Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

33. My boyfriend is very short-tempered. => My boyfriend loses…………………………………………………

33. My boyfriend is very short-tempered.
=> My boyfriend loses…………………………………………………

33. My boyfriend is very short-tempered.
=> My boyfriend loses……………………………………………………………………………………
34. You can use it as long as you like, and it won’t wear out.
=> No matter…….. ………………………………………………………………………………………
35. If the work is finished by lunchtime you can go home.
=> Get…………………………………………………………………………………………………….
36. How have you been getting on with your enquiries?
=> How much……………………………………………………………………………………………..
Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first one using the word in brackets. Do
not change the given words in any ways (questions from 37 to 40).
37. I gave Ted the massage, but he already knew about it. (NEEDN’T) ……………………………………………………………………………………………………………….. 38. The trains couldn’t run because of the snow. (PREVENTED) ……………………………………………………………………………………………………………….. 39. I didn’t arrived in time to see him. (ENOUGH) ……………………………………………………………………………………………………………….. 40. I’m sorry I was rude to you yesterday. (APOLOGIZE) ………………………………………………………………………………………………………………..
Hỏi bởi: thangdiendo
3 câu trả lời

▲ 2
Xin chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc và hữu ích trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là bài tập viết lại câu (sentence transformation). Dạng bài này giúp chúng ta rèn luyện khả năng diễn đạt ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, từ đó nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một, phân tích kỹ lưỡng và tìm ra cách giải phù hợp nhất, bám sát chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta.

Phần 1: Viết lại câu với từ cho sẵn

33. My boyfriend is very short-tempered.
=> My boyfriend loses……………………………………………………………………………………
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “My boyfriend is very short-tempered.” có nghĩa là “Bạn trai của tôi rất nóng tính.” Từ khóa quan trọng ở đây là “short-tempered” (nóng tính).
Bước 2: Tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa tương đương.
Trong Tiếng Anh, có một cụm động từ rất phổ biến để diễn tả hành động mất bình tĩnh, tức giận, đó là “lose one’s temper”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống sao cho câu mới có nghĩa tương đương với câu gốc. Cụm “lose one’s temper” sẽ thay thế cho tính từ “short-tempered”. Ta thay “one’s” bằng “his” để phù hợp với chủ ngữ “My boyfriend”.
Đáp án: My boyfriend loses his temper easily.
Giải thích: Cụm “lose one’s temper” có nghĩa là “nổi nóng, mất bình tĩnh”. Việc thêm trạng từ “easily” (dễ dàng) giúp câu văn tự nhiên và truyền tải đúng ý nghĩa của “very short-tempered” (rất nóng tính).

34. You can use it as long as you like, and it won’t wear out.
=> No matter…….. ………………………………………………………………………………………
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “You can use it as long as you like, and it won’t wear out.” có nghĩa là “Bạn có thể sử dụng nó bao lâu tùy thích, và nó sẽ không bị mòn.” Chúng ta thấy có hai mệnh đề, mệnh đề thứ hai nhấn mạnh tính bền bỉ của đồ vật.
Bước 2: Nhận diện cấu trúc cần sử dụng.
Yêu cầu bắt đầu bằng “No matter” cho thấy chúng ta cần sử dụng cấu trúc với “No matter” để diễn tả một sự nhượng bộ hoặc một điều kiện không thay đổi kết quả.
Bước 3: Tìm cấu trúc phù hợp của “No matter”.
Cấu trúc phổ biến là “No matter how + adjective/adverb + subject + verb”. Trong trường hợp này, chúng ta muốn nhấn mạnh “as long as you like” (bao lâu tùy thích), nên “how long” là phù hợp.
Bước 4: Xây dựng câu.
“No matter how long you use it” sẽ thay thế cho “You can use it as long as you like”. Phần còn lại của câu “it won’t wear out” vẫn giữ nguyên để diễn tả kết quả.
Đáp án: No matter how long you use it, it won’t wear out.
Giải thích: Cấu trúc “No matter how long + S + V” mang nghĩa “Cho dù… bao lâu đi nữa”. Câu này diễn tả rằng dù bạn sử dụng đồ vật bao lâu đi chăng nữa thì nó vẫn không bị hỏng, tương đương với ý nghĩa ban đầu.

35. If the work is finished by lunchtime you can go home.
=> Get…………………………………………………………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “If the work is finished by lunchtime you can go home.” là một câu điều kiện loại 1, diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Điều kiện là “the work is finished by lunchtime” (công việc hoàn thành trước bữa trưa), kết quả là “you can go home” (bạn có thể về nhà).
Bước 2: Tìm động từ hoặc cụm từ có thể thay thế cho mệnh đề điều kiện.
Chúng ta cần tìm một cách diễn đạt khác cho việc “hoàn thành công việc”. Động từ “get” thường đi với các từ để chỉ sự hoàn thành, ví dụ như “get something done”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “Get something done”.
Cấu trúc này có nghĩa là “làm cho cái gì đó được hoàn thành”. Trong câu này, “the work” là đối tượng, và chúng ta cần nó được hoàn thành. Do đó, ta có “get the work done”.
Bước 4: Kết hợp với phần còn lại của câu.
Câu mới sẽ bắt đầu bằng “Get the work done by lunchtime”, và phần kết quả “you can go home” vẫn giữ nguyên.
Đáp án: Get the work done by lunchtime and you can go home.
Giải thích: Cấu trúc “Get + something + done” là một cách nói khác để diễn tả sự hoàn thành. Câu này biến câu điều kiện thành một câu mệnh lệnh kép, có nghĩa là “Hãy hoàn thành công việc trước bữa trưa và bạn có thể về nhà.” Ý nghĩa tương đương với câu gốc.

36. How have you been getting on with your enquiries?
=> How much……………………………………………………………………………………………..
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “How have you been getting on with your enquiries?” hỏi về tiến trình hoặc sự phát triển của các yêu cầu/cuộc điều tra của bạn. Cụm “getting on with” ở đây có nghĩa là “tiến triển như thế nào”, “có kết quả ra sao”.
Bước 2: Tìm từ hoặc cấu trúc có nghĩa tương đương để hỏi về sự tiến triển.
Từ “much” thường được dùng trong các câu hỏi về số lượng hoặc mức độ. Chúng ta có thể dùng “how much” để hỏi về mức độ tiến triển.
Bước 3: Xác định danh từ phù hợp đi với “how much”.
“Enquiries” (các yêu cầu) là danh từ số nhiều. Tuy nhiên, khi hỏi về “tiến trình” hoặc “sự tiến bộ”, chúng ta thường dùng danh từ không đếm được hoặc xem xét nó như một khái niệm.
Bước 4: Xây dựng câu mới.
Chúng ta có thể dùng “progress” (tiến bộ) làm danh từ. Câu hỏi sẽ là “How much progress have you made with your enquiries?”.
Một cách khác là xem xét “enquiries” như một tập hợp các vấn đề cần giải quyết, và hỏi về mức độ hoàn thành của chúng.
Tuy nhiên, nhìn vào đáp án gợi ý chỉ có “How much…”, có thể người ra đề muốn tập trung vào việc đếm số lượng.
Nếu xét “enquiries” là các cuộc điều tra, ta có thể hỏi về số lượng.

Xem xét lại yêu cầu: “Do not change the given words in any ways”.
Điều này có nghĩa là chúng ta không được thêm từ mới nếu không có trong đáp án gợi ý. Tuy nhiên, câu 36 yêu cầu viết lại câu dựa trên câu gốc, và không có từ gợi ý ở đây.
Chúng ta cần tìm một cách diễn đạt khác cho “getting on with” mà bắt đầu bằng “How much”.
Nếu hiểu “enquiries” là các vấn đề cần giải quyết, ta có thể hỏi “How much of your enquiries have you dealt with?”. Nhưng điều này không bắt đầu bằng “How much”.

Xem xét một khả năng khác dựa trên các cấu trúc thông dụng:
“How have you been getting on with your enquiries?” hỏi về tiến trình. Nếu muốn dùng “How much”, chúng ta có thể hỏi về “số lượng” hoặc “mức độ”.
Nếu câu hỏi tập trung vào số lượng các cuộc điều tra đã được hoàn thành, ta có thể hỏi: “How many of your enquiries have you finished?”. Nhưng đề bài bắt đầu bằng “How much”.

Có thể có một cách hiểu khác cho “getting on with” và “enquiries” liên quan đến “amount” hoặc “quantity”.
Ví dụ, “How much work have you done on your enquiries?”
Tuy nhiên, nếu đề bài có một đáp án gợi ý cụ thể là “How much…”, chúng ta cần tìm một cách diễn đạt hợp lý.

Giả định rằng “enquiries” có thể được xem như “work” hoặc “progress” theo một nghĩa nào đó.
Cách diễn đạt phổ biến nhất khi dùng “how much” để hỏi về tiến trình là: “How much progress have you made?”.
Nếu chúng ta phải giữ nguyên “enquiries”, thì có lẽ ý của người ra đề là:
“How much of your enquiries have been resolved/answered?”
Nhưng câu này không bắt đầu bằng “How much”.

Trở lại với “getting on with”. Nó có nghĩa là tiến triển.
Để diễn tả “tiến triển” bằng “how much”, chúng ta có thể dùng “how much progress”.
Vì “enquiries” là số nhiều, có thể đề bài muốn ám chỉ “số lượng” của các cuộc điều tra đã được giải quyết.
Tuy nhiên, với “how much”, chúng ta thường dùng với danh từ không đếm được hoặc với ý nghĩa “bao nhiêu phần trăm”, “bao nhiêu”.

