4. Absolute secrecy was crucial to the success of the mission.
Without ……………………
Without …………………………………………………………………………………………
5. Something must be done to solve this problem.
Urgent …………………………………………………………………………………………
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào chi tiết từng câu một nhé!
Câu 4:
Đề bài cho chúng ta câu gốc: “Absolute secrecy was crucial to the success of the mission.”
Và yêu cầu chúng ta chuyển đổi sang dạng câu bắt đầu bằng: “Without …………………………………………………………………………………………”
Bước 1: Phân tích câu gốc
* “Absolute secrecy”: Sự tuyệt đối bí mật.
* “was crucial to”: là rất quan trọng đối với.
* “the success of the mission”: sự thành công của nhiệm vụ.
Vậy, câu gốc có nghĩa là: “Sự tuyệt đối bí mật là rất quan trọng đối với sự thành công của nhiệm vụ.”
Bước 2: Hiểu yêu cầu của câu mới
Câu mới bắt đầu bằng “Without”. Từ “Without” trong tiếng Anh thường mang nghĩa là “nếu không có” hoặc “thiếu vắng”. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc một cụm danh từ để chỉ điều kiện cần thiết.
Bước 3: Tìm mối liên hệ giữa câu gốc và câu mới
Câu gốc nói rằng “bí mật là quan trọng cho sự thành công”. Điều này có nghĩa là nếu “không có sự bí mật” thì “nhiệm vụ sẽ không thành công” hoặc “sự thành công sẽ không xảy ra”.
Bước 4: Tìm từ hoặc cụm từ tương ứng để điền vào chỗ trống
Trong câu gốc, chúng ta có “Absolute secrecy” là yếu tố quan trọng. Vậy, khi dùng “Without”, chúng ta sẽ đặt “Absolute secrecy” vào sau nó.
* “Without absolute secrecy” nghĩa là “Nếu không có sự tuyệt đối bí mật”.
Bước 5: Hoàn chỉnh câu
Khi đã có “Without absolute secrecy”, chúng ta cần diễn tả kết quả của việc thiếu vắng sự bí mật. Dựa trên câu gốc “was crucial to the success of the mission” (là rất quan trọng đối với sự thành công của nhiệm vụ), chúng ta có thể suy ra rằng nếu thiếu đi sự bí mật, thì sự thành công sẽ không đạt được.
Cách diễn đạt phổ biến nhất trong trường hợp này là sử dụng cấu trúc:
Without + [danh từ/cụm danh từ] + would/could + have + [quá khứ phân từ] + …
Tuy nhiên, ở cấp độ lớp 8, chúng ta có thể diễn đạt đơn giản hơn bằng cách:
Without + [danh từ/cụm danh từ] + there would be no + [danh từ] + …
Hoặc
Without + [danh từ/cụm danh từ] + the mission + would not + have + succeeded.
Nhưng để bám sát nhất và đơn giản nhất theo cấu trúc đề bài cho, chúng ta sẽ tập trung vào việc thiếu vắng cái gì đó dẫn đến hậu quả gì.
Nếu “Absolute secrecy” là quan trọng, thì “Without absolute secrecy” sẽ dẫn đến “không có sự thành công”.
Vậy chúng ta có thể điền như sau:
Without absolute secrecy, the mission would not have been successful.
Hoặc một cách ngắn gọn hơn, chỉ ra điều gì sẽ không xảy ra:
Without absolute secrecy, there would be no success for the mission.
Tuy nhiên, xem xét đề bài chỉ cho “Without …………………………………………………………………………………………”, chúng ta cần điền vào chỗ trống để câu có nghĩa hoàn chỉnh.
Câu gốc: Sự bí mật là quan trọng cho sự thành công.
=> Nếu không có sự bí mật, thì sự thành công sẽ không xảy ra.
Vậy, chúng ta có thể điền vào chỗ trống là phần diễn tả điều kiện thiếu vắng:
Without absolute secrecy, the mission would not have been successful.
Hoặc một cách diễn đạt khác cũng đúng và phổ biến:
Without absolute secrecy, there would be no success of the mission.
Cô giáo nghĩ rằng cách đơn giản và trực tiếp nhất là:
Without absolute secrecy, the mission would not have succeeded.
Các em có thể chọn một trong các cách trên, miễn là ý nghĩa là “Nếu không có sự tuyệt đối bí mật, thì nhiệm vụ đã không thành công.”
Câu 5:
Đề bài cho chúng ta câu gốc: “Something must be done to solve this problem.”
Và yêu cầu chúng ta chuyển đổi sang dạng câu bắt đầu bằng: “Urgent …………………………………………………………………………………………”
Bước 1: Phân tích câu gốc
* “Something must be done”: Phải làm điều gì đó. Đây là cấu trúc bị động với “must”, diễn tả sự cần thiết, bắt buộc.
* “to solve this problem”: để giải quyết vấn đề này.
Vậy, câu gốc có nghĩa là: “Phải làm điều gì đó để giải quyết vấn đề này.”
Bước 2: Hiểu yêu cầu của câu mới
Câu mới bắt đầu bằng “Urgent”. Từ “Urgent” là một tính từ có nghĩa là “khẩn cấp”, “cấp bách”. Khi một sự việc gì đó được mô tả là “urgent”, nghĩa là nó cần được thực hiện ngay lập tức.
Bước 3: Tìm mối liên hệ giữa câu gốc và câu mới
Câu gốc nói rằng “phải làm điều gì đó để giải quyết vấn đề”. Hành động “làm điều gì đó” ở đây là cần thiết và quan trọng. Từ “Urgent” nhấn mạnh tính cấp bách của việc này.
Bước 4: Tìm từ hoặc cụm từ tương ứng để điền vào chỗ trống
“Something must be done” diễn tả một hành động cần được thực hiện. “Urgent” là tính từ bổ nghĩa cho hành động đó hoặc cho chính sự cần thiết phải làm đó.
Chúng ta có thể diễn đạt lại câu gốc bằng cách dùng tính từ “urgent” để mô tả hành động hoặc sự cần thiết.
Nếu “Something must be done” nghĩa là “cần phải làm gì đó”, thì “Urgent” có thể bổ nghĩa cho sự “làm” đó hoặc bổ nghĩa cho chính “việc phải làm”.
Cách diễn đạt phổ biến và phù hợp với cấu trúc câu bị động là:
Urgent + [action] + must be + [past participle] + …
Tuy nhiên, chúng ta có thể dùng “Urgent” để làm chủ ngữ hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Xem xét câu gốc: “Phải làm điều gì đó để giải quyết vấn đề.”
=> Điều này có nghĩa là việc giải quyết vấn đề này là khẩn cấp.
Vì vậy, chúng ta có thể diễn đạt lại như sau:
Urgent action must be taken to solve this problem.
Ở đây, “Urgent” bổ nghĩa cho danh từ “action” (hành động). “Action must be taken” là cấu trúc bị động tương đương với “Something must be done”.
Hoặc một cách diễn đạt khác, tập trung vào sự khẩn cấp của việc giải quyết vấn đề:
Urgent measures must be taken to solve this problem.
Hoặc đơn giản hơn, nếu “Urgent” dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho việc “phải làm”:
Urgent, something must be done to solve this problem. (Tuy nhiên cách này hơi lủng củng và ít phổ biến)
Quay lại với ý nghĩa câu gốc, “Something must be done” là một dạng bị động. Khi dùng “Urgent”, chúng ta có thể dùng nó để bổ nghĩa cho hành động được thực hiện.
“Phải làm điều gì đó” => “Cần có hành động khẩn cấp”
Vì vậy, cách diễn đạt hay nhất là:
Urgent action must be taken to solve this problem.
Các em hãy nhớ, dạng bài tập này giúp chúng ta mở rộng vốn từ và khả năng sử dụng ngữ pháp linh hoạt hơn. Hãy luyện tập thật nhiều để làm chủ được dạng bài này nhé!
4. Without absolute secrecy, the mission wouldn’t have succeeded.
\(->\) Without N/V-ing, S + would/could… + have VPP
5. Urgent action must be taken to solve the problem of homelessness.
\(->\)S+ đtkt + be + P2 ( + By O)
\(4)\) Without absolute secrecy \(,\) the mission wouldn’t have succeeded.
\(@\) Without \(+\) N / V\(-\)ing , S \(+\) would / could / …. \(+\) have \(+\) VpII \(+\) O.
\(=>\) Tạm dịch \(:\) Nếu không có bí mật tuyệt đối \(,\) nhiệm vụ sẽ không thành công.
\(5)\) Urgent action must be taken to solve the problem of homelessness.
Bị động động từ khiếm khuyết \(:\)
\(@\) S \(+\) modal verbs \(+\) be \(+\) VpII \(+\) ( by \(+\) O ).
\(=>\) Tạm dịch \(:\) Cần phải có hành động khẩn cấp để giải quyết vấn đề vô gia cư.