Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

26. Do they teach English here? 27. Will you invite her to your wedding party? 2…

26. Do they teach English here?
27. Will you invite her to your wedding party?
2…

26. Do they teach English here?
27. Will you invite her to your wedding party?
28. Has Tom finished the work?
29. Did the teacher give some exercises?
30. Have they changed the window of the laboratory?
Hỏi bởi: facebichat
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại một chuyên đề ngữ pháp rất quan trọng và thú vị, đó là: **Câu bị động (Passive Voice)**. Đây là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và rất cần thiết cho việc giao tiếp tiếng Anh một cách linh hoạt đó!

Mục tiêu bài học:

  • Hiểu được cấu trúc và cách dùng của câu bị động.
  • Nắm vững cách chuyển câu chủ động sang câu bị động trong các thì khác nhau, đặc biệt là với câu hỏi.

Trước khi vào bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại một chút kiến thức cơ bản nhé!

Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, chứ không phải bản thân chủ thể thực hiện hành động. Trong câu bị động, tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ mới.

Công thức chung của câu bị động:

\[ \text{S (mới)} + \text{be (chia theo thì và S mới)} + \text{V3/ed} + \text{(by O cũ)} \]

Đối với câu hỏi, chúng ta sẽ đảo động từ “be” (hoặc trợ động từ như “Will”, “Has/Have”) lên đầu câu, tương tự như cách đặt câu hỏi ở thì chủ động.

Các bước để chuyển một câu chủ động (Active Voice) sang câu bị động (Passive Voice):

  1. Bước 1: Xác định Chủ ngữ (S – Subject), Động từ (V – Verb) và Tân ngữ (O – Object) của câu chủ động.
  2. Bước 2: Đưa Tân ngữ (O) của câu chủ động xuống làm Chủ ngữ (S) mới của câu bị động.
  3. Bước 3: Chia động từ “to be” (am, is, are, was, were, will be, has been, have been, etc.) theo thì của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với Chủ ngữ mới.
  4. Bước 4: Chuyển động từ chính (V) của câu chủ động sang dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).
  5. Bước 5: Đưa Chủ ngữ (S) của câu chủ động xuống làm tân ngữ của giới từ “by” (by + O). Cụm “by O” này có thể được lược bỏ nếu chủ thể không quan trọng hoặc không xác định (ví dụ: by them, by someone, by people).
  6. Bước 6: Viết các thành phần còn lại của câu (trạng từ, cụm giới từ khác) vào vị trí phù hợp. Đối với câu hỏi, phải đảm bảo giữ nguyên dạng câu hỏi.

Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng các bước này để giải từng bài tập nhé!

Bài tập 26: Do they teach English here?

Phân tích:

  • Bước 1:
    • Chủ ngữ (S): they
    • Động từ (V): teach (ở thì Hiện tại đơn – Simple Present)
    • Tân ngữ (O): English
    • Trạng từ chỉ nơi chốn: here
  • Bước 2: Đưa tân ngữ “English” xuống làm chủ ngữ mới.
  • Bước 3: Vì câu ở thì Hiện tại đơn và chủ ngữ mới là “English” (số ít), ta dùng “Is”.
  • Bước 4: Động từ “teach” chuyển sang V3/ed là “taught”.
  • Bước 5: Chủ ngữ cũ “they” có thể được lược bỏ trong cụm “by them” vì nó không cụ thể.
  • Bước 6: Giữ nguyên dạng câu hỏi, đảo “Is” lên đầu.

Lời giải chi tiết:

Câu chủ động là một câu hỏi ở thì Hiện tại đơn.

Công thức câu bị động cho Hiện tại đơn (câu hỏi):

\[ \text{Is/Are} + \text{S (mới)} + \text{V3/ed} + \text{…?} \]

  1. Xác định O của câu chủ động là “English”. Đây sẽ là S mới.
  2. Động từ “teach” ở thì Hiện tại đơn. S mới là “English” (ngôi thứ ba số ít), nên chúng ta dùng trợ động từ “Is” cho câu hỏi bị động.
  3. V3 của “teach” là “taught”.
  4. Phần “by them” (chủ ngữ cũ “they”) thường được lược bỏ.
  5. Trạng từ “here” giữ nguyên vị trí.