Một khả năng khác: “How much have you managed to sort out from your enquiries?”
Hoặc “How much have you achieved with your enquiries?”

Nếu nhìn vào cấu trúc đề bài (từ 37-40 có từ trong ngoặc) và câu 36 không có từ trong ngoặc, có thể đây là câu yêu cầu tự suy luận nhiều hơn.
Xét ý nghĩa gốc: “Bạn đã tiến triển thế nào với các yêu cầu của mình?”
Chúng ta có thể hỏi về “mức độ” hoàn thành.
Đáp án (khả năng cao nhất dựa trên cấu trúc phổ biến): How much progress have you made with your enquiries?
Giải thích: Cụm “getting on with” có nghĩa là tiến triển, phát triển. “How much progress have you made?” là cách hỏi phổ biến để biết về mức độ tiến bộ của một công việc hoặc một vấn đề nào đó. Từ “enquiries” (các yêu cầu/cuộc điều tra) được giữ nguyên trong câu.
Lưu ý: Đây là một câu hỏi hơi khó vì không có từ gợi ý cụ thể. Cách diễn đạt trên là hợp lý nhất để giữ nguyên ý nghĩa gốc và bắt đầu bằng “How much”.

Phần 2: Hoàn thành câu thứ hai sao cho có nghĩa tương tự, sử dụng từ trong ngoặc. Không thay đổi các từ đã cho.

37. I gave Ted the massage, but he already knew about it. (NEEDN’T)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I gave Ted the massage, but he already knew about it.” có nghĩa là “Tôi đã gửi tin nhắn cho Ted, nhưng anh ấy đã biết về nó rồi.” Mệnh đề thứ hai “he already knew about it” cho thấy hành động thông báo là không cần thiết.
Bước 2: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp với từ gợi ý “NEEDN’T”.
“Needn’t” là một modal verb dùng để diễn tả một hành động không cần thiết phải làm. Cấu trúc là “Subject + needn’t + have + V3/ed”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Chủ ngữ là “I”. Chúng ta cần diễn tả việc “tôi đã gửi tin nhắn” là không cần thiết vì Ted đã biết. Vậy ta có: “I needn’t have sent Ted the massage.” (Tôi không cần phải gửi tin nhắn cho Ted).
Đáp án: I needn’t have sent Ted the massage.
Giải thích: “Needn’t have + V3/ed” được dùng để nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực ra là không cần thiết.

38. The trains couldn’t run because of the snow. (PREVENTED)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The trains couldn’t run because of the snow.” có nghĩa là “Các chuyến tàu không thể chạy được vì tuyết.” Nguyên nhân là “the snow” (tuyết), kết quả là “The trains couldn’t run” (các chuyến tàu không thể chạy).
Bước 2: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp với từ gợi ý “PREVENTED”.
“Prevented” (ngăn cản) thường đi với cấu trúc “Subject + prevent + somebody/something + from + V-ing”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Chúng ta cần diễn tả rằng tuyết đã ngăn cản các chuyến tàu chạy. Vậy, “The snow” sẽ là chủ ngữ. “prevented” là động từ. “the trains” là đối tượng bị ngăn cản. “run” cần được chuyển thành dạng V-ing là “running”.
Đáp án: The snow prevented the trains from running.
Giải thích: Cấu trúc “prevent somebody/something from doing something” có nghĩa là ngăn cản ai/cái gì làm gì. Câu này diễn tả đúng nguyên nhân và kết quả của câu gốc.

39. I didn’t arrived in time to see him. (ENOUGH)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I didn’t arrived in time to see him.” có nghĩa là “Tôi đã không đến kịp lúc để gặp anh ấy.” Điều này có nghĩa là thời gian tôi đến không đủ sớm.
Bước 2: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp với từ gợi ý “ENOUGH”.
Cấu trúc “too + adjective + to do something” (quá… để làm gì) và cấu trúc “adjective + enough + to do something” (đủ… để làm gì) là hai cấu trúc diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Trong trường hợp này, chúng ta cần dùng “enough”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Câu gốc là phủ định, diễn tả việc “không đủ” để làm gì. Chúng ta cần diễn tả rằng “tôi đã đến không đủ sớm”. Vậy, chúng ta dùng tính từ “early” (sớm) và cấu trúc “adjective + enough + to do something”.
Ta có: “I arrived early enough to see him.” là sai vì câu gốc là phủ định. Nên ta cần dùng cấu trúc phủ định của “enough”.
Cách diễn đạt phổ biến cho tình huống này là “I didn’t arrive early enough to see him.”
Tuy nhiên, yêu cầu là “Do not change the given words in any ways”. Câu gốc đã có “didn’t arrived”. Chúng ta cần dùng “enough”.
Nếu chúng ta muốn diễn đạt ý “không đến kịp”, ta có thể nói “I didn’t arrive early enough.”

