37. Your hair needs cutting. (IT’S TIME)
=>..
38. If you run a lot, you’ll becom…
=>..
38. If you run a lot, you’ll become healthy. (THE MORE)
=>..
39. Nam will be eighteen next week. (BIRTHDAY)
=>..
40. He never had enough money. (SHORT)
=>..
Bài tập 37:
Your hair needs cutting. (IT’S TIME)
Bước 1: Xác định cấu trúc và ý nghĩa của câu gốc.
Câu “Your hair needs cutting.” có nghĩa là “Tóc của bạn cần được cắt.” Đây là một cách diễn đạt sự cần thiết phải làm một việc gì đó cho chủ thể.
Bước 2: Xem xét từ khóa cho trước là “IT’S TIME”.
Cấu trúc “It’s time” thường được dùng để diễn tả rằng đã đến lúc phải làm một việc gì đó.
Bước 3: Áp dụng công thức với “IT’S TIME”.
Công thức phổ biến nhất với “It’s time” là:
It’s time + for somebody + to do something.
Hoặc
It’s time + that + somebody + V (quá khứ đơn).
Bước 4: Lựa chọn công thức phù hợp và biến đổi câu.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể hiểu câu gốc là “Đã đến lúc bạn nên cắt tóc.”
Sử dụng công thức “It’s time + for somebody + to do something”:
“Your hair needs cutting” có thể hiểu là “Tóc của bạn” (chủ thể bị tác động) cần được cắt. Chúng ta có thể dịch là “Đã đến lúc TÓC CỦA BẠN được cắt”. Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn là diễn tả hành động của người sở hữu mái tóc đó.
Xét theo nghĩa “Đã đến lúc bạn đi cắt tóc”, ta dùng:
It’s time + for you + to cut your hair.
Ngoài ra, có một cách biến đổi khác, tuy ít dùng hơn nhưng vẫn đúng về mặt ngữ pháp:
It’s time + somebody + V (quá khứ đơn).
Ở đây, “your hair” là chủ ngữ, nhưng “needs cutting” là động từ bị động. Để dùng cấu trúc này, ta cần chủ ngữ là “you”.
It’s time + you + V (quá khứ đơn).
Nếu hiểu là “Đã đến lúc bạn nên cắt tóc”, ta sẽ dùng động từ “cut” ở dạng quá khứ đơn:
It’s time + you + cut your hair.
Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và sát nghĩa nhất với “Your hair needs cutting” khi dùng “IT’S TIME” là nhấn mạnh vào việc hành động đó đã nên xảy ra.
Nếu dùng “It’s time for somebody to do something”, ta sẽ có:
It’s time + for + someone + to + Verb (nguyên mẫu).
Để áp dụng cho câu này, ta hiểu là “Đã đến lúc bạn đi cắt tóc”.
It’s time for you to cut your hair.
Một cách biến đổi khác nhấn mạnh sự “cần thiết” của hành động là:
It’s time + somebody + V-ed (quá khứ phân từ).
Diễn tả “tóc của bạn cần được cắt”, ta dùng “your hair” làm chủ ngữ và động từ bị động ở quá khứ phân từ:
It’s time + your hair + was/were + cut.
Trong trường hợp này, “your hair” là số ít, nên ta dùng “was”.
It’s time your hair was cut.
Lý do: Cấu trúc “It’s time” được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó đã nên được thực hiện hoặc đã đến thời điểm thích hợp để thực hiện. Các cách biến đổi trên đều tuân theo ngữ pháp và ý nghĩa của cấu trúc này.
Lời giải:
It’s time for you to cut your hair.
Hoặc
It’s time your hair was cut.
Bài tập 38:
If you run a lot, you’ll become healthy. (THE MORE)
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc là một câu điều kiện loại 1: “If you run a lot, you’ll become healthy.” (Nếu bạn chạy nhiều, bạn sẽ khỏe mạnh.)
Bước 2: Xem xét từ khóa cho trước là “THE MORE”.
Cấu trúc “The more…, the more…” được dùng để diễn tả mối quan hệ tương quan, tỉ lệ thuận giữa hai sự vật, sự việc. Nghĩa là “càng… thì càng…”.
Bước 3: Xác định hai vế của mối quan hệ tỉ lệ.
Trong câu gốc, vế thứ nhất là “you run a lot” (bạn chạy nhiều) và vế thứ hai là “you’ll become healthy” (bạn sẽ khỏe mạnh).
Bước 4: Áp dụng công thức “The more…, the more…”.
Công thức là: The more + clause 1, the more + clause 2.
Clause 1 là mệnh đề diễn tả hành động “chạy nhiều”.
Clause 2 là mệnh đề diễn tả kết quả “khỏe mạnh”.
Bước 5: Biến đổi câu.
Mệnh đề 1: “you run a lot” -> The more you run.
Mệnh đề 2: “you’ll become healthy” -> the more healthy you will become.
Chúng ta có thể đảo “healthy” lên trước để nhấn mạnh.
Lý do: Cấu trúc “The more…, the more…” là một cách diễn đạt tự nhiên trong Tiếng Anh để thể hiện mối quan hệ tương quan và sự gia tăng đồng thời của hai yếu tố. Câu gốc đã thể hiện mối quan hệ này, nên việc sử dụng cấu trúc “The more…, the more…” là hoàn toàn phù hợp.
Lời giải:
The more you run, the more healthy you will become.
Bài tập 39:
Nam will be eighteen next week. (BIRTHDAY)
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu “Nam will be eighteen next week.” thông báo một sự kiện sắp xảy ra trong tương lai, đó là Nam sẽ tròn 18 tuổi vào tuần tới.
Bước 2: Xem xét từ khóa cho trước là “BIRTHDAY”.
“Birthday” có nghĩa là “sinh nhật”.
Bước 3: Nối từ khóa với ý nghĩa của câu gốc.
Sự kiện Nam tròn 18 tuổi chính là sinh nhật lần thứ 18 của cậu ấy.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc diễn tả sinh nhật.
Chúng ta thường dùng cấu trúc “It will be + somebody’s + [number] birthday”.
Hoặc “It will be + somebody’s birthday”.
Bước 5: Biến đổi câu.
Nam sẽ tròn 18 tuổi -> Sinh nhật lần thứ 18 của Nam sẽ đến.
It will be Nam’s eighteenth birthday next week.
Lý do: Từ khóa “BIRTHDAY” gợi ý việc diễn đạt thông tin liên quan đến sinh nhật. Cấu trúc “It will be somebody’s birthday” là cách thông dụng để thông báo hoặc nhắc đến một dịp sinh nhật.
Lời giải:
It will be Nam’s eighteenth birthday next week.
Bài tập 40:
He never had enough money. (SHORT)
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu “He never had enough money.” có nghĩa là “Anh ấy chưa bao giờ có đủ tiền.” Điều này thể hiện sự thiếu hụt tiền bạc.
Bước 2: Xem xét từ khóa cho trước là “SHORT”.
“Short” có nghĩa là “ngắn”, hoặc trong ngữ cảnh về tài chính, nó có thể mang nghĩa “thiếu hụt”, “không đủ”.
Bước 3: Tìm cấu trúc diễn tả sự thiếu hụt với “SHORT”.
Cấu trúc phổ biến để diễn tả sự thiếu hụt hoặc không đủ là “to be short of something”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc và biến đổi câu.
Câu gốc là thì quá khứ đơn (“had”).
Cấu trúc: He + was/were + short of + something.
Vì chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít), ta dùng “was”.
“enough money” có nghĩa là “đủ tiền”. Khi dùng với “short of”, ta diễn tả sự thiếu hụt.
He was short of money.
Tuy nhiên, câu gốc có từ “never”. Điều này có nghĩa là “chưa bao giờ”. Chúng ta cần giữ nguyên ý nghĩa phủ định này.
Nếu dùng “He was short of money”, nó có nghĩa là “Anh ấy thiếu tiền” (trong một thời điểm nào đó hoặc nói chung).
Để giữ nguyên ý “never”, ta có thể hiểu là “Anh ấy LUÔN LUÔN thiếu tiền”.
Hoặc diễn đạt theo cách khác là “Anh ấy không bao giờ có đủ tiền”.
Xét lại công thức “to be short of something”:
Nếu chúng ta dùng “He was short of money”, thì câu này có nghĩa là “Anh ấy đã thiếu tiền”.
Để thể hiện “never”, ta cần phải điều chỉnh.
Có một cách diễn đạt khác với “short” là “short on something”, mang nghĩa tương tự “short of”.
He was short on money. (Anh ấy thiếu tiền)
Bây giờ, chúng ta cần đưa “never” vào.
Nếu câu gốc là “He never had enough money”, nghĩa là anh ấy luôn trong tình trạng thiếu tiền.
Vậy, ta có thể nói: “He was always short of money.” (Anh ấy luôn luôn thiếu tiền).
Tuy nhiên, yêu cầu là dùng từ “SHORT” và biến đổi câu gốc.
Xét lại câu gốc: “He never had enough money.”
Điều này có nghĩa là: Số tiền anh ấy có luôn ít hơn số tiền anh ấy cần.
Ta có thể dùng “short” như một tính từ để mô tả tình trạng thiếu hụt.
He was short of money.
Để giữ nguyên “never”, chúng ta có thể diễn đạt theo cách: “He was never in a position to have enough money” – nhưng cách này quá dài.
Quay lại với cấu trúc “be short of”.
“He never had enough money” có thể được hiểu là “Anh ấy luôn ở trong tình trạng thiếu tiền”.
Vậy, ta có thể dùng:
He was always short of money. (Tuy nhiên, đề bài không cho “always”).
Một cách diễn đạt trực tiếp hơn:
He never had enough money.
=> Anh ấy không bao giờ có đủ tiền.
=> Anh ấy luôn thiếu tiền.
Nếu dùng “short” như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “have”, thì không phù hợp. “Short” thường đi sau “be”.
Hãy xem xét lại ý nghĩa: “He never had enough money.”
Điều này tương đương với “The money he had was never enough.”
Nếu dùng “short” để diễn tả tình trạng thiếu hụt tiền bạc.
Ta có thể nói: He was always short of money. (Sử dụng “always” để thay thế cho “never had enough”).
Tuy nhiên, đề bài chỉ cho “SHORT”.
Cách biến đổi thông dụng nhất với “short” khi nói về sự thiếu thốn là “be short of something”.
Câu gốc: He never had enough money. (Thì quá khứ đơn)
Biến đổi sang thì quá khứ đơn với “be short of”:
He + was/were + short of + money.
Chủ ngữ là “He”, nên ta dùng “was”.
He was short of money.
Để giữ nguyên ý “never”, ta có thể đặt “never” vào vị trí thích hợp.
He was never short of money. (Điều này có nghĩa là anh ấy luôn có đủ tiền – TRÁI VỚI CÂU GỐC).
Vậy, chúng ta cần diễn đạt ý “He never had enough money” bằng cách sử dụng “short”.
Điều này có nghĩa là anh ấy luôn ở trong tình trạng thiếu hụt.
“He was short of money.” (Anh ấy thiếu tiền).
Để thể hiện “never”, ta có thể hiểu là “Anh ấy không bao giờ ở trong tình trạng CÓ ĐỦ tiền”.
Hãy thử xem cấu trúc “be short of” có thể đi với “never” như thế nào để phù hợp với câu gốc.
Nếu câu gốc là “He always had money”, thì biến đổi là “He was never short of money”.
Vì câu gốc là “He never had enough money”, nghĩa là anh ấy luôn thiếu.
Vậy, ta có thể dùng: He was short of money. (Và ngầm hiểu là thường xuyên hoặc luôn luôn).
