4. “I think computers are useful.” ~ “ _________.”
A. I’m not agree …
A. I’m not agree B. So do I C. I disagree too D. So are they
5. Bob hasn’t _________up his mind yet.
A. made B. gone C. used to D. found
6. She was _________ tired that she went to bed early.
A. such B. too C. as D.so
7. Please don’t …………………………………………. so much noise.
A. go B. make C. do D. take
Giúp mình với ạ!!!
—
Bài tập 4: “I think computers are useful.” ~ “ _________.”
A. I’m not agree B. So do I C. I disagree too D. So are they
Phân tích và lời giải:
Chào các em! Đây là dạng bài tập kiểm tra cách chúng ta thể hiện sự đồng tình hoặc không đồng tình với một ý kiến. Chúng ta cần xem xét câu nói gốc và các cấu trúc ngữ pháp tương ứng.
Bước 1: Phân tích câu nói gốc.
- Câu nói gốc là: “I think computers are useful.” (Tôi nghĩ máy tính hữu ích.)
- Động từ chính trong vế “I think” là “think” – đây là một động từ thường (action verb) ở thì hiện tại đơn.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
- A. I’m not agree: Cấu trúc này sai ngữ pháp. Để nói “tôi không đồng ý”, chúng ta phải dùng “I don’t agree” hoặc “I disagree”. Vậy, A là đáp án sai.
- B. So do I: Đây là cách diễn đạt sự đồng tình với một ý kiến mà động từ chính là động từ thường ở thì hiện tại đơn. Cấu trúc chung là “So + trợ động từ + chủ ngữ”. Vì động từ gốc là “think” (động từ thường), chúng ta dùng trợ động từ “do”. Câu này có nghĩa là “Tôi cũng vậy” (Tôi cũng nghĩ như vậy). Vậy, B là đáp án có khả năng đúng.
- C. I disagree too: Câu này đúng ngữ pháp, có nghĩa là “Tôi cũng không đồng ý”. Tuy nhiên, câu gốc là một ý kiến tích cực (“máy tính hữu ích”), và thường thì người ta sẽ đồng tình bằng cách nói “So do I” hơn là “I disagree too” nếu mục đích là bày tỏ sự đồng ý. Hơn nữa, “I disagree too” thường được dùng khi có ai đó đã không đồng ý rồi, và mình cũng không đồng ý theo. Trong ngữ cảnh này, “So do I” tự nhiên và phù hợp hơn nếu muốn bày tỏ sự đồng tình.
- D. So are they: Cấu trúc “So + to be + chủ ngữ” được dùng khi động từ chính trong câu gốc là động từ “to be” (am, is, are). Ví dụ, nếu câu gốc là “I am happy,” thì chúng ta sẽ nói “So am I.” Ở đây, động từ chính là “think”, không phải “be”, và “they” cũng không phải là chủ ngữ của câu gốc. Vậy, D là đáp án sai.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, “So do I” là cách diễn đạt sự đồng tình một cách tự nhiên và chính xác nhất với câu “I think computers are useful.”
Đáp án đúng: B. So do I
Giải thích ngắn gọn: Khi muốn bày tỏ sự đồng tình với một ý kiến sử dụng động từ thường (như “think”, “like”, “love”) ở thì hiện tại đơn, chúng ta dùng cấu trúc “So do I”.
—
Bài tập 5: Bob hasn’t _________up his mind yet.
A. made B. gone C. used to D. found
Phân tích và lời giải:
Bài tập này kiểm tra kiến thức về các cụm động từ cố định (collocations) hoặc thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh. Chúng ta cần tìm động từ phù hợp để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa.
Bước 1: Xác định cụm từ cần điền.
- Chúng ta có cụm “_______ up his mind”. Cụm này gợi nhớ đến thành ngữ rất phổ biến là “to make up one’s mind”, có nghĩa là “quyết định” hoặc “đưa ra quyết định”.
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu.
- Câu là “Bob hasn’t _______ up his mind yet.” Động từ “hasn’t” là dạng rút gọn của “has not”, đây là thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Với thì hiện tại hoàn thành, chúng ta cần dùng dạng quá khứ phân từ (Past Participle) của động từ chính.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. made: “Made” là quá khứ phân từ của động từ “make”. Khi kết hợp với “up his mind”, chúng ta có “made up his mind”, tạo thành thành ngữ “make up one’s mind” ở dạng quá khứ phân từ. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc thì hiện tại hoàn thành. Câu “Bob hasn’t made up his mind yet” có nghĩa là “Bob vẫn chưa quyết định.” Vậy, A là đáp án đúng.
- B. gone: “Gone” là quá khứ phân từ của “go”. “Gone up his mind” không phải là một cụm từ có nghĩa trong tiếng Anh.
- C. used to: “Used to” được dùng để nói về thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại. Nó không phải là một động từ phù hợp để điền vào chỗ trống này và không tạo thành cụm từ có nghĩa với “up his mind”.
- D. found: “Found” là quá khứ phân từ của “find”. “Found up his mind” không phải là một cụm từ có nghĩa.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Đáp án “made” là lựa chọn duy nhất tạo thành một thành ngữ có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Đáp án đúng: A. made
Giải thích ngắn gọn: Đây là một thành ngữ cố định “make up one’s mind” có nghĩa là “quyết định”. Trong thì hiện tại hoàn thành (hasn’t), chúng ta cần dùng quá khứ phân từ của động từ “make” là “made”.
—
Bài tập 6: She was _________ tired that she went to bed early.
A. such B. too C. as D.so
Phân tích và lời giải:
Bài tập này kiểm tra kiến thức về các cấu trúc diễn tả nguyên nhân và kết quả, đặc biệt là cấu trúc “so…that” và “such…that”.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
- Chúng ta có câu “She was _________ tired that she went to bed early.”
- Sau chỗ trống là tính từ “tired” (mệt mỏi).
- Sau đó là liên từ “that” dẫn đến một mệnh đề kết quả (“she went to bed early” – cô ấy đi ngủ sớm).
Bước 2: Xem xét các cấu trúc “so…that” và “such…that”.
- Cấu trúc “so…that”: “so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề” (quá…đến nỗi mà…).
Ví dụ: She was so tired that she went to bed early. (Cô ấy quá mệt đến nỗi mà cô ấy đi ngủ sớm.) - Cấu trúc “such…that”: “such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề” (quá…đến nỗi mà…).
Ví dụ: She was such a tired girl that she went to bed early. (Cô ấy là một cô gái quá mệt đến nỗi mà cô ấy đi ngủ sớm.)
Bước 3: So sánh với các lựa chọn.
- A. such: Không phù hợp ở đây. “Such” cần theo sau bởi một cụm danh từ (có thể kèm tính từ), ví dụ: “such a tired girl”. Ở đây chỉ có mỗi tính từ “tired”. Vậy, A là đáp án sai.
- B. too: “Too” thường dùng trong cấu trúc “too + tính từ/trạng từ + to V” (quá…để làm gì). Ví dụ: “She was too tired to work.” (Cô ấy quá mệt để làm việc.) Nó không đi trực tiếp với “that” để diễn tả kết quả trong trường hợp này. Vậy, B là đáp án sai.
- C. as: “As” thường dùng để so sánh (as…as) hoặc trong mệnh đề chỉ thời gian/nguyên nhân. Nó không phù hợp với cấu trúc “tính từ + that” để diễn tả kết quả. Vậy, C là đáp án sai.
- D. so: Phù hợp nhất. Cấu trúc “so + tính từ + that” chính xác là cái chúng ta cần. “She was so tired that she went to bed early.”
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“So” là từ duy nhất phù hợp để tạo thành cấu trúc “so + tính từ + that” diễn tả nguyên nhân – kết quả.
Đáp án đúng: D. so
Giải thích ngắn gọn: Để diễn tả kết quả “quá…đến nỗi mà…” khi theo sau là một tính từ, chúng ta sử dụng cấu trúc “so + tính từ + that + mệnh đề”.
—
Bài tập 7: Please don’t …………………………………………. so much noise.
A. go B. make C. do D. take
Phân tích và lời giải:
Bài tập này kiểm tra kiến thức về các cụm động từ cố định (collocations) với danh từ “noise”. Đây là những cụm từ chúng ta thường gặp và cần ghi nhớ.
Bước 1: Xác định danh từ đi kèm.
- Danh từ trong câu là “noise” (tiếng ồn).
Bước 2: Xem xét các động từ thường đi với “noise”.
- Trong tiếng Anh, để diễn tả hành động “gây ra tiếng ồn”, “làm ồn”, chúng ta dùng cụm động từ cố định là “make noise”.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- A. go: “Go noise” không phải là một cụm từ có nghĩa. (Chúng ta có “go to school”, “go shopping”…)
- B. make: “Make noise” là cụm động từ đúng, có nghĩa là “gây ra tiếng ồn”, “làm ồn”. Vậy, B là đáp án đúng. Câu “Please don’t make so much noise” có nghĩa là “Làm ơn đừng làm ồn quá nhiều.”
- C. do: “Do noise” không phải là một cụm từ có nghĩa. (Chúng ta có “do homework”, “do the laundry”…)
- D. take: “Take noise” không phải là một cụm từ có nghĩa. (Chúng ta có “take a photo”, “take a rest”…)
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Make” là động từ duy nhất kết hợp với “noise” để tạo thành một cụm từ có nghĩa đúng trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng: B. make
Giải thích ngắn gọn: “Make noise” là một cụm động từ cố định (collocation) trong tiếng Anh, có nghĩa là “gây ra tiếng ồn” hoặc “làm ồn”.
—
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức ngữ pháp quan trọng. Hãy luôn chăm chỉ học tập và luyện tập nhé!
\(4\).B
\(\rightarrow\) So + do / does / … + S : Cũng có
\(\rightarrow\) Dùng để chỉ 2 ý kiến đồng tình
\(5\).A
\(\rightarrow\) Thì HTHT ( CPĐ ) : S + haven’t / hasn’t + V3 / PII
\(\rightarrow\) Đặc điểm nhận dạng : yet
\(6\).D
\(\rightarrow\) S + is / am / are + so adj + that + Clause : Quá … đến nỗi mà …
\(7\).B
\(\rightarrow\) Don’t + do sth : Đừng làm gì
\(\rightarrow\) make noise : gây tiếng ồn
\(\text{# Kirigiri}\)
\(4\)\(B\)
\(@\) đồng ý với câu khẳng định \(→\) So \(+\) trợ động từ \(+\) S
\(5\)\(A\)
\(@\) “make up one’s mind” \(=\) quyết định
\(6\)\(D\)
\(@\) cấu trúc so \(+\) adj \(+\) that
\(7\)\(B\)
\(@\) “make noise” \(=\) gây ồn