4. I’m………………………..sorry for the delay. (EXTREME)
5. She looks m…
5. She looks more …………………. than her sister. (BEAUTY)
6. I am ……………. enough to have a lot of friends. (LUCK
Đây là dạng bài tập yêu cầu chúng ta điền từ đúng dạng vào chỗ trống dựa trên từ gợi ý. Để làm tốt, chúng ta cần xác định xem chỗ trống đang cần từ loại gì (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ) và sau đó biến đổi từ gốc sao cho phù hợp.
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
***
### Bài tập số 4:
4. I’m………………………..sorry for the delay. (EXTREME)
Bước 1: Xác định từ gốc và nghĩa của từ.
Từ gốc là EXTREME. Đây là một tính từ (adjective), có nghĩa là “cực đoan, tột cùng, rất”.
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu và vị trí của chỗ trống.
Trong câu có cụm “I’m … sorry”. Từ “sorry” ở đây là một tính từ (adjective), có nghĩa là “xin lỗi, lấy làm tiếc”.
Chỗ trống đứng trước tính từ “sorry”.
Bước 3: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.
Trong tiếng Anh, để bổ nghĩa cho một tính từ, chúng ta cần một trạng từ (adverb). Trạng từ sẽ cho chúng ta biết mức độ hoặc cách thức của tính từ đó.
Ví dụ: “very good” (rất tốt), “terribly cold” (lạnh khủng khiếp).
Bước 4: Biến đổi từ gốc thành từ loại cần thiết.
Để biến đổi một tính từ (EXTREME) thành một trạng từ, chúng ta thường thêm đuôi -LY vào sau tính từ đó. (Lưu ý: có một số trường hợp ngoại lệ, nhưng đây là quy tắc chung nhất).
Công thức: \[ \text{Adjective} + \text{-LY} = \text{Adverb} \]
Vậy, EXTREME sẽ trở thành EXTREMELY.
Bước 5: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại nghĩa của câu.
I’m extremely sorry for the delay.
Dịch nghĩa: “Tôi cực kỳ xin lỗi vì sự chậm trễ.” Câu văn hoàn chỉnh và hợp lý về nghĩa.
Đáp án: EXTREMELY
***
### Bài tập số 5:
5. She looks more …………………. than her sister. (BEAUTY)
Bước 1: Xác định từ gốc và nghĩa của từ.
Từ gốc là BEAUTY. Đây là một danh từ (noun), có nghĩa là “sắc đẹp, vẻ đẹp”.
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu và vị trí của chỗ trống.
Trong câu có cấu trúc “looks more … than”. Đây là cấu trúc so sánh hơn (comparative form).
Động từ “looks” ở đây là một linking verb (động từ nối). Sau các động từ nối như “look, feel, sound, smell, taste, seem, become, get”, chúng ta thường dùng một tính từ để mô tả chủ ngữ.
Và trong cấu trúc so sánh “more … than”, chúng ta cũng cần một tính từ (hoặc trạng từ, nhưng ở đây “looks” là động từ nối nên cần tính từ).
Bước 3: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.
Chỗ trống cần một tính từ (adjective) để mô tả chủ ngữ “She” và phù hợp với cấu trúc so sánh hơn.
Bước 4: Biến đổi từ gốc thành từ loại cần thiết.
Để biến đổi một danh từ (BEAUTY) thành một tính từ, chúng ta có thể thêm các đuôi như -ful, -y, -ous, v.v. tùy theo từ.
Với từ BEAUTY, tính từ tương ứng là BEAUTIFUL.
Bước 5: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại nghĩa của câu.
She looks more beautiful than her sister.
Dịch nghĩa: “Cô ấy trông xinh đẹp hơn chị/em gái của mình.” Câu văn hoàn chỉnh và hợp lý về nghĩa.
Đáp án: BEAUTIFUL
***
### Bài tập số 6:
6. I am ……………. enough to have a lot of friends. (LUCK)
Bước 1: Xác định từ gốc và nghĩa của từ.
Từ gốc là LUCK. Đây là một danh từ (noun), có nghĩa là “sự may mắn”.
Bước 2: Phân tích cấu trúc câu và vị trí của chỗ trống.
Trong câu có cấu trúc “… enough to …”. Đây là cấu trúc “tính từ/trạng từ + enough to V (infinitive)”.
Với động từ “am” (là dạng của “to be”), theo sau “to be” chúng ta thường dùng tính từ để mô tả chủ ngữ.
Cấu trúc đầy đủ là: Adjective + enough.
Bước 3: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.
Chỗ trống cần một tính từ (adjective) để mô tả chủ ngữ “I” và đứng trước “enough”.
Bước 4: Biến đổi từ gốc thành từ loại cần thiết.
Để biến đổi một danh từ (LUCK) thành một tính từ, chúng ta có thể thêm đuôi -Y vào sau danh từ đó.
Công thức: \[ \text{Noun} + \text{-Y} = \text{Adjective} \]
Vậy, LUCK sẽ trở thành LUCKY.
Bước 5: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại nghĩa của câu.
I am lucky enough to have a lot of friends.
Dịch nghĩa: “Tôi may mắn đủ để có rất nhiều bạn bè.” Câu văn hoàn chỉnh và hợp lý về nghĩa.
Đáp án: LUCKY
***
Các em thấy không, bài tập Word Form không hề khó nếu chúng ta nắm vững các từ loại và các quy tắc biến đổi từ. Hãy luyện tập thật nhiều để làm quen với các đuôi từ và cách sử dụng của chúng nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
\(4\) extremely
\(->\) đây cần 1 trạng từ để bổ nghĩa cho động từ sorry
\(5\) beautiful
\(->\) look + adj
\(6\) lucky
\(->\) adj + enough+ to- V : đủ làm dì
4. extremely
5. beautiful
6. lucky
Giải thích:
4. extremely là trạng từ bổ nghĩa
5. S + more + Adj + than + S + …
\(->\) beauty phải chuyển thành tính từ
\(->\) beautiful
6. S + tobe + adj + enough + to V(infi).