Image 1

Question 19: I have been trying to ring him up all day and I could not_____throu…

Question 19: I have been trying to ring him up all day and I could not_____through.
A. get B. take C. look D. hang
Question 20: The water supply of the building was_____off because the pipes burst.
A. handed B. held C. cut D. paid
Question 21: How are you_____on with your work? – It is OK.
A. calling B. getting C. laying D. looking
Question 22: Did your son pass the university entrance examination?
A. make up B. get along C. go up D. get through
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải quyết các câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh liên quan đến cụm động từ (phrasal verbs) nhé. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta đó. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu hỏi một cách cẩn thận để hiểu rõ bản chất của vấn đề và chọn ra đáp án đúng nhất.

Giải bài tập:

Question 19: I have been trying to ring him up all day and I could not_____through.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định ngữ cảnh: Câu này nói về việc cố gắng gọi điện thoại cho ai đó (“ring him up”) nhưng không thành công (“could not _____ through”).
  2. Phân tích các lựa chọn:
    • A. get: Khi đi với “through”, “get through” có nghĩa là liên lạc được qua điện thoại, hoặc hoàn thành một việc gì đó khó khăn. Trong ngữ cảnh này, “could not get through” có nghĩa là không gọi điện được, không liên lạc được.
    • B. take: “take through” (một cụm động từ ít phổ biến trong ngữ cảnh này) thường có nghĩa là hướng dẫn ai đó làm gì từng bước. Không phù hợp.
    • C. look: “look through” có nghĩa là xem lướt qua, kiểm tra nhanh chóng. Không phù hợp.
    • D. hang: “hang up” có nghĩa là cúp điện thoại. “hang through” không phải là một cụm động từ thông dụng trong ngữ cảnh này.
  3. Chọn đáp án đúng: Dựa vào ngữ cảnh “gọi điện thoại” và ý nghĩa “không liên lạc được”, cụm động từ “get through” là phù hợp nhất.

Giải thích: Cụm động từ “get through” có nghĩa là “liên lạc được với ai đó qua điện thoại” hoặc “hoàn thành/vượt qua được điều gì đó khó khăn”. Trong câu này, “I could not get through” có nghĩa là “tôi không thể gọi điện thoại thành công/liên lạc được”. Đây là một cụm động từ phổ biến được học trong chương trình lớp 8 khi nói về chủ đề điện thoại và giao tiếp.
Đáp án: A. get

Question 20: The water supply of the building was_____off because the pipes burst.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định ngữ cảnh: Câu này nói về việc “ống nước bị vỡ” (“pipes burst”) dẫn đến việc “nguồn cung cấp nước của tòa nhà bị…”. Rõ ràng, khi ống nước vỡ, nguồn nước phải bị ngắt.
  2. Phân tích các lựa chọn:
    • A. handed: “hand off” có nghĩa là bàn giao, chuyển giao. Không phù hợp.
    • B. held: “hold off” có nghĩa là trì hoãn, ngăn cản ai đó tấn công. Không phù hợp.
    • C. cut: “cut off” có nghĩa là cắt đứt, ngừng cung cấp (điện, nước, gas…). Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh ống nước bị vỡ.
    • D. paid: “pay off” có nghĩa là trả hết nợ, hoặc mang lại kết quả tốt. Không phù hợp.
  3. Chọn đáp án đúng: Cụm động từ “cut off” mô tả hành động ngừng cung cấp nước một cách chính xác.

Giải thích: Cụm động từ “cut off” có nghĩa là “ngừng cung cấp” hoặc “cắt đứt” một dịch vụ, một nguồn cung cấp nào đó (ví dụ: nước, điện, gas). Vì “pipes burst” (ống nước vỡ), nên nguồn cung cấp nước phải bị ngắt (“was cut off”). Đây là một cụm động từ hữu ích khi nói về các vấn đề dịch vụ hoặc sự cố.
Đáp án: C. cut

Question 21: How are you_____on with your work? – It is OK.

Phân tích từng bước:

  1. Xác định ngữ cảnh: Đây là một câu hỏi về tình hình công việc và câu trả lời là “It is OK” (ổn). Câu hỏi muốn hỏi về tiến độ hoặc cách thức tiến hành công việc.
  2. Phân tích các lựa chọn:
    • A. calling: “call on” có nghĩa là ghé thăm, hoặc yêu cầu ai đó phát biểu. Không phù hợp.
    • B. getting: “get on with” có nghĩa là tiến bộ, tiếp tục làm việc gì đó, hoặc có mối quan hệ tốt với ai đó. Trong ngữ cảnh này, “get on with your work” có nghĩa là tiến triển công việc của bạn như thế nào. Rất phù hợp.
    • C. laying: “lay on” có nghĩa là cung cấp, trang bị. Không phù hợp.
    • D. looking: “look on” có nghĩa là đứng nhìn, quan sát. Không phù hợp.
  3. Chọn đáp án đúng: Cụm động từ “get on with” là cách chính xác để hỏi về tiến độ công việc.

Giải thích: Cụm động từ “get on with something” có nghĩa là “tiếp tục làm việc gì đó” hoặc “đạt được tiến bộ trong việc gì đó”. Trong câu này, “How are you getting on with your work?” có nghĩa là “Công việc của em tiến triển thế nào rồi?”. Đây là một cách hỏi thăm về tình hình công việc, học tập rất thông dụng.
Đáp án: B. getting

Question 22: Did your son pass the university entrance examination?

Phân tích từng bước:

  1. Xác định ngữ cảnh: Câu hỏi này đang hỏi về việc “đỗ” hoặc “vượt qua” kỳ thi đại học (“pass the university entrance examination”). Chúng ta cần tìm một cụm động từ có ý nghĩa tương đương.
  2. Phân tích các lựa chọn:
    • A. make up: Có nhiều nghĩa như bịa chuyện, trang điểm, làm hòa, hoặc bù đắp. Không có nghĩa “đỗ/vượt qua kỳ thi”.
    • B. get along: Có nghĩa là hòa hợp với ai đó, hoặc xoay sở để sống. Không có nghĩa “đỗ/vượt qua kỳ thi”.
    • C. go up: Có nghĩa là đi lên, tăng lên, được xây dựng. Không có nghĩa “đỗ/vượt qua kỳ thi”.
    • D. get through: Ngoài nghĩa “liên lạc qua điện thoại” (như trong Câu 19), “get through” còn có nghĩa là “vượt qua một kỳ thi/một giai đoạn khó khăn”, “hoàn thành một nhiệm vụ”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “đỗ kỳ thi đại học”.
  3. Chọn đáp án đúng: Cụm động từ “get through” có nghĩa là vượt qua một kỳ thi hoặc một thử thách.

Giải thích: Cụm động từ “get through” còn có một nghĩa rất quan trọng nữa là “vượt qua thành công một kỳ thi, một bài kiểm tra hoặc một giai đoạn khó khăn”. Vì vậy, “Did your son get through the university entrance examination?” có nghĩa tương tự như “Did your son pass the university entrance examination?”.
Đáp án: D. get through

Các em thấy đấy, việc học cụm động từ đòi hỏi chúng ta phải nắm vững nhiều ý nghĩa khác nhau của cùng một cụm từ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chăm chỉ luyện tập để sử dụng chúng một cách thành thạo nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

I have been trying to ring him up all day and I could not_____through.

=> A. get

The water supply of the building was_____off because the pipes burst.

=> C. cut

How are you_____on with your work? – It is OK.

=> B. getting

Did your son pass the university entrance examination?

=> D. get through

Trả lời bởi: Phúc Lê

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo