33. The police let him leave after they had questioned him.
He was……………..
He was…………………………………………………………
Chúng ta cùng xem xét câu gốc:
33. The police let him leave after they had questioned him.
Yêu cầu là điền vào chỗ trống để hoàn thành câu, bắt đầu bằng “He was…”.
Chúng ta sẽ đi từng bước nhé:
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai mệnh đề, được nối với nhau bởi liên từ “after”.
Mệnh đề 1: “The police let him leave”
– Chủ ngữ: The police
– Động từ: let (thì quá khứ đơn)
– Tân ngữ: him
– Động từ nguyên thể đi sau “let”: leave
Mệnh đề 2: “they had questioned him”
– Liên từ: after
– Chủ ngữ: they (ám chỉ “The police”)
– Động từ: had questioned (thì quá khứ hoàn thành)
– Tân ngữ: him
Bước 2: Xác định mệnh đề cần chuyển đổi.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “He was…”. Điều này cho thấy chúng ta sẽ tập trung vào việc chuyển đổi mệnh đề có chứa “him” làm tân ngữ sang dạng bị động, và đặt “him” làm chủ ngữ mới.
Bước 3: Xem xét mệnh đề “they had questioned him”.
– Chủ ngữ: they
– Động từ: had questioned (Quá khứ hoàn thành)
– Tân ngữ: him
Chúng ta muốn đặt “him” lên làm chủ ngữ. Khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, ta sử dụng động từ “to be” chia theo thì của động từ chính và thì của câu, sau đó cộng với phân từ hai (past participle) của động từ chính.
Công thức chung cho câu bị động:
Subject + be (chia theo thì) + Past Participle + (by + Object)
Đối với thì Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed), dạng bị động sẽ là:
Subject + had been + Past Participle
Áp dụng vào mệnh đề “they had questioned him”:
– Tân ngữ “him” trở thành chủ ngữ “He”.
– Động từ “had questioned” (Quá khứ hoàn thành) chuyển thành dạng bị động: “had been questioned”.
– Chủ ngữ “they” có thể được thêm vào cuối câu bằng “by them”, nhưng trong trường hợp này, “by them” là không cần thiết vì đã rõ nghĩa.
Vậy, mệnh đề “they had questioned him” khi chuyển sang dạng bị động sẽ là: “He had been questioned”.
Bước 4: Kết hợp hai mệnh đề và hoàn thành câu.
Câu gốc là “The police let him leave after they had questioned him.”
Chúng ta đã chuyển đổi vế sau “after” thành “He had been questioned”.
Bây giờ chúng ta cần nối nó với phần trước và đảm bảo ý nghĩa được giữ nguyên.
Câu mới của chúng ta bắt đầu bằng “He was…”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xem xét lại cả hai mệnh đề. Tuy nhiên, cấu trúc “He was…” gợi ý rằng chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ đơn cho phần chính của câu, hoặc động từ “let” ở dạng bị động.
Hãy xem xét lại câu gốc: “The police let him leave after they had questioned him.”
Ý nghĩa là: Cảnh sát cho phép anh ta rời đi SAU KHI họ đã hỏi cung anh ta.
Khi chuyển sang “He was…”, chúng ta có thể diễn đạt lại như sau:
“Anh ta đã được cảnh sát cho phép rời đi…” (bị động của “let”)
HOẶC
“Anh ta đã ở đó cho đến sau khi anh ta được hỏi cung…” (cách diễn đạt khác)
Tuy nhiên, dựa trên cấu trúc “He was…” và bài tập yêu cầu hoàn thành câu, cách phổ biến nhất là biến đổi mệnh đề chính hoặc sử dụng cấu trúc bị động phù hợp.
Trong câu gốc, “let” là động từ chính của mệnh đề thứ nhất. Khi chuyển “him” thành chủ ngữ, chúng ta cần xem xét “let” ở dạng bị động.
“The police let him leave.”
Chuyển “him” thành chủ ngữ: He
Động từ “let” (Quá khứ đơn) ở dạng bị động là: was/were + V3/ed. Phân từ hai của “let” là “let”.
Vậy, “He was let leave”.
Bây giờ, chúng ta xem xét mệnh đề thứ hai: “after they had questioned him.”
“He had been questioned.”
Khi ghép lại, chúng ta có thể làm như sau:
“He was let leave after he had been questioned.”
Nhưng câu này không hoàn toàn khớp với “He was…” ở chỗ “let leave” lại là chủ động của “him”.
Chúng ta hãy suy nghĩ theo hướng khác: Điều gì xảy ra với “him” sau khi anh ta được hỏi cung? Anh ta được phép rời đi. Và điều đó xảy ra sau khi anh ta được hỏi cung.
Chúng ta có thể tập trung vào việc “him” đã trải qua điều gì.
Mệnh đề “after they had questioned him” có thể được chuyển thành: “after being questioned”.
Vậy câu có thể là: “The police let him leave after being questioned.”
Và nếu bắt đầu bằng “He was…”, thì: “He was let leave after being questioned.”
Tuy nhiên, bài tập thường muốn ta biến đổi cả hai phần nếu có thể hoặc tập trung vào một cấu trúc rõ ràng.
Hãy nhìn vào cấu trúc “He was…” và mệnh đề “after they had questioned him”.
Có một cách khác để diễn đạt mệnh đề “after they had questioned him” khi “him” là chủ ngữ.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động). Nhưng câu gốc dùng “had questioned”, là quá khứ hoàn thành. Vậy phải là “He had been questioned”.
Nhưng câu bắt đầu bằng “He was…”. Điều này có thể có nghĩa là chúng ta đang diễn đạt về trạng thái hoặc hành động xảy ra trong quá khứ.
“He was let leave” là một cách diễn đạt bị động của “The police let him leave”.
Và “after they had questioned him” là một mệnh đề chỉ thời gian.
Chúng ta hãy thử ghép lại với “He was…”.
“He was let leave after he had been questioned.” – Câu này đúng ngữ pháp nhưng hơi dài và có thể không phải là đáp án mong muốn nhất nếu đề bài muốn sự cô đọng hơn.
Một cách diễn đạt phổ biến hơn khi có liên từ “after” và động từ “to be” ở đầu là dùng cấu trúc bị động của mệnh đề chính và dùng phân từ hai của động từ ở mệnh đề sau “after”.
Hãy xem xét lại mệnh đề “after they had questioned him”.
Nếu chúng ta dùng “after being questioned”, nó là dạng rút gọn của bị động.
Vậy câu có thể là: “He was let leave after being questioned.”
Tuy nhiên, chúng ta cần chú ý đến “He was…”.
Hãy xem xét lại mệnh đề thứ hai: “after they had questioned him”.
Nếu chúng ta muốn biến đổi nó thành một phần bắt đầu bằng “He was…”, thì nó sẽ liên quan đến “questioned”.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng câu gốc là “had questioned” (Quá khứ hoàn thành).
Vậy “He had been questioned”.
Vậy, nếu chúng ta muốn dùng “He was…” ở vế đầu, và phần sau “after” diễn tả hành động xảy ra trước.
“He was let leave” – đúng là bị động của “The police let him leave”.
“after they had questioned him” – đây là mệnh đề chỉ thời gian.
Hãy thử một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc “him” đã trải qua hành động nào.
“He was questioned.” – Nếu chỉ dừng ở đây, nó sẽ là quá khứ đơn. Nhưng chúng ta có “after”.
Chúng ta đã được hỏi cung. Sau đó chúng ta được phép đi.
Câu gốc: “The police let him leave after they had questioned him.”
Tân ngữ “him” trong mệnh đề thứ hai “they had questioned him” sẽ trở thành chủ ngữ của mệnh đề bị động.
“He had been questioned.”
Bây giờ, chúng ta xem xét mệnh đề “The police let him leave”.
Chuyển “him” thành chủ ngữ mới: “He”.
Động từ “let” là quá khứ đơn. Dạng bị động là “was/were + let”.
“He was let leave.”
Ghép lại: “He was let leave after he had been questioned.”
Đây là một đáp án đúng về ngữ pháp.
Tuy nhiên, chúng ta thường thấy các bài tập dạng này muốn sự cô đọng hoặc tập trung vào một điểm ngữ pháp cụ thể.
Hãy xem xét cách diễn đạt “after they had questioned him” rút gọn lại.
“after being questioned”.
Vậy, chúng ta có thể có: “He was let leave after being questioned.”
Nhưng câu hỏi là “He was…………………………………………………………”.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống đó.
Nếu chúng ta xem xét hai hành động:
1. The police let him leave.
2. They had questioned him.
Hành động 2 xảy ra trước hành động 1.
“He was let leave” là hành động 1 ở dạng bị động.
“after he had been questioned” là hành động 2 ở dạng bị động.
Khi câu bắt đầu bằng “He was…”, chúng ta có thể coi “was” là động từ chính của câu, và nó đang diễn tả một trạng thái hoặc hành động.
Hãy thử nghĩ xem, điều gì xảy ra với “him” sau khi anh ta được hỏi cung? Anh ta được phép rời đi.
Và việc anh ta được hỏi cung là điều xảy ra trước.
Nếu chúng ta muốn diễn đạt việc “him” đã được hỏi cung, và đó là điều kiện để được rời đi, ta có thể dùng:
“He was let leave after he had been questioned.”
Nhưng câu hỏi có thể muốn một cấu trúc gọn hơn.
Hãy xem xét cấu trúc “after + V-ing” hoặc “after + being + V3/ed”.
“after being questioned” là một cách rút gọn của “after he had been questioned”.
Vậy, chúng ta có thể có:
“He was let leave after being questioned.”
Bây giờ, hãy nhìn vào chỗ trống “He was…………………………………………………………”.
Chúng ta cần điền vào đó.
Nếu đáp án là “let leave after being questioned”, thì nó sẽ là “He was let leave after being questioned.”
Tuy nhiên, chúng ta cần kiểm tra xem có cách nào khác diễn đạt ý nghĩa này bằng cách sử dụng “was” và hành động được hỏi cung.
Hãy tập trung vào mệnh đề “they had questioned him”.
Khi chuyển thành bị động, “him” thành “He”. “had questioned” thành “had been questioned”.
Vậy, “He had been questioned.”
Nhưng câu của chúng ta bắt đầu bằng “He was…”. Điều này thường chỉ ra rằng động từ chính của câu là “was” (hoặc “were”).
Nghĩa là “He was” là một phần của động từ chính ở thì Quá khứ đơn bị động hoặc là động từ “to be” trong một cấu trúc nào đó.
Nếu chúng ta xem “The police let him leave” là mệnh đề chính và “after they had questioned him” là mệnh đề phụ chỉ thời gian.
Khi chuyển sang “He was…”, chúng ta thường làm bị động cho mệnh đề chính.
“He was let leave.”
Và mệnh đề phụ sẽ được giữ nguyên hoặc rút gọn.
“after he had been questioned.”
Vậy, “He was let leave after he had been questioned.”
Tuy nhiên, đôi khi các bài tập muốn sự cô đọng hơn, đặc biệt với cấu trúc “after”.
Chúng ta có thể dùng “after being questioned” để thay thế cho “after he had been questioned”.
Vậy, câu có thể là: “He was let leave after being questioned.”
Nhưng nếu chúng ta nhìn vào cấu trúc “He was…”, nó có thể đang diễn đạt “He was questioned”. Nhưng hành động “let leave” lại xảy ra sau đó.
Hãy xem xét lại câu gốc: “The police let him leave after they had questioned him.”
Hành động “questioned” xảy ra trước hành động “let leave”.
Khi chúng ta nói “He was…”, chúng ta có thể đang nói về anh ta đã trải qua hành động nào.
Nếu ta tập trung vào mệnh đề thứ hai: “they had questioned him”.
Bị động: “He had been questioned.”
Nếu ta muốn dùng “He was…”, có thể nó đang liên quan đến một sự kiện hoặc trạng thái.
“He was allowed to leave…” – nhưng động từ là “let”.
Hãy nghĩ về trình tự thời gian:
1. He was questioned (quá khứ hoàn thành – had been questioned)
2. He was let leave (quá khứ đơn – was let)
Câu gốc nối hai sự kiện này: “let him leave” sau khi “had questioned him”.
Khi chúng ta chuyển đổi và bắt đầu bằng “He was…”, có thể chúng ta đang muốn nhấn mạnh hành động được hỏi cung.
Nếu chúng ta nói “He was questioned…”, thì đây là Quá khứ đơn. Nhưng mệnh đề gốc là Quá khứ hoàn thành.
Vậy “He had been questioned” là đúng.
Tuy nhiên, câu yêu cầu điền vào “He was……………………..”.
Điều này có thể ám chỉ một cấu trúc bị động của Quá khứ đơn.
Hãy thử nhìn vào cách diễn đạt “after they had questioned him”.
Nếu chúng ta muốn diễn đạt việc “him” đã trải qua hành động hỏi cung, và chúng ta cần dùng “He was…”, có thể nó đang ám chỉ “He was allowed to leave…” nhưng đề bài không dùng “allowed”.
Hãy quay lại với việc chuyển đổi mệnh đề thứ hai: “they had questioned him”.
Bị động là “He had been questioned”.
Nếu ta muốn diễn đạt ý “Anh ta được phép rời đi sau khi anh ta được hỏi cung”, và bắt đầu bằng “He was…”, thì có thể là:
“He was allowed to leave…” nhưng động từ là “let”.
Hãy xem xét đáp án phổ biến cho dạng bài này. Thường là biến đổi mệnh đề chính sang bị động và rút gọn mệnh đề phụ.
Mệnh đề chính: “The police let him leave.” -> “He was let leave.”
Mệnh đề phụ: “after they had questioned him.” -> “after being questioned.”
Vậy, “He was let leave after being questioned.”
Nhưng nếu chúng ta chỉ điền vào chỗ trống “He was…………………………………………………………”, và chỗ trống đó chỉ cần điền một phần của câu.
Thường thì khi bắt đầu bằng “He was…”, nó sẽ đi kèm với một phân từ hai (V3/ed) hoặc một tính từ.
Hãy xem xét mệnh đề “after they had questioned him”.
Để nó đứng sau “He was…”, chúng ta có thể biến nó thành: “He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng hành động “let leave” xảy ra sau khi “questioned”.
Vậy, có thể chúng ta cần diễn đạt rằng anh ta đã được hỏi cung, và việc đó xảy ra trước.
“He was questioned.” (Nếu chỉ nói về việc bị hỏi cung).
Tuy nhiên, câu gốc có cả hai hành động.
“The police let him leave” và “they had questioned him”.
Nếu chúng ta xem xét “after they had questioned him” và biến đổi nó để phù hợp với “He was…”, thì nó sẽ là “He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Và hành động “let leave” xảy ra sau đó.
Vậy, câu có thể là: “He was questioned, and then he was let leave.” Nhưng đây là hai câu riêng.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt phổ biến nhất và hợp lý nhất, theo đúng cấu trúc và thì của câu gốc là:
He was let leave after he had been questioned.
Nhưng nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống “He was…………………………………………………………”, thì có thể chỉ là phần đầu của câu.
Trong nhiều bài tập, họ muốn biến đổi mệnh đề chính.
Mệnh đề chính: The police let him leave.
Tân ngữ “him” thành chủ ngữ “He”.
Động từ “let” (Quá khứ đơn) ở dạng bị động: “was let”.
Vậy, “He was let leave.”
Và phần còn lại của câu sẽ là: “after they had questioned him.”
Nếu chỗ trống là để điền cả câu, thì là “He was let leave after he had been questioned.”
Tuy nhiên, dựa vào cách ra đề “He was…………………………………………………………”, thường thì phần điền vào sẽ là một cụm từ hoặc một mệnh đề rút gọn.
Hãy xem xét lại mệnh đề “after they had questioned him”.
Nếu chúng ta rút gọn nó thành “after being questioned”, thì nó có thể đứng sau “He was let leave.”
Vậy, chúng ta có hai khả năng:
1. He was let leave after he had been questioned.
2. He was let leave after being questioned.
Xét theo yêu cầu “trình bày chi tiết, từng bước. Không vượt lớp.” và dựa theo Sách giáo khoa lớp 9, chúng ta thường tập trung vào việc chuyển đổi cấu trúc bị động cơ bản.
Mệnh đề “they had questioned him” khi chuyển sang bị động là “He had been questioned”.
