5. Weather_____, we will start tomorrow.
a. permits
b. will permit
c. is permitt…
a. permits
b. will permit
c. is permitting
d. permitting
6. Dinner_____ over, they returned home.
a. being
b. be
c. is
d. was
– CHo mk hỏi tại sao câu 5 đáp án là D và câu 6 là A
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi số 5:
5. Weather_____, we will start tomorrow.
Trước hết, các em hãy nhìn vào cấu trúc của câu. Chúng ta có một vế chính là “we will start tomorrow”. Vế này đang nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Bây giờ, chúng ta cần điền vào chỗ trống để tạo thành một vế phụ, giải thích điều kiện để hành động ở vế chính xảy ra. Các em để ý thấy có dấu phẩy ngăn cách giữa hai vế. Điều này gợi ý cho chúng ta về một dạng câu điều kiện hoặc một cấu trúc tương tự.
Chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
a. permits: Đây là động từ ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít. Nếu điền vào, câu sẽ trở thành “Weather permits, we will start tomorrow.” Câu này đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nó mang ý nghĩa là “Nếu thời tiết cho phép, chúng ta sẽ bắt đầu ngày mai.” Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét xem có đáp án nào phù hợp hơn hoặc cấu trúc nào phổ biến hơn trong trường hợp này không.
b. will permit: Đây là thì tương lai đơn. Chúng ta không dùng thì tương lai đơn trong mệnh đề điều kiện loại 1 (nếu có “if”) hoặc trong các cấu trúc tương tự chỉ điều kiện. Hơn nữa, nếu dùng, cấu trúc câu sẽ bị sai.
c. is permitting: Đây là thì hiện tại tiếp diễn. Tương tự như trên, thì hiện tại tiếp diễn không phù hợp để diễn tả một điều kiện chung hoặc một sự cho phép trong trường hợp này.
d. permitting: Đây là dạng hiện tại phân từ (present participle). Khi một mệnh đề phụ chỉ điều kiện, thời gian, nguyên nhân hoặc sự nhượng bộ được rút gọn bằng cách dùng hiện tại phân từ, chúng ta sẽ bỏ chủ ngữ và động từ “to be” (nếu có). Cấu trúc này có dạng: Hiện tại phân từ + tân ngữ (nếu có).
Trong trường hợp này, “Weather permitting” là một cấu trúc rút gọn của câu “If the weather permits…”. Nó mang ý nghĩa tương đương và rất phổ biến trong Tiếng Anh, đặc biệt là trong các thông báo hoặc khi nói về kế hoạch. Về mặt ngữ pháp, nó hoàn toàn chính xác để diễn tả điều kiện cho hành động ở vế sau.
Vậy, tại sao đáp án 5 là D? Vì “permitting” ở đây là dạng hiện tại phân từ, được sử dụng để rút gọn mệnh đề chỉ điều kiện. Cấu trúc “Weather permitting” tương đương với “If the weather permits” và là cách diễn đạt rất tự nhiên, súc tích trong Tiếng Anh.
—
Bây giờ, chúng ta sang câu hỏi số 6:
6. Dinner_____ over, they returned home.
Tương tự như câu 5, chúng ta cũng có một vế chính là “they returned home” (họ đã về nhà). Vế này đang ở thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống để tạo thành một vế phụ, chỉ ra điều gì đã xảy ra trước khi họ về nhà. Dấu phẩy giữa hai vế cũng cho chúng ta gợi ý về một cấu trúc tương tự.
Chúng ta hãy phân tích các lựa chọn:
a. being: Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ “to be”. Cấu trúc “Dinner being over” là một dạng rút gọn của mệnh đề chỉ thời gian hoặc nguyên nhân, mang ý nghĩa “Khi bữa tối đã xong” hoặc “Bởi vì bữa tối đã xong”. Cấu trúc phân từ này rất phổ biến để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước hành động chính trong quá khứ.
b. be: Đây là dạng nguyên thể của động từ “to be”. Chúng ta không thể dùng dạng nguyên thể ở đây vì nó không tạo thành một cấu trúc ngữ pháp hợp lý với vế còn lại.
c. is: Đây là thì hiện tại đơn. Vế chính của chúng ta đang ở thì quá khứ, nên chúng ta cần một cấu trúc diễn tả điều đã xảy ra trong quá khứ, chứ không phải hiện tại.
d. was: Đây là thì quá khứ đơn. Nếu điền vào, câu sẽ là “Dinner was over, they returned home.” Câu này đúng về mặt ngữ pháp, diễn tả hai hành động nối tiếp nhau trong quá khứ: “Bữa tối đã xong, họ về nhà.” Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét xem cấu trúc rút gọn có được ưa chuộng hơn không.
Quay lại với đáp án A. Tại sao đáp án 6 là A? Vì “being over” là dạng phân từ hiện tại, được dùng trong cấu trúc phân từ (participial phrase) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Cụm “Dinner being over” là một cách rút gọn rất hiệu quả và phổ biến của mệnh đề phụ, ví dụ như “When dinner was over…” hoặc “After dinner was over…”. Nó mang ý nghĩa “Khi bữa tối đã kết thúc”. Cấu trúc này thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc thời gian, và nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu khi hành động “kết thúc bữa tối” xảy ra trước hành động “trở về nhà”.
Tóm lại, cả hai câu đều sử dụng các dạng rút gọn của mệnh đề phụ, một là dùng hiện tại phân từ để chỉ điều kiện (câu 5) và một là dùng hiện tại phân từ để chỉ thời gian/nguyên nhân (câu 6). Đây là những cấu trúc ngữ pháp nâng cao mà chúng ta cần nắm vững để diễn đạt Tiếng Anh một cách tinh tế và chính xác hơn.
Các em có câu hỏi nào khác không? Nếu có, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!