33. His hair is short. He (have)___________ a haircut.
mng ơi tại sao cô em lại…
mng ơi tại sao cô em lại chia là has had thế ạ giải thích cho em với ạ em cảm ơn
Bài tập của chúng ta là:
33. His hair is short. He (have)___________ a haircut.
Và đáp án mà các em thấy là “has had”. Vậy tại sao lại là “has had” mà không phải là một thì khác? Chúng ta sẽ cùng đi từng bước để hiểu rõ vấn đề này.
Bước 1: Xác định thì của động từ trong câu thứ nhất.
Câu đầu tiên là “His hair is short.”
– “His hair” là chủ ngữ.
– “is” là động từ “to be” chia ở thì Hiện tại đơn (Present Simple), đi với chủ ngữ số ít “hair”.
– “short” là tính từ bổ nghĩa cho “hair”.
Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên ở hiện tại: tóc của anh ấy đang ngắn.
Bước 2: Phân tích mối quan hệ giữa hai câu.
Câu thứ hai là “He (have)___________ a haircut.”
Chúng ta cần điền dạng đúng của động từ “have” vào chỗ trống.
Mối quan hệ giữa hai câu này rất quan trọng. Câu “His hair is short” cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của mái tóc. Việc có một kiểu tóc mới (a haircut) thường dẫn đến tình trạng tóc như vậy.
Bước 3: Xét các thì có thể xảy ra với động từ “have”.
Trong Tiếng Anh, động từ “have” có thể được chia ở nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Với cấu trúc “have a haircut”, chúng ta thường nghĩ đến:
* Hiện tại đơn (Present Simple): He has a haircut. (Thường xuyên có một kiểu tóc mới – không phù hợp lắm với ý nghĩa câu)
* Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): He is having a haircut. (Đang trong quá trình cắt tóc – cũng không hợp lý vì câu đầu nói tóc đã ngắn rồi)
* Quá khứ đơn (Past Simple): He had a haircut. (Anh ấy đã cắt tóc – có thể xảy ra, nhưng không nhấn mạnh kết quả hiện tại)
* Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): He has had a haircut. (Anh ấy đã cắt tóc và kết quả là tóc bây giờ ngắn).
Bước 4: Vì sao lại chọn Hiện tại hoàn thành?
Các em hãy để ý đến mối liên hệ giữa hai mệnh đề.
Mệnh đề “His hair is short” nói về trạng thái hiện tại.
Mệnh đề “He (have) a haircut” nói về một hành động đã xảy ra và có liên quan mật thiết đến trạng thái hiện tại này.
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để diễn tả:
1. Một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
2. Một hành động đã xảy ra và để lại kết quả ở hiện tại.
Trong trường hợp này, việc “cắt tóc” (have a haircut) đã xảy ra ở một thời điểm nào đó trong quá khứ (không rõ cụ thể lúc nào). Quan trọng là hành động này đã xong rồi và kết quả là “His hair is short” – tóc của anh ấy bây giờ đang ngắn.
Do đó, thì Hiện tại hoàn thành là phù hợp nhất để diễn tả mối quan hệ nhân quả này.
Công thức của thì Hiện tại hoàn thành:
Với chủ ngữ số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít, ta dùng:
Chủ ngữ + has + động từ ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed)
Với chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they) hoặc danh từ số nhiều, ta dùng:
Chủ ngữ + have + động từ ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed)
Áp dụng vào bài tập:
– Chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít).
– Động từ là “have”. Dạng Quá khứ phân từ của “have” là “had”.
– Vì vậy, chúng ta dùng “has” đi với “had”.
Kết hợp lại, ta có: “He has had a haircut.”
Giải thích cho bạn:
Bạn hỏi “tại sao cô em lại chia là has had thế ạ”. Lý do là vì câu này muốn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (việc cắt tóc) và hành động đó đã mang lại một kết quả ở hiện tại mà chúng ta đang thấy (tóc ngắn). Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) chính là thì được sử dụng để nối kết một hành động trong quá khứ với tình trạng ở hiện tại như vậy.
Nếu bạn chỉ nói “He had a haircut”, thì nó chỉ đơn thuần kể về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, mà không nhấn mạnh đến kết quả hiện tại là tóc ngắn. Nhưng khi kết hợp với câu “His hair is short”, thì “has had” làm rõ mối liên hệ này.
Hy vọng lời giải thích này chi tiết và dễ hiểu với các em. Nếu còn bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(A\)nswer: has had
\(-\) Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại \(->\) chia HTHT
\(-\) Tóc anh ấy ngắn \(->\) bây giờ ảnh hưởng tới hiện tại (Anh ấy đã cắt tóc) \(->\) mới ngắn
\(@\) Cấu trúc Hiện tại hoàn thành:
(\(+\)) S + have/has + V3/ed
\(-\) Chủ từ “He” số tí \(->\) has
\(-\) S + tobe + adj: ai/cái gì như thế nào..
33. His hair is short. He has had a haircut
⇒ Dùng thì hiện tại hoàn thành cho hành động đã xảy ra và vẫn còn ảnh hưởng tới hiện tại
Cấu trúc: S + has/have + VpII
_ngqtrang2202_