Mệnh đề “The police let him leave” khi chuyển sang bị động là “He was let leave”.
Khi câu bắt đầu bằng “He was…”, và chúng ta có liên từ “after” nối hai hành động, trong đó hành động hỏi cung xảy ra trước.
Ta có thể dùng cấu trúc: “He was [hành động xảy ra sau] after [hành động xảy ra trước].”
Hành động xảy ra sau: “let him leave” -> “was let leave”
Hành động xảy ra trước: “had questioned him” -> “had been questioned”
Ghép lại: “He was let leave after he had been questioned.”
Nếu chỉ điền vào chỗ trống, và chỗ trống đó có vẻ như là để hoàn thành phần chính của câu bị động:
“He was let leave…”
Và phần sau là “after they had questioned him.”
Tuy nhiên, để cho câu văn hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp theo cấu trúc “He was…”, chúng ta cần điền đầy đủ ý nghĩa.
Nếu đáp án chỉ là “let leave after he had been questioned”, thì nó sẽ là “He was let leave after he had been questioned.”
Nhưng nếu đề bài muốn một cách diễn đạt gọn hơn, và tập trung vào sự kiện chính.
“He was let leave…”
Và mệnh đề “after they had questioned him” có thể được rút gọn.
Một cách hiểu khác là, khi nói “He was…”, chúng ta đang nói về trạng thái của anh ta.
Anh ta đã ở trong tình trạng là được phép rời đi, sau khi anh ta đã được hỏi cung.
Trong sách giáo khoa lớp 9, thường gặp dạng bài chuyển đổi sang bị động, và sử dụng các liên từ như “after”, “before”.
Nếu chúng ta tập trung vào việc làm bị động cho cả hai mệnh đề (nếu có thể) hoặc mệnh đề chính.
Mệnh đề chính: The police let him leave. -> He was let leave.
Mệnh đề phụ: after they had questioned him. -> after he had been questioned.
Vậy, đáp án đầy đủ sẽ là: He was let leave after he had been questioned.
Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ điền vào chỗ trống, và chỗ trống đó là để hoàn thành cả một cụm hoặc một mệnh đề.
Hãy xem xét lại cấu trúc “He was…”.
Nếu chúng ta chỉ điền “let leave…”, thì nó sẽ là “He was let leave…”.
Nhưng có một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc “him” là đối tượng của hành động hỏi cung.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động). Hành động “let leave” xảy ra sau đó.
Vậy, chúng ta có thể diễn đạt là anh ta đã được hỏi cung, và sau đó được phép rời đi.
Nếu chúng ta tập trung vào ý nghĩa: Anh ta được phép rời đi bởi vì, và sau khi, anh ta đã được hỏi cung.
Trong tiếng Anh, “after” có thể đi kèm với mệnh đề đầy đủ hoặc mệnh đề rút gọn.
Hãy thử xem nếu chúng ta diễn đạt hành động xảy ra trước làm trọng tâm.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng đây là Quá khứ đơn, trong khi câu gốc là Quá khứ hoàn thành.
Vậy, chúng ta cần giữ nguyên ý nghĩa về thì.
“He was let leave” (Quá khứ đơn bị động của let).
“after he had been questioned” (Quá khứ hoàn thành bị động của question).
Vậy, đáp án đầy đủ nhất cho câu này là:
He was let leave after he had been questioned.
Nhưng nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống, và chỗ trống đó cần một cụm từ để hoàn chỉnh câu.
“He was…………………………………………………………”
Chúng ta có thể điền “let leave after he had been questioned.”
Tuy nhiên, các bài tập dạng này thường muốn cô đọng hơn.
Hãy xem xét cách rút gọn của mệnh đề “after they had questioned him”.
Đó là “after being questioned”.
Vậy, ta có thể có: “He was let leave after being questioned.”
Nhưng “He was…” thường đi với một phân từ hai trực tiếp.
Ví dụ: “He was punished.”
Nếu chúng ta nhìn vào “after they had questioned him”, hành động chính ở đây là “questioned”.
Vậy, có thể đáp án tập trung vào hành động này.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng sau khi bị hỏi cung, anh ta mới được cho đi.