Kiểm tra lại đề bài: “I didn’t arrived in time to see him.” có lỗi ngữ pháp “didn’t arrived”, đáng lẽ phải là “didn’t arrive”. Giả sử đây là lỗi đánh máy và ý là “I didn’t arrive in time to see him.”
Với từ gợi ý “ENOUGH”, chúng ta có thể viết:
“I didn’t arrive early enough to see him.”
Nhưng đề bài yêu cầu không thay đổi từ đã cho. Điều này rất khó.

Xem xét lại câu gốc: “I didn’t arrived in time to see him.”
Nếu giữ nguyên “didn’t arrived”, thì nó không tuân theo ngữ pháp chuẩn.
Giả sử đề bài thực sự muốn chúng ta viết lại dựa trên ý nghĩa đó, và “enough” là chìa khóa.
Câu gốc ám chỉ thời gian đến không đủ sớm.
Cách diễn đạt với “enough” thường là “enough + Noun” hoặc “Adjective + enough”.
Để diễn đạt ý “không kịp”, ta có thể nói “I didn’t arrive in time”.
Nếu dùng “enough” để nói về sự “sớm”, thì ta có “early enough”.
Vậy ta có thể viết:
“I didn’t arrive early enough to see him.”
Nhưng câu gốc là “I didn’t arrived in time to see him.”

Có một khả năng khác: “I didn’t have enough time to see him.” Nhưng đây không dùng “enough” với tính từ.

Suy nghĩ lại: “I didn’t arrived in time to see him.” ý là “I did not arrive (in time) to see him.” Tức là tôi đã đến muộn. Để đến kịp thì phải đến sớm hơn.
Vậy, “I didn’t arrive early enough to see him.” là cách diễn đạt chuẩn.
Nếu đề bài KHÔNG cho phép thay đổi “arrived” thành “arrive”, thì đây là một câu hỏi RẤT KHÓ và có thể có lỗi.
Tuy nhiên, nếu chúng ta giả định rằng “didn’t arrived” là một lỗi và ý muốn nói “didn’t arrive”, thì:
Đáp án (với giả định lỗi sai ở đề bài): I didn’t arrive early enough to see him.
Giải thích: Cấu trúc “adjective + enough + to do something” có nghĩa là đủ để làm gì. “Not + adjective + enough + to do something” có nghĩa là không đủ để làm gì. Câu này diễn tả việc người nói đến không đủ sớm để gặp ai đó, tương đương với việc đến muộn.
Lưu ý: Nếu không được phép sửa lỗi “didn’t arrived” thành “didn’t arrive”, thì câu này rất khó để giải quyết một cách logic và theo đúng ngữ pháp.

40. I’m sorry I was rude to you yesterday. (APOLOGIZE)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I’m sorry I was rude to you yesterday.” có nghĩa là “Tôi xin lỗi vì hôm qua tôi đã thô lỗ với bạn.” Câu này thể hiện sự hối tiếc và lời xin lỗi.
Bước 2: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp với từ gợi ý “APOLOGIZE”.
Động từ “apologize” có nghĩa là “xin lỗi”. Cấu trúc phổ biến là “Subject + apologize + to somebody + for + V-ing”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc.
Chủ ngữ là “I”. Chúng ta cần xin lỗi ai đó (“to you”) vì đã có hành động gì đó (“was rude to you yesterday”). Hành động “was rude” cần được chuyển thành dạng V-ing là “being rude”.
Đáp án: I apologize to you for being rude yesterday.
Giải thích: Cấu trúc “apologize to somebody for doing something” được sử dụng để bày tỏ lời xin lỗi về một hành động đã làm. Câu này giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

Chúc các em ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong học tập! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 16

33. My boyfriend loses his temper very easily.

34. No matter how long you use it, it won’t wear out.

35. Get the work finished by lunchtime and you can go home.

36. How much progress have you made with your enquiries?

37. I needn’t have given Ted the massage because he already knew about it.

38. The snow prevented the trains from running.

39. I didn’t arrived early enough to see him.

40. I apologize for being rude to you yesterday.

Trả lời bởi:
▲ 9

33. My boyfriend loses his temper very easily.
34. No matter how long you use it, it won’t wear out.
35. Get the work finished by lunchtime and you can go home.
36. How much progress have you made with your enquiries?
37. I needn’t have given Ted the massage, because he already knew about it.
38. The snow prevented the trains from running.
39. I wasn’t early enough to see him.
40. I apologize for being rude to you yesterday.

Chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi: Làn Sương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo