5. Everybody has a great regard for her despite herpoverty.
Although …………
Although ………………………………………………………………………………………………………………………
6. In spite of the cold weather, we all woreshorts.
Even though ………………………………………………………………………………………………………………….
7. In spite of her beauty and intelligence, nobody likesher.
Even though ………………………………………………………………………………………………………………….
8. In spite of her broken leg, she managed to get out of thecar.
Even though ………………………………………………………………………………………………………………….
9. Despite the narrow streets, many people drive cars in thiscity.
Though …………………………………………………………………………………………………………………………
10. In spite of playing well, our team lost thegame.
Chúng ta sẽ đi qua từng bài tập một, cô sẽ hướng dẫn thật chi tiết để các em hiểu rõ cách làm.
Bài tập số 5:
Everybody has a great regard for her despite her poverty.
Although ………………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng “despite” để diễn đạt sự nhượng bộ. “Despite” đi với danh từ hoặc cụm danh từ: “her poverty” (sự nghèo khó của cô ấy).
Bước 2: Xác định cách chuyển đổi sang “Although”.
“Although” là một liên từ nối hai mệnh đề. Do đó, chúng ta cần chuyển cụm danh từ “her poverty” thành một mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ.
Bước 3: Biến đổi mệnh đề.
Chủ ngữ có thể là “she” (cô ấy). Động từ phù hợp với “poverty” là “be poor” (nghèo). Vậy mệnh đề sẽ là “she is poor”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “Although” với mệnh đề mới và phần còn lại của câu.
Đáp án: Although she is poor, everybody has a great regard for her.
(Hoặc: Although she is poor, people have a great regard for her.)
Cô giải thích thêm: “a great regard for” có nghĩa là rất tôn trọng ai đó. Dù cô ấy nghèo, mọi người vẫn rất tôn trọng cô ấy.
Bài tập số 6:
In spite of the cold weather, we all wore shorts.
Even though ………………………………………………………………………………………………………………….
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc sử dụng “In spite of” để diễn đạt sự nhượng bộ. “In spite of” cũng đi với danh từ hoặc cụm danh từ: “the cold weather” (thời tiết lạnh).
Bước 2: Xác định cách chuyển đổi sang “Even though”.
Tương tự như bài 5, “Even though” là liên từ nối hai mệnh đề. Chúng ta cần biến đổi “the cold weather” thành một mệnh đề.
Bước 3: Biến đổi mệnh đề.
Chủ ngữ có thể là “it” (nó, ám chỉ thời tiết). Động từ là “be”. Mệnh đề sẽ là “it was cold”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “Even though” với mệnh đề mới và phần còn lại của câu.
Đáp án: Even though it was cold, we all wore shorts.
Lưu ý: “Even though” và “although” có nghĩa và cách dùng tương tự nhau trong trường hợp này.
Bài tập số 7:
In spite of her beauty and intelligence, nobody likes her.
Even though ………………………………………………………………………………………………………………….
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc dùng “In spite of” với cụm danh từ “her beauty and intelligence” (vẻ đẹp và sự thông minh của cô ấy).
Bước 2: Xác định cách chuyển đổi sang “Even though”.
Cần biến đổi “her beauty and intelligence” thành một mệnh đề.
Bước 3: Biến đổi mệnh đề.
Chủ ngữ là “she” (cô ấy). Động từ là “be”. Mệnh đề sẽ là “she is beautiful and intelligent”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “Even though” với mệnh đề mới và phần còn lại của câu.
Đáp án: Even though she is beautiful and intelligent, nobody likes her.
Ở đây, chúng ta thấy một sự tương phản rõ rệt: cô ấy có những phẩm chất tốt nhưng lại không được ai thích.
Bài tập số 8:
In spite of her broken leg, she managed to get out of the car.
Even though ………………………………………………………………………………………………………………….
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc dùng “In spite of” với cụm danh từ “her broken leg” (chân bị gãy của cô ấy).
