5. The bed …………………. I slept in was too soft.
A. whose B. which C. …
A. whose B. which C. what D. who
Bài tập của chúng ta là:
5. The bed …………………. I slept in was too soft.
A. whose B. which C. what D. who
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước để tìm ra đáp án đúng nhất.
Bước 1: Xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta thấy chỗ trống nằm giữa danh từ “bed” (cái giường) và một mệnh đề bắt đầu bằng “I slept in” (tôi đã ngủ). Mệnh đề này dùng để bổ nghĩa cho danh từ “bed”. Điều này cho thấy chúng ta cần một đại từ quan hệ để nối danh từ “bed” với mệnh đề bổ nghĩa đó.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của danh từ “bed” và vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ.
“Bed” là một danh từ chỉ đồ vật, vật thể.
Trong mệnh đề “I slept in”, “bed” đóng vai trò là tân ngữ của giới từ “in” (ngủ trong cái gì).
Ví dụ: I slept in the bed. (Tôi đã ngủ trong cái giường.)
Bước 3: Xem xét các lựa chọn đại từ quan hệ.
Chúng ta có các lựa chọn sau:
A. whose: Từ này dùng để chỉ sự sở hữu, thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật. Ví dụ: the boy whose book is lost (cậu bé mà quyển sách của cậu bị mất). “Bed” không có sở hữu.
B. which: Từ này dùng làm đại từ quan hệ cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
C. what: Từ này có nghĩa là “cái gì”, thường đứng một mình hoặc đi với động từ, không đi trực tiếp sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
D. who: Từ này dùng làm đại từ quan hệ cho danh từ chỉ người. “Bed” là đồ vật nên không dùng “who”.
Bước 4: Áp dụng kiến thức về mệnh đề quan hệ để chọn đáp án.
Vì “bed” là danh từ chỉ vật, và nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ (nằm sau giới từ “in”), chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that” (nhưng “that” không có trong các lựa chọn).
Chúng ta hãy thử điền “which” vào chỗ trống:
“The bed which I slept in was too soft.”
Câu này có nghĩa là: “Cái giường mà tôi đã ngủ thì quá mềm.”
Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
Nếu chúng ta thử các lựa chọn khác:
A. whose: “The bed whose I slept in was too soft.” – Sai ngữ pháp, không có sở hữu ở đây.
C. what: “The bed what I slept in was too soft.” – Sai ngữ pháp, “what” không dùng như đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật.
D. who: “The bed who I slept in was too soft.” – Sai ngữ pháp, “who” chỉ dùng cho người.
Bước 5: Kết luận đáp án.
Dựa trên phân tích trên, đại từ quan hệ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “which”.
Vậy, đáp án đúng là B. which.
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ quan hệ “which”. Hãy cùng ôn tập thật tốt để làm chủ môn Tiếng Anh nhé!
\(5.B\)
\(->\) which: được dùng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật, đồ vật, sự việc.
\(->\) thì QKĐ: \((+)\) S + Ved/V2
\(A\)nswer: \(B\)
\(-\) Which thay thế cho danh từ chỉ vật “The bed” ~ có chức năng làm chủ từ hoặc tân ngữ trong câu
\(-\) \(C\)ấu trúc: \(N\)(vật) + which + S + V