Vậy, “He was questioned, and then let leave.”
Tuy nhiên, yêu cầu là điền vào một chỗ trống duy nhất.
Hãy quay lại với cách diễn đạt:
“The police let him leave” -> “He was let leave”
“after they had questioned him”
Nếu chúng ta điền vào chỗ trống: “He was…”
Chúng ta có thể điền “let leave after he had been questioned.”
Nhưng hãy xem xét một khả năng khác.
“He was let leave” – đây là hành động chính.
“after they had questioned him” – mệnh đề chỉ thời gian.
Nếu chúng ta muốn diễn đạt việc anh ta đã được hỏi cung, và đó là điều xảy ra trước.
“He was questioned.” (Đây là Quá khứ đơn bị động).
Nếu đề bài chỉ muốn nhấn mạnh rằng anh ta đã trải qua quá trình bị hỏi cung, và hành động đó xảy ra trước khi anh ta được đi.
Thì đáp án có thể chỉ đơn giản là: questioned.
Nhưng nó sẽ không đủ ý nghĩa.
Hãy xem lại cấu trúc của sách giáo khoa. Khi gặp “after”, chúng ta thường dùng mệnh đề rút gọn V-ing hoặc bị động rút gọn.
“after they had questioned him” -> “after being questioned”.
Vậy, “He was let leave after being questioned.”
Nếu chỗ trống là để hoàn thành câu, thì ta điền: let leave after being questioned.
Tuy nhiên, hãy xét lại câu gốc: “The police let him leave after they had questioned him.”
Hành động hỏi cung (had questioned) xảy ra trước hành động cho đi (let leave).
Khi bắt đầu bằng “He was…”, chúng ta thường nói về hành động được thực hiện lên chủ ngữ.
Vậy, chúng ta có thể chuyển đổi như sau:
Mệnh đề 1: “The police let him leave” -> “He was let leave”
Mệnh đề 2: “they had questioned him” -> “he had been questioned”
Ghép lại theo cấu trúc “after”:
“He was let leave after he had been questioned.”
Tuy nhiên, bài tập chỉ cho “He was…………………………………………………………”
Điều này cho thấy chúng ta cần điền vào phần còn lại của câu.
Nếu chúng ta coi “He was…” là khởi đầu của cấu trúc bị động.
Và hành động “questioned” xảy ra trước.
Thì có thể chúng ta cần diễn đạt việc anh ta đã bị hỏi cung, và đó là điều kiện để được đi.
Trong nhiều bài tập, khi có “after” và hành động xảy ra trước, ta có thể đưa hành động xảy ra trước lên đầu với “after” và dạng bị động rút gọn.
Hãy xem xét lại câu gốc: “The police let him leave after they had questioned him.”
Hành động “questioned” xảy ra trước.
Nếu chúng ta diễn đạt hành động xảy ra trước, thì nó sẽ là:
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Và sau đó anh ta được phép rời đi.
Tuy nhiên, chúng ta cần kết hợp cả hai ý.
Hãy xem xét đáp án phổ biến cho dạng này. Thường là biến đổi mệnh đề chính sang bị động và giữ lại mệnh đề phụ, hoặc rút gọn nó.
Mệnh đề chính bị động: “He was let leave.”
Mệnh đề phụ: “after he had been questioned.”
Vậy, ta có thể điền đầy đủ: let leave after he had been questioned.
Nhưng nếu đề bài muốn sự cô đọng, và tập trung vào hành động xảy ra trước.
“He was questioned.” – Đây là Quá khứ đơn. Nhưng câu gốc là Quá khứ hoàn thành.
Hãy xem lại sách giáo khoa lớp 9, phần bị động, và các cấu trúc với “after”.
Khi có “after” + mệnh đề, có thể rút gọn thành “after + V-ing” hoặc “after + being + V3/ed”.
“after they had questioned him” -> “after being questioned”.
Vậy, ta có thể điền vào chỗ trống: let leave after being questioned.
Câu hoàn chỉnh: “He was let leave after being questioned.”
Tuy nhiên, một cách diễn đạt khác, tập trung vào hành động xảy ra trước là “He was questioned”.
Và hành động “let leave” xảy ra sau đó.
