One reason is bad eating habits. (28) of young people don’t have a healthy diet. They eat too much fast food (29) hamburgers and pizza and not enough fruit and vegetables. In the US, many children (30) fast food regularly since they were veryyoung. In fact, almost one-third of American children aged fourto nineteen have been eating fast food (31) all the time. They also don’t (32) exercise and spend too(33) of their time watching TV, surfing the Internet or playing computer games.
So how can you change your habits if you have been following an unhealthy lifestyle for a long time? First, change your (34) and eat more fruit and vegetables. Next, find an activity you enjoy. Why not try something different like rock climbing, surfing or hiking? Many young people have found that (35) fit and
healthy can be a lot of fun.
26. A. Many B. Much C.A lot D.Plenty
27. A. healthy B. healthily C.unhealthy D. unhealthily
28. A. Many B. Much C.Lots D.Very few
29. A. such B. includes C.like D.as
30. A. eat B. are eating C.have been eating D.ate
31. A. nearly B. most C. most of D.for
32. A. play B. make C.do D.bring
33. A. many B. much C.mostly D.most
34. A. menu B. ingredients C.recipes D.diet
35. A. become B. becoming C.became D.to be become
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn chúng ta cách giải bài tập điền từ vào chỗ trống này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé.
Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ câu chứa chỗ trống, xem xét ngữ pháp và ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. Cùng bắt đầu nào!
***
Phân tích và giải đáp từng câu:
(26) health experts believe that children and young people today are more(27) than they used to be. So why has this happened?
Giải thích:
- Đầu tiên, chúng ta thấy từ cần điền đứng trước danh từ đếm được số nhiều “health experts” (các chuyên gia y tế).
- Chúng ta cần một lượng từ (quantifier) phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều.
- A. Many: Được dùng với danh từ đếm được số nhiều. (Ví dụ: Many students, Many books) => Phù hợp.
- B. Much: Được dùng với danh từ không đếm được. (Ví dụ: Much water, Much information) => Không phù hợp.
- C. A lot: Thường dùng trong cụm “a lot of” khi đứng trước danh từ (a lot of people). “A lot” đứng một mình thường là trạng từ hoặc đại từ. => Không phù hợp bằng “Many” khi đứng trực tiếp trước danh từ.
- D. Plenty: Thường dùng trong cụm “plenty of” khi đứng trước danh từ (plenty of time). => Không phù hợp bằng “Many”.
- Vậy, “Many” là lựa chọn chính xác nhất về ngữ pháp và văn phong trong trường hợp này.
=> Đáp án: A. Many
***
(27) …health experts believe that children and young people today are more(27) than they used to be.
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền đứng sau “more” và là một tính từ so sánh hơn để miêu tả tình trạng của “children and young people”. Động từ “are” là động từ nối (linking verb), theo sau nó phải là một tính từ.
- Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
- A. healthy: là tính từ (khỏe mạnh).
- B. healthily: là trạng từ (một cách khỏe mạnh).
- C. unhealthy: là tính từ (không khỏe mạnh).
- D. unhealthily: là trạng từ (một cách không khỏe mạnh).
- Trong câu, chúng ta cần một tính từ. Vậy loại trừ B và D.
- Tiếp theo, dựa vào ngữ cảnh của đoạn văn sau đó, tác giả nói về “bad eating habits” (thói quen ăn uống xấu), “too much fast food” (quá nhiều đồ ăn nhanh), cho thấy tình trạng sức khỏe không tốt. Vì vậy, “unhealthy” (không khỏe mạnh) là phù hợp nhất để diễn tả tình trạng này.
=> Đáp án: C. unhealthy
***
(28) of young people don’t have a healthy diet. They eat too much fast food…
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền đứng trước “of young people”. “Young people” là danh từ đếm được số nhiều.
- Chúng ta cần một lượng từ đi kèm với “of” để chỉ số lượng lớn.
- A. Many: Có thể dùng “Many of the…” nhưng “Many of young people” không tự nhiên bằng.
- B. Much: Dùng với danh từ không đếm được. => Không phù hợp.
- C. Lots: Trong cụm “Lots of” dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, mang nghĩa “nhiều”. “Lots of young people” là cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên.
- D. Very few: Nghĩa là “rất ít”. Nếu “rất ít người trẻ không có chế độ ăn lành mạnh” thì có nghĩa là đa số có chế độ ăn lành mạnh, điều này mâu thuẫn với nội dung đoạn văn đang nói về vấn đề ăn uống không lành mạnh. => Không phù hợp.
- “Lots of” là cụm từ diễn đạt số lượng lớn một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh đang nói về một vấn đề phổ biến.
=> Đáp án: C. Lots
***
(29) …They eat too much fast food (29) hamburgers and pizza and not enough fruit and vegetables.
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền đứng trước các ví dụ cụ thể về “fast food” là “hamburgers and pizza”. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để giới thiệu ví dụ.
- A. such: Thường đi với “as” để tạo thành “such as” (như là, ví dụ như). “Such” đứng một mình không dùng để giới thiệu ví dụ trong trường hợp này.
- B. includes: Nghĩa là “bao gồm”. Dùng được nhưng không tự nhiên và phổ biến bằng “like” hoặc “such as” khi chỉ đơn thuần liệt kê ví dụ.
- C. like: Có nghĩa là “như là”, “ví dụ như”, dùng để giới thiệu ví dụ một cách tự nhiên và phổ biến. (Ví dụ: fruits like apples and oranges). => Phù hợp.
- D. as: Có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng không dùng một mình để giới thiệu ví dụ theo cách này. Phải là “such as”.
=> Đáp án: C. like
***
(30) In the US, many children (30) fast food regularly since they were veryyoung.
Giải thích:
- Chúng ta thấy có cụm từ chỉ thời gian “since they were very young” (kể từ khi họ còn rất nhỏ). Cụm từ này chỉ một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) hoặc hiện tại hoàn thành đơn (Present Perfect Simple).
- A. eat: Thì hiện tại đơn, dùng cho thói quen ở hiện tại không có điểm bắt đầu cụ thể. => Không phù hợp.
- B. are eating: Thì hiện tại tiếp diễn, dùng cho hành động đang diễn ra hoặc hành động tạm thời. => Không phù hợp.
- C. have been eating: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai. Hoàn toàn phù hợp với “since they were very young”.
- D. ate: Thì quá khứ đơn, dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ. => Không phù hợp.
=> Đáp án: C. have been eating
***
(31) …almost one-third of American children aged fourto nineteen have been eating fast food (31) all the time.
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền là một trạng từ bổ nghĩa cho cụm từ “all the time” (suốt thời gian).
- A. nearly: là trạng từ, có nghĩa là “gần như, hầu như”. “Nearly all the time” có nghĩa là “gần như mọi lúc”, rất phù hợp với ngữ cảnh “gần một phần ba trẻ em… ăn đồ ăn nhanh hầu như suốt”.
- B. most: là tính từ hoặc đại từ (most people, most of them). Không thể đứng trước “all the time” để bổ nghĩa như vậy.
- C. most of: là một lượng từ đi với danh từ (most of the time, most of the students). Không thể đứng trước “all the time”.
- D. for: là giới từ chỉ khoảng thời gian (for two hours). Không phù hợp để bổ nghĩa cho “all the time” theo nghĩa này.
=> Đáp án: A. nearly
***
(32) They also don’t (32) exercise and spend too(33) of their time watching TV…
Giải thích:
- Chúng ta cần một động từ đi kèm với danh từ “exercise” (tập thể dục).
- A. play: Thường dùng với các môn thể thao có tính đối kháng hoặc trò chơi (play football, play games).
- B. make: Nghĩa là “làm ra, tạo ra” (make a cake, make a decision).
- C. do: Là động từ thường dùng với “exercise” để chỉ việc thực hiện các hoạt động thể chất (do exercise, do yoga, do aerobics). => Phù hợp.
- D. bring: Nghĩa là “mang theo”. => Không phù hợp.
=> Đáp án: C. do
***
(33) …and spend too(33) of their time watching TV…
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền đứng sau “too” và đứng trước “of their time”. Danh từ “time” (thời gian nói chung) là danh từ không đếm được.
