41. His car needs ________.
A. be fixed B. fixing C. …
A. be fixed B. fixing C. to be fixing D. fixed
42. Her watch needs _______.
A. repairing B. to be repaired C. repaired D. A and B
43. My mother is going _____ this house.
A. sold B. sell C. to be sold D. to sell
44. There’s somebody behind us. I think we are _______.
A. being followed B. are followed C. follow D. following
45. Have you _____ by a dog?
A. bite B. bit C. ever been bitten D. ever been bit
46. The room is being _____ at the moment.
A. was cleaned B. cleaned C. cleaning D. clean
47. It _____ that the strike will end soon.
A. is expected B. expected C. are expected D. was expected
48. It is _____ that many people are homeless after the floods.
A. was reported B. reports C. reported D. reporting
49. He was said _____ this building.
A. designing B. to have designed C. to design D. designed
50. Ted ______ by a bee while he was sitting in the garden.
A. got sting B. got stung C. get stung D. gets stung
41. His car needs ________.
A. be fixed B. fixing C. to be fixing D. fixed
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc của câu. Câu này có chủ ngữ là “His car” và động từ chính là “needs”.
Bước 2: Nhận biết cấu trúc với động từ “need”. Động từ “need” khi theo sau bởi một hành động cần được thực hiện, chúng ta có hai cấu trúc chính:
– need + V-ing: Diễn tả hành động cần được thực hiện (chủ động hoặc ám chỉ sự cần thiết của hành động đó). Ví dụ: My hair needs cutting. (Tóc tôi cần cắt.)
– need + to + V (nguyên thể): Diễn tả hành động cần được thực hiện. Ví dụ: My hair needs to be cut. (Tóc tôi cần được cắt.)
– need + to be + V3/ed: Diễn tả hành động cần được thực hiện (bị động rõ ràng). Ví dụ: My hair needs to be cut. (Tóc tôi cần được cắt.)
Bước 3: Xét nghĩa của câu. “His car needs ________.” có nghĩa là “Chiếc xe của anh ấy cần được sửa chữa”. Hành động “sửa chữa” (fix) tác động lên chiếc xe, nên ở đây chúng ta dùng cấu trúc bị động.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. Với “need”, chúng ta có thể dùng “need + V-ing” hoặc “need + to be + V3/ed” để diễn tả ý nghĩa bị động.
– “fixing” là V-ing. Khi dùng “need + V-ing”, nó có thể mang nghĩa bị động.
– “to be fixed” là cấu trúc bị động đầy đủ.
Tuy nhiên, trong các lựa chọn, “fixing” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả ý nghĩa “cần được sửa chữa” một cách tự nhiên trong văn nói và viết tiếng Anh. Cấu trúc “need + V-ing” thường được ưu tiên khi người nói muốn nhấn mạnh sự cần thiết của hành động đó.
Bước 5: Loại trừ các phương án sai.
– A. “be fixed” thiếu “to”.
– C. “to be fixing” là cấu trúc sai.
– D. “fixed” là dạng quá khứ phân từ, không phù hợp đứng ngay sau “needs” trong trường hợp này.
Kết luận: Đáp án B. fixing là đúng.
42. Her watch needs _______.
A. repairing B. to be repaired C. repaired D. A and B
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Chủ ngữ là “Her watch” (Đồng hồ của cô ấy), động từ là “needs”.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc với “need”. Như đã nói ở câu 41, “need” có thể đi với V-ing hoặc to be + V3/ed để diễn tả ý nghĩa bị động.
Bước 3: Xét nghĩa của câu. “Her watch needs _______.” nghĩa là “Đồng hồ của cô ấy cần được sửa chữa”. Hành động “sửa chữa” (repair) tác động lên đồng hồ.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc.
– “repairing” là V-ing. Cấu trúc “need + V-ing” mang nghĩa bị động. (Đồng hồ cần sửa).
– “to be repaired” là cấu trúc bị động đầy đủ. (Đồng hồ cần được sửa).
Cả hai cấu trúc này đều đúng về ngữ pháp và mang ý nghĩa tương tự trong trường hợp này.
Bước 5: Kiểm tra các lựa chọn. Lựa chọn D bao gồm cả A và B.
Kết luận: Đáp án D. A and B là đúng.
43. My mother is going _____ this house.
A. sold B. sell C. to be sold D. to sell
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Chủ ngữ là “My mother”, động từ chính là “is going”.
Bước 2: Nhận biết cấu trúc “be going to”. Cấu trúc “be going to” được dùng để diễn tả ý định, kế hoạch hoặc dự đoán tương lai. Sau “be going to” là một động từ nguyên thể.
Bước 3: Xét nghĩa của câu. “My mother is going _______ this house.” có thể có hai nghĩa tùy thuộc vào động từ theo sau:
– Nếu là “sell” (bán): Mẹ tôi sẽ bán ngôi nhà này. (Hành động bán do mẹ thực hiện).
– Nếu là “to be sold” (được bán): Ngôi nhà này sẽ được bán. (Ngôi nhà là đối tượng của hành động bán).
Tuy nhiên, với chủ ngữ là “My mother” (là người), hành động chủ động sẽ hợp lý hơn. Mẹ tôi là người thực hiện hành động bán.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc. “is going” đi với động từ nguyên thể.
– “sell” là động từ nguyên thể. Cấu trúc “is going to sell” là đúng.
– “to be sold” là dạng bị động, không phù hợp với chủ ngữ “My mother”.
Bước 5: Loại trừ các phương án sai.
– A. “sold” là quá khứ phân từ.
– C. “to be sold” là cấu trúc bị động.
Kết luận: Đáp án D. to sell là đúng.
44. There’s somebody behind us. I think we are _______.
A. being followed B. are followed C. follow D. following
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu “There’s somebody behind us.” cho biết có ai đó đang đi theo chúng ta.
Bước 2: Phân tích vế sau: “I think we are _______.” Chúng ta cần điền vào chỗ trống để diễn tả điều gì đang xảy ra với “we” (chúng ta).
Bước 3: Xét nghĩa. Vì có “somebody behind us”, nghĩa là “chúng ta” đang bị ai đó đi theo. Hành động “follow” (đi theo) tác động lên “we”, nên chúng ta cần dùng cấu trúc bị động.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc bị động. Trong trường hợp này, chúng ta đang diễn tả một hành động đang xảy ra ở hiện tại mà “chúng ta” là đối tượng của hành động đó. Đây là cấu trúc bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Passive).
Công thức: S + am/is/are + being + V3/ed
Bước 5: Chọn đáp án.
– A. “being followed” – Đúng với công thức bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn.
– B. “are followed” – Là bị động ở thì Hiện tại Đơn, không diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
– C. “follow” – Là động từ nguyên thể, sai về ngữ pháp.
– D. “following” – Là V-ing, diễn tả chủ động, không phù hợp với nghĩa “chúng ta” bị đi theo.
Kết luận: Đáp án A. being followed là đúng.
45. Have you _____ by a dog?
A. bite B. bit C. ever been bitten D. ever been bit
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này có cấu trúc “Have you …?”, là câu hỏi ở thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Bước 2: Xét nghĩa. Câu hỏi này muốn hỏi “Bạn đã từng bị chó cắn chưa?”. Hành động “cắn” (bite) tác động lên “you” (bạn), nên chúng ta cần dùng cấu trúc bị động.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc bị động ở thì Hiện tại Hoàn thành.
Công thức: Have/Has + S + been + V3/ed
Bước 4: Kết hợp với từ “ever”. Từ “ever” (đã từng) thường được dùng trong câu hỏi ở thì Hiện tại Hoàn thành để hỏi về kinh nghiệm.
Bước 5: Chọn đáp án.
– A. “bite” – Động từ nguyên thể.
– B. “bit” – Quá khứ đơn của “bite”.
– C. “ever been bitten” – Phù hợp với cấu trúc “Have + S + ever + been + V3/ed” và nghĩa bị động. “bitten” là quá khứ phân từ của “bite”.
– D. “ever been bit” – “Bit” cũng là một dạng quá khứ phân từ của “bite”, nhưng “bitten” được dùng phổ biến và trang trọng hơn, đặc biệt khi diễn tả hành động cắn của động vật. Tuy nhiên, “bit” đôi khi vẫn được chấp nhận. Nhưng xét về độ phổ biến và đúng chuẩn, “bitten” là lựa chọn tốt nhất. Trong ngữ cảnh bài tập trắc nghiệm, nếu có cả hai, “bitten” thường là đáp án ưu tiên.
Kết luận: Đáp án C. ever been bitten là đúng.
46. The room is being _____ at the moment.
A. was cleaned B. cleaned C. cleaning D. clean
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Chủ ngữ là “The room” (Căn phòng), có động từ “is being”.
Bước 2: Nhận biết cấu trúc “is being”. Cấu trúc này là một phần của thì Hiện tại Tiếp diễn ở dạng bị động (Present Continuous Passive).
Công thức: S + am/is/are + being + V3/ed
Bước 3: Xác định hành động. Hành động cần điền vào chỗ trống là hành động tác động lên “The room”. Trong trường hợp này, hành động đó là “clean” (dọn dẹp).
Bước 4: Áp dụng cấu trúc bị động. Sau “is being” phải là quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ.
– “cleaned” là quá khứ phân từ của “clean”.
Bước 5: Chọn đáp án.
– A. “was cleaned” – Là bị động ở quá khứ đơn, không phù hợp với “is being”.
– B. “cleaned” – Là quá khứ phân từ, phù hợp với cấu trúc.
– C. “cleaning” – Là V-ing, dùng cho chủ động ở tiếp diễn, không phù hợp.
– D. “clean” – Là tính từ hoặc động từ nguyên thể, không phù hợp.
Kết luận: Đáp án B. cleaned là đúng.
47. It _____ that the strike will end soon.
A. is expected B. expected C. are expected D. was expected
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu có cấu trúc bắt đầu bằng “It ____ that…”. Đây là một dạng câu bị động đặc biệt dùng để diễn tả ý kiến, tin tức, lời đồn đại.
Bước 2: Xác định cấu trúc. Cấu trúc này là: It + be + V3/ed + that + Clause.
Bước 3: Xét nghĩa. “It _____ that the strike will end soon.” có nghĩa là “Có ý kiến/Dự đoán rằng cuộc đình công sẽ kết thúc sớm.” Hành động “expect” (mong đợi, dự đoán) là của người nói hoặc công chúng, không phải của “It”. Do đó, chúng ta cần dùng dạng bị động.
Bước 4: Chọn động từ “be” phù hợp.
– “It” đóng vai trò chủ ngữ giả.
– “expected” là quá khứ phân từ của “expect”.
– Chúng ta cần chia động từ “be” ở hiện tại đơn vì câu mang tính chất chung chung, một dự đoán phổ biến.
– Vậy, ta dùng “is”.
Bước 5: Chọn đáp án.
– A. “is expected” – Phù hợp với cấu trúc bị động ở hiện tại đơn.
– B. “expected” – Thiếu động từ “be”.
– C. “are expected” – Sai vì chủ ngữ “It” đi với “is”.
– D. “was expected” – Là bị động ở quá khứ đơn, không phù hợp với ý nghĩa dự đoán chung ở hiện tại.
Kết luận: Đáp án A. is expected là đúng.
48. It is _____ that many people are homeless after the floods.
A. was reported B. reports C. reported D. reporting
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Tương tự câu 47, câu này cũng có cấu trúc “It is _____ that…”.
Bước 2: Xác định cấu trúc. Cấu trúc bị động phổ biến: It + be + V3/ed + that + Clause.
Bước 3: Xét nghĩa. “It is _____ that many people are homeless after the floods.” có nghĩa là “Người ta báo cáo rằng có nhiều người vô gia cư sau trận lũ.” Hành động “report” (báo cáo) là của ai đó (người đưa tin, truyền thông), không phải của “It”. Vì vậy, ta cần dùng dạng bị động.
Bước 4: Chọn quá khứ phân từ phù hợp. Quá khứ phân từ của “report” là “reported”.
– Ta có “It is reported that…” (Người ta báo cáo rằng…).
Bước 5: Chọn đáp án.
– A. “was reported” – Sai vì đã có “is” rồi.
– B. “reports” – Là danh từ hoặc động từ chia ở hiện tại đơn (với chủ ngữ số nhiều), không phù hợp.
– C. “reported” – Là quá khứ phân từ, phù hợp với cấu trúc bị động.
– D. “reporting” – Là V-ing, dùng cho chủ động ở tiếp diễn, không phù hợp.
Kết luận: Đáp án C. reported là đúng.
49. He was said _____ this building.
A. designing B. to have designed C. to design D. designed
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu có cấu trúc “He was said…”. Đây là một dạng bị động khác, diễn tả những gì người ta nói về ai đó.
Bước 2: Xác định cấu trúc. Cấu trúc phổ biến là: S + be + said/thought/believed… + to + V (nguyên thể) hoặc S + be + said/thought/believed… + to have + V3/ed.
Bước 3: Xét nghĩa và thời gian. “He was said _______ this building.” nghĩa là “Người ta nói rằng anh ấy đã thiết kế (design) tòa nhà này.”
– “was said” là ở quá khứ.
– Hành động “thiết kế” (design) xảy ra trước hành động “nói” (said). Vì hành động thiết kế xảy ra trước hành động nói, chúng ta cần dùng dạng hoàn thành của “to + V”.
Bước 4: Áp dụng cấu trúc “to have + V3/ed”.
– “to have designed” là dạng hoàn thành của “to design”, diễn tả hành động xảy ra trước.
Bước 5: Chọn đáp án.
– A. “designing” – Sai.
– B. “to have designed” – Đúng với cấu trúc và ngữ cảnh về thời gian.
– C. “to design” – Chỉ hành động xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động nói, không phù hợp.
– D. “designed” – Sai.
Kết luận: Đáp án B. to have designed là đúng.
50. Ted ______ by a bee while he was sitting in the garden.
A. got sting B. got stung C. get stung D. gets stung
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu có mệnh đề “while he was sitting in the garden” cho biết hành động xảy ra trong quá khứ.
Bước 2: Phân tích vế đầu: “Ted ______ by a bee”. “By a bee” cho thấy con ong là tác nhân gây ra hành động cho Ted. Hành động này là “sting” (chích).
Bước 3: Xét nghĩa. “Ted ______ by a bee” có nghĩa là “Ted đã bị ong chích”. Hành động “chích” tác động lên Ted, nên cần dùng cấu trúc bị động.
Bước 4: Nhận biết cấu trúc “get + V3/ed”. Đây là một cách khác để diễn tả cấu trúc bị động, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn. Cấu trúc này mang nghĩa tương tự như “be + V3/ed”.
Công thức: S + get + V3/ed
Bước 5: Áp dụng cấu trúc và chia động từ. Hành động xảy ra trong quá khứ (“while he was sitting”).
– Động từ cần chia là “sting”. Quá khứ phân từ của “sting” là “stung”.
– Ta cần dùng dạng quá khứ của “get”, đó là “got”.
– Vậy, cấu trúc là “got stung”.
Bước 6: Chọn đáp án.
– A. “got sting” – Sai, thiếu V3/ed.
– B. “got stung” – Đúng với cấu trúc bị động “get + V3/ed” ở quá khứ.
– C. “get stung” – Là hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
– D. “gets stung” – Là hiện tại đơn, không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
Kết luận: Đáp án B. got stung là đúng.
Chúc mừng các em đã hoàn thành các bài tập! Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Hãy ôn tập thường xuyên để kiến thức ngày càng vững chắc nhé!
\(41\). His car needs…………………
A. be fixed B. fixing C. to be fixing D. fixed
\(→\) S + need + V-ing (= S + need + to be VPP)
\(42\). Her watch needs……………
A. repairing B. to be repaired C. repaired D. A and B
\(→\) S + need + V-ing (= S + need + to be VPP)
\(43\). My mother is going……….this house
A. sold B. sell C. to be sold D. to sell
\(→\) S + BE GOING TO + VERB – inf
\(44\). There’s somebody behind us. I think we are………..
A. being followed B. are followed C. follow D. following
\(→\) Thì HTĐ dạng bị động
5. Have you………..by a dog?
A. bite B. bit C. ever been bitten D. ever been bit
\(→\) Ever dấu hiệu thì HTHT
\(46\). The room is being………at the moment
A. was cleaned B. cleaned C. cleaning D. clean
\(→\)Bị động thì hiện tại tiếp diễn: is/ am/ are + being + PP
\(47\). It…….that the strik will en soon
A. is expected B. expected C. are expected D. was expected
\(48\). It is……..that many people are homeless after the floods
A. was reported B. reports C. reported D. reporting
\(→\) Bị động của thì HT
\(49\). He was said……….this building
A. designing B. to have designed C. to desgin D. designed
\(→\) Câu bị động đặc biệt
\(50\). Ted……..by a bee while he was sitting in the gardern
A. got sting B. got stung C. get stung D. gets stung
\(→\) Câu bị động thì QKĐ có dạng was/ were + V(PII), chủ ngữ là danh từ số ít to be chia là was. C,D thiếu to be. A sai hình thức động từ V(PII)