Bước 2: Xác định cách chuyển đổi sang “Even though”.
Cần biến đổi “her broken leg” thành một mệnh đề.
Bước 3: Biến đổi mệnh đề.
Chủ ngữ là “she” (cô ấy). Động từ là “have”. Mệnh đề sẽ là “she had a broken leg”. Hoặc có thể dùng cấu trúc bị động: “her leg was broken”. Chúng ta dùng “she had a broken leg” cho gọn gàng hơn.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “Even though” với mệnh đề mới và phần còn lại của câu.
Đáp án: Even though she had a broken leg, she managed to get out of the car.
Bài tập này cho thấy dù gặp khó khăn (chân gãy), cô ấy vẫn cố gắng vượt qua.
Bài tập số 9:
Despite the narrow streets, many people drive cars in this city.
Though …………………………………………………………………………………………………………………………
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc dùng “Despite” với cụm danh từ “the narrow streets” (những con đường hẹp).
Bước 2: Xác định cách chuyển đổi sang “Though”.
“Though” cũng là liên từ nối hai mệnh đề, tương tự như “although” và “even though”. Chúng ta cần biến đổi “the narrow streets” thành một mệnh đề.
Bước 3: Biến đổi mệnh đề.
Chủ ngữ là “the streets” (những con đường). Động từ là “be”. Mệnh đề sẽ là “the streets are narrow”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “Though” với mệnh đề mới và phần còn lại của câu.
Đáp án: Though the streets are narrow, many people drive cars in this city.
Lưu ý: “Though” có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, giống như “although”.
Bài tập số 10:
In spite of playing well, our team lost the game.
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc dùng “In spite of” với một động từ dạng V-ing: “playing well”. Khi “in spite of” đi với V-ing, nó thường ám chỉ chủ ngữ của hành động V-ing là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Bước 2: Xác định cách chuyển đổi sang “Although” hoặc “Even though”.
Chúng ta cần biến đổi “playing well” thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Bước 3: Biến đổi mệnh đề.
Chủ ngữ của “playing well” là “our team”. Động từ là “play”. Mệnh đề sẽ là “our team played well”.
Bước 4: Hoàn thành câu.
Ghép “Although” (hoặc “Even though”) với mệnh đề mới và phần còn lại của câu.
Đáp án: Although our team played well, they lost the game.
(Hoặc: Even though our team played well, they lost the game.)
Ở đây, “they” là đại từ thay thế cho “our team”.
Các em thấy đó, việc chuyển đổi từ cấu trúc “despite/in spite of + danh từ” sang cấu trúc “although/even though/though + mệnh đề” rất đơn giản phải không nào? Quan trọng là chúng ta xác định được chủ ngữ và động từ phù hợp để tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh.
Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ cách dùng này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
5) Everybody has great regard for her despite her poverty.
Although she is poor, everybody has great regard for her.
6) She didn’t go to the circus with Betty because she had a bad cold.
Because of her bad cold, she didn’t go to the circus with Betty.
7) In spite of her beauty and intelligence, nobody likesher.
Though….she is beautiful and intelligent, nobody likes her…..
8. In spite of her broken leg, she managed to get out of thecar.
. In spite of his broken leg, he managed to get out of the car.
9. Despite the narrow streets, many people drive cars in thiscity.
Although the streets are narrow, many people drive cars in this city.
10. In spite of playing well, our team lost thegame.
Although our team played well, we lost the game.
\(5.\) Although she is poor, everybody has a great regard for her.
\(6.\) Even though the weather was cold, we all wore shorts.
\(7.\) Even though she is beautiful and intelligent, nobody likes her.
\(8.\) Even though her leg was broken, she managed to get out of the car.
\(9.\) Though the streets are narrow, many people drive cars in this city.
\(10.\) Even though our team played well, it lost the game.
\(———–\)
\(-\) Although + clause, clause \(=\) Despite/In spite of + N/V-ing, clause : mặc dù … nhưng