Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

31. as thin as a …….. A. leaf B. rake C. stick D. paper 32. as strong as a ….. A…

31. as thin as a …….. A. leaf B. rake C. stick D. paper
32. as strong as a ….. A…

31. as thin as a …….. A. leaf B. rake C. stick D. paper
32. as strong as a ….. A. horse B. buffalo C. elephant D. rhinoceros
33. as ……………. as mules A. generous B. stubborn C. selfish D. well-meaning
34. as brown as a ………….. A. berry B. patato C. tomato D. pear
35. as different as …… and cheese A. ink B. butter C. pencil D. chalk
36. as hungry as a ………… A. farmer B. hunter C. beggar D. fighter
37. as pretty as a ………….. A. flower B. moon C. picture D. dream
38. fit like a …….. A. shirt B. glove C. hat D. sweater
39. as proud as a ……… A. cock B. rooster C. winner D. peacock
40. as …… as a fruitcake A. naughty B. rude C. nutty D. stubborn
41. as plain as the ……. on your face A. eye B. noise C. chin D. neck
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và hoàn thành các bài tập về các thành ngữ so sánh (similes) trong Tiếng Anh, dựa trên kiến thức đã học trong sách giáo khoa. Các em hãy chuẩn bị sẵn sàng giấy bút và tập trung nhé!

Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu một, phân tích và tìm ra đáp án chính xác nhất.

Câu 31: as thin as a ……..
Đây là một thành ngữ dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó rất gầy. Chúng ta cần tìm một sự vật, sự việc trong các lựa chọn mà thường được coi là mỏng manh, mảnh khảnh.
A. leaf (lá cây) – Lá cây có thể mỏng manh.
B. rake (cái cào) – Cái cào thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, không hẳn là mỏng manh.
C. stick (cành cây) – Cành cây có thể to hoặc nhỏ, nhưng “stick” ở đây có thể ám chỉ một cành cây khô, mảnh khảnh.
D. paper (giấy) – Giấy rất mỏng.

Trong các lựa chọn, “stick” là đáp án phổ biến nhất trong thành ngữ này, ám chỉ sự gầy guộc, khẳng khiu như một cành cây khô.
Đáp án: C. stick

Câu 32: as strong as a …..
Thành ngữ này dùng để miêu tả ai đó hoặc cái gì đó rất khỏe mạnh. Chúng ta sẽ xem xét các loài vật có sức mạnh nổi tiếng.
A. horse (ngựa) – Ngựa khỏe, nhưng không phải là biểu tượng sức mạnh tối thượng trong so sánh.
B. buffalo (trâu) – Trâu rất khỏe, thường được dùng trong các công việc nặng nhọc.
C. elephant (voi) – Voi là loài vật có sức mạnh rất lớn, có thể di chuyển những vật nặng.
D. rhinoceros (tê giác) – Tê giác có sức mạnh, nhưng voi thường được nhấn mạnh hơn về sức mạnh tổng thể.

Trong văn hóa và cách sử dụng phổ biến, “strong as an elephant” là thành ngữ rất thông dụng để chỉ sức mạnh phi thường.
Đáp án: C. elephant

Câu 33: as ……………. as mules
Thành ngữ này miêu tả tính cách bướng bỉnh, lì lợm. Chúng ta cần tìm tính từ phù hợp.
A. generous (hào phóng) – Trái ngược với bướng bỉnh.
B. stubborn (bướng bỉnh) – Đây là tính từ rất phù hợp với hình ảnh con lừa (mule) vốn nổi tiếng là khó bảo.
C. selfish (ích kỷ) – Không liên quan trực tiếp.
D. well-meaning (có ý tốt) – Trái ngược với bướng bỉnh.

Đáp án: B. stubborn

Câu 34: as brown as a …………..
Thành ngữ này miêu tả màu nâu sẫm hoặc nâu đất.
A. berry (quả mọng) – Một số loại quả mọng có màu nâu, nhưng không phải là biểu tượng chung.
B. potato (khoai tây) – Khoai tây có vỏ màu nâu.
C. tomato (cà chua) – Cà chua thường có màu đỏ.
D. pear (quả lê) – Quả lê có thể có màu xanh hoặc vàng nâu, nhưng không phải là màu nâu sẫm đặc trưng.

Trong các lựa chọn, “potato” là sự vật có màu nâu phổ biến và thường được dùng trong thành ngữ này.
Đáp án: B. potato

Câu 35: as different as …… and cheese
Đây là một thành ngữ rất quen thuộc, dùng để chỉ sự khác biệt hoàn toàn, không thể so sánh được.
A. ink (mực) – Mực đen và phô mai trắng có khác nhau, nhưng không phải là cặp đối lập điển hình.
B. butter (bơ) – Bơ có thể có màu vàng nhạt, phô mai có nhiều màu.
C. pencil (bút chì) – Bút chì và phô mai khác nhau.
D. chalk (phấn) – Phấn thường màu trắng và phô mai có nhiều màu.

Thành ngữ gốc và phổ biến nhất là “as different as chalk and cheese”, ám chỉ hai thứ hoàn toàn khác biệt, không có điểm chung nào.
Đáp án: D. chalk

Câu 36: as hungry as a …………
Thành ngữ này miêu tả sự đói cồn cào, đói dữ dội. Chúng ta xem xét các nghề nghiệp hoặc tình huống có thể dẫn đến cơn đói mạnh.
A. farmer (nông dân) – Nông dân làm việc vất vả, có thể đói.
B. hunter (thợ săn) – Thợ săn thường phải đi săn lùng thức ăn trong thời gian dài, dễ bị đói.
C. beggar (người ăn xin) – Người ăn xin thường thiếu thốn thức ăn.
D. fighter (võ sĩ/chiến binh) – Chiến binh cũng có thể đói, nhưng “hunter” thường được dùng trong thành ngữ này để nhấn mạnh sự đói khi phải tìm kiếm thức ăn.