- Chúng ta cần một lượng từ đi với danh từ không đếm được sau “too”.
- A. many: Dùng với danh từ đếm được số nhiều (too many books). => Không phù hợp.
- B. much: Dùng với danh từ không đếm được. “Too much time” là cụm từ rất phổ biến và chính xác. => Phù hợp.
- C. mostly: Là trạng từ, nghĩa là “chủ yếu”. Không phải lượng từ. => Không phù hợp.
- D. most: Có thể là tính từ hoặc đại từ (most people, most of the time). Tuy nhiên, không dùng “too most” để chỉ số lượng quá nhiều.
=> Đáp án: B. much
***
(34) So how can you change your habits if you have been following an unhealthy lifestyle for a long time? First, change your (34) and eat more fruit and vegetables.
Giải thích:
- Câu này đưa ra lời khuyên để thay đổi thói quen ăn uống không lành mạnh, cụ thể là “eat more fruit and vegetables” (ăn nhiều trái cây và rau củ hơn). Vậy, cái cần thay đổi chính là chế độ ăn uống tổng thể.
- A. menu: Thực đơn, danh sách món ăn, thường ở nhà hàng. => Không phù hợp với việc thay đổi thói quen ăn uống cá nhân.
- B. ingredients: Các thành phần nguyên liệu. Thay đổi nguyên liệu là một phần của việc thay đổi chế độ ăn, nhưng “diet” là khái niệm bao quát hơn.
- C. recipes: Công thức nấu ăn. => Không phù hợp.
- D. diet: Chế độ ăn uống, lượng thức ăn và đồ uống mà một người hoặc động vật thường xuyên tiêu thụ. “Change your diet” là cụm từ chính xác và phổ biến để nói về việc thay đổi thói quen ăn uống để khỏe mạnh hơn. => Phù hợp.
=> Đáp án: D. diet
***
(35) Many young people have found that (35) fit and healthy can be a lot of fun.
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền là chủ ngữ của động từ “can be”. Chủ ngữ phải là một danh từ hoặc một ngữ danh từ (ví dụ: một gerund – danh động từ).
- A. become: Là dạng động từ nguyên thể. Không thể làm chủ ngữ trực tiếp trong trường hợp này.
- B. becoming: Là danh động từ (gerund), có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ của câu. “Becoming fit and healthy” (việc trở nên khỏe mạnh và cân đối) là điều “can be a lot of fun” (có thể rất vui). => Phù hợp.
- C. became: Là dạng quá khứ đơn của động từ. Không thể làm chủ ngữ.
- D. to be become: Là cấu trúc ngữ pháp sai.
=> Đáp án: B. becoming
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ cách làm bài và nắm vững hơn các kiến thức ngữ pháp, từ vựng nhé. Chúc các em học tốt!
(26) health experts believe that children and young people today are more(27) than they used to be. So why has this happened?
One reason is bad eating habits. (28) of young people don’t have a healthy diet. They eat too much fast food (29) hamburgers and pizza and not enough fruit and vegetables. In the US, many children (30) fast food regularly since they were veryyoung. In fact, almost one-third of American children aged fourto nineteen have been eating fast food (31) all the time. They also don’t (32) exercise and spend too(33) of their time watching TV, surfing the Internet or playing computer games.
So how can you change your habits if you have been following an unhealthy lifestyle for a long time? First, change your (34) and eat more fruit and vegetables. Next, find an activity you enjoy. Why not try something different like rock climbing, surfing or hiking? Many young people have found that (35) fit and
healthy can be a lot of fun.
26. A. Many B. Much C.A lot D.Plenty
27. A. healthy B. healthily C.unhealthy D. unhealthily
28. A. Many B. Much C.Lots D.Very few
29. A. such B. includes C.like D.as
30. A. eat B. are eating C.have been eating D.ate
31. A. nearly B. most C. most of D.for
32. A. play B. make C.do D.bring
33. A. many B. much C.mostly D.most
34. A. menu B. ingredients C.recipes D.diet
35. A. become B. becoming C.became D.to be become