5. He was not offered the position, regardless of his ability to, do the job. “D…
6. Mary tried to keep calm although she was very disappointed. ” Disappointed ………………….
7. Despite the increase in their salaries, 60 per cent of Japanese workers still spend Saturday at work.
Although they ………………………………………………………………………………..
8. Despite her dislikes for coffee, she drank it to keep herself warm. although……………….
9. Mary will take a plane, even though she dislikes flying. in spite of………………………
10. In spite of Marcy’s sadness at losing the contest, she managed to smile. although…………….
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào từng câu một.
Câu 5: He was not offered the position, regardless of his ability to, do the job. “Despite ………………
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và yêu cầu.
Câu gốc sử dụng “regardless of” để diễn tả sự nhượng bộ, có nghĩa là “bất chấp”, “mặc dù”. Yêu cầu là viết lại câu bằng cấu trúc “Despite”.
Bước 2: Nắm vững công thức của “Despite”.
“Despite” có thể đi với:
1. Danh từ: Despite + noun
2. Cụm danh từ: Despite + noun phrase
3. V-ing (Gerund): Despite + V-ing
4. Clause (mệnh đề): Despite + clause (thường dùng “the fact that”)
Bước 3: Phân tích câu gốc và áp dụng công thức.
Trong câu gốc, “his ability to do the job” là một cụm danh từ.
Vì vậy, chúng ta có thể viết lại như sau:
Despite + his ability to do the job, he was not offered the position.
Lời giải:
Despite his ability to do the job, he was not offered the position.
Lý do: Chúng ta thay thế “regardless of” bằng “Despite” và giữ nguyên cụm danh từ theo sau.
Câu 6: Mary tried to keep calm although she was very disappointed. “Disappointed ………………….
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và yêu cầu.
Câu gốc sử dụng “although” để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản. Yêu cầu là viết lại câu bắt đầu bằng “Disappointed”.
Bước 2: Nắm vững công thức viết lại với tính từ.
Khi câu gốc sử dụng “although” và mệnh đề theo sau có chủ ngữ và động từ, chúng ta có thể rút gọn mệnh đề bằng cách sử dụng tính từ hoặc cụm tính từ, bỏ chủ ngữ và động từ “to be” (nếu có).
Bước 3: Phân tích câu gốc và áp dụng công thức.
Mệnh đề theo sau “although” là “she was very disappointed”. “Disappointed” là một tính từ.
Chúng ta có thể bỏ “she was” và giữ lại “very disappointed”.
Lời giải:
Disappointed, Mary tried to keep calm.
Lý do: Chúng ta sử dụng tính từ “Disappointed” ở đầu câu, rút gọn mệnh đề “although she was very disappointed”.
Câu 7: Despite the increase in their salaries, 60 per cent of Japanese workers still spend Saturday at work. Although they ………………………………………………………………………………..
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và yêu cầu.
Câu gốc sử dụng “Despite” với một cụm danh từ. Yêu cầu là viết lại câu bằng “Although they”.
Bước 2: Nắm vững công thức của “Although”.
“Although” + clause (mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ).
Bước 3: Phân tích câu gốc và áp dụng công thức.
Cụm danh từ trong câu gốc là “the increase in their salaries”. Chúng ta cần biến cụm danh từ này thành một mệnh đề với chủ ngữ “they” và động từ tương ứng.
“The increase” có thể diễn tả hành động “to increase” (tăng lên). Vậy, chúng ta có thể dùng “their salaries increased”.
Lời giải:
Although their salaries increased, 60 per cent of Japanese workers still spend Saturday at work.
Lý do: Chúng ta chuyển cụm danh từ “the increase in their salaries” thành mệnh đề “their salaries increased” để phù hợp với cấu trúc của “Although they”.
Câu 8: Despite her dislikes for coffee, she drank it to keep herself warm. although……………….
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và yêu cầu.
Câu gốc sử dụng “Despite” với một danh từ số nhiều “dislikes”. Yêu cầu là viết lại câu bằng “although”.
Bước 2: Nắm vững công thức của “Although”.
“Although” + clause (mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ).
Bước 3: Phân tích câu gốc và áp dụng công thức.
Danh từ “dislikes” có nghĩa là “sự không thích”. Chúng ta có thể dùng động từ “dislike” để diễn tả hành động không thích. Chủ ngữ ở đây là “she”.
Vậy, mệnh đề sẽ là “she disliked coffee”.
Lời giải:
Although she disliked coffee, she drank it to keep herself warm.
Lý do: Chúng ta chuyển danh từ “dislikes” thành động từ “disliked” và tạo thành mệnh đề “she disliked coffee” để dùng với “Although”.
Câu 9: Mary will take a plane, even though she dislikes flying. in spite of………………………
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và yêu cầu.
Câu gốc sử dụng “even though” để diễn tả sự nhượng bộ. Yêu cầu là viết lại câu bằng “in spite of”.
Bước 2: Nắm vững công thức của “In spite of”.
“In spite of” có cấu trúc tương tự như “Despite”:
1. Danh từ: In spite of + noun
2. Cụm danh từ: In spite of + noun phrase
3. V-ing (Gerund): In spite of + V-ing
4. Clause (mệnh đề): In spite of + clause (thường dùng “the fact that”)
Bước 3: Phân tích câu gốc và áp dụng công thức.
Mệnh đề theo sau “even though” là “she dislikes flying”. Chúng ta có thể sử dụng Gerund (V-ing) hoặc một cụm danh từ để thay thế.
Nếu dùng Gerund: “disliking flying”.
Nếu dùng cụm danh từ: “her dislike for flying”.
Lời giải:
Mary will take a plane, in spite of disliking flying.
Hoặc:
Mary will take a plane, in spite of her dislike for flying.
Lý do: Chúng ta thay thế “even though” bằng “in spite of” và chuyển mệnh đề “she dislikes flying” thành dạng Gerund “disliking flying” hoặc cụm danh từ “her dislike for flying”.
Câu 10: In spite of Marcy’s sadness at losing the contest, she managed to smile. although…………….
Bước 1: Xác định cấu trúc gốc và yêu cầu.
Câu gốc sử dụng “In spite of” với một cụm danh từ “Marcy’s sadness”. Yêu cầu là viết lại câu bằng “although”.
Bước 2: Nắm vững công thức của “Although”.
“Although” + clause (mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ).
Bước 3: Phân tích câu gốc và áp dụng công thức.
Cụm danh từ “Marcy’s sadness” diễn tả trạng thái buồn của Marcy. Chúng ta có thể dùng tính từ “sad” và động từ “to be”. Chủ ngữ là “she” (Marcy).
Vậy, mệnh đề sẽ là “she was sad”.
Lời giải:
Although she was sad at losing the contest, Marcy managed to smile.
Lý do: Chúng ta chuyển cụm danh từ “Marcy’s sadness” thành mệnh đề “she was sad” để phù hợp với cấu trúc của “Although”.
Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cấu trúc này. Các em hãy ôn tập kỹ và luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự nhé! Chúc các em học tốt!
5. despite his ability to do the job, he was not offered…
6. Disappointed as she was, Mary tried to keep calm. ( Cấu trúc “Adj + as + S + be, clause” là cấu trúc đảo ngữ của mệnh đề bắt đầu bằng ‘although, though, as…’. )
7. although they increase the salary of japanese workers, 60% og them still spend saturday at work
8. although she didn’t like coffee, she drank….
9. in spite of her dislike for flying, mary will …..
10. although marcy was sad because of losing the contest, she managed….