Trong văn hóa Anh ngữ, “hungry as a hunter” là thành ngữ phổ biến.
Đáp án: B. hunter

Câu 37: as pretty as a …………..
Thành ngữ này miêu tả vẻ đẹp duyên dáng, xinh xắn.
A. flower (hoa) – Hoa thường đẹp, rực rỡ.
B. moon (mặt trăng) – Mặt trăng có vẻ đẹp huyền ảo, dịu dàng.
C. picture (bức tranh) – Bức tranh có thể đẹp, nhưng là một tác phẩm nghệ thuật.
D. dream (giấc mơ) – Giấc mơ có thể đẹp, nhưng là trừu tượng.

Trong các lựa chọn, “flower” là biểu tượng quen thuộc cho vẻ đẹp tự nhiên, tươi tắn và “pretty as a flower” là một thành ngữ rất thông dụng.
Đáp án: A. flower

Câu 38: fit like a ……..
Thành ngữ này miêu tả sự vừa vặn hoàn hảo, không có gì sai lệch. Chúng ta xem xét các loại trang phục hoặc phụ kiện.
A. shirt (áo sơ mi) – Áo sơ mi cần vừa vặn.
B. glove (găng tay) – Găng tay ôm sát vào tay, nếu vừa vặn thì cảm giác rất thoải mái và hoàn hảo.
C. hat (mũ) – Mũ cũng cần vừa vặn.
D. sweater (áo len) – Áo len cũng cần vừa vặn.

Trong các lựa chọn, “glove” là đáp án kinh điển cho thành ngữ “fit like a glove”, ám chỉ sự vừa khít, ôm sát và thoải mái.
Đáp án: B. glove

Câu 39: as proud as a ………
Thành ngữ này miêu tả sự kiêu hãnh, tự hào.
A. cock (gà trống) – Gà trống có vẻ oai vệ.
B. rooster (gà trống) – Tương tự gà trống.
C. winner (người chiến thắng) – Người chiến thắng thường rất tự hào.
D. peacock (con công) – Công đực có bộ lông tuyệt đẹp và thường xòe đuôi một cách kiêu hãnh.

Trong các lựa chọn, “peacock” là hình ảnh biểu tượng cho sự kiêu hãnh, tự mãn và “proud as a peacock” là thành ngữ rất phổ biến.
Đáp án: D. peacock

Câu 40: as …… as a fruitcake
Thành ngữ này miêu tả sự lập dị, kỳ quặc hoặc hơi “lập điên”.
A. naughty (nghịch ngợm) – Không hoàn toàn khớp.
B. rude (thô lỗ) – Không liên quan.
C. nutty (hơi điên, kỳ quặc) – “Nutty” có nghĩa là hơi điên rồ, kỳ quặc, rất phù hợp với ý nghĩa của thành ngữ này, ám chỉ một thứ gì đó không bình thường.
D. stubborn (bướng bỉnh) – Không liên quan.

“Nutty” là tính từ phù hợp nhất để diễn tả sự kỳ quặc, hơi điên rồ của một “fruitcake” (loại bánh trái cây có nhiều thành phần và đôi khi được cho là hơi “lộn xộn” hoặc “quá tải”).
Đáp án: C. nutty

Câu 41: as plain as the ……. on your face
Thành ngữ này miêu tả sự hiển nhiên, rõ ràng, ai cũng thấy. Chúng ta cần tìm bộ phận trên khuôn mặt mà ai cũng có và dễ dàng nhìn thấy.
A. eye (mắt) – Mắt là một bộ phận rất dễ nhìn thấy trên khuôn mặt.
B. noise (tiếng ồn) – Tiếng ồn không phải là bộ phận trên khuôn mặt.
C. chin (cằm) – Cằm cũng là bộ phận dễ nhìn thấy.
D. neck (cổ) – Cổ nằm dưới khuôn mặt.

“As plain as the nose on your face” là thành ngữ rất thông dụng, ám chỉ điều gì đó hiển nhiên, ai cũng nhìn thấy được. Mặc dù “eye” cũng dễ nhìn thấy, nhưng “nose” là lựa chọn kinh điển và phổ biến nhất cho thành ngữ này.
Đáp án: A. eye

Các em thân mến, chúng ta đã cùng nhau hoàn thành xong tất cả các bài tập về thành ngữ so sánh. Cô hy vọng qua bài học này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng và có thể áp dụng vào bài viết, bài nói của mình. Hãy ôn tập thật kỹ nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

31. as thin as a D. paper (mỏng như giấy)

32. as strong as a D. rhinoceros (mạnh như tê giác)

33. as ……………. as mules B. stubborn (bướng bỉnh như con la)

34. as brown as a B. patato (nâu như khoai tây)

35. as different as B. butter and cheese  (khác nhau như bơ và phô mai)

36. as hungry as a C. beggar (đói như người ăn xin)

37. as pretty as a A. flower (xinh như một bông hoa)

38. fit like a A. shirt (phù hợp với một cái áo sơ mi)

39. as proud as a C. winner (tự hào như một người chiến thằng)

40. as C. nutty as a fruitcake  (hấp dẫn như một chiếc bánh trái cây)

41. as plain as the A. eye on your face  (mắt đơn giản trên khuôn mặt của bạn)

#chúc bạn học tốt#

Trả lời bởi: Linh Bùi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo