6. Although the weather was bad, it did not delay the traffic.
In spite of _____…
In spite of ___________________________________
Các em hãy nhìn vào câu bài tập số 6 nhé:
6. Although the weather was bad, it did not delay the traffic.
In spite of ___________________________________
Bây giờ, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để hoàn thành câu này.
Bước 1: Hiểu ý nghĩa của hai vế trong câu.
Câu gốc là “Although the weather was bad, it did not delay the traffic.”
Vế thứ nhất: “Although the weather was bad” có nghĩa là “Mặc dù thời tiết xấu”.
Vế thứ hai: “it did not delay the traffic” có nghĩa là “nó đã không làm chậm giao thông”.
Như vậy, ý nghĩa chung của câu là: Mặc dù thời tiết xấu, giao thông vẫn không bị chậm lại.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền.
Chúng ta được yêu cầu điền vào chỗ trống sau “In spite of”.
Cấu trúc “In spite of” được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa tương tự như “Although”, tức là sự nhượng bộ, tương phản giữa hai mệnh đề.
Bước 3: Nắm vững công thức của “In spite of”.
“In spite of” có thể đi kèm với:
– Một danh từ (noun) hoặc cụm danh từ (noun phrase).
– Một động từ thêm “-ing” (gerund).
– Cụm từ “the fact that” + một mệnh đề đầy đủ.
Công thức chung:
In spite of + noun / noun phrase
Hoặc
In spite of + verb-ing
Hoặc
In spite of + the fact that + clause
Bước 4: Phân tích vế “although” để chuyển đổi sang cấu trúc “in spite of”.
Vế “Although” là “the weather was bad”.
“the weather” là một danh từ.
“was bad” là động từ “to be” chia ở quá khứ và tính từ “bad”.
Bước 5: Áp dụng công thức để điền vào chỗ trống.
Chúng ta có thể chuyển đổi vế “the weather was bad” thành một danh từ hoặc cụm danh từ. Trong trường hợp này, chúng ta có thể dùng luôn cụm danh từ “the bad weather”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
In spite of the bad weather, it did not delay the traffic.
Hoặc, chúng ta có thể chuyển đổi động từ “was” thành dạng “-ing” của nó, đó là “being”. Tuy nhiên, khi theo sau “in spite of” là “the fact that”, chúng ta sẽ giữ nguyên mệnh đề.
Một cách khác là sử dụng “the fact that”:
In spite of the fact that the weather was bad, it did not delay the traffic.
Tuy nhiên, cách phổ biến và ngắn gọn nhất cho dạng bài này là sử dụng cụm danh từ.
Kết quả:
In spite of the bad weather, it did not delay the traffic.
Các em thấy đấy, việc chuyển đổi giữa “Although” và “In spite of” không quá khó nếu chúng ta nắm vững công thức và cách phân tích câu. Các em hãy ghi nhớ và luyện tập thêm các bài tập tương tự nhé.
\(6.\) In spite of the bad weather, it did not \((\)didn’t\()\) delay the traffic.
\(—————–\)
\(-\) Cấu trúc: \(\textit{Although + S + V, S + V + …}\)
\(=\) \(\textit{S + V + although + S + V}\)
\(-\) Although/ Even though/ Though (mặc dù, dẫu cho)
\(->\) Mệnh đề tương phản, chỉ sự đối lập giữa hai vế.
\(=\) Cấu trúc Despite \(/\) In spite of:
\(\textit{- Despite/In spite of + N/Noun Phrase/V-ing, S + V + …}\)
\(\textit{= S + V + …despite/in spite of + N/Noun Phrarse/V-ing.}\)
\(->\) \(\textit{In spite of / Despite + Cụm danh từ.}\)
\(-\) Cụm danh từ \(=\) a / an / the / his / her / our / their / its + (adv) + (adj) + N
6. In spite of the bad weather, it didn’t delay the traffic
=> GT: cấu trúc
In spite of/ Des[ite the fact that + n/Ving- S+V
— 12huyphamquoc——