26. They allowed him to write a letter to his family.
They let……………………………………
They let…………………………………………………
27. When the police arrived, the car had gone.
After …………………………………………………..
28. I started working in this hotel six months ago.
I’ve………………………………………………….
29. Why don’t you put your luggage under the seat?”, he said.
(He suggested …………………………………………………………………………………
30. The man asked the woman ” What would you do if you were a billionaire?”
( The man asked ……………………………………………………………
Chúng ta sẽ đi vào từng câu bài tập:
Câu 26:
They allowed him to write a letter to his family.
They let…………………………………………………
Đây là dạng bài tập về cấu trúc câu bị động với động từ “allow” và “let”.
Bước 1: Xác định cấu trúc của câu gốc.
Câu gốc: “They allowed him to write a letter to his family.”
Cấu trúc: Subject + allow + object + to + verb (nguyên mẫu có “to”).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc câu với “let”.
“Let” có cấu trúc khác với “allow”. Khi chuyển sang cấu trúc dùng “let”, chúng ta bỏ “to” trước động từ nguyên mẫu.
Cấu trúc: Subject + let + object + verb (nguyên mẫu không “to”).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chúng ta cần chuyển “allowed him to write” thành cấu trúc với “let”.
“allowed” chuyển thành “let” (giữ nguyên thì hiện tại đơn).
“him” là tân ngữ, vẫn giữ nguyên.
“to write” sẽ bỏ “to” thành “write”.
Phần còn lại của câu: “a letter to his family” giữ nguyên.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
They let him write a letter to his family.
Câu 27:
When the police arrived, the car had gone.
After …………………………………………………..
Đây là dạng bài tập về sử dụng liên từ “After” để diễn tả trình tự hành động trong quá khứ.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.
Câu gốc có hai mệnh đề được nối với nhau bởi liên từ “When”.
Mệnh đề 1: “the police arrived” (thì Quá khứ Đơn) – hành động xảy ra sau.
Mệnh đề 2: “the car had gone” (thì Quá khứ Hoàn thành) – hành động xảy ra trước.
Bước 2: Hiểu ý nghĩa của “After”.
“After” có nghĩa là “sau khi”. Nó dùng để nối hai hành động, mệnh đề đứng sau “After” là hành động xảy ra trước.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chúng ta cần dùng “After” để diễn tả trình tự các sự kiện. Hành động xảy ra trước là “the car had gone”, hành động xảy ra sau là “the police arrived”.
Sau “After”, chúng ta dùng mệnh đề diễn tả hành động xảy ra trước.
Mệnh đề “the car had gone” diễn tả hành động xảy ra trước.
Sau đó, chúng ta nối với mệnh đề diễn tả hành động xảy ra sau. Nếu hai mệnh đề cùng chủ ngữ, chúng ta có thể rút gọn. Tuy nhiên, trong trường hợp này, chủ ngữ khác nhau (the car và the police), nên chúng ta giữ nguyên cả hai mệnh đề.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
After the car had gone, the police arrived.
Câu 28:
I started working in this hotel six months ago.
I’ve………………………………………………….
Đây là dạng bài tập về chuyển đổi thì từ Quá khứ Đơn sang Hiện tại Hoàn thành để diễn tả khoảng thời gian bắt đầu một hành động.
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc: “I started working in this hotel six months ago.”
Cấu trúc: Subject + verb (Quá khứ Đơn) + … + time marker (ago).
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc thì Hiện tại Hoàn thành diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại hoặc có liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc: Subject + have/has + verb (Quá khứ Phân từ) + … + for/since + time.
Bước 3: Chuyển đổi.
“I started” (Quá khứ Đơn) chuyển thành “I’ve started” (Hiện tại Hoàn thành).
“six months ago” cho biết thời điểm bắt đầu. Khi dùng thì Hiện tại Hoàn thành, chúng ta cần diễn tả khoảng thời gian. “Six months ago” có nghĩa là “cách đây 6 tháng”. Nếu đã làm việc được 6 tháng tính đến bây giờ, chúng ta sẽ dùng “for six months”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
I’ve been working in this hotel for six months.
