4. You should practise ……………. English with your classmates.
A. to spea…
A. to speak
B. speak
C. being spoken
D. speaking
Vì sao?
Câu hỏi của chúng ta là:
You should practise ……………. English with your classmates.
A. to speak
B. speak
C. being spoken
D. speaking
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng bước để tìm ra đáp án đúng.
Bước 1: Xác định động từ chính trong câu.
Trong câu này, động từ chính mà chúng ta cần quan tâm là “practise”.
Bước 2: Nhớ lại quy tắc ngữ pháp đi kèm với động từ “practise”.
Động từ “practise” (thực hành) là một động từ theo sau bởi động từ thêm “ing” (gerund) hoặc danh từ.
Công thức chung là:
practise + V-ing
hoặc
practise + noun
Bước 3: Phân tích các lựa chọn dựa trên quy tắc.
A. “to speak”: Đây là dạng nguyên thể có “to”. Cấu trúc “practise to V” là sai.
B. “speak”: Đây là dạng nguyên thể không “to”. Động từ “practise” không đi trực tiếp với động từ nguyên thể không “to”.
C. “being spoken”: Đây là dạng bị động của V-ing. Tuy “being spoken” là một dạng V-ing, nhưng nó ở thể bị động. Chúng ta cần “thực hành nói” (chủ động), không phải “bị nói”. Do đó, cấu trúc này không phù hợp.
D. “speaking”: Đây là dạng động từ thêm “ing” (gerund). Nó hoàn toàn phù hợp với quy tắc của động từ “practise”.
Bước 4: Áp dụng vào câu và kiểm tra.
Khi điền “speaking” vào chỗ trống, câu trở thành:
You should practise speaking English with your classmates.
Nghĩa là: Bạn nên thực hành nói Tiếng Anh với các bạn của mình.
Câu này hoàn toàn có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Kết luận:
Dựa trên quy tắc ngữ pháp “practise + V-ing”, đáp án đúng nhất là D. speaking.
Chúc các em học tốt!
\(1. D\)
\(→\) Practise + Ving : Tập luyện làm gì đó
\(→\) Should + V-bare : Nên làm gì
\(#HT:)))\)
\(\text{-> Answer : D.speaking}\)
\(\text{-> practise + V-ing : luyện tập làm gì đó}\)
\(\text{-> S + should + V-inf + O}\)
\(\text{-> Bạn nên luyện tập nói tiếng Anh với những người bạn trong lớp của bạn.}\) \(\text{Linhh}\)