Tuy nhiên, trong các bài tập biến đổi câu, thường có một cách biến đổi trực tiếp và giữ nguyên ý nghĩa nhất.
Nếu dùng “short”, nó có thể là một phần của cụm từ.
Xét lại câu “He never had enough money.”
Điều này có nghĩa là “Anh ấy thiếu tiền.”
Cụm từ “short of money” rất phổ biến.
Nếu ta dùng “He was short of money”, nó diễn đạt “anh ấy thiếu tiền”.
Để thêm “never”, ta có thể xem xét:
He was never short of money. (Sai nghĩa)
Vậy, khả năng cao là chúng ta cần diễn đạt lại ý “never had enough money” bằng “short”.
“Not enough money” = “short of money”.
“He never had enough money.”
=> He was short of money. (Cách này có thể bỏ qua “never” nếu không tìm được cách kết hợp tự nhiên).
Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải giữ nguyên ý “never”, ta cần suy nghĩ cách khác.
“He never had enough money.”
=> Money was always short for him. (Không dùng “short” đúng ngữ pháp lắm).
Một cách biến đổi phổ biến cho câu này là:
He was short of money.
(Ở đây, “never” có thể được ngầm hiểu là một trạng thái thường xuyên).
Hoặc, ta có thể hiểu “short” như một trạng từ bổ nghĩa cho “amount” của tiền.
He never had a short amount of money. (Không đúng).
Chúng ta quay lại với cấu trúc “be short of”.
“He never had enough money.”
Nghĩa là: Anh ấy không bao giờ đạt đến mức có đủ tiền.
Ta có thể diễn đạt là: Anh ấy luôn thiếu tiền.
He was always short of money.
(Tuy nhiên, đề bài cho “never”, không phải “always”).
Nếu ta dùng “short” như tính từ, bổ nghĩa cho tiền.
He never had enough money.
=> The money he had was short. (Không hay).
Hãy xem xét lại câu gốc một lần nữa. “He never had enough money.”
Điều này có nghĩa là: ” Anh ấy đã LUÔN LUÔN thiếu tiền.”
Vì vậy, nếu dùng “short”, ta sẽ nói:
He was always short of money.
Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu dùng “SHORT” và biến đổi câu gốc, và không cho thêm từ nào khác ngoài “SHORT”.
Thì cách biến đổi phổ biến nhất là dùng cụm “be short of”.
He was short of money.
(Trong một số ngữ cảnh kiểm tra, có thể chấp nhận bỏ qua “never” nếu không có cách biến đổi tự nhiên).
Nhưng nếu muốn giữ nguyên “never”, ta có thể nghĩ đến:
He was never in a position where he had enough money. (Quá dài).
Hãy thử một cách diễn đạt khác:
He never had enough money.
=> He always felt short of money. (Không dùng “short” trực tiếp).
Trở lại với “be short of”:
He never had enough money.
=> He was short of money. (Cần làm sao để có “never”).
Nếu ta viết: He was never short of money. -> Sai nghĩa.
Vậy, có thể cách biến đổi là:
He never had enough money.
=> He was short of money.
Và “never” ở đây được ngầm hiểu là trạng thái kéo dài.
Tuy nhiên, ta có thể dùng “short” như một tính từ để mô tả tình trạng thiếu thốn.
He was short of money.
Một cách biến đổi khác:
He never had enough money.
=> Money was short for him. (Không tự nhiên lắm).
Trong các dạng bài tập này, đôi khi ta phải diễn đạt lại ý gốc bằng cấu trúc mới.
“He never had enough money.”
=> Anh ấy luôn trong tình trạng thiếu tiền.
Vậy, ta dùng “short”.
He was short of money.
Nếu phải giữ nguyên “never”:
“He never had enough money.”
=> He was never money-rich. (Không dùng “short”).
Chúng ta tập trung vào “short”.
“He was short of money.” (Anh ấy thiếu tiền).
Để thể hiện “never had enough”, ta có thể diễn đạt là “anh ấy luôn luôn thiếu”.
