3. Circle the best option (A, B, C or D) to complete the letter below:
How many …
How many fruits and vegetables should we eat? Experts (1)…………five to nine servings each day will keep us healthy. This may sound like a lot. Some people in the United States eat only one serving per day. But people from Asian and Mediterranean countries servings of fruits and vegetables. In these countries, fewer people (2)………. many get cancer or heart disease than in the United states.
How can we remember which fruits and vegetables to eat? One dietician says, “Eat a colorful diet to stay…………”. Every day, eat something orange like : mango, something yellow like peach, something green like broccoli, and something red like (4)………… “If we follow this advice,we(5)………. be able to stay healthy and live longer’
1. A.say
B.says
C.saying
D.said
2. A.eat
B.eats
C.ate
D. have eaten
3. A.stonger
B.down
C.fit
D.healthy
4. A.bananas
B.mangos
C.tomatoes
D.orange
5.A.might
B.may
C.have to
D.could
Bước 1: Đọc lướt toàn bộ bức thư để hiểu ý chính.
Trước khi điền từ, chúng ta nên đọc qua toàn bộ bức thư để nắm được nội dung chính. Bức thư này nói về việc ăn uống lành mạnh, đặc biệt là ăn nhiều trái cây và rau củ.
Bước 2: Phân tích từng câu và lựa chọn đáp án.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng câu.
Câu 1:
Experts (1)…………five to nine servings each day will keep us healthy.
* Ở đây, chúng ta cần một động từ để bổ nghĩa cho “Experts”.
* Chủ ngữ là “Experts”, là một danh từ số nhiều.
* Theo quy tắc ngữ pháp, khi chủ ngữ số nhiều, động từ ở thì hiện tại đơn sẽ không chia ở ngôi thứ ba số ít (không có ‘s’).
* Các đáp án:
* A. say (đúng với chủ ngữ số nhiều)
* B. says (dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít)
* C. saying (là dạng V-ing, không phù hợp trong cấu trúc này)
* D. said (là thì quá khứ đơn, nhưng ở đây đang nói về lời khuyên chung, không phải sự kiện đã xảy ra cụ thể)
* Vậy, đáp án đúng là A. say.
Câu 2:
But people from Asian and Mediterranean countries servings of fruits and vegetables. In these countries, fewer people (2)………. many get cancer or heart disease than in the United states.
* Câu này đang nói về số lượng trái cây và rau củ mà người dân ở các nước châu Á và Địa Trung Hải ăn.
* Chủ ngữ là “people”, là danh từ số nhiều.
* Chúng ta cần một động từ để nói về hành động “ăn”.
* Các đáp án:
* A. eat (đúng với chủ ngữ số nhiều ở thì hiện tại đơn)
* B. eats (dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít)
* C. ate (là thì quá khứ đơn, nhưng ở đây đang nói về thói quen chung)
* D. have eaten (là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động đã hoàn thành và có thể còn liên quan đến hiện tại, nhưng “eat” thì hiện tại đơn phù hợp hơn để nói về thói quen).
* Vậy, đáp án đúng là A. eat.
Câu 3:
One dietician says, “Eat a colorful diet to stay…………”.
* Câu này là lời khuyên từ chuyên gia dinh dưỡng. Họ khuyên ăn uống đầy màu sắc để “ở trong trạng thái…”
* Chúng ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái sức khỏe.
* Các đáp án:
* A. stronger (mạnh hơn – có thể đúng nhưng chưa bao quát hết ý)
* B. down (xuống – không phù hợp về nghĩa)
* C. fit (khỏe mạnh, cân đối – phù hợp)
* D. healthy (khỏe mạnh – phù hợp)
* Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “fit” thường được dùng để chỉ trạng thái cơ thể cân đối, khỏe mạnh, còn “healthy” có thể rộng hơn. Cả hai đều có thể chấp nhận, nhưng “fit” có vẻ là lựa chọn phổ biến hơn trong lời khuyên về chế độ ăn uống để giữ dáng và sức khỏe. Nếu nhìn vào các lựa chọn khác, “healthy” cũng rất hợp lý. Cô nghĩ cả “fit” và “healthy” đều tốt, nhưng chúng ta hãy xem xét các lựa chọn còn lại để đưa ra quyết định cuối cùng. Trong nhiều trường hợp, “stay fit” và “stay healthy” đều có thể được sử dụng. Tuy nhiên, nếu phải chọn một trong hai từ phổ biến nhất trong lời khuyên sức khỏe ngắn gọn, “fit” có thể được ưu tiên hơn vì nó bao hàm cả việc khỏe mạnh về thể chất. Cô sẽ chọn C. fit trong trường hợp này, nhưng các em cũng có thể xem xét “healthy” là một đáp án tốt. (Trong một bài kiểm tra, nếu cả hai đều đúng thì đề bài sẽ có vấn đề hoặc có hướng dẫn thêm).
Câu 4:
Every day, eat something orange like : mango, something yellow like peach, something green like broccoli, and something red like (4)…………
* Câu này liệt kê các loại trái cây và rau củ theo màu sắc.
* Chúng ta đang tìm một loại trái cây/rau củ màu đỏ.
* Các đáp án:
* A. bananas (chuối – màu vàng)
* B. mangos (xoài – màu vàng/cam)
* C. tomatoes (cà chua – màu đỏ)
* D. orange (cam – màu cam)
* Vậy, đáp án đúng là C. tomatoes.
Câu 5:
“If we follow this advice,we(5)………. be able to stay healthy and live longer’
* Câu này sử dụng cấu trúc “If… we…”. Đây là câu điều kiện loại 1, diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
* Sau “we” và trước “be able to”, chúng ta cần một trợ động từ modal verb để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.
* Các đáp án:
* A. might (có lẽ, diễn tả khả năng yếu)
* B. may (có lẽ, diễn tả khả năng)
* C. have to (phải, diễn tả sự bắt buộc)
* D. could (có thể, diễn tả khả năng hoặc khả năng trong quá khứ)
* Trong ngữ cảnh này, “may” hoặc “might” đều diễn tả khả năng chúng ta sẽ sống khỏe mạnh và lâu hơn. “May” thường được dùng để diễn tả khả năng xảy ra, tương tự như “can” nhưng nhẹ nhàng hơn. “Might” diễn tả khả năng còn yếu hơn. “Have to” là sự bắt buộc, không phù hợp với lời khuyên. “Could” thường dùng cho khả năng đã qua hoặc khả năng chung chung, ít dùng cho kết quả tương lai trong câu điều kiện loại 1.
* “May” là lựa chọn phổ biến và phù hợp nhất để diễn tả khả năng có thể xảy ra trong tương lai khi làm theo lời khuyên.
* Vậy, đáp án đúng là B. may.
Tổng kết:
Sau khi phân tích từng câu, chúng ta có các đáp án như sau:
1. A. say
2. A. eat
3. C. fit (hoặc D. healthy)
4. C. tomatoes
5. B. may
Các em hãy kiểm tra lại bài làm của mình nhé. Nếu có chỗ nào chưa hiểu, cứ mạnh dạn hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. say
Diễn tả 1 điều có thật ở hiện tại \(->\) HTĐ
2. eat (xem lại câu này)
Cùng thì với cả bài \(->\) HTĐ
3. healthy
stay healthy: khỏe mạnh
4. tomatoes
tomatoes: cà chua
5. may
may: có thể
Cần 1 từ ở thì HTĐ