Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

26. Can you pass me the pen _____ is next to the dictionary, Joe? A. that …

26. Can you pass me the pen _____ is next to the dictionary, Joe? A. that …

26. Can you pass me the pen _____ is next to the dictionary, Joe?

A. that B. which C. who D. both A&B

27. Let’s go to the shopping center _______ we can buy something nice for mum’s birthday.

both A&B

A. which B. where C. who D. both A&B

28. Don’t forget to bring back the book _____ you borrowed.

A. when B. who C. whom D. Ø

29. We really enjoyed the meat ______ Sally made yesterday.

A. which B. when C. where D. who

30. They travelled to Oxford _____ his father studied medicine.

A. when B. which C. where D. Ø

Hỏi bởi: Nhi Linh
3 câu trả lời

▲ 6
Xin chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh lớp 9. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập về mệnh đề quan hệ và trạng ngữ nhé. Các em chú ý theo dõi từng bước giải của cô.

Câu 26: Can you pass me the pen _____ is next to the dictionary, Joe?

Phân tích:

  • Trong câu này, chúng ta cần điền một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ “pen”.
  • “Pen” là một đồ vật (thing), không phải người.
  • Đại từ quan hệ thay thế cho đồ vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ là “that” hoặc “which”.
  • “Who” dùng cho người, “when” dùng cho thời gian, “where” dùng cho địa điểm.

Lời giải:

Bước 1: Xác định danh từ đứng trước chỗ trống cần điền đại từ quan hệ. Đó là “pen”.

Bước 2: Xác định loại của danh từ “pen”. “Pen” là một đồ vật.

Bước 3: Xét các phương án:

  • A. that: Có thể dùng cho cả người và vật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • B. which: Dùng cho vật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • C. who: Dùng cho người.
  • D. both A&B: Bao gồm cả “that” và “which”.

Bước 4: Vì “pen” là vật và đại từ quan hệ đứng trước nó có chức năng làm chủ ngữ cho động từ “is” trong mệnh đề quan hệ (“the pen is next to the dictionary”), nên cả “that” và “which” đều phù hợp.

Đáp án: D. both A&B

Câu 27: Let’s go to the shopping center _______ we can buy something nice for mum’s birthday.

Phân tích:

  • Trong câu này, chúng ta cần điền một trạng ngữ hoặc đại từ quan hệ để nối mệnh đề “we can buy something nice for mum’s birthday” với danh từ “shopping center”.
  • “Shopping center” là một địa điểm (place).
  • Trạng ngữ quan hệ chỉ nơi chốn là “where”.
  • “Which” và “who” không phù hợp vì chúng không chỉ nơi chốn.
  • “Both A&B” ở đây có thể gây nhầm lẫn vì A là “which” không phù hợp, B là “where” phù hợp. Tuy nhiên, nếu xét ngữ cảnh có thể có cách hiểu khác, nhưng “where” là lựa chọn rõ ràng và chính xác nhất cho mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Lời giải:

Bước 1: Xác định danh từ đứng trước chỗ trống. Đó là “shopping center”.

Bước 2: Xác định loại của danh từ “shopping center”. Đây là một địa điểm.

Bước 3: Xét các phương án:

  • A. which: Đại từ quan hệ thay thế cho vật, không chỉ nơi chốn.
  • B. where: Trạng ngữ quan hệ chỉ nơi chốn.
  • C. who: Đại từ quan hệ thay thế cho người.
  • D. both A&B: Bao gồm cả “which” và “where”.

Bước 4: Chúng ta cần một từ để chỉ nơi mà chúng ta có thể mua đồ, và “shopping center” là địa điểm đó. Do đó, “where” là từ phù hợp nhất để nối mệnh đề chỉ nơi chốn.

Đáp án: B. where

Câu 28: Don’t forget to bring back the book _____ you borrowed.

Phân tích:

  • Chúng ta cần điền đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ “book”.
  • “Book” là một đồ vật.
  • Đại từ quan hệ thay thế cho đồ vật và đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Trong trường hợp này, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ (Ø).
  • “That” hoặc “which” cũng có thể được sử dụng, nhưng phương án “Ø” cho thấy đại từ quan hệ có thể bị lược bỏ.
  • “When” dùng cho thời gian, “who” và “whom” dùng cho người.

Lời giải:

Bước 1: Xác định danh từ đứng trước chỗ trống. Đó là “book”.

Bước 2: Xác định loại của danh từ “book”. “Book” là một đồ vật.

Bước 3: Xét các phương án:

  • A. when: Chỉ thời gian, không phù hợp.
  • B. who: Chỉ người, không phù hợp.
  • C. whom: Chỉ người (tân ngữ), không phù hợp.
  • D. Ø: Lược bỏ đại từ quan hệ.