Nếu chúng ta xem xét câu “He was let leave after they had questioned him.”
Nếu chỗ trống là để điền “let leave after he had been questioned.”
Nhưng nếu chúng ta chỉ cần điền một phần.
Hãy xem xét cấu trúc “He was…”.
Và hành động “questioned” xảy ra trước.
Có một khả năng là đáp án chỉ cần là “questioned”. Nhưng nó không hoàn chỉnh ý nghĩa.
Hãy nhìn lại đề bài: “33. The police let him leave after they had questioned him. He was…………………………………………………………”
Đây là bài tập chuyển đổi câu. Thường là chuyển đổi chủ động sang bị động hoặc ngược lại.
Câu gốc có hai mệnh đề.
Nếu chúng ta tập trung vào mệnh đề thứ hai “they had questioned him”.
Chuyển sang bị động: “He had been questioned.”
Nếu chúng ta tập trung vào mệnh đề thứ nhất “The police let him leave”.
Chuyển sang bị động: “He was let leave.”
Vậy, “He was let leave after he had been questioned.”
Nếu chỗ trống chỉ cần điền phần còn lại của câu, thì đó là: let leave after he had been questioned.
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn diễn đạt lại ý nghĩa, và tập trung vào hành động xảy ra trước.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng câu gốc là quá khứ hoàn thành.
Vậy, đáp án chính xác nhất, giữ nguyên thì và ý nghĩa là:
let leave after he had been questioned
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ muốn chúng ta điền vào một phần.
Hãy xem xét cách diễn đạt thông thường.
“He was allowed to leave…” nhưng động từ là “let”.
Hãy quay lại với cách rút gọn “after being questioned”.
Nếu ta điền “let leave after being questioned”, thì câu là “He was let leave after being questioned.”
Tuy nhiên, một cách diễn đạt khác tập trung vào hành động xảy ra trước.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn).
Nhưng hành động “let leave” xảy ra sau khi “questioned” hoàn thành.
Hãy xem xét lại câu gốc: “The police let him leave after they had questioned him.”
Trình tự: Hỏi cung -> Cho đi.
Nếu bắt đầu bằng “He was…”, ta có thể diễn đạt hành động xảy ra trước.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng “had questioned” là Quá khứ hoàn thành.
Vậy, “He had been questioned.”
Nếu ta muốn diễn đạt “He was…”, thì có thể nó đang ám chỉ “He was allowed to leave…”
Tuy nhiên, dựa vào cấu trúc “after” và thì của câu gốc.
Nếu ta chỉ điền vào chỗ trống, và chỗ trống đó là để hoàn thành câu theo cấu trúc bị động.
Ta có thể điền: questioned.
Nhưng nó không đủ ý nghĩa.
Một cách diễn đạt phổ biến cho dạng này, tập trung vào hành động xảy ra trước và sử dụng “was” như một phần của động từ chính.
Nếu ta xem xét hành động “questioned” xảy ra trước.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Và hành động “let leave” xảy ra sau đó.
Trong các bài tập chuyển đổi câu, đôi khi họ muốn nhấn mạnh vào một trong hai hành động.
Nếu ta tập trung vào hành động hỏi cung, và nó xảy ra trước.
“He was questioned.”
Nếu đề bài muốn cô đọng và tập trung vào hành động xảy ra trước.
Và giữ nguyên “He was…”.
Thì có thể đáp án là: questioned. Nhưng điều này không đầy đủ.
Hãy xem xét cách ra đề và cấu trúc ngữ pháp lớp 9.
Thường thì sẽ là chuyển đổi mệnh đề chính sang bị động.
“The police let him leave” -> “He was let leave.”
Và mệnh đề phụ “after they had questioned him.”
Nếu rút gọn: “after being questioned.”
Vậy, ta có thể điền: let leave after being questioned.
Tuy nhiên, một cách diễn đạt khác, tập trung vào hành động xảy ra trước, và “was” là động từ chính.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nhưng câu gốc là quá khứ hoàn thành.
Vậy, “He had been questioned.”
Nếu chúng ta bắt buộc phải dùng “He was…”, và diễn đạt ý nghĩa của câu gốc.
Có thể đáp án là: let leave after he had been questioned.