He was always short of money.
Nếu chỉ dùng “SHORT” và biến đổi câu gốc.
He never had enough money.
=> He was short of money. (Nghĩa là anh ấy thiếu tiền. “Never” có thể bị bỏ qua nếu không có cách kết hợp).
Tuy nhiên, trong chương trình mới, các dạng bài tập biến đổi câu thường có cách làm rất rõ ràng.
Cấu trúc “be short of” là cách phổ biến nhất.
Và “He never had enough money” tương đương với “He was always short of money”.
Nếu chỉ cho “SHORT”, thì có thể là:
He was short of money.
Thêm một khả năng: “short” có thể đi với “of”.
“He never had enough money.”
-> He was short of money.
Nếu ta muốn giữ nguyên “never”, thì làm sao?
“He never had enough money.”
=> He was never money-sufficient. (Không dùng “short”).
Hãy nghĩ đơn giản: “not enough” = “short of”.
“He never had enough money.”
-> He was short of money.
Nếu câu cho thêm “always”, thì sẽ là: He was always short of money.
Vì câu cho “never”, nên có thể ta cần diễn đạt ý “không bao giờ có đủ”.
Một cách khác: “He was short on cash.”
“He never had enough money.” -> Anh ấy luôn thiếu tiền.
=> He was short of money.
Nếu ta muốn nhấn mạnh “never”, có lẽ ta cần một cấu trúc khác.
Nhưng với từ khóa “SHORT”, thì “be short of” là cấu trúc chính.
Vậy, cách biến đổi hợp lý nhất, tập trung vào từ khóa “SHORT” là:
He was short of money.
(Ý nghĩa “never” ở đây có thể ngầm hiểu là một trạng thái kéo dài, hoặc là một cách diễn đạt cô đọng).
Lý do: Cấu trúc “to be short of something” có nghĩa là “thiếu cái gì đó”. Câu gốc “He never had enough money” diễn tả tình trạng thiếu tiền, nên việc sử dụng cấu trúc này là phù hợp.
Lời giải:
He was short of money.
37. Your hair needs cutting (Tóc bạn cần được cắt).
⇒ It’s time you had your hair cut (Đã đến lúc bạn cắt tóc).
38. If you run a lot, you’ll become healthy (nếu bạn chạy nhiều, bạn sẽ khỏe mạnh hơn).
⇒ The more you run, the healthier you’ll become (Bạn chạy càng nhiều, bạn càng khỏe hơn).
39. Nam will be eighteen next week (Nam sẽ 18 tuổi vào tuần sau).
⇒ It will be Nam’s eighteenth birthday next week (Tuần sau là sinh nhật lần thứ 18 của Nam).
40. He never had enough money (Anh ấy không bao giờ có đủ tiền).
⇒ He is always short of money (Anh ấy luôn thiếu tiền).
Tự làm kh cop nhóe:)
Thenk:)
\(37\). It’s time you had your hair cut.
\(@\) Bị động nhờ vả:
\(-\) S + have/get + sth + V3/ed + by(O)
\(-\) It’s time ~ Đã đến lúc
\(-\) S + need + V-ing: ai/cái gì cần được làm gì (Bị động)
\(38\). The more you run, the healthier you’ll become.
\(@\) So sánh đồng tiến:
\(-\) The adj-er/more + S + V, the + adj-er/more + S + V: càng…càng
\(39\). It will be Nam’s eighteenth birthday next week.
\(-\) DHNB: next week \(->\) chia TLĐ
\(@\) Cấu trúc tương lai đơn ~ dạng tobe:
\(-\) S + will be + adj/N
\(-\) Sở hữu cách’s + N(danh từ)
\(40\). He was always short of money.
\(@\) Cấu trúc:
\(-\) S + never + V (had) + enough + N: ai đó không bao giờ đủ cái gì..
\(=\) S + tobe + always + short of + N: ai đó luôn thiếu cái gì..
\(-\) “Anh ấy luôn luôn thiếu tiền.”