Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

21. Stupidly, I left my umbrella at home, (which) —> I left my umbrella at hom…

21. Stupidly, I left my umbrella at home, (which)
—> I left my umbrella at hom…

21. Stupidly, I left my umbrella at home, (which)
—> I left my umbrella at home, .
21. He was well trained by famous inventors. He went on to invent many useful machines, (and)
—->
22. I go swimming. I have to keep my eyes closed underwater. (When)
—>
23. The children played in the yard. Their mothers sat on the bench chatting, (whose)
—>
Viết lại câu sao cho nghĩa câu không thay đổi
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý! Thật vui được cùng các em khám phá và chinh phục những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh thú vị ngày hôm nay.

Trong buổi học này, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành các dạng bài tập viết lại câu quen thuộc, giúp các em củng cố và vận dụng hiệu quả các cấu trúc ngữ pháp như mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và cách nối câu.

Chúng ta hãy bắt đầu nhé!

Bài tập và lời giải chi tiết:

Câu 21. Stupidly, I left my umbrella at home, (which)
—> I left my umbrella at home, which was stupid.

Giải thích từng bước:

Bước 1: Phân tích câu gốc.

  • Câu gốc là “Stupidly, I left my umbrella at home,”.
  • Trạng từ “Stupidly” (một cách ngu ngốc) đứng đầu câu, dùng để nhận xét, đánh giá về toàn bộ hành động “I left my umbrella at home” (tôi đã để quên ô ở nhà).
  • Dấu phẩy (,) sau “home” cho thấy phần sau sẽ là thông tin bổ sung, giải thích thêm về sự việc đã nêu.

Bước 2: Xác định chức năng của “which”.

  • Trong ngữ cảnh này, “which” được dùng để mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause).
  • “Which” ở đây không thay thế cho một danh từ cụ thể mà thay thế cho cả một mệnh đề, một sự việc hoặc một ý tưởng đã được nhắc đến trước đó. Nó có nghĩa là “điều này”, “sự việc này”.

Bước 3: Kết nối “which” với phần thông tin nhận xét.

  • Cả hành động “I left my umbrella at home” chính là điều mà người nói thấy “stupid”.
  • Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “which” để thay thế cho cả mệnh đề “I left my umbrella at home”, và bổ sung tính từ “stupid” để hoàn thành ý.

Bước 4: Hoàn thành câu.

  • Ta sẽ viết lại thành: “I left my umbrella at home, which was stupid.”
  • Mệnh đề “which was stupid” giải thích rằng việc tôi để quên ô ở nhà là một điều ngu ngốc.

Dịch nghĩa:
Câu gốc: Thật là ngu ngốc, tôi đã để quên ô ở nhà.
Câu viết lại: Tôi đã để quên ô ở nhà, điều đó thật là ngu ngốc.

Câu 21. He was well trained by famous inventors. He went on to invent many useful machines, (and)
—-> He was well trained by famous inventors, and he went on to invent many useful machines.

Giải thích từng bước:

Bước 1: Phân tích hai câu gốc.

  • Câu 1: “He was well trained by famous inventors.” (Anh ấy được đào tạo bài bản bởi các nhà phát minh nổi tiếng.)
  • Câu 2: “He went on to invent many useful machines.” (Anh ấy tiếp tục phát minh ra nhiều cỗ máy hữu ích.)

Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa hai câu.

  • Việc anh ấy được đào tạo bài bản (câu 1) là nguyên nhân, là tiền đề dẫn đến việc anh ấy phát minh ra nhiều máy móc hữu ích (câu 2). Đây là mối quan hệ nhân quả hoặc nối tiếp nhau về mặt logic.

Bước 3: Sử dụng liên từ “and”.

  • Liên từ “and” (và) được dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai từ, cụm từ có ý nghĩa bổ sung, nối tiếp, hoặc đồng thời xảy ra.
  • Trong trường hợp này, “and” thể hiện rằng việc phát minh ra máy móc là hệ quả hoặc là sự tiếp nối sau quá trình được đào tạo tốt.

Bước 4: Nối hai câu bằng “and”.

  • Khi nối hai mệnh đề độc lập (mỗi mệnh đề có thể đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh) bằng các liên từ kết hợp như “and”, “but”, “or”, “so”, v.v., chúng ta thường đặt dấu phẩy (,) trước liên từ đó.

Bước 5: Hoàn thành câu.

  • Ta sẽ viết lại thành: “He was well trained by famous inventors, and he went on to invent many useful machines.”

Dịch nghĩa:
Câu gốc: Anh ấy được đào tạo bài bản bởi các nhà phát minh nổi tiếng. Anh ấy tiếp tục phát minh ra nhiều cỗ máy hữu ích.
Câu viết lại: Anh ấy được đào tạo bài bản bởi các nhà phát minh nổi tiếng, và anh ấy đã tiếp tục phát minh ra nhiều cỗ máy hữu ích.

Câu 22. I go swimming. I have to keep my eyes closed underwater. (When)
—> When I go swimming, I have to keep my eyes closed underwater.

Giải thích từng bước:

Bước 1: Phân tích hai câu gốc.

  • Câu 1: “I go swimming.” (Tôi đi bơi.)
  • Câu 2: “I have to keep my eyes closed underwater.” (Tôi phải nhắm mắt dưới nước.)

Bước 2: Xác định mối quan hệ thời gian giữa hai hành động.

  • Hành động “nhắm mắt dưới nước” xảy ra trong lúc hoặc khi hành động “đi bơi” diễn ra. Đây là mối quan hệ về thời gian.

Bước 3: Sử dụng liên từ “When”.

  • “When” (khi) là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết thời điểm mà hành động ở mệnh đề chính xảy ra.

Bước 4: Ghép hai câu lại thành một câu phức.

  • Mệnh đề bắt đầu bằng “When” có thể đứng ở đầu câu hoặc ở giữa câu.
  • Nếu mệnh đề “When” đứng đầu câu, chúng ta phải dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách nó với mệnh đề chính.
  • Nếu mệnh đề “When” đứng sau mệnh đề chính, chúng ta không cần dùng dấu phẩy.
  • Trong bài tập này, cách phổ biến và tự nhiên nhất là đặt “When” ở đầu câu để thiết lập ngữ cảnh thời gian.

Bước 5: Hoàn thành câu.

  • Ta sẽ viết lại thành: “When I go swimming, I have to keep my eyes closed underwater.”

Dịch nghĩa:
Câu gốc: Tôi đi bơi. Tôi phải nhắm mắt dưới nước.
Câu viết lại: Khi tôi đi bơi, tôi phải nhắm mắt dưới nước.

Câu 23. The children played in the yard. Their mothers sat on the bench chatting, (whose)
—> The children, whose mothers sat on the bench chatting, played in the yard.

Giải thích từng bước:

Bước 1: Phân tích hai câu gốc.

  • Câu 1: “The children played in the yard.” (Những đứa trẻ chơi trong sân.)
  • Câu 2: “Their mothers sat on the bench chatting.” (Mẹ của chúng ngồi trên ghế trò chuyện.)

Bước 2: Xác định mối quan hệ sở hữu.

  • Từ “Their” trong câu thứ hai (“Their mothers”) chỉ rõ mối quan hệ sở hữu: “mẹ của những đứa trẻ” (“mothers of the children”).

Bước 3: Sử dụng đại từ quan hệ “whose”.

  • “Whose” (của ai/mà của nó) là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. Nó dùng để thay thế cho các tính từ sở hữu (như “my, his, her, their, its”) hoặc danh từ sở hữu (‘s) trong mệnh đề quan hệ.
  • “Whose” luôn đi kèm với một danh từ ngay sau nó (ví dụ: whose mothers, whose house, whose book).

Bước 4: Ghép hai câu lại thành một câu phức có mệnh đề quan hệ.

  • Chúng ta cần đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Ở đây, “whose mothers” bổ nghĩa cho “The children”.
  • Vì mệnh đề “whose mothers sat on the bench chatting” cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định “the children” (ngụ ý là những đứa trẻ đã được biết đến hoặc đang được quan sát), chúng ta sẽ dùng dấu phẩy để tạo thành mệnh đề quan hệ không xác định.

Bước 5: Hoàn thành câu.

  • Ta sẽ viết lại thành: “The children, whose mothers sat on the bench chatting, played in the yard.”

Dịch nghĩa:
Câu gốc: Những đứa trẻ chơi trong sân. Mẹ của chúng ngồi trên ghế trò chuyện.
Câu viết lại: Những đứa trẻ, mà mẹ của chúng đang ngồi trên ghế trò chuyện, đã chơi trong sân.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và vận dụng ngữ pháp một cách chính xác nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy (cô).

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

21.I left my umbrella at home,which was stupid

21.He was well trained by famous inventors and went on to invent many useful machines

22.I was having to keep my eyes closed underwater when i swam

23.The children whose mothers sat on the bench chatting,played in the yard

Chúc bạn học tốt ^^

Trả lời bởi:
▲ 0

21.I left my umbrella at home, which is stupid.

22. He wa well trained by famous inventors and went on to invent many useful machines.

23. When I go swimming, I have to keep my eyes closed underwater.

24. The children whose mothers sat on the bench chatting played in the yard

vote cho minh nha. chuc ban hoc tot :3

Trả lời bởi: Đinh Thủy Tiên

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo