25. The car burst into ________ but the driver managed to escape.
A. fire …
A. fire B. burning C. heat D. flames
26. The little boy pleaded ________ his mother not to leave him alone in the dark.
A. on B. in C. with D. at
27. It is the recommendation of many psychologists ________ to associate words and remember names.
A. that a learner uses mental images B. that a learner use mental images
C. that a learner must use mental images D. mental images are used
28. Sarah delivered a/an ________ appeal to the court and asked for mercy.
A. sensational B. sentimental C. emotional D. affectionate
29. Of course Ill play the piano at the party but Im a little ________.
A. out of use B. out of reach C. out of turn D. out of practice
—
Câu 25: The car burst into ________ but the driver managed to escape.
A. fire B. burning C. heat D. flames
Phân tích:
Đầu tiên, chúng ta cần xem xét cụm động từ “burst into”. Cụm động từ này thường đi với một danh từ để diễn tả sự bùng phát đột ngột của một trạng thái nào đó.
Chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn:
A. fire: “burst into fire” là một cụm từ có nghĩa là bùng cháy.
B. burning: “burning” là động từ ở dạng V-ing, nó không phù hợp đứng sau “burst into” trong trường hợp này.
C. heat: “heat” có nghĩa là nhiệt. Xe có thể tạo ra nhiệt, nhưng “burst into heat” không phải là một cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên.
D. flames: “flames” là danh từ số nhiều, có nghĩa là ngọn lửa. “burst into flames” là một cụm từ rất phổ biến và có nghĩa là bùng cháy dữ dội.
So sánh A và D:
Trong tiếng Anh, cả “burst into fire” và “burst into flames” đều có thể hiểu được. Tuy nhiên, “burst into flames” là cách diễn đạt thông dụng và tự nhiên hơn khi nói về việc một vật gì đó bỗng nhiên bốc cháy thành nhiều ngọn lửa.
Quyết định:
Dựa vào ngữ cảnh và cách diễn đạt thông dụng, “burst into flames” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án: D. flames
—
Câu 26: The little boy pleaded ________ his mother not to leave him alone in the dark.
A. on B. in C. with D. at
Phân tích:
Chúng ta cần xác định giới từ đi kèm với động từ “pleaded”. Động từ “plead” thường đi với các giới từ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn và các cụm động từ tương ứng:
A. pleaded on: “plead on” không phải là một cụm động từ phổ biến.
B. pleaded in: “plead in” cũng không phải là một cụm động từ thông dụng.
C. pleaded with: “plead with someone” có nghĩa là cầu xin, van nài ai đó làm gì hoặc không làm gì. Đây là một cụm từ rất phổ biến.
D. pleaded at: “plead at” không phải là một cách diễn đạt thông thường.
Áp dụng vào câu:
Cậu bé đang “cầu xin” mẹ. Cậu bé đang nói chuyện và nài nỉ mẹ. Vì vậy, chúng ta cần một giới từ thể hiện hành động cầu xin hướng đến một người.
Quyết định:
“pleaded with someone” là cấu trúc đúng và phù hợp nhất với ngữ cảnh này.
Đáp án: C. with
—
Câu 27: It is the recommendation of many psychologists ________ to associate words and remember names.
A. that a learner uses mental images
B. that a learner use mental images
C. that a learner must use mental images
D. mental images are used
Phân tích:
Đây là dạng câu đặc biệt với cấu trúc giả định (Subjunctive Mood). Khi mệnh đề chính có các động từ hoặc danh từ chỉ sự đề nghị, yêu cầu, mệnh lệnh, mong muốn, v.v. (ví dụ: suggest, recommend, ask, demand, insist, advise, propose, order, request, imperative, necessary, important, essential, desirable, etc.), mệnh đề “that” theo sau sẽ sử dụng động từ ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive), đặc biệt trong tiếng Anh – Anh và trong văn phong trang trọng.
Trong câu này, “recommendation” là một danh từ thuộc loại trên.
Cấu trúc chung sẽ là: It is + [tính từ/danh từ chỉ sự đề nghị, yêu cầu…] + that + S + V (bare infinitive)…
Bây giờ chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. that a learner uses mental images: “uses” là động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, không phải dạng nguyên mẫu không “to”.
B. that a learner use mental images: “use” là động từ ở dạng nguyên mẫu không “to”. Điều này phù hợp với cấu trúc giả định.
C. that a learner must use mental images: “must use” không phải là dạng giả định, nó mang ý nghĩa bắt buộc mạnh mẽ. Trong cấu trúc giả định với “recommendation”, chúng ta không dùng “must”.
D. mental images are used: Lựa chọn này là một mệnh đề bị động và không theo cấu trúc “that S + V”. Nó cũng không thể hiện rõ chủ thể thực hiện hành động.
Quyết định:
Lựa chọn B tuân thủ đúng quy tắc của cấu trúc giả định sau “recommendation”.
Đáp án: B. that a learner use mental images
—
Câu 28: Sarah delivered a/an ________ appeal to the court and asked for mercy.
A. sensational B. sentimental C. emotional D. affectionate
Phân tích:
Chúng ta cần tìm một tính từ mô tả loại “appeal” (lời kêu gọi, lời thỉnh cầu) mà Sarah đã đưa ra trước tòa. Lời kêu gọi này khiến cô ấy xin lòng thương xót.
Hãy xem xét ý nghĩa của từng tính từ:
A. sensational: Có nghĩa là gây chấn động, gây sốc, giật gân. Một lời kêu gọi “sensational” có thể thu hút sự chú ý lớn nhưng chưa chắc đã hiệu quả trong việc xin lòng thương xót.
B. sentimental: Có nghĩa là ủy mị, đa cảm, nặng về tình cảm. Một lời kêu gọi “sentimental” có thể khiến người nghe xúc động nhưng có thể bị coi là không thực tế hoặc quá yếu đuối.
C. emotional: Có nghĩa là thuộc về cảm xúc, giàu cảm xúc, cảm động. Một lời kêu gọi “emotional” là một lời kêu gọi có sức lay động lòng người, thể hiện rõ cảm xúc và có khả năng tác động đến tình cảm của người nghe (ở đây là tòa án).
D. affectionate: Có nghĩa là trìu mến, âu yếm. Từ này thường dùng để miêu tả tình cảm giữa người thân, bạn bè, hoặc cách cư xử yêu thương, không phù hợp với ngữ cảnh một lời kêu gọi trước tòa.
Kết nối với ngữ cảnh:
Sarah “asked for mercy” (xin lòng thương xót). Để xin lòng thương xót, lời kêu gọi cần có sức lay động, chạm đến cảm xúc của người nghe. Tính từ “emotional” mô tả tốt nhất loại lời kêu gọi có khả năng này.
Quyết định:
“Emotional appeal” là một cụm từ phổ biến, mô tả lời kêu gọi có sức lay động cảm xúc, rất phù hợp với việc xin lòng thương xót.
Đáp án: C. emotional
—
Câu 29: Of course Ill play the piano at the party but Im a little ________.
A. out of use B. out of reach C. out of turn D. out of practice
Phân tích:
Câu này diễn tả việc người nói đồng ý chơi đàn piano tại bữa tiệc, nhưng có một chút “vấn đề”. Chúng ta cần tìm thành ngữ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Hãy xem xét ý nghĩa của từng lựa chọn:
A. out of use: Có nghĩa là không còn được sử dụng, bỏ đi, lỗi thời. Một người không thể “out of use”.
B. out of reach: Có nghĩa là ngoài tầm với, không thể đạt được. Cái đàn piano có thể “out of reach”, nhưng người nói thì không.
C. out of turn: Có nghĩa là không theo lượt, phát biểu/làm việc không đúng lúc. Điều này không liên quan đến việc chơi đàn.
D. out of practice: Có nghĩa là không còn luyện tập, kỹ năng bị mai một do lâu ngày không thực hành. Nếu một người đã lâu không chơi đàn, kỹ năng của họ có thể bị “out of practice”.
Áp dụng vào câu:
Người nói đồng ý chơi đàn nhưng “a little ________”. Điều này ám chỉ rằng họ không hoàn toàn tự tin hoặc không ở phong độ tốt nhất. Lý do hợp lý nhất cho việc này là họ đã lâu không chơi đàn, tức là “out of practice”.
Quyết định:
Cụm từ “out of practice” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh, giải thích tại sao người nói có một chút lưỡng lự hoặc không chắc chắn khi đồng ý chơi đàn.
Đáp án: D. out of practice
—
Các em thấy không, mỗi câu đều có một cách phân tích riêng. Quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của từ vựng, các cấu trúc ngữ pháp và các cụm từ cố định. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
\(25.\) D
– burst into flames (phrase ): bùng cháy
\(26.\) C
– plead with (phr.v): cầu xin ai cái gì
\(27.\)B
– Cấu trúc giả định : It + tobe + N + that + S + Vinf
\(28.\)C
– A / an + adj + N
– emotional (a): xúc động
– Sarah đã đưa ra một lời thỉnh cầu đầy xúc động đến quan tòa và cầu xin sự bao dung.
\(29.\)D
– be out of practice : có/ không có thời gian luyện tập -> mang tính chất “lười”
– Tất nhiên là tôi sẽ chơi piano ở bữa tiệc nhưng tôi hơi lười luyện tập
25 D
– Ta có cụm từ: Burst into flames ( phr v ): Bùng cháy.
26 C
– Pleade with sb not to V-inf: Xin ai không làm gì
27 B
– Câu giả định: It is + a/an/the + recommendation/importance/…. + (that) + S + (should) + V-inf.
28 C
– Adj + N
– Emotional ( a ): Xúc động, đầy cảm động
-> Sarah đã đưa ra lời thỉnh cầu đầy cảm xúc trước tòa và cầu xin sự tha thứ.
29 D
– Be out of practice: Mất tập trung, không luyện tập được.