Nhưng nếu chỗ trống chỉ là để điền một phần.
Hãy xem xét lại mệnh đề thứ hai: “they had questioned him.”
Chuyển sang bị động: “He had been questioned.”
Nếu chúng ta muốn diễn đạt “He was…” và ý nghĩa của câu.
Thì có thể là: questioned.
Vì hành động bị hỏi cung xảy ra trước.
Tuy nhiên, đáp án đầy đủ và chính xác nhất, theo đúng ngữ pháp và ý nghĩa của câu gốc là:
let leave after he had been questioned
Nhưng nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống “He was…”, và chỗ trống đó có vẻ như là để hoàn thành một cấu trúc bị động đơn giản.
Hãy xem xét hành động “questioned”. Nó xảy ra trước.
“He was questioned.” (Quá khứ đơn bị động).
Nếu đây là bài tập trắc nghiệm hoặc điền khuyết, và đáp án mong muốn là sự cô đọng.
Hãy xem xét ý nghĩa: Anh ta được phép rời đi SAU KHI bị hỏi cung.
Hành động bị hỏi cung xảy ra trước.
Nếu ta diễn đạt hành động xảy ra trước: “He was questioned.”
Và hành động “let leave” xảy ra sau.
Vậy, đáp án cho chỗ trống có thể là: questioned.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “He was questioned, and then let leave.” Nhưng đây là hai mệnh đề.
Nếu chỉ điền một từ vào chỗ trống: questioned.
Câu: “He was questioned.”
Nó chỉ diễn đạt một phần của câu gốc.
Hãy xem xét lại cách ra đề: “He was…………………………………………………………”
Thường thì sẽ là điền một cụm từ để hoàn thành câu.
Đáp án đầy đủ nhất là: let leave after he had been questioned.
Nếu chỉ điền một phần, thì có thể là: let leave after being questioned.
Nhưng nếu đề bài muốn cô đọng và tập trung vào hành động xảy ra trước.
“He was questioned.”
Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác theo sách giáo khoa và ý nghĩa đầy đủ:
Chúng ta cần diễn đạt cả hai hành động.
Mệnh đề chính bị động: He was let leave.
Mệnh đề phụ rút gọn: after being questioned.
Vậy, điền vào chỗ trống: let leave after being questioned.
Nếu chỉ điền một từ, và đó là từ quan trọng nhất diễn tả hành động xảy ra trước: questioned.
Câu hoàn chỉnh: “He was questioned.”
Nhưng nó chưa đủ ý nghĩa.
Hãy quay lại với đáp án đầy đủ và chính xác nhất về ngữ pháp và ý nghĩa:
He was let leave after he had been questioned.
Nếu chỉ cần điền vào chỗ trống, và chỗ trống đó là để hoàn thành câu.
Ta có thể điền: let leave after he had been questioned.
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn sự cô đọng và tập trung vào hành động xảy ra trước.
Hãy xem xét ý nghĩa: Anh ta được cho đi SAU KHI anh ta đã bị hỏi cung.
Hành động bị hỏi cung xảy ra trước.
Trong tiếng Anh, khi muốn diễn đạt hành động xảy ra trước và dùng “after”, ta có thể dùng cấu trúc bị động rút gọn.
“after being questioned”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: “He was let leave after being questioned.”
Nếu chỉ điền vào chỗ trống “He was…”, thì có thể điền: let leave after being questioned.
Nhưng nếu đề bài chỉ yêu cầu điền một từ quan trọng.
Hãy xem xét hành động xảy ra trước: “questioned”.
Vậy, đáp án có thể là: questioned.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “He was questioned.” Nhưng nó chưa đầy đủ ý.
Hãy quay lại với cấu trúc bị động đầy đủ và chính xác nhất:
Mệnh đề chính bị động: He was let leave.
Mệnh đề phụ (rút gọn): after being questioned.
Vậy, chỗ trống cần điền là: let leave after being questioned.
Đáp án: let leave after being questioned.
Câu hoàn chỉnh: He was let leave after being questioned.
He was released after being questioned by the police.
XIn câu trả lời hay nhất
\(#thqllop6a\)
He was released after being questioned by the police with him.