Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

5. Good luck with the test, he said. =>

5. Good luck with the test, he said.
=>

5. Good luck with the test, he said.
=>
Hỏi bởi: Minh Thông
2 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 12, đó là chuyển đổi câu tường thuật. Bài tập này giúp chúng ta rèn luyện kỹ năng nghe hiểu, diễn đạt lại lời nói của người khác một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Chúng ta sẽ đi vào câu số 5: “Good luck with the test, he said.”

Bước 1: Xác định loại câu gốc.
Các em hãy nhìn vào câu gốc: “Good luck with the test, he said.”
Chúng ta thấy có dấu phẩy ngăn cách lời nói trực tiếp và hành động nói “he said”.
Lời nói trực tiếp là “Good luck with the test”. Đây là một lời chúc.

Bước 2: Xác định ngôi và thì của động từ tường thuật.
Động từ tường thuật ở đây là “said”. Đây là động từ ở thì Quá khứ đơn. Điều này có nghĩa là khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta có thể sẽ cần lùi thì của động từ trong lời nói trực tiếp (nếu có).

Bước 3: Xác định lời nói trực tiếp và người nói.
Lời nói trực tiếp: “Good luck with the test”
Người nói: “he”

Bước 4: Lựa chọn động từ tường thuật phù hợp.
Trong câu gốc, người nói “he” đưa ra lời chúc “Good luck”. Khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta cần sử dụng một động từ diễn tả hành động chúc.
Động từ phổ biến nhất để diễn tả lời chúc là “wish”.

Bước 5: Chuyển đổi lời nói trực tiếp thành câu gián tiếp.
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng công thức chuyển đổi câu tường thuật cho lời chúc:
Chủ ngữ + wish(es)/wished + tân ngữ (nếu có) + that + chủ ngữ mới + động từ ở thì lùi (nếu cần) + …
Hoặc một cấu trúc phổ biến hơn với lời chúc là:
Chủ ngữ + wish(es)/wished + tân ngữ (nếu có) + tân ngữ của lời chúc + …

Trong trường hợp này, lời nói trực tiếp là “Good luck with the test”. Chúng ta có thể hiểu đây là lời chúc dành cho một người nào đó (ngầm hiểu là “you”). Tuy nhiên, câu gốc không cho biết người nghe là ai, nên chúng ta sẽ không thêm tân ngữ trực tiếp cho “wished”.

Với lời chúc “Good luck”, chúng ta có thể tường thuật lại như sau:
“he wished” + một điều gì đó.
Điều gì đó ở đây là “good luck with the test”.

Vì “good luck” là một cụm danh từ hoặc một lời chúc không chứa động từ, nên chúng ta không cần lùi thì. Chúng ta chỉ cần giữ nguyên cụm từ này và thêm vào sau động từ “wished”.

Vậy, câu tường thuật sẽ là:
he wished good luck with the test.

Tuy nhiên, để câu văn tự nhiên và chính xác hơn theo cấu trúc thông thường của câu tường thuật với “wish”, chúng ta nên thêm “him” (ngầm hiểu là anh ấy chúc cho chính mình, hoặc một cách diễn đạt chung chung) hoặc nếu biết người nghe là ai thì sẽ thêm tân ngữ đó. Trong trường hợp này, nếu không có thông tin về người nghe, ta có thể diễn đạt là anh ấy đã chúc may mắn.

Một cách diễn đạt khác, và thường được dùng khi không rõ người nhận lời chúc hoặc lời chúc mang tính chung chung:
he wished good luck with the test.
Đây là một cách diễn đạt trực tiếp, nhưng chưa hoàn chỉnh nếu muốn thể hiện rõ hơn.

Theo Sách giáo khoa, khi chuyển câu tường thuật có lời chúc, cấu trúc phổ biến là:
He wished [tân ngữ] good luck.
Trong trường hợp này, “he said” cho thấy “he” là người nói, và “Good luck with the test” là lời chúc mà “he” đưa ra. Vì người nghe không được nhắc đến, chúng ta có thể hiểu “he” đang chúc cho chính mình hoặc cho một ai đó không được nêu tên.

Một cách diễn đạt phổ biến và chính xác hơn, đặc biệt trong bài tập trắc nghiệm hoặc tự luận, là:
He wished himself good luck with the test.
Hoặc, nếu muốn diễn đạt một cách chung chung mà không cần chỉ định người nhận lời chúc:
He wished good luck with the test.

Tuy nhiên, để câu tường thuật chuẩn và đầy đủ nghĩa nhất, chúng ta sẽ xét đến các trường hợp. Nếu “he” đang nói với một người khác mà không được nhắc đến, thì ta sẽ thêm tân ngữ. Nếu không rõ, thì cách diễn đạt “he wished good luck…” là chấp nhận được.

Trong các bài tập dạng này, nếu không có tân ngữ đi kèm với “said” (ví dụ: “he said to me”), thì động từ “wish” thường đi kèm với tân ngữ chỉ người được chúc. Nhưng ở đây, “Good luck with the test” là lời chúc.

Xét lại cấu trúc: “Good luck with the test, he said.”
Đây là lời của “he”. “he” đã nói lời này.
Chuyển sang tường thuật:
“he” (người nói) + “wished” (động từ tường thuật) + “good luck with the test” (lời chúc).
Trong trường hợp này, động từ “wish” không cần tân ngữ trực tiếp nếu lời chúc là một cụm danh từ hoặc lời chúc chung chung.

Do đó, câu tường thuật sẽ là:
He wished good luck with the test.

Nếu đề bài có thêm thông tin như “he said to me”, thì câu tường thuật sẽ là “He wished me good luck with the test.” Nhưng với đề bài chỉ có “he said”, thì cách diễn đạt trên là phù hợp nhất theo ngữ cảnh và cấu trúc câu tường thuật của lời chúc.

Đáp án cuối cùng:
He wished good luck with the test.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(->\) He said good luck with the test.

\(->\) He wished me good luck with the test.

\(@\) Đây không phải câu ước mà là một lời chúc. 

\(***\) Câu “wish” diễn đạt mong muốn không có thật hoặc khó xảy ra. 

\(-\) S + wish + O + N /Adj. S + V (clause)

\(->\) Thể hiện mong muốn điều tốt lành cho ai đó

\(———\)

Câu tường thuật dạng câu kể :

\(-\) S + said + (that) + S + V (lùi thì)

\(-\) S + said to/told + (that) + S + V (lùi thì)

“Anh ấy chúc bạn may mắn với bài kiểm tra.” 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo