bỏ “will” cho động từ thứ hai).
* Lời giải: He will come and (will) see you soon. (hoặc He will come and see you soon)
—
Bài tập 23: I (come) _________ as soon as I have finished my work. You (be) ________ ready?
* Phần 1: “I (come) _________ as soon as I have finished my work.”
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* “as soon as” là liên từ nối hai mệnh đề. Mệnh đề đi sau “as soon as” thường chia ở thì hiện tại (để diễn tả một điều kiện hoặc thời điểm trong tương lai).
* “I have finished my work” đang chia ở thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã hoàn thành.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Mệnh đề chính “I (come)” sẽ diễn tả hành động sẽ xảy ra sau khi hành động ở mệnh đề “as soon as” hoàn thành. Chúng ta dùng thì Tương lai đơn (Simple Future).
* Công thức: Subject + will + V (nguyên mẫu)
* Bước 3: Chia động từ.
* “come” => will come
* Lời giải (phần 1): I will come as soon as I have finished my work.
* Phần 2: “You (be) ________ ready?”
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* Đây là một câu hỏi trực tiếp, diễn tả trạng thái sẵn sàng. Câu hỏi này có thể liên quan đến hành động sắp diễn ra của người được hỏi.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Chúng ta có thể dùng thì Hiện tại đơn để hỏi về trạng thái chung, hoặc thì Tương lai đơn để hỏi về sự sẵn sàng cho một việc sắp xảy ra. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, hỏi “Bạn đã sẵn sàng chưa?” thường là để chuẩn bị cho việc người nói sắp đến hoặc một sự kiện sắp diễn ra. Thì Hiện tại đơn là phù hợp nhất để hỏi về trạng thái “sẵn sàng”.
* Công thức Hiện tại đơn với động từ “to be”: Am/Is/Are + Subject + …?
* Bước 3: Chia động từ.
* “be” => are (vì “You” là chủ ngữ số nhiều hoặc ngôi thứ hai)
* Lời giải (phần 2): You are ready?
* Lời giải cả câu: I will come as soon as I have finished my work. You are ready?
—
Bài tập 24: My mother (come)_________ to stay with us next weekend
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* “next weekend” cho biết hành động diễn ra trong tương lai.
* Đây là một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được lên lịch.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Khi nói về một kế hoạch hoặc sự sắp xếp chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta có thể dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả.
* Công thức Hiện tại tiếp diễn: Subject + am/is/are + V-ing
* Chúng ta cũng có thể dùng thì Tương lai đơn (“will come”) hoặc “be going to” nhưng Hiện tại tiếp diễn ở đây diễn tả sự thân mật và chắc chắn hơn về kế hoạch.
* Bước 3: Chia động từ.
* “come” => is coming (vì “My mother” là chủ ngữ số ít)
* Lời giải: My mother is coming to stay with us next weekend.
—
Bài tập 25: Where you (spend) _________ your holidays next summer?
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* “next summer” cho biết hành động diễn ra trong tương lai.
* Đây là một câu hỏi về kế hoạch tương lai.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Đối với câu hỏi về kế hoạch tương lai, chúng ta thường dùng thì Tương lai đơn (Simple Future) với cấu trúc “be going to” hoặc “will”. “Be going to” thường dùng cho kế hoạch đã được dự định trước.
* Công thức câu hỏi với “be going to”: Wh-word + am/is/are + Subject + going to + V (nguyên mẫu) + …?
* Bước 3: Chia động từ.
* “spend” => are going to spend (vì “you” là chủ ngữ số nhiều/ngôi thứ hai)
* Lời giải: Where are you going to spend your holidays next summer?
—
Bài tập 26: Violets (bloom) __________ in spring
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* “in spring” là một khoảng thời gian lặp đi lặp lại theo chu kỳ hàng năm.
* Hành động “bloom” (nở hoa) là một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Đối với các sự thật hiển nhiên, chân lý, quy luật tự nhiên, các thói quen lặp đi lặp lại, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
* Công thức: Subject + V (nguyên mẫu) hoặc V-s/es
* Vì “Violets” là danh từ số nhiều, động từ sẽ ở dạng nguyên mẫu.
* Bước 3: Chia động từ.
* “bloom” => bloom
* Lời giải: Violets bloom in spring.
—
Bài tập 27: We (not live) __________ in England for two years now
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* “for two years now” cho thấy một khoảng thời gian đã kéo dài cho đến hiện tại và có thể tiếp tục.
* “now” nhấn mạnh sự tiếp diễn đến thời điểm nói.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục cho đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai. Chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
* Công thức: Subject + have/has + been + V-ing
* Trong trường hợp này, “We” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “have”.
* Bước 3: Chia động từ.
* “live” (phủ định) => have not been living
* Lời giải: We have not been living in England for two years now.
—
Bài tập 28: I (never forget)_____________ what you (just tell) __________ me
* Phần 1: “I (never forget)_____________ ”
* Bước 1: Xác định manh mối.