Hoặc, nếu muốn nhấn mạnh việc bắt đầu, có thể dùng:
I’ve worked in this hotel for six months.
Tuy nhiên, “been working” (thì Hiện tại Hoàn thành tiếp diễn) thường được ưu tiên hơn khi diễn tả hành động kéo dài.
Câu 29:
“Why don’t you put your luggage under the seat?”, he said.
(He suggested …………………………………………………………………………………
Đây là dạng bài tập về chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp với động từ “suggest”.
Bước 1: Xác định loại câu trực tiếp.
Câu trực tiếp: “Why don’t you put your luggage under the seat?”
Đây là một lời đề nghị.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc câu gián tiếp với “suggest”.
“Suggest” có hai cấu trúc chính:
1. Suggest + V-ing: Gợi ý ai đó làm gì.
2. Suggest that + S + (should) + V (nguyên mẫu): Gợi ý rằng ai đó nên làm gì.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu trực tiếp là lời đề nghị, gợi ý. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “suggest + V-ing”.
Chủ ngữ của lời đề nghị là “you” (người nghe). Khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta thường thêm tân ngữ “me” hoặc “us” nếu có ngữ cảnh, hoặc bỏ trống nếu không rõ. Ở đây, câu gốc chỉ là “he said”, không rõ anh ấy nói với ai, nên ta có thể lược bỏ tân ngữ.
Động từ chính trong lời đề nghị là “put”. Chúng ta sẽ chuyển “put” thành “putting”.
Phần còn lại của câu: “your luggage under the seat”. Khi chuyển sang câu gián tiếp, “your” thường sẽ thay đổi tùy thuộc vào người nói và người nghe. Tuy nhiên, nếu không có thêm thông tin, chúng ta có thể giữ nguyên hoặc xem xét ngữ cảnh. Trong bài tập này, “his luggage” sẽ hợp lý hơn nếu người nói đang nói về hành lý của mình. Tuy nhiên, nếu anh ấy đang gợi ý người nghe, thì “your” có thể được giữ nguyên nếu câu trả lời cho phép. Với dạng bài tập này, thông thường “your” sẽ được chuyển thành “his” hoặc “her” tùy thuộc vào người nghe, hoặc giữ nguyên nếu không có chỉ dẫn. Tuy nhiên, “suggest + V-ing” không cần đổi đại từ nhân xưng nếu không rõ người nghe. Nhưng nếu xem xét đây là lời khuyên anh ấy dành cho “you”, thì “your” sẽ ám chỉ người nghe. Nếu người nghe là anh ấy, thì “his luggage” là hợp lý. Nếu người nghe là một người thứ ba (không được nêu tên), thì “your” có thể được hiểu là “their luggage”. Trong ngữ cảnh phổ biến của bài tập, ta thường xem “you” là người được nói chuyện trực tiếp và đại từ sở hữu sẽ theo đó. Tuy nhiên, câu gốc chỉ “he said”, không rõ “you” là ai. Nếu hiểu “you” là người nghe, và anh ấy đang nói với người nghe là “bạn”, thì “your” là đúng. Nhưng để câu gián tiếp mang tính khái quát hơn, ta có thể chuyển “your” thành đại từ sở hữu tương ứng với “he”. Tuy nhiên, cấu trúc “He suggested putting…” thường theo sau là tân ngữ của động từ “suggest” nếu có, và rồi đến V-ing.
Xem xét lại đề bài: “Why don’t you put your luggage under the seat?”, he said.
“He suggested…”
Nếu chúng ta dùng cấu trúc “suggest + V-ing”, thì “you” ở đây là người nghe. Lời đề nghị là “put your luggage”.
Nếu “you” là người nghe trực tiếp, thì “your” là đúng. Khi chuyển sang câu gián tiếp, nếu câu trả lời cho phép, ta có thể để “your” hoặc đổi theo người nghe.
Tuy nhiên, cách hiểu phổ biến nhất cho bài tập này là “He suggested that he should put his luggage…” hoặc “He suggested putting his luggage…”. Nhưng vì câu gốc là “Why don’t you…”, đây là lời đề nghị cho người nghe.
Nếu “he” là người nói và anh ấy đang gợi ý cho người nghe (“you”), thì “your luggage” là đúng. Khi chuyển sang câu gián tiếp, “He suggested putting his luggage…” là hợp lý nếu người nghe là anh ấy (ví dụ: anh ấy tự nói với mình) hoặc nếu “you” được ngầm hiểu là “the man himself”. Nhưng đây là “he said”, tức là người nói là “he”. Nếu “you” là người nghe, thì “your” là đúng. Tuy nhiên, với “suggest + V-ing”, ta thường dùng tân ngữ nếu có: “He suggested to me putting…”. Nếu không có tân ngữ, ta xem xét.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt hợp lý nhất khi dùng “suggest + V-ing” là:
He suggested putting his luggage under the seat. (Nếu hiểu “you” là bản thân anh ấy hoặc người anh ấy đang nói chuyện và anh ấy muốn nói về hành lý của người nghe mà có thể là anh ấy).
Hoặc:
He suggested that he should put his luggage under the seat.
Tuy nhiên, nếu câu trả lời chỉ cần điền vào chỗ trống, thì cách đơn giản nhất và phổ biến nhất với “suggest + V-ing” là bỏ qua tân ngữ “you” và trực tiếp dùng V-ing của động từ. Về “your”, nếu hiểu “you” là người nghe, và người nghe là “he”, thì “your” đổi thành “his”.
Vậy, ta có thể điền như sau:
He suggested putting his luggage under the seat.
Câu 30:
The man asked the woman ” What would you do if you were a billionaire?”
( The man asked ……………………………………………………………
Đây là dạng bài tập về chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp.
Bước 1: Xác định loại câu trực tiếp.
Câu trực tiếp: “What would you do if you were a billionaire?”
Đây là một câu hỏi gián tiếp.
Bước 2: Nhớ lại quy tắc chuyển đổi câu hỏi gián tiếp.
– Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu thay đổi theo ngôi của người nói và người nghe.
– Đảo ngữ không còn sử dụng. Câu gián tiếp sẽ có cấu trúc câu khẳng định (Subject + Verb).
– Thì của động từ thay đổi (lùi thì nếu câu gốc ở thì quá khứ).
– Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn có thể thay đổi.
– Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (what, when, where, who, why, how) sẽ giữ nguyên từ để hỏi đó.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu gốc: “What would you do if you were a billionaire?”
Người nói: The man. Người nghe: the woman.
Từ để hỏi: “What”. Giữ nguyên.
Đại từ “you” (người nghe) chuyển thành “she” (người nghe là woman).
Động từ “would do” (thì quá khứ của “will do”, hoặc là dạng thức của câu điều kiện loại 2). Khi chuyển sang câu gián tiếp từ câu trực tiếp ở thì quá khứ, “would” thường giữ nguyên.
Mệnh đề điều kiện “if you were a billionaire”:
“you” (người nghe) chuyển thành “she”.
“were” (thì quá khứ của “be”) giữ nguyên vì nó thuộc dạng câu điều kiện loại 2, động từ “to be” trong câu điều kiện loại 2 thường giữ nguyên “were” cho tất cả các ngôi hoặc đổi thành “was” cho ngôi thứ nhất và thứ ba số ít. Tuy nhiên, trong câu điều kiện, “were” thường giữ nguyên.
Vậy, câu gián tiếp sẽ là:
The man asked the woman what she would do if she were a billionaire.
Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
26. They let him write a letter to his family.
(Cấu trúc let sb do sth)
27. After the car had gone, the police arrived.
(Vì hành động xe đi diễn ra trước)
28. I’ve worked in this hotel for 6 months.
(S + have/has + V3 = S + started + Ving)
29. He suggested putting my luggage under the seat.
(Cấu trúc suggest + Ving)
30. The man asked the woman what she would do if she were a billionaire.
(Câu trần thuật nên đưa would sau chủ ngữ )
26. They let him write a letter to his family.
27. After the car had gone, the police arrived.
28. I’ve worked in this hotel for six months
29. He suggested that I put my luggage under the seat
30. The man asked the women what would she do if she were a billionaire