28. Can I borrow your typewriter, Janet? asked Peter.
– Peter asked if …………
– Peter asked if ……………………………………………………………..
29. Why didnt I get a computer before? thought the office manager.
– The office manager wondered……………………………………………………
30. You had better not lend him any more money, Elizabeth. said John.
– John advised Elizabeth………………………………………………………………
31. You stole my best cassette, Amanda! said John.
– John accused……………………………………………………………………………
32. You damaged my bicycle, John! said Mary.
– Mary accused…………………………………………………………………………..
33. When was your little boy born? said the nurse to Mrs. Bingley.
– The nurse asked Mrs. Bingley………………………………………………………
Câu 28:
Can I borrow your typewriter, Janet? asked Peter.
– Peter asked if ……………………………………………………………..
Phân tích:
Đây là một câu hỏi dạng Yes/No question (câu hỏi có/không). Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta sẽ dùng “if” hoặc “whether” để nối mệnh đề tường thuật với mệnh đề chính.
Câu trực tiếp: “Can I borrow your typewriter, Janet?”
– “Can” là động từ khuyết thiếu, khi tường thuật lùi về quá khứ thành “could”.
– “I” sẽ đổi thành “he” (vì Peter đang nói về bản thân mình).
– “your” sẽ đổi thành “her” (vì Peter đang hỏi Janet mượn đồ của cô ấy).
Áp dụng công thức:
Câu hỏi Yes/No dạng trực tiếp: S + V (modal) + O?
Câu tường thuật: S1 + asked if/whether + S2 + V (lùi thì) + O.
Lời giải chi tiết:
Peter asked if he could borrow her typewriter.
Câu 29:
Why didnt I get a computer before? thought the office manager.
– The office manager wondered……………………………………………………
Phân tích:
Đây là một câu hỏi dạng Wh- question (câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi). Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta sẽ giữ nguyên từ để hỏi đó.
Câu trực tiếp: “Why didn’t I get a computer before?”
– “didn’t get” là thì Quá khứ đơn. Khi tường thuật lùi về thì Quá khứ hoàn thành, động từ sẽ là “had gotten” (hoặc “had got”).
– “I” sẽ đổi thành “he” (vì văn phòng quản lý là nam hoặc không xác định giới tính, nhưng theo ngữ cảnh thường ngầm chỉ người quản lý).
– “before” giữ nguyên.
Áp dụng công thức:
Câu hỏi Wh- dạng trực tiếp: S + V (modal) + O?
Câu tường thuật: S1 + wondered/asked + Wh-word + S2 + V (lùi thì) + O.
Lời giải chi tiết:
The office manager wondered why he hadn’t gotten a computer before.
Câu 30:
You had better not lend him any more money, Elizabeth. said John.
– John advised Elizabeth………………………………………………………………
Phân tích:
Đây là một lời khuyên. Cấu trúc “had better not do something” diễn tả một lời khuyên mạnh mẽ không nên làm gì.
Câu trực tiếp: “You had better not lend him any more money, Elizabeth.”
– Khi tường thuật lời khuyên, chúng ta dùng cấu trúc: S1 + advised + O + to + V (nguyên thể).
– “You” sẽ đổi thành “she” (vì John đang khuyên Elizabeth).
– “had better not lend” sẽ được biến đổi thành “not to lend” sau “advised Elizabeth”.
– “him” giữ nguyên vì vẫn là người thứ ba.
Áp dụng công thức:
Lời khuyên dạng trực tiếp: You had better (not) do something.
Câu tường thuật: S1 + advised + O + to + V (nguyên thể).
Hoặc: S1 + advised + O + not to + V (nguyên thể).
Lời giải chi tiết:
John advised Elizabeth not to lend him any more money.
Câu 31:
You stole my best cassette, Amanda! said John.
– John accused……………………………………………………………………………
Phân tích:
Đây là một lời buộc tội.
Câu trực tiếp: “You stole my best cassette, Amanda!”
– Khi tường thuật lời buộc tội, chúng ta dùng cấu trúc: S1 + accused + O + of + V-ing.
– “You” sẽ đổi thành “her” (vì John đang buộc tội Amanda).
– “stole” (thì Quá khứ đơn) sẽ chuyển thành “stealing” (V-ing) sau “of”.
– “my” sẽ đổi thành “his” (vì John đang nói về cái cassette của anh ấy).
Áp dụng công thức:
Lời buộc tội dạng trực tiếp: You did something.
Câu tường thuật: S1 + accused + O + of + V-ing.
Lời giải chi tiết:
John accused Amanda of stealing his best cassette.
Câu 32:
You damaged my bicycle, John! said Mary.
– Mary accused…………………………………………………………………………..
Phân tích:
Tương tự câu 31, đây cũng là một lời buộc tội.
Câu trực tiếp: “You damaged my bicycle, John!”
– “You” sẽ đổi thành “him” (vì Mary đang buộc tội John).
– “damaged” (thì Quá khứ đơn) sẽ chuyển thành “damaging” (V-ing) sau “of”.
– “my” sẽ đổi thành “her” (vì Mary đang nói về chiếc xe đạp của cô ấy).
Áp dụng công thức:
Lời buộc tội dạng trực tiếp: You did something.
Câu tường thuật: S1 + accused + O + of + V-ing.
Lời giải chi tiết:
Mary accused John of damaging her bicycle.
Câu 33:
When was your little boy born? said the nurse to Mrs. Bingley.
– The nurse asked Mrs. Bingley………………………………………………………
Phân tích:
Đây là một câu hỏi dạng Wh- question.
Câu trực tiếp: “When was your little boy born?”
– “When” giữ nguyên làm từ để hỏi.
– “was born” là thì Quá khứ đơn (thể bị động). Khi lùi thì, “was” sẽ thành “had been”. Tuy nhiên, trong câu tường thuật của câu hỏi, cấu trúc sau từ để hỏi sẽ là S + V, và động từ chính sẽ lùi thì. “born” là động từ chính trong cấu trúc bị động. Vậy chúng ta sẽ lùi “was” về “had been”.
– “your” sẽ đổi thành “her” (vì y tá đang hỏi bà Bingley về con trai của bà ấy).
– “little boy” giữ nguyên.
Áp dụng công thức:
Câu hỏi Wh- dạng trực tiếp: Wh-word + be + S + V3? (hoặc S + V (Quá khứ đơn)?)
Câu tường thuật: S1 + asked + O + Wh-word + S2 + V (lùi thì) + …
Lưu ý: Với câu bị động, khi lùi thì, chúng ta sẽ lùi động từ “to be” (hoặc trợ động từ khác) về thì hoàn thành tương ứng.
Ví dụ: “is born” (hiện tại đơn) -> “was born” (quá khứ đơn) -> “had been born” (quá khứ hoàn thành).
Lời giải chi tiết:
The nurse asked Mrs. Bingley when her little boy had been born.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi các loại câu sang dạng câu tường thuật. Các em nhớ ôn tập kỹ phần này nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(\textit{@Khanh Bangg}\)
\(\textit{28}\) : Peter asked Janet if he could borrow her typewriter
\(\textit{29}\) : The office manager wondered why he hadn’t got a computer before
\(\textit{30}\) : John advised Elizabeth not to lend him any more money
\(\textit{31}\) : John accused Amanda of stealing his best cassette
\(\textit{32}\) : Mary accused John of damaging her bicycle
\(\textit{33}\) : The nurse asked Mrs. Bingley where her little boy had been born
Lưu ý chung câu tường thuật: lùi thì, chuyển ngôi, chuyển dấu hiệu .
1. S + say(s)/ said/ told + (that) + S + V … (dạng chung)
2. S + asked/ wondered/… + Wh + S + V … ( Câu để hỏi )
3. S + asked/ told/ … (+O) + (not) to Vinf ( Câu yêu cầu/đề nghị)
\(28\) Peter asked if he could borrow Janet’s typewriter
I \(->\) he
can \(->\) could
your typewriter \(->\) Janet’s typewriter
\(29\) The office manager wondered why he hadn’t got a computer before
I \(->\) he
didn’t get \(->\) hadn’t got
\(30\) John advised Elizabeth not to lend him any more money
\(31\) John accused Amanda of stealing his best cassette
my \(->\) his
\(32\) Mary accused John of damaging her bicycle
my \(->\) her
\(33\) The nurse asked Mrs. Bingley where her little boy had been born
your \(->\) her
was born \(->\) had been born
\(->\) CT :
S + asked + sb + if/whether + S + V-lùi thì
S + asked/wondered + sb + Wh-questions + S + V-lùi thì
S + advised + sb + (not ) + to V : khuyên ai (không) nên làm gi
S + accused + sb + of + V-ing : buộc tội ai làm gi
\(baoyen.\)