* “never” là trạng từ chỉ tần suất, thường đi kèm với thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại đơn. Tuy nhiên, cách dùng “never” ở đây nhấn mạnh một điều sẽ luôn luôn ghi nhớ, nó mang tính trải nghiệm cá nhân và sự ghi nhớ này sẽ còn tiếp diễn.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) phù hợp để diễn tả kinh nghiệm, điều đã xảy ra và có liên quan đến hiện tại. “Never” là một dấu hiệu mạnh mẽ cho thì này.
* Công thức: Subject + have/has + never + V (cột 3)
* Bước 3: Chia động từ.
* “forget” (cột 3) => have never forgotten (vì “I” là chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít)
* Lời giải (phần 1): I have never forgotten
* Phần 2: “what you (just tell) __________ me”
* Bước 1: Xác định manh mối.
* “just” là một trạng từ chỉ hành động vừa mới xảy ra, ngay trước thời điểm nói.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Khi “just” đi kèm với hành động vừa mới xảy ra và có ảnh hưởng đến hiện tại, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
* Công thức: Subject + have/has + just + V (cột 3)
* Bước 3: Chia động từ.
* “tell” (cột 3) => have just told (vì “you” là chủ ngữ số nhiều/ngôi thứ hai)
* Lời giải (phần 2): what you have just told me.
* Lời giải cả câu: I have never forgotten what you have just told me.
—
Bài tập 29: They (prepare) _________ the Christmas dinner at the moment
* Bước 1: Xác định các manh mối.
* “at the moment” là cụm từ chỉ thời điểm hiện tại, đang diễn ra.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ phù hợp.
* Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
* Công thức: Subject + am/is/are + V-ing
* “They” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “are”.
* Bước 3: Chia động từ.
* “prepare” => are preparing
* Lời giải: They are preparing the Christmas dinner at the moment.
—
Bài tập 30: When I last (stay) _________ in Cairo, I (ride) ________ to the Pyramids on a camel that my friend (borrow)_________ the day before
* Phần 1: “When I last (stay) _________ in Cairo,”
* Bước 1: Xác định manh mối.
* “last stay” chỉ rõ hành động này đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple) để nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
* Công thức: Subject + V-ed (hoặc V-cột 2)
* Bước 3: Chia động từ.
* “stay” => stayed (động từ có quy tắc)
* Lời giải (phần 1): When I last stayed in Cairo,
* Phần 2: “I (ride) ________ to the Pyramids on a camel”
* Bước 1: Xác định manh mối.
* Hành động “ride” (cưỡi lạc đà) diễn ra trong khi hoặc sau khi hành động “stay” kết thúc ở quá khứ. Đây là một hành động chính xảy ra trong quá khứ.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Chúng ta sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple) cho hành động chính này.
* Công thức: Subject + V-ed (hoặc V-cột 2)
* Bước 3: Chia động từ.
* “ride” => rode (động từ bất quy tắc)
* Lời giải (phần 2): I rode to the Pyramids on a camel
* Phần 3: “that my friend (borrow)_________ the day before”
* Bước 1: Xác định manh mối.
* “that” nối mệnh đề quan hệ.
* “the day before” chỉ rõ hành động “borrow” (mượn) đã xảy ra trước hành động “rode” ở quá khứ.
* Bước 2: Lựa chọn thì động từ.
* Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước, chúng ta chia ở thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
* Công thức: Subject + had + V (cột 3)
* Bước 3: Chia động từ.
* “borrow” (cột 3) => had borrowed (động từ có quy tắc)
* Lời giải (phần 3): that my friend had borrowed the day before.
* Lời giải cả câu: When I last stayed in Cairo, I rode to the Pyramids on a camel that my friend had borrowed the day before.
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong tất cả các bài tập rồi. Các em thấy không, chỉ cần nắm chắc các dấu hiệu nhận biết và công thức của từng thì, việc chia động từ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy ôn tập kỹ lưỡng các thì này và áp dụng vào các bài tập khác nhé! Cô chúc các em học tốt!
21, She was playing the piano when our guests arrived last night
22, He will come and see you soon
23, I will come as soon as I have finished my work. Are you ready?
24, My mother will come to stay with us next weekend
25, Where will you spend your holidays next summer?
26, Violets bloom in spring
27, We have not lived in England for two years now
28, I will never forget what you have just told me
29, They are preparing the Christmas dinner at the moment
30, When I last stayed in Cairo, I rode to the Pyramids on a camel that my friend had borrowed the day before
21, She (play) __was playing_______ the piano when our guests (arrive) _____arrived_____ last night
22, He (come) _______will come__ and (see) __see_____ you soon
23, I (come) __will come_______ as soon as I have finished my work. Are you ________ ready?
24, My mother (come)____will come_____ to stay with us next weekend
25, Where will you (spend) ____spend_____ your holidays next summer?
26, Violets (bloom) ____bloom______ in spring
27, We (not live) _haven’t lived_________ in England for two years now
28, I (never forget)___will never forget__________ what you (just tell) _____have just told_____ me
29, They (prepare) __are preparing_______ the Christmas dinner at the moment
30, When I last (stay) ___stayed______ in Cairo, I (ride) ___rode_____ to the Pyramids on a camel that my friend (borrow)____have borrowed_____ the day before