Vậy, câu bị động sẽ là:

Is English taught here?

(Dịch nghĩa: Tiếng Anh có được dạy ở đây không?)

Bài tập 27: Will you invite her to your wedding party?

Phân tích:

  • Bước 1:
    • Chủ ngữ (S): you
    • Động từ (V): invite (ở thì Tương lai đơn – Simple Future)
    • Tân ngữ (O): her
    • Cụm trạng ngữ: to your wedding party
  • Bước 2: Đưa tân ngữ “her” xuống làm chủ ngữ mới, đổi thành “She”.
  • Bước 3: Vì câu ở thì Tương lai đơn, ta dùng cấu trúc “will be”.
  • Bước 4: Động từ “invite” chuyển sang V3/ed là “invited”.
  • Bước 5: Chủ ngữ cũ “you” có thể được giữ lại trong cụm “by you” hoặc lược bỏ.
  • Bước 6: Giữ nguyên dạng câu hỏi, đảo “Will” lên đầu.

Lời giải chi tiết:

Câu chủ động là một câu hỏi ở thì Tương lai đơn.

Công thức câu bị động cho Tương lai đơn (câu hỏi):

\[ \text{Will} + \text{S (mới)} + \text{be} + \text{V3/ed} + \text{…?} \]

  1. Xác định O của câu chủ động là “her”. Đây sẽ là S mới, đổi thành “She”.
  2. Động từ “invite” ở thì Tương lai đơn, với trợ động từ “Will”. Cấu trúc bị động là “will be + V3”.
  3. V3 của “invite” là “invited”.
  4. Phần “by you” (chủ ngữ cũ “you”) có thể được lược bỏ nếu không muốn nhấn mạnh.
  5. Cụm trạng ngữ “to your wedding party” giữ nguyên vị trí.

Vậy, câu bị động sẽ là:

Will she be invited to your wedding party?

(Dịch nghĩa: Cô ấy có được mời đến tiệc cưới của bạn không?)

Bài tập 28: Has Tom finished the work?

Phân tích:

  • Bước 1:
    • Chủ ngữ (S): Tom
    • Động từ (V): finished (ở thì Hiện tại hoàn thành – Present Perfect)
    • Tân ngữ (O): the work
  • Bước 2: Đưa tân ngữ “the work” xuống làm chủ ngữ mới.
  • Bước 3: Vì câu ở thì Hiện tại hoàn thành và chủ ngữ mới là “the work” (số ít), ta dùng “Has been”.
  • Bước 4: Động từ “finished” đã ở dạng V3/ed.
  • Bước 5: Chủ ngữ cũ “Tom” sẽ được thêm vào với “by Tom”.
  • Bước 6: Giữ nguyên dạng câu hỏi, đảo “Has” lên đầu.

Lời giải chi tiết:

Câu chủ động là một câu hỏi ở thì Hiện tại hoàn thành.

Công thức câu bị động cho Hiện tại hoàn thành (câu hỏi):

\[ \text{Has/Have} + \text{S (mới)} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{…?} \]

  1. Xác định O của câu chủ động là “the work”. Đây sẽ là S mới.
  2. Động từ “finished” ở thì Hiện tại hoàn thành. S mới là “the work” (ngôi thứ ba số ít), nên chúng ta dùng trợ động từ “Has” cho câu hỏi bị động.
  3. V3 của “finish” là “finished” (đã có sẵn).
  4. Phần “by Tom” (chủ ngữ cũ “Tom”) được thêm vào.

Vậy, câu bị động sẽ là:

Has the work been finished by Tom?

(Dịch nghĩa: Công việc đã được Tom hoàn thành chưa?)

Bài tập 29: Did the teacher give some exercises?

