27. His record at high school was poor.He failed to apply to that university.
A….
A. His record at high school was poor as a result of his failure to apply to that university.
B. Failing to apply to that university, his record at high school was poor.
C. His record at high school was poor; as a result, he failed to apply to that university.
D. His record at high school was poor because he didnt apply to that university.
28. My new neighbour is a famous author.My new neighbour is also an influential political commentator.
A. My new neighbour is both a famous author and she is an influential political commentator.
B. My new neighbour likes writing famous books and commenting on politics.
C. My new neighbour is not only a famous author but also an influential political commentator.
D. My new neighbour writes famous books, but she does not know much about politics.
29. My father likes nothing better than fishing on a hot summer day
A. My father doesnt like fishing a lot on a hot summer day.
B. Although he likes fishing, my father doesn’t want to do it on a hot summer day.
C. Fishing is my fathers favorite enjoyment on a hot summer day.
D. Fishing is better than doing nothing on a hot summer day
30. I have to hurry to deposit this money before the bank closes
A. The bank closed before I could deposit this money.
B. If I hurry, I can get to the bank before closing time to deposit this money.
C. I have to take some money out of the bank before it closes.
D. The bank is closing my account as I havent deposited any money
Bài tập 27: His record at high school was poor. He failed to apply to that university.
Chúng ta có hai câu đơn:
1. His record at high school was poor. (Thành tích của anh ấy ở trường trung học rất tệ.)
2. He failed to apply to that university. (Anh ấy đã không nộp đơn vào trường đại học đó.)
Mục tiêu của chúng ta là kết hợp hai câu này thành một câu duy nhất, diễn tả mối quan hệ nhân quả. “Thành tích tệ” có thể là nguyên nhân dẫn đến việc “trượt nộp đơn” hoặc ngược lại, hoặc cả hai có thể là kết quả của một nguyên nhân chung. Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên nhất thường là thành tích tệ dẫn đến việc không đáp ứng yêu cầu hoặc không đủ điều kiện để nộp đơn vào một trường đại học danh tiếng. Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
A. His record at high school was poor as a result of his failure to apply to that university.
Câu này có nghĩa là: Thành tích của anh ấy ở trường trung học rất tệ là kết quả của việc anh ấy không nộp đơn vào trường đại học đó. Điều này có vẻ hơi ngược đời. Việc không nộp đơn thường là hệ quả, chứ không phải nguyên nhân gây ra thành tích tệ.
B. Failing to apply to that university, his record at high school was poor.
Câu này có nghĩa là: Không nộp đơn vào trường đại học đó, thành tích của anh ấy ở trường trung học rất tệ. Sử dụng “Failing to apply…” ở đầu câu làm chủ ngữ phụ diễn tả hành động. Tuy nhiên, cấu trúc này thường diễn tả nguyên nhân hoặc điều kiện. Việc không nộp đơn không trực tiếp gây ra thành tích tệ ở trường.
C. His record at high school was poor; as a result, he failed to apply to that university.
Câu này có nghĩa là: Thành tích của anh ấy ở trường trung học rất tệ; kết quả là, anh ấy đã không nộp đơn vào trường đại học đó.
Đây là cách kết hợp rất hợp lý. Chúng ta sử dụng dấu chấm phẩy (;) để nối hai mệnh đề độc lập và trạng từ liên kết “as a result” (kết quả là) để chỉ mối quan hệ nhân quả rõ ràng: thành tích tệ là nguyên nhân, và việc không nộp đơn là kết quả.
D. His record at high school was poor because he didnt apply to that university.
Câu này có nghĩa là: Thành tích của anh ấy ở trường trung học rất tệ bởi vì anh ấy đã không nộp đơn vào trường đại học đó.
Tương tự như câu C, “because” cũng chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, “as a result” mang tính diễn đạt kết quả rõ ràng hơn khi nói về một chuỗi sự kiện. Việc thành tích tệ (nguyên nhân) dẫn đến việc không nộp đơn (kết quả) là một diễn đạt logic. Tuy nhiên, câu C với cấu trúc “as a result” thường được dùng để nối hai mệnh đề độc lập và nhấn mạnh kết quả hơn. Trong trường hợp này, C là lựa chọn tốt nhất để diễn tả ý nghĩa nguyên nhân-kết quả một cách mạch lạc. Nếu xét theo ngữ cảnh “thành tích tệ” dẫn đến việc “không đủ điều kiện nộp đơn”, thì C là phù hợp nhất.
Lời giải chi tiết cho bài 27:
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai câu gốc.
Bước 2: Xác định mối quan hệ logic giữa hai câu. Ở đây là mối quan hệ nhân quả: “Thành tích tệ” (nguyên nhân) dẫn đến “không nộp đơn” (kết quả).
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn dựa trên ngữ pháp và ngữ nghĩa.
– Lựa chọn A đảo ngược mối quan hệ nhân quả.
– Lựa chọn B sử dụng cấu trúc “Failing to…” chưa thật sự phù hợp với diễn đạt nguyên nhân-kết quả ở đây.
– Lựa chọn C sử dụng “as a result” để nối hai mệnh đề, diễn tả rõ ràng “thành tích tệ” (nguyên nhân) dẫn đến “không nộp đơn” (kết quả).
– Lựa chọn D sử dụng “because”, cũng chỉ nguyên nhân-kết quả, nhưng cấu trúc của C thường được ưa dùng hơn khi nối hai mệnh đề độc lập và nhấn mạnh kết quả.
Đáp án đúng là: C
—
Bài tập 28: My new neighbour is a famous author. My new neighbour is also an influential political commentator.
Chúng ta có hai câu nói về người hàng xóm mới:
1. My new neighbour is a famous author. (Hàng xóm mới của tôi là một tác giả nổi tiếng.)
2. My new neighbour is also an influential political commentator. (Hàng xóm mới của tôi cũng là một nhà bình luận chính trị có ảnh hưởng.)
Chúng ta cần kết hợp hai thông tin này về người hàng xóm mới vào một câu duy nhất, thể hiện việc anh ấy/cô ấy có hai vai trò/đặc điểm nổi bật.
A. My new neighbour is both a famous author and she is an influential political commentator.
Câu này sử dụng cấu trúc “both… and…”. Tuy nhiên, sau “and” lại có thêm đại từ “she” và động từ “is” lặp lại, làm cho câu trở nên thừa và ngữ pháp không chặt chẽ. Cấu trúc đúng phải là “My new neighbour is both a famous author and an influential political commentator.”
B. My new neighbour likes writing famous books and commenting on politics.
Câu này diễn tả sở thích, không hoàn toàn diễn tả vai trò hoặc đặc điểm của người hàng xóm. “Writing famous books” là một phần của việc là tác giả nổi tiếng, và “commenting on politics” là một phần của việc là nhà bình luận chính trị. Tuy nhiên, câu này không trực tiếp nói lên hai vai trò đó.
C. My new neighbour is not only a famous author but also an influential political commentator.
Đây là một cấu trúc rất mạnh mẽ để kết hợp hai đặc điểm hoặc hai vai trò của cùng một chủ ngữ. Cấu trúc “not only… but also…” (không những… mà còn…) rất phù hợp để diễn tả rằng người hàng xóm mới có cả hai phẩm chất: vừa là tác giả nổi tiếng, vừa là nhà bình luận chính trị có ảnh hưởng.
D. My new neighbour writes famous books, but she does not know much about politics.
Câu này mâu thuẫn với thông tin gốc. Câu gốc nói rằng hàng xóm là một “influential political commentator” (nhà bình luận chính trị có ảnh hưởng), điều này ngụ ý họ có kiến thức về chính trị, chứ không phải là “does not know much about politics” (không biết nhiều về chính trị).
Lời giải chi tiết cho bài 28:
Bước 1: Phân tích nghĩa của hai câu gốc. Hai câu cung cấp hai thông tin về cùng một người.
Bước 2: Xác định mục đích kết hợp câu: liệt kê hai đặc điểm của cùng một chủ thể.
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn:
– Lựa chọn A có lỗi ngữ pháp với việc lặp lại “she is”.
– Lựa chọn B diễn tả sở thích, không phải vai trò.
– Lựa chọn C sử dụng cấu trúc “not only… but also…” rất phù hợp để nối hai đặc điểm của chủ ngữ.
– Lựa chọn D mâu thuẫn với thông tin gốc.
Đáp án đúng là: C
—
Bài tập 29: My father likes nothing better than fishing on a hot summer day.
Câu này sử dụng cấu trúc “likes nothing better than + V-ing / noun”. Đây là một cách diễn đạt mang tính so sánh ngầm, có nghĩa là người đó thích điều này hơn bất cứ điều gì khác.
Câu này có nghĩa là: Cha tôi thích câu cá vào một ngày hè nóng bức hơn bất cứ điều gì khác. Nói cách khác, câu cá vào ngày hè nóng bức là điều cha tôi thích nhất.
A. My father doesnt like fishing a lot on a hot summer day.
Câu này có nghĩa là: Cha tôi không thích câu cá nhiều vào một ngày hè nóng bức. Điều này hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu gốc.
B. Although he likes fishing, my father doesn’t want to do it on a hot summer day.
Câu này có nghĩa là: Mặc dù ông ấy thích câu cá, cha tôi không muốn làm điều đó vào một ngày hè nóng bức. Điều này cũng trái ngược với ý nghĩa gốc, vì câu gốc nhấn mạnh việc ông ấy rất thích câu cá, đặc biệt là vào ngày hè nóng bức.
C. Fishing is my fathers favorite enjoyment on a hot summer day.
Câu này có nghĩa là: Câu cá là niềm vui yêu thích nhất của cha tôi vào một ngày hè nóng bức.
“Favorite enjoyment” (niềm vui yêu thích nhất) tương đương với việc “likes nothing better than” (thích hơn bất cứ điều gì khác). Cách diễn đạt này hoàn toàn truyền tải đúng ý nghĩa của câu gốc.
D. Fishing is better than doing nothing on a hot summer day.
Câu này có nghĩa là: Câu cá tốt hơn là không làm gì vào một ngày hè nóng bức.
Mặc dù có thể đúng là câu cá tốt hơn là không làm gì, nhưng câu này không diễn tả trọn vẹn ý nghĩa của câu gốc là cha tôi rất thích câu cá, thậm chí thích hơn mọi hoạt động khác. Nó chỉ đơn thuần so sánh câu cá với việc “không làm gì”.
Lời giải chi tiết cho bài 29:
Bước 1: Phân tích cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc: “likes nothing better than” diễn tả sự yêu thích tột cùng.
Bước 2: Tìm cách diễn đạt tương đương với ý nghĩa “yêu thích nhất”.
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn:
– Lựa chọn A và B diễn tả ý nghĩa trái ngược.
– Lựa chọn D đưa ra một sự so sánh yếu hơn và không diễn tả đầy đủ ý nghĩa.
– Lựa chọn C sử dụng “favorite enjoyment” để diễn đạt ý “thích nhất”, tương đương với câu gốc.
Đáp án đúng là: C
—
Bài tập 30: I have to hurry to deposit this money before the bank closes.
Câu này sử dụng cấu trúc “have to + V” (phải làm gì) và “before” (trước khi).
Ý nghĩa của câu là: Tôi phải nhanh lên để gửi số tiền này trước khi ngân hàng đóng cửa. Điều này có nghĩa là tôi còn đủ thời gian để đến ngân hàng và thực hiện giao dịch nếu tôi hành động nhanh chóng.
A. The bank closed before I could deposit this money.
Câu này có nghĩa là: Ngân hàng đã đóng cửa trước khi tôi có thể gửi tiền. Điều này có nghĩa là tôi đã trễ. Trái ngược với ý ban đầu là “phải nhanh lên để kịp”.
B. If I hurry, I can get to the bank before closing time to deposit this money.
Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện loại 1: “If + S + V(s/es), S + will + V”.
Ý nghĩa là: Nếu tôi nhanh lên, tôi có thể đến ngân hàng trước giờ đóng cửa để gửi số tiền này.
Cấu trúc này diễn tả một hành động (hành động nhanh lên) và một kết quả có thể xảy ra (đến ngân hàng kịp giờ) nếu hành động đó được thực hiện. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa ban đầu của câu gốc.
C. I have to take some money out of the bank before it closes.
Câu này có nghĩa là: Tôi phải rút một ít tiền ra khỏi ngân hàng trước khi nó đóng cửa.
Trong khi ý tưởng “trước khi ngân hàng đóng cửa” là giống nhau, hành động lại hoàn toàn khác: “deposit this money” (gửi tiền) khác với “take some money out” (rút tiền).
D. The bank is closing my account as I havent deposited any money.
Câu này có nghĩa là: Ngân hàng đang đóng tài khoản của tôi vì tôi chưa gửi bất kỳ khoản tiền nào.
Ý nghĩa này hoàn toàn khác với câu gốc. Câu gốc nói về việc gửi tiền và đến ngân hàng trước giờ đóng cửa, còn câu này nói về việc tài khoản bị đóng.
Lời giải chi tiết cho bài 30:
Bước 1: Phân tích cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc: diễn tả sự cần thiết phải hành động nhanh để hoàn thành một việc trước một thời hạn.
Bước 2: Đánh giá các lựa chọn dựa trên ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp.
– Lựa chọn A diễn tả sự thất bại, trái ngược với ý định ban đầu.
– Lựa chọn B sử dụng cấu trúc điều kiện loại 1, diễn tả chính xác mối quan hệ giữa việc hành động nhanh và kết quả mong muốn (kịp giờ).
– Lựa chọn C thay đổi hành động chính (gửi tiền thành rút tiền).
– Lựa chọn D đưa ra một tình huống hoàn toàn khác.
Đáp án đúng là: B
Chúc mừng các em đã hoàn thành các bài tập này! Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc ngữ pháp mà chúng ta đã học hôm nay nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
=>
27. C as a result: vì vậy
28. C not only…but also: không những…mà còn
29. D so sánh hơn better than
30. B câu đk loại 1: If S Vs/es, S can V