Bước 4: Trong mệnh đề quan hệ “you borrowed _____”, danh từ “book” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “borrowed” (You borrowed the book). Khi đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ là vật, chúng ta có thể lược bỏ nó. “That” hoặc “which” cũng có thể điền vào chỗ trống này, nhưng vì có phương án “Ø”, chúng ta chọn phương án cho phép lược bỏ đại từ quan hệ.

Đáp án: D. Ø

Câu 29: We really enjoyed the meat ______ Sally made yesterday.

Phân tích:

  • Chúng ta cần điền đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ “meat”.
  • “Meat” là một đồ vật/thức ăn.
  • Đại từ quan hệ thay thế cho đồ vật và đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Trong trường hợp này, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ (Ø).
  • “Which” hoặc “that” có thể được sử dụng.
  • “When” dùng cho thời gian, “where” dùng cho địa điểm, “who” dùng cho người.

Lời giải:

Bước 1: Xác định danh từ đứng trước chỗ trống. Đó là “meat”.

Bước 2: Xác định loại của danh từ “meat”. “Meat” là một loại thức ăn (vật).

Bước 3: Xét các phương án:

  • A. which: Dùng cho vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • B. when: Chỉ thời gian, không phù hợp.
  • C. where: Chỉ địa điểm, không phù hợp.
  • D. who: Chỉ người, không phù hợp.

Bước 4: Trong mệnh đề quan hệ “Sally made ____ yesterday”, danh từ “meat” đóng vai trò là tân ngữ của động từ “made” (Sally made the meat yesterday). Khi đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ là vật, chúng ta có thể sử dụng “which” hoặc “that”, hoặc lược bỏ nó. Tuy nhiên, trong các lựa chọn chỉ có “which”. Nếu có lựa chọn “that” hoặc “Ø”, đó cũng có thể là đáp án đúng. Nhưng với các lựa chọn đã cho, “which” là phù hợp.

Đáp án: A. which

Câu 30: They travelled to Oxford _____ his father studied medicine.

Phân tích:

  • Chúng ta cần điền một liên từ hoặc trạng ngữ quan hệ để nối mệnh đề “his father studied medicine” với danh từ “Oxford”.
  • “Oxford” là một địa điểm.
  • Mệnh đề “his father studied medicine” nói về một sự kiện xảy ra tại địa điểm “Oxford”.
  • Do đó, trạng ngữ quan hệ chỉ nơi chốn là “where” là phù hợp nhất.
  • “When” dùng cho thời gian, “which” dùng cho vật, “Ø” không phù hợp vì chúng ta cần một từ nối chỉ địa điểm.

Lời giải:

Bước 1: Xác định danh từ đứng trước chỗ trống. Đó là “Oxford”.

Bước 2: Xác định loại của danh từ “Oxford”. Đây là một địa điểm.

Bước 3: Xét các phương án:

  • A. when: Chỉ thời gian, không phù hợp.
  • B. which: Dùng cho vật, không phù hợp.
  • C. where: Trạng ngữ quan hệ chỉ nơi chốn.
  • D. Ø: Không thể lược bỏ khi cần chỉ nơi chốn.

Bước 4: Mệnh đề “his father studied medicine” mô tả hành động xảy ra tại địa điểm “Oxford”. Vì vậy, chúng ta cần sử dụng trạng ngữ quan hệ chỉ nơi chốn là “where”.

Đáp án: C. where

Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

26. Can you pass me the pen _____ is next to the dictionary, Joe?

    A. that    B. which    C. who    D. both A&B

27. Let’s go to the shopping center _______ we can buy something nice for mum’s birthday.

    A. which    B. where    C. who    D. both A&B

28. Don’t forget to bring back the book _____ you borrowed.

    A. when    B. who    C. whom    D. Ø

29. We really enjoyed the meat ______ Sally made yesterday.

    A. which    B. when    C. where    D. who

30. They traveled to Oxford _____ his father studied medicine.

    A. when    B. which    C. where    D. Ø

Cấu trúc và 1 đại từ quan hệ

…..Noun + đại từ quan hệ + V ( S + V)……

Where: nơi chốn

Which: đồ vật đóng vai trò cả chủ ngữ lẫn tân ngữ

Who: con người đóng vai trò làm chủ ngữ

Whom: con người đóng vai trò làm tân ngữ

Trả lời bởi:
▲ 0

26B

→ which là từ dùng để chỉ vật

27B

→where là từ để chỉ địa điểm

→ shopping centre; trung tâm mua sắm

28A

→when là từ chỉ thời gian, khi bạn làm gì đấy

29A

→which là từ chỉ vật

30C

→where là từ chỉ địa điểm 

   #HĐ247

   #Study well

Trả lời bởi: thunguyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo