31. ______ energy sources include water and wind power.
A. friendly environmenta…
A. friendly environmental B. Environmentally friendly
C. Friendly environment D. Environmental friendly
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và vị trí của chỗ trống
Câu của chúng ta là: ______ energy sources include water and wind power.
Chúng ta hãy xác định các thành phần chính:
– energy sources: Đây là một cụm danh từ, đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Nó có nghĩa là “các nguồn năng lượng”.
– include water and wind power: Đây là vị ngữ của câu, có nghĩa là “bao gồm năng lượng nước và gió”.
Chỗ trống đứng ngay trước cụm danh từ “energy sources”. Theo quy tắc ngữ pháp, vị trí này cần một tính từ (adjective) hoặc một cụm tính từ (adjective phrase) để bổ nghĩa cho danh từ đó, nhằm mô tả “các nguồn năng lượng” này có đặc điểm gì.
Dựa vào nghĩa của câu, chúng ta cần điền một cụm từ có nghĩa là “thân thiện với môi trường” để bổ nghĩa cho “các nguồn năng lượng”.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng đáp án một nhé.
A. friendly environmental
– friendly: là một tính từ (adjective).
– environmental: cũng là một tính từ (adjective).
Trong tiếng Anh, chúng ta không dùng một tính từ để bổ nghĩa cho một tính từ khác đứng ngay sau nó theo cách này. Cấu trúc “tính từ + tính từ + danh từ” là không đúng. Vì vậy, đáp án A sai.
B. Environmentally friendly
– Environmentally: là một trạng từ (adverb), có nghĩa là “về phương diện môi trường”. Nó được thành lập bằng cách thêm đuôi “-ly” vào tính từ “environmental”.
– friendly: là một tính từ (adjective), có nghĩa là “thân thiện”.
Đây là một cấu trúc rất phổ biến để tạo thành một tính từ ghép (compound adjective). Chúng ta có công thức:
Trạng từ (Adverb) + Tính từ (Adjective) → Tính từ ghép
Cụm “Environmentally friendly” là một tính từ ghép hoàn chỉnh, có nghĩa là “thân thiện với môi trường”. Cụm này bổ nghĩa cho danh từ “energy sources” là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Ví dụ: Environmentally friendly energy sources (Các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường).
Vậy đáp án B có vẻ đúng. Chúng ta hãy kiểm tra các đáp án còn lại.
C. Friendly environment
– Friendly: là tính từ (adjective).
– environment: là danh từ (noun).
“Friendly environment” là một cụm danh từ, có nghĩa là “môi trường thân thiện”. Một cụm danh từ không thể đứng trước một cụm danh từ khác (“energy sources”) để bổ nghĩa cho nó như một tính từ. Cấu trúc “cụm danh từ + cụm danh từ” trong trường hợp này là sai. Vì vậy, đáp án C sai.
D. Environmental friendly
– Environmental: là tính từ (adjective).
– friendly: là tính từ (adjective).
Tương tự như đáp án A, đây là cấu trúc “tính từ + tính từ”. Để bổ nghĩa cho tính từ “friendly”, chúng ta cần một trạng từ chứ không phải một tính từ. Phải là “environmentally” chứ không phải “environmental”. Vì vậy, đáp án D sai.
Bước 3: Tổng kết và chốt đáp án
Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng chỉ có đáp án B là đúng ngữ pháp và phù hợp với ý nghĩa của câu. Cụm từ “Environmentally friendly” được cấu tạo theo công thức Trạng từ + Tính từ để tạo thành một tính từ ghép, bổ nghĩa cho cụm danh từ “energy sources”.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: Environmentally friendly energy sources include water and wind power.
(Các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường bao gồm năng lượng nước và gió.)
Kết luận: Đáp án đúng là B. Environmentally friendly.
Các em hãy ghi nhớ cấu trúc tạo tính từ ghép rất quan trọng này nhé, nó sẽ xuất hiện rất nhiều trong các bài kiểm tra.
Chúc các em học tốt
Đáp án : A. Friendly environmental
\(->\) Friendly environmental sources : năng lượng thân thiện với môi trường
\(#Cam\)
\(color{red}{-uyen-}\)
\(answer:\) A
\(=>\) friendly environmental : môi trường thân thiện
\(-\) friendly environmental sources : năng lượng thân thiện với môi trường
\(-\) N + and + N
\(-\) N(số nhiều) + V0