Phân tích:

  • Bước 1:
    • Chủ ngữ (S): the teacher
    • Động từ (V): give (ở thì Quá khứ đơn – Simple Past)
    • Tân ngữ (O): some exercises
  • Bước 2: Đưa tân ngữ “some exercises” xuống làm chủ ngữ mới.
  • Bước 3: Vì câu ở thì Quá khứ đơn và chủ ngữ mới là “some exercises” (số nhiều), ta dùng “Were”.
  • Bước 4: Động từ “give” chuyển sang V3/ed là “given”.
  • Bước 5: Chủ ngữ cũ “the teacher” sẽ được thêm vào với “by the teacher”.
  • Bước 6: Giữ nguyên dạng câu hỏi, đảo “Were” lên đầu.

Lời giải chi tiết:

Câu chủ động là một câu hỏi ở thì Quá khứ đơn.

Công thức câu bị động cho Quá khứ đơn (câu hỏi):

\[ \text{Was/Were} + \text{S (mới)} + \text{V3/ed} + \text{…?} \]

  1. Xác định O của câu chủ động là “some exercises”. Đây sẽ là S mới.
  2. Động từ “give” ở thì Quá khứ đơn, với trợ động từ “Did”. S mới là “some exercises” (số nhiều), nên chúng ta dùng trợ động từ “Were” cho câu hỏi bị động.
  3. V3 của “give” là “given”.
  4. Phần “by the teacher” (chủ ngữ cũ “the teacher”) được thêm vào.

Vậy, câu bị động sẽ là:

Were some exercises given by the teacher?

(Dịch nghĩa: Một vài bài tập có được giáo viên giao không?)

Bài tập 30: Have they changed the window of the laboratory?

Phân tích:

  • Bước 1:
    • Chủ ngữ (S): they
    • Động từ (V): changed (ở thì Hiện tại hoàn thành – Present Perfect)
    • Tân ngữ (O): the window of the laboratory
  • Bước 2: Đưa tân ngữ “the window of the laboratory” xuống làm chủ ngữ mới.
  • Bước 3: Vì câu ở thì Hiện tại hoàn thành và chủ ngữ mới là “the window of the laboratory” (số ít), ta dùng “Has been”.
  • Bước 4: Động từ “changed” đã ở dạng V3/ed.
  • Bước 5: Chủ ngữ cũ “they” có thể được lược bỏ trong cụm “by them”.
  • Bước 6: Giữ nguyên dạng câu hỏi, đảo “Has” lên đầu.

Lời giải chi tiết:

Câu chủ động là một câu hỏi ở thì Hiện tại hoàn thành.

Công thức câu bị động cho Hiện tại hoàn thành (câu hỏi):

\[ \text{Has/Have} + \text{S (mới)} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{…?} \]

  1. Xác định O của câu chủ động là “the window of the laboratory”. Đây sẽ là S mới.
  2. Động từ “changed” ở thì Hiện tại hoàn thành. S mới là “the window of the laboratory” (có “window” là danh từ chính, số ít), nên chúng ta dùng trợ động từ “Has” cho câu hỏi bị động.
  3. V3 của “change” là “changed” (đã có sẵn).
  4. Phần “by them” (chủ ngữ cũ “they”) thường được lược bỏ vì chủ ngữ không cụ thể.

Vậy, câu bị động sẽ là:

Has the window of the laboratory been changed?

(Dịch nghĩa: Cửa sổ của phòng thí nghiệm đã được thay đổi chưa?)

Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động, đặc biệt là với các câu hỏi. Các em hãy luyện tập thêm thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 13

26.Is English taught here?

27.Will she be invited to your wedding party?

28.Has the work been finished by Tom?

29.Were some exercises given by the teacher?

30.Has the window of the laboratory been changed?

Trả lời bởi: taminerpro
▲ 3

\(26\). Is English taught here?
\(→\) bị động HTĐ: Is/Am/Are S V3/ed (by O)?

\(27\). Will she be invited to your wedding party?

\(→\) bị động TLĐ: Will S be V3/ed (by O)?

\(28\). Has the work been finished by Tom?

\(→\) bị động HTHT: Have/Has S been V3/ed (by O)?

\(29\). Were some exercises given by the teacher?

\(→\) bị động QKĐ: Was/Were S V3/ed (by O)?

\(30\). Has the window of the laboratory been changed?

\(→\) bị động HTHT: Have/Has S been V3/ed (by O)?

Trả lời bởi